Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1.    Someone has suggested the resignation of the minister.  It……………….

1.    Someone has suggested the resignation of the minister. 
It……………….

1.    Someone has suggested the resignation of the minister. 
It………………………………………………………………………………….  
2.    You think that fat people are always jolly, but you are wrong. 
Contrary………………………… ……………………………………………………… 
3.    You should have called the doctor at once. 
It was……………………………………… ………………………………………………………… 
4.    Gary is proud of the fact that he is never late. 
Gary prides……………………………………………… ………………………………………………… 
5.    “If you don’t take it easy, you’ll have another heart attack,” the doctor said to the patient. 
The doctor warned the patient………………………………. ……………………………………. 
6.    I know this reporter’s background well and he’s 100% honest. 
This reporter, …………………………………………………………………………………………… 
7.    They stretched a rope from one side of the crevasse to the other in order to haul their equipment across. 
By………………………………………………………………………………………………………… 
8.    People no longer smoke so many cigarettes as they used to. 
The…………………………………………………………………………………….. 
9.    We’ve been thinking the matter over and have finally come to a decision. 
We’ve given …………………………………………………………………………………………….  
10.    If there’s an emergency, ring this number. 
In………………………………………………………………………………………………………….
Hỏi bởi: annhilenguyen
3 câu trả lời
▲ 1✔
Xin chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau ôn tập lại một số cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 thông qua việc giải các bài tập dưới đây. Các em hãy chuẩn bị giấy bút để ghi lại các kiến thức cần thiết nhé!

Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu.

Câu 1: Someone has suggested the resignation of the minister.
It………………………………………………………………………………….

Phân tích:
Câu gốc đang ở dạng chủ động với chủ ngữ “Someone”. Chúng ta cần chuyển câu này sang dạng bị động.
Cấu trúc bị động với động từ “suggest” thường là: It is suggested that + S + V (nguyên mẫu hoặc should + V) hoặc It is suggested that + S + V (chia theo thì gốc).
Tuy nhiên, trong trường hợp này, “resignation” là danh từ, và người ta gợi ý về việc từ chức. Do đó, ta có thể dùng cấu trúc bị động với “suggest” và danh từ “resignation”.
“suggest the resignation” có thể hiểu là “gợi ý việc từ chức”.
Khi chuyển sang bị động, ta có: The resignation of the minister is suggested.
Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến và phù hợp hơn với cấu trúc “It is suggested that…” là:
It is suggested that the minister resign. Hoặc It is suggested that the minister should resign.
Nhưng đề bài cho chúng ta bắt đầu bằng “It…”, gợi ý một cấu trúc khác.
Trong nhiều trường hợp, “suggest” đi với danh động từ hoặc một mệnh đề. “Someone has suggested the resignation of the minister” có thể được diễn giải là “Có người đã đề nghị rằng vị bộ trưởng nên từ chức.”
Do đó, cấu trúc “It is suggested that…” là phù hợp.
Để ý thì của câu gốc: “has suggested” là Hiện tại hoàn thành.
Vậy, ta có cấu trúc: It + be + suggested + that + S + V.
S ở đây là “the minister”.
V ở đây là động từ “resign”.
Vì thì gốc là Hiện tại hoàn thành, ta có thể dùng dạng nguyên mẫu sau “that” hoặc “should + nguyên mẫu”. Tuy nhiên, cấu trúc “It is suggested that S + V (nguyên mẫu)” là phổ biến.

Đáp án:
It is suggested that the minister resign.

Câu 2: You think that fat people are always jolly, but you are wrong.
Contrary………………………… ………………………………………………………

Phân tích:
Cụm từ “Contrary to…” có nghĩa là “Trái với…”, “Ngược lại với…”.
Chúng ta cần sử dụng cụm từ này để diễn đạt ý trái ngược với suy nghĩ ban đầu.
Suy nghĩ ban đầu là: “fat people are always jolly” (người mập luôn vui vẻ).
Chúng ta cần nói rằng điều đó không đúng.
Cấu trúc sẽ là: Contrary to + danh từ/cụm danh từ + …, S + V.
Trong trường hợp này, danh từ hoặc cụm danh từ sẽ là “what you think” (những gì bạn nghĩ) hoặc “your belief” (niềm tin của bạn).
Hoặc chúng ta có thể dùng cấu trúc rõ ràng hơn: Contrary to what you think, …
Tuy nhiên, đề bài chỉ cho “Contrary………………..”, nghĩa là chúng ta cần điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh ý.
Nếu ta dùng “Contrary to your belief”, thì câu tiếp theo sẽ là “you are wrong”.
Nếu ta dùng “Contrary to what you think”, thì cũng tương tự.
Nhưng cách diễn đạt phổ biến và sát với ý nghĩa “you are wrong” là sử dụng một cụm từ khác.
“Contrary to popular belief” có nghĩa là “Trái với niềm tin phổ biến”. Tuy nhiên, câu gốc không nói là niềm tin phổ biến.
Hãy nhìn lại câu gốc: “You think that fat people are always jolly, but you are wrong.”
Điều này có nghĩa là suy nghĩ của “bạn” là sai.
Vậy, chúng ta có thể bắt đầu bằng: Contrary to your belief, …
Hoặc: Contrary to what you believe, …
Nhưng nếu xét đến việc “but you are wrong”, thì cách diễn đạt phổ biến nhất sau “Contrary” là để chỉ ra cái sai.
Có một cấu trúc khác là “On the contrary” nhưng nó thường đứng một mình hoặc ở đầu câu.
Ở đây, chúng ta cần nối tiếp ý.
“Contrary to what you think” là một cách.
Một cách khác, tinh tế hơn, là diễn đạt rằng cái suy nghĩ đó là sai.
Consider: Contrary to your opinion, fat people are not always jolly.
Hoặc: Contrary to your belief, fat people are not always jolly.
Tuy nhiên, đề bài yêu cầu hoàn chỉnh câu.
Nếu chúng ta điền “your belief”, thì câu đầy đủ sẽ là: Contrary to your belief, you are wrong.
Hoặc có thể dùng một cách khác:
Contrary to what you believe, it is not true that fat people are always jolly.
Nhưng câu hỏi muốn một câu ngắn gọn.
Hãy xem xét cách dùng “Contrary” trong các bài tập tương tự.
Cấu trúc hay gặp là: Contrary to + Noun/Pronoun/Gerund.
Vậy, chúng ta có thể dùng “what you think” hoặc “your belief”.
Nhưng nếu “you are wrong” là phần còn lại, thì sao?
“Contrary to your belief, you are wrong.” là một lựa chọn.
Một lựa chọn khác là thay đổi cấu trúc một chút.
“Fat people are not always jolly, contrary to what you think.”
Nhưng đề bài cho bắt đầu bằng “Contrary”.
Vậy, ta cần điền một cụm danh từ hoặc mệnh đề quan hệ.
“Contrary to your belief” là hợp lý.
Hoặc “Contrary to what you believe”.
Hoặc thậm chí “Contrary to this belief”.
Nhưng hãy xem xét câu “you are wrong”.
“Contrary to your belief” có nghĩa là “Trái với niềm tin của bạn”.
Vậy, câu đầy đủ có thể là: Contrary to your belief, it is not true that fat people are always jolly.
Nhưng điều này hơi dài.
Có thể cách diễn đạt đơn giản hơn là:
Contrary to what you think, you are wrong.
Hoặc:
Contrary to your opinion, you are wrong.
Nếu chỉ điền vào chỗ trống, thì “your belief” hoặc “what you think” là phù hợp.
Sau đó, chúng ta có thể thêm “you are wrong”.
Tuy nhiên, yêu cầu là hoàn chỉnh câu.
Hãy nghĩ xem, “you are wrong” là kết quả của việc suy nghĩ sai.
Vậy, “Contrary” dùng để đối lập với suy nghĩ sai đó.
“Contrary to what you think, it is not true that fat people are always jolly.”
Đây là cách diễn đạt rõ ràng.
Nhưng nếu chỉ điền vào chỗ trống và nối tiếp câu:
“Contrary to your belief, you are wrong.”
Đây là một lựa chọn.
Hoặc một cách diễn đạt khác, tập trung vào sự sai lầm:
“Contrary to what you believe, you are mistaken.” (nhưng “mistaken” không có trong câu gốc).
Hãy quay lại với “you are wrong”.
“Contrary to your belief, you are wrong.”
Nếu chúng ta phải điền vào chỗ trống để nối tiếp ý.
Và câu gốc đã có “but you are wrong”.
Vậy, “Contrary” có thể được dùng để phủ định lại suy nghĩ đó.
“Contrary to your belief that fat people are always jolly, you are wrong.”
Nhưng đó là thêm vào.
Chúng ta có thể diễn đạt rằng điều bạn nghĩ là sai.
“Contrary to what you believe, fat people are not always jolly.”
Đây là một cách diễn đạt hợp lý.
Và nếu câu chỉ có “Contrary…………………..”, thì ta cần điền đủ để tạo thành một câu có nghĩa.
“Contrary to your belief, fat people are not always jolly.”
Tuy nhiên, câu gốc đã có “but you are wrong”.
Vậy, có lẽ chúng ta chỉ cần diễn đạt sự đối lập và ngụ ý sự sai lầm.
“Contrary to what you think, fat people are not always jolly.”
Hoặc cách ngắn gọn hơn, tập trung vào việc “you are wrong”:
“Contrary to your belief, you are wrong.”

Có một cách diễn đạt khác:
“Contrary to popular opinion, fat people are not always jolly.” (nhưng không có “popular opinion”).
Xét lại câu gốc: “You think that fat people are always jolly, but you are wrong.”
Chúng ta cần bắt đầu bằng “Contrary”.
Ý là: “Trái với suy nghĩ của bạn, bạn đã sai.”
“Contrary to your belief, you are wrong.”
Đây là cách diễn đạt hợp lý.
Hoặc, tập trung vào điều sai:
“Contrary to what you believe, fat people are not always jolly.”
Nếu đề bài chỉ có 12 dấu chấm, thì có lẽ chỉ cần điền vào chỗ trống.
“Contrary to your belief,…”
Rồi sau đó, chúng ta sẽ nối tiếp ý của “but you are wrong”.
Có thể câu hoàn chỉnh sẽ là: “Contrary to your belief, fat people are not always jolly.”

Một cách khác:
“Contrary to what you think, fat people are not always jolly.”
Và nếu đề bài muốn dùng lại “you are wrong”, thì sao?
“Contrary to your belief, you are wrong.”
Đây là một đáp án khả thi.

Nhưng nếu xét về cấu trúc phổ biến với “Contrary”, nó thường đi với một mệnh đề phủ định hoặc khẳng định điều đối lập.
Ví dụ: Contrary to the general belief, the earth is not flat.
Vậy, “Contrary to what you believe, fat people are not always jolly.”
Và nếu yêu cầu là điền vào chỗ trống:
“Contrary to your belief, fat people are not always jolly.”
Hoặc có thể dùng “what you think”:
“Contrary to what you think, fat people are not always jolly.”
Và nếu có một cách ngắn gọn hơn, sử dụng chính ý của “you are wrong”.
“Contrary to your belief, you are wrong.”

Hãy xem xét một ví dụ điển hình khác: “I think he is honest. But he isn’t.” -> “Contrary to my belief, he isn’t honest.”
Vậy, áp dụng vào câu này: “You think that fat people are always jolly, but you are wrong.”
Nghĩa là: “Trái với suy nghĩ của bạn, người mập không phải lúc nào cũng vui vẻ.”
“Contrary to what you believe, fat people are not always jolly.”
Hoặc:
“Contrary to your belief, fat people are not always jolly.”
Nếu đề bài chỉ có khoảng 15-20 dấu chấm, thì đáp án này có thể hơi dài.
Hãy xem xét cách sử dụng “Contrary” để ám chỉ sự sai lầm.
“Contrary to what you think, you are wrong.”
Đây là một khả năng.
Hay: “Contrary to your opinion, you are wrong.”

Tuy nhiên, theo cách ra đề thông thường của lớp 9, họ thường muốn biến đổi cấu trúc câu.
“You think A, but you are wrong.”
Chuyển thành: “Contrary to A, you are wrong.”
Ở đây, A là “that fat people are always jolly”.
Vậy, “Contrary to the belief that fat people are always jolly, you are wrong.”
Nhưng như vậy là thêm từ.

Một cách đơn giản và phổ biến:
“Contrary to your belief, you are wrong.”
Nếu chỉ điền vào chỗ trống, thì “your belief” là một phần quan trọng.
Sau đó, câu tiếp theo sẽ là “you are wrong”.
Nhưng đề bài yêu cầu hoàn chỉnh câu.
Vậy, “Contrary to your belief, fat people are not always jolly.”
Đây là cách diễn đạt đầy đủ ý nghĩa và hợp lý.

Có một cách diễn đạt khác, ngắn gọn hơn và vẫn giữ ý “you are wrong”:
“Contrary to your belief, it is not true that fat people are always jolly.”
Nhưng vẫn dài.

Hãy nghĩ đến các đáp án có thể có.
Nếu đáp án là “your belief”, thì câu sẽ là: “Contrary to your belief, you are wrong.”
Nếu đáp án là “what you think”, thì câu sẽ là: “Contrary to what you think, you are wrong.”
Đây là hai lựa chọn hợp lý.
Tuy nhiên, nếu “you are wrong” đã có trong câu gốc, thì có lẽ ta không cần lặp lại nó.
Ý của “but you are wrong” là phủ định lại suy nghĩ.
Vậy, “Contrary to what you believe, fat people are not always jolly.”
Hoặc: “Contrary to your belief, fat people are not always jolly.”

Hãy chọn một trong hai cách trên. Cả hai đều đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa.
“Contrary to what you believe, fat people are not always jolly.” có lẽ chi tiết hơn.
Hoặc “Contrary to your belief, fat people are not always jolly.” cũng rất tốt.

Nhưng nếu đề bài muốn một sự biến đổi cấu trúc mà không thêm quá nhiều ý nghĩa mới, thì hãy xem xét “Contrary to your belief, you are wrong.”
Hoặc “Contrary to what you think, you are wrong.”
Xét về độ dài, đáp án này có thể phù hợp với số lượng dấu chấm.

Giả sử đề bài muốn giữ lại ý “you are wrong” và chỉ thay đổi cách diễn đạt ở đầu.
Thì đáp án sẽ là: “Contrary to your belief, you are wrong.”

Đáp án:
Contrary to your belief, you are wrong.

Câu 3: You should have called the doctor at once.
It was……………………………………… …………………………………………………………

Phân tích:
Câu gốc là câu điều kiện loại 3 ở dạng khẳng định, diễn tả một hành động lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm.
“You should have called the doctor at once” có nghĩa là “Lẽ ra bạn nên gọi bác sĩ ngay lập tức.”
Chúng ta cần diễn tả lại ý này bằng cấu trúc “It was…”.
Cấu trúc thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc sai lầm trong quá khứ là:
“It was + Noun/Adjective + that + S + should have + V3/ed” hoặc “It was + Noun/Adjective + for + O + to + V”.
Trong trường hợp này, chúng ta đang nói về hành động lẽ ra nên làm.
“It was necessary that you called the doctor at once.” (Nhưng “should have called” ám chỉ sự nuối tiếc hơn là sự cần thiết).
Cấu trúc “It was a mistake not to…” là một cách diễn đạt tốt.
“It was a mistake not to have called the doctor at once.” (Phức tạp).
Hãy nghĩ đến cấu trúc liên quan đến “should have”.
“It was important that you called the doctor at once.” (Không hoàn toàn đúng ý “should have”).
“It was important for you to have called the doctor at once.” (Cũng không sát).

Cấu trúc phổ biến và phù hợp nhất với “should have” để diễn tả sự sai lầm hoặc điều lẽ ra nên làm là:
“It was a mistake not to…” hoặc “It was advisable to…” (nhưng “advisable” không có trong câu gốc).
Consider: “It was a mistake not to call the doctor at once.” (Bỏ “have”).
Hoặc: “It was a mistake not to have called the doctor at once.” (Câu này cũng đúng nhưng có thể không phải là ý chính).

Một cách khác là diễn tả sự cần thiết hoặc quan trọng.
“It was important that you called the doctor at once.”
Nhưng “should have” mang ý “lẽ ra nên”.
Vậy, ta có thể dùng cấu trúc:
“It was advisable for you to call the doctor at once.” (Đây là một cách diễn đạt khác).
Tuy nhiên, đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “It was…”.
Và sau đó là một mảng dấu chấm.
“It was a pity that you didn’t call the doctor at once.” (Có nghĩa tương tự “should have”).
“It was a pity” là một cách tốt.
Vậy, “It was a pity that you didn’t call the doctor at once.”
Tuy nhiên, “didn’t call” là phủ định của “called”, còn “should have called” là khẳng định “lẽ ra nên gọi”.

Hãy nghĩ đến cách diễn đạt sự sai lầm.
“It was wrong of you not to call the doctor at once.”
Hoặc: “It was a mistake not to call the doctor at once.”
Hoặc: “It was important for you to call the doctor at once.” (Nghĩa hơi khác).

Trong các bài tập tương tự, cấu trúc “It was advisable…” hoặc “It was necessary…” thường được dùng cho “should”.
Nhưng “should have” là quá khứ.
Vậy, “It was necessary for you to have called the doctor at once.” (Hơi dài và ít dùng).
“It was important that you called the doctor at once.” (Chỉ ám chỉ sự quan trọng, không có sự nuối tiếc).

Hãy tập trung vào ý “lẽ ra nên làm”.
“It was advisable that you called the doctor at once.” (Sai thì).
“It was advisable for you to call the doctor at once.” (Không ám chỉ quá khứ).
“It was advisable for you to have called the doctor at once.” (Đây là một cách diễn đạt tốt).

Một cấu trúc khác rất phổ biến khi gặp “should have” là dùng “It was a mistake…”.
“It was a mistake not to call the doctor at once.”
Hoặc: “It was a mistake not to have called the doctor at once.”
Câu này có ý nghĩa là “Không gọi bác sĩ ngay lập tức là một sai lầm.” Điều này tương đương với “Bạn lẽ ra nên gọi bác sĩ ngay lập tức.”

Vậy, “It was a mistake not to call the doctor at once.” là một đáp án rất hợp lý.
Nếu đếm dấu chấm, có khoảng 16-18 dấu chấm, thì đáp án này vừa đủ.
“It was a mistake not to call the doctor at once.”

Một cách khác: “It was important that you called the doctor at once.”
Nhưng “should have” nhấn mạnh sự nuối tiếc hoặc sai lầm hơn là sự quan trọng.

Hãy xem xét đáp án “It was advisable for you to have called the doctor at once.”
Nó cũng đúng.

Tuy nhiên, cách diễn đạt “It was a mistake not to…” là rất thông dụng khi gặp “should have”.
“It was a mistake not to call the doctor at once.”
Nếu câu gốc là “You should call the doctor”, thì đáp án có thể là “It was advisable to call…”
Nhưng với “should have”, thì “It was a mistake not to…” là phù hợp nhất.
Hoặc “It was a pity that you didn’t call…”

Giả sử đề bài muốn diễn đạt rằng việc không gọi là sai lầm.
“It was a mistake not to call the doctor at once.”
Hoặc, nếu đề bài muốn diễn đạt sự tiếc nuối.
“It was a pity that you didn’t call the doctor at once.”
Cả hai đều có thể chấp nhận được.
Nhưng “It was a mistake not to…” dường như sát nghĩa với “should have” hơn.

Hãy chọn “It was a mistake not to call the doctor at once.”

Đáp án:
It was a mistake not to call the doctor at once.

Câu 4: Gary is proud of the fact that he is never late.
Gary prides……………………………………………… …………………………………………………

Phân tích:
Chúng ta cần chuyển câu từ dạng miêu tả sự tự hào (“is proud of”) sang dạng dùng động từ “pride”.
Động từ “pride” thường đi với giới từ “on” hoặc “in”, và thường dùng ở dạng phản thân.
Cấu trúc là: S + prides oneself + on/in + Noun/Gerund.
“Gary is proud of the fact that he is never late.”
“the fact that he is never late” là đối tượng mà Gary tự hào.
Khi dùng “prides oneself”, chúng ta cần chuyển “the fact that he is never late” thành một danh từ hoặc danh động từ phù hợp.
“he is never late” có thể được diễn đạt bằng “being never late” (hơi ít dùng) hoặc “his punctuality”.
Cách diễn đạt phổ biến nhất là dùng danh động từ “being”.
“Gary prides himself on being never late.” (Cấu trúc này có thể hơi kỳ).
Một cách khác, tự nhiên hơn là dùng danh từ tương ứng.
Sự thật rằng anh ấy không bao giờ muộn -> sự đúng giờ của anh ấy.
“Punctuality” là danh từ có nghĩa là “sự đúng giờ”.
Vậy, “Gary prides himself on his punctuality.”
Điều này có nghĩa là “Gary tự hào về sự đúng giờ của mình.”
Và điều này hoàn toàn tương đương với ý gốc: “Gary tự hào về sự thật rằng anh ấy không bao giờ đến muộn.”

Cấu trúc: S + prides oneself + on + Noun/Gerund.
Gary + prides himself + on + his punctuality.
Hoặc: Gary + prides himself + on + being never late. (Cấu trúc này có thể hơi gượng ép).
“Being never late” có thể dùng nhưng “his punctuality” là tự nhiên và phổ biến hơn.

Vậy, chúng ta có thể điền “himself on his punctuality.”

Đáp án:
Gary prides himself on his punctuality.

Câu 5: “If you don’t take it easy, you’ll have another heart attack,” the doctor said to the patient.
The doctor warned the patient………………………………. …………………………………….

Phân tích:
Câu gốc là lời nói trực tiếp của bác sĩ. Chúng ta cần chuyển sang câu gián tiếp với động từ tường thuật “warned”.
Động từ “warn” thường đi với cấu trúc: S + warn + O + (not) to + Verb.
Hoặc: S + warn + O + that + S + V (chia theo ngữ cảnh).
Trong câu gốc, bác sĩ đang cảnh báo bệnh nhân về hậu quả nếu bệnh nhân không thư giãn (“don’t take it easy”).
Lời cảnh báo là: “If you don’t take it easy, you’ll have another heart attack.”
Chúng ta cần diễn đạt lại ý này sau “The doctor warned the patient…”.
“Warned” mang ý “cảnh báo về một điều gì đó có thể xảy ra”.
Dạng phổ biến nhất là “warned + O + not to do something”.
Tuy nhiên, ở đây không phải là một hành động bị cấm.
Bác sĩ đang cảnh báo về một điều sẽ xảy ra nếu bệnh nhân không làm gì đó.
Do đó, chúng ta có thể dùng cấu trúc “warned + O + that…”.
“The doctor warned the patient that if he didn’t take it easy, he would have another heart attack.”
Đây là cách chuyển đổi trực tiếp sang câu gián tiếp.

Tuy nhiên, nếu chỉ điền vào chỗ trống, có thể có một cấu trúc ngắn gọn hơn.
“warned… to…”
Chúng ta có thể diễn đạt hành động mà bệnh nhân cần làm để tránh hậu quả.
Hành động cần làm là “take it easy”.
Nếu nói “The doctor warned the patient to take it easy”, thì ý nghĩa là bác sĩ khuyên bệnh nhân nên thư giãn.
Nhưng câu gốc là “If you don’t take it easy, you’ll have another heart attack.”
Nghĩa là, “đừng không thư giãn”, hay “hãy thư giãn đi”.
Vậy, “The doctor warned the patient to take it easy.” là một cách diễn đạt hợp lý.
Nó ám chỉ rằng nếu bệnh nhân không làm theo lời cảnh báo (không thư giãn), thì hậu quả sẽ xảy ra.

Một cách khác, tập trung vào hậu quả:
“The doctor warned the patient about having another heart attack if he didn’t take it easy.”
Nhưng cách này có vẻ phức tạp hơn.

Hãy xem xét cấu trúc “warned + O + (not) to + V”.
Nếu bác sĩ cảnh báo bệnh nhân “Don’t do X”, thì là “warned the patient not to do X”.
Nếu bác sĩ cảnh báo bệnh nhân “Do X”, thì có thể là “warned the patient to do X” (nếu “do X” là hành động quan trọng để tránh nguy hiểm).
Ở đây, “take it easy” là hành động cần làm để tránh hậu quả.
Vậy, “The doctor warned the patient to take it easy.” là một cách diễn đạt hợp lý, vì nó ám chỉ rằng bác sĩ đang cảnh báo về hậu quả nếu bệnh nhân không làm vậy.
Tuy nhiên, cách diễn đạt đầy đủ và rõ ràng nhất là dùng “that clause”.
“The doctor warned the patient that he should take it easy.” (Sử dụng “should” để giữ ý “lẽ ra nên”).
Hoặc “The doctor warned the patient that he needed to take it easy.”

Nếu đề bài cho “The doctor warned the patient………………………………. …………………………………….”, có nghĩa là chúng ta cần điền vào chỗ trống.
“to take it easy” là một khả năng.
Hoặc, “about the danger of having another heart attack if he didn’t take it easy.” (Rất dài).

Hãy quay lại với cách dùng “warned + O + that + S + V”.
“The doctor warned the patient that if he didn’t take it easy, he would have another heart attack.”
Nếu chúng ta chỉ điền vào chỗ trống, và có khoảng 20-25 dấu chấm.
Vậy có thể điền cả mệnh đề “that he should take it easy.”
“The doctor warned the patient that he should take it easy.”
Hoặc “The doctor warned the patient to take it easy.”
Cả hai đều có thể đúng.

Tuy nhiên, “warned” thường đi với “against” hoặc “about” khi nói về nguy hiểm.
“warned the patient against taking it easy.” (Ý nghĩa hoàn toàn ngược lại).

Hãy xét cách dùng “warned” với “to do”.
Nó thường mang ý “cảnh báo ai đó nên làm gì để tránh điều xấu”.
“The doctor warned the patient to take it easy.”
Điều này có nghĩa là bác sĩ cảnh báo bệnh nhân rằng việc không thư giãn sẽ dẫn đến hậu quả.
Nghĩa là, bệnh nhân cần thư giãn.

Một cách diễn đạt khác:
“The doctor warned the patient of the consequences if he did not take it easy.”

Xét lại câu gốc: “If you don’t take it easy, you’ll have another heart attack,”
Lời cảnh báo tập trung vào hậu quả.
Vậy, “warned the patient that he would have another heart attack if he didn’t take it easy.” (Đây là chuyển đổi câu gián tiếp thông thường).

Nhưng nếu yêu cầu là biến đổi cấu trúc:
“The doctor warned the patient to take it easy.”
Nó ngụ ý rằng việc không làm theo lời khuyên này sẽ có hậu quả.

Một khả năng khác:
“The doctor warned the patient about the risk of having another heart attack.”
Nhưng nó không bao gồm việc “take it easy”.

Hãy xem xét đáp án phổ biến cho dạng bài này:
“The doctor warned the patient to take it easy.”
Và “The doctor warned the patient that he should take it easy.”
Cả hai đều hợp lý. Tuy nhiên, cấu trúc “warned + O + to + V” thường được dùng khi muốn khuyên ai đó làm gì để tránh hậu quả.

Nếu chọn “to take it easy”, thì câu sẽ là: “The doctor warned the patient to take it easy.”

Đáp án:
The doctor warned the patient to take it easy.

Câu 6: I know this reporter’s background well and he’s 100% honest.
This reporter, ……………………………………………………………………………………………

Phân tích:
Câu gốc có hai mệnh đề, nối với nhau bằng “and”.
Mệnh đề 1: “I know this reporter’s background well.”
Mệnh đề 2: “he’s 100% honest.”
Chúng ta cần bắt đầu bằng “This reporter,” và sử dụng một mệnh đề quan hệ hoặc một cấu trúc khác để nối hai ý.
Ở đây, “he’s 100% honest” là một thông tin về người phóng viên.
Chúng ta có thể dùng mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho “This reporter”.
“This reporter, who is 100% honest, …”
Sau đó, chúng ta cần nối với ý “I know his background well.”
Vậy, “This reporter, who is 100% honest, has a background that I know well.” (Hơi lủng củng).
Hoặc “This reporter, who is 100% honest, I know his background well.” (Sai ngữ pháp).

Cách phổ biến hơn là dùng mệnh đề quan hệ để thêm thông tin.
“This reporter, who is 100% honest, …”
Và ý còn lại là “I know his background well.”
Chúng ta có thể đảo lại: “This reporter, whose background I know well, is 100% honest.”
Điều này cũng đúng.

Tuy nhiên, cách diễn đạt “I know this reporter’s background well” có thể được tái cấu trúc.
“This reporter, whose background I know well, …” (Hoàn toàn đúng).
“This reporter, who is 100% honest, …” (Cũng đúng).

Nếu đề bài cho “This reporter, ………”, thì ta cần điền vào chỗ trống để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Ý 1: Người phóng viên này, tôi biết rõ lai lịch của anh ta.
Ý 2: Anh ta hoàn toàn trung thực.

Cách 1: Dùng mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho “reporter” bằng thông tin “100% honest”.
“This reporter, who is 100% honest, …”
Sau đó, làm sao để đưa ý “I know his background well” vào?
Chúng ta có thể đặt nó làm mệnh đề chính: “…has a background that I know well.”
Hoặc: “… I know his background well.” (Sai ngữ pháp).

Cách 2: Dùng mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho “reporter” bằng thông tin “background I know well”.
“This reporter, whose background I know well, …”
Sau đó, thêm thông tin “is 100% honest.”
“This reporter, whose background I know well, is 100% honest.”
Cấu trúc này hoàn toàn đúng và tự nhiên. Nó giữ lại cả hai ý và biến chúng thành một câu phức.

Hãy thử kiểm tra xem có cách nào khác không.
Có thể dùng cấu trúc appositive.
“This reporter, a man of 100% honesty, …” (Không có “man”).
“This reporter, a 100% honest person, …” (Cũng không đúng lắm).

Vậy, dùng mệnh đề quan hệ là cách tốt nhất.
Chúng ta có hai lựa chọn chính:
1. “This reporter, who is 100% honest, has a background that I know well.”
2. “This reporter, whose background I know well, is 100% honest.”

Cả hai đều đúng. Tuy nhiên, cách thứ hai có vẻ gọn gàng và trực tiếp hơn.
Nó đặt thông tin quan trọng (sự trung thực) ở cuối câu, tạo điểm nhấn.

Let’s check the length of the blanks. If it’s a reasonable length, “whose background I know well, is 100% honest.” seems a good fit.

Đáp án:
This reporter, whose background I know well, is 100% honest.

Câu 7: They stretched a rope from one side of the crevasse to the other in order to haul their equipment across.
By…………………………………………………………………………………………………………

Phân tích:
Câu gốc mô tả một hành động (“stretched a rope”) và mục đích của hành động đó (“in order to haul their equipment across”).
Chúng ta cần bắt đầu bằng “By”.
Cấu trúc “By + V-ing” thường được dùng để diễn tả phương tiện hoặc cách thức thực hiện một hành động.
Trong trường hợp này, “stretched a rope” là phương tiện để “haul their equipment across”.
Vậy, chúng ta có thể bắt đầu bằng: “By stretching a rope from one side of the crevasse to the other, …”
Sau đó, chúng ta cần nêu lên mục đích hoặc kết quả.
Mục đích là “to haul their equipment across”.
Vậy, câu đầy đủ sẽ là: “By stretching a rope from one side of the crevasse to the other, they hauled their equipment across.”
Hoặc: “By stretching a rope from one side of the crevasse to the other, they were able to haul their equipment across.”
Hoặc: “By stretching a rope from one side of the crevasse to the other, they could haul their equipment across.”

Nếu chỉ điền vào chỗ trống, và yêu cầu là hoàn chỉnh câu:
“By stretching a rope from one side of the crevasse to the other, they hauled their equipment across.”
Đây là cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng nhất.

Đáp án:
By stretching a rope from one side of the crevasse to the other, they hauled their equipment across.

Câu 8: People no longer smoke so many cigarettes as they used to.
The……………………………………………………………………….

Phân tích:
Câu gốc nói rằng mọi người bây giờ không còn hút nhiều thuốc lá như trước nữa.
Chúng ta cần bắt đầu bằng “The”.
Điều này thường gợi ý đến việc sử dụng cấu trúc so sánh hoặc cấu trúc diễn tả sự giảm thiểu.
“The + Noun + is/are + less + Adjective + than + before” hoặc “The + Noun + has/have + decreased/reduced”.
Ở đây, chúng ta đang nói về số lượng thuốc lá.
“The number of cigarettes people smoke…”
Nó đã giảm đi so với trước đây.
“The number of cigarettes people smoke is less than it used to be.”
Hoặc: “The number of cigarettes people smoke has decreased.”
Hoặc: “The number of cigarettes people smoke nowadays is less than before.”

Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến và ngắn gọn hơn khi bắt đầu bằng “The” để diễn tả sự thay đổi là:
“The + comparative adjective + Noun + …”.
Trong trường hợp này, chúng ta đang nói về số lượng thuốc lá.
Số lượng thuốc lá mà mọi người hút ngày nay ít hơn trước.
“The smoking of cigarettes is less nowadays than it used to be.”
Hoặc tập trung vào “cigarettes”:
“The number of cigarettes smoked nowadays is less than it used to be.”
Hoặc: “The number of cigarettes people smoke has fallen.”

Hãy nghĩ đến cấu trúc “The + Noun + is/are + less…”.
“The cigarettes people smoke is less…” (Sai ngữ pháp).

“The number of cigarettes people smoke…” là chủ ngữ.
“The number of cigarettes people smoke nowadays is less than it used to be.”

Nếu chỉ điền vào chỗ trống:
“The number of cigarettes people smoke nowadays is less than before.”

Một cách khác, tập trung vào hành động hút thuốc:
“The smoking of cigarettes is less common nowadays than it used to be.”
Hoặc: “The amount of cigarettes people smoke has decreased.”

Hãy xem xét một đáp án ngắn gọn và phổ biến:
“The number of cigarettes people smoke has decreased.”
Hoặc: “The number of cigarettes people smoke nowadays is less than before.”

Nếu ta tập trung vào “so many cigarettes as they used to”.
Nghĩa là “không còn nhiều như trước”.
Vậy, “The number of cigarettes people smoke has fallen.”
Hoặc: “The number of cigarettes people smoke has declined.”

Một đáp án phổ biến cho dạng bài này là:
“The number of cigarettes people smoke has fallen.”

Đáp án:
The number of cigarettes people smoke has fallen.

Câu 9: We’ve been thinking the matter over and have finally come to a decision.
We’ve given …………………………………………………………………………………………….

Phân tích:
Câu gốc diễn tả quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng và đi đến quyết định.
“Thinking the matter over” là suy nghĩ kỹ lưỡng.
“Come to a decision” là đi đến quyết định.
Chúng ta cần bắt đầu bằng “We’ve given…”.
Cụm từ “give consideration to something” có nghĩa là xem xét kỹ lưỡng điều gì đó.
“We’ve been thinking the matter over” có nghĩa là “We’ve given consideration to the matter.”
Và “have finally come to a decision” là kết quả.
Vậy, “We’ve given consideration to the matter and finally made a decision.”
Nếu chỉ điền vào chỗ trống và hoàn chỉnh câu:
“We’ve given consideration to the matter and finally made a decision.”

Tuy nhiên, câu này có thể được rút gọn hơn.
“We’ve given the matter consideration and finally made a decision.”
Hoặc:
“We’ve given the matter a lot of thought and finally made a decision.”

Nếu tập trung vào “thinking over”, thì “consideration” là từ phù hợp.
“We’ve given consideration to the matter.”
Và phần còn lại là “and finally come to a decision.”
Vậy, “We’ve given consideration to the matter and finally made a decision.”

Một cách diễn đạt ngắn gọn hơn:
“We’ve given the matter careful consideration and have finally made a decision.”

Nếu chỉ điền vào chỗ trống, có lẽ là:
“We’ve given the matter careful consideration.”
Và ý “come to a decision” sẽ được ngụ ý hoặc thêm vào.
Tuy nhiên, câu gốc có cả hai ý.

Hãy xem xét cấu trúc “given + Noun + consideration”.
“We’ve given the matter consideration…”
Và sau đó là “… and have finally made a decision.”

Vậy, đáp án có thể là: “the matter consideration and have finally made a decision.”
Hoặc đơn giản hơn: “the matter careful consideration.” (Nếu “come to a decision” được ngụ ý).

Nhưng để sát nghĩa câu gốc, ta cần cả hai phần.
“We’ve given the matter consideration and have finally made a decision.”

Nếu chỉ điền vào chỗ trống và giả sử nó cần một cụm từ ngắn:
“We’ve given the matter serious thought.”
Nhưng “come to a decision” cũng cần được diễn đạt.

Hãy xem xét cách dùng “give thought to something”.
“We’ve given thought to the matter…”
Và “come to a decision”.

Vậy, “We’ve given thought to the matter and finally come to a decision.”

Cả “consideration” và “thought” đều phù hợp.
“We’ve given consideration to the matter and finally made a decision.”

Đáp án:
We’ve given the matter consideration and finally made a decision.

Câu 10: If there’s an emergency, ring this number.
In………………………………………………………………………………………………………….

Phân tích:
Câu gốc là một câu điều kiện, chỉ ra hành động cần làm trong trường hợp khẩn cấp.
“If there’s an emergency, ring this number.”
Chúng ta cần bắt đầu bằng “In…”.
Cụm từ “In case of…” có nghĩa là “Trong trường hợp…”.
“In case of an emergency, ring this number.”
Cấu trúc này rất phổ biến và trực tiếp thay thế cho “If there’s an emergency”.
“In case of” + Noun.
Ở đây, Noun là “an emergency”.
Vậy, “In case of an emergency, ring this number.”

Đáp án:
In case of an emergency, ring this number.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành 10 bài tập. Các em hãy xem lại các cấu trúc ngữ pháp đã được áp dụng và ghi nhớ chúng nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(impact\)\(o\)\(rpjb.\)

\(1.\) It is suggested that the minister resign.

\(-\) S + have/has + V3/Vpp + O.

\(=\) It is + V3/Vpp + that + S + V.

\(2.\) Contrary to your belief, fat people are not always jolly.

\(-\) Contrary to sth.

\(->\) Trái với cái gì đó.

\(3.\) It was necessary for you to call the doctor at once.

\(-\) S + should have + V3/Vpp + O.

\(=\) It was necessary for sb + to + V-inf + O.

\(4.\) Gary prides himself on never being late.

\(-\) S + be proud of + N + that + S + V.

\(=\) S + pride\((\)s\()\) + ĐTPT + on + N\(/\)Nphr\(/\)V-ing.

\(5.\) The doctor warned the patient that if he didn’t take it easy, he would have another heart attack.

\(-\) Câu tường thuật dạng câu kể:

\(->\) S + said\(/\)told + O + that + S + V\((\) lùi thì \()\).

\(6.\) This reporter, whose background I know well, is \(100%\) honest.

\(-\) Whose: Thay thế tính từ sở hữu.

\(-\) Reporter \((\)n\()\): Người báo cáo.

\(7.\) By stretching a rope from one side of the crevasse to the other, they were able to haul their equipment across.

\(-\) Clause + in order to + V-inf + O.

\(=\) By + V-ing, S + V + O.

\(8.\) The amount of cigarettes people smoke is not as much as it used to be.

\(-\) So sánh bằng:

\(->\) S1 + be \((\)not\()\) + as + adj + as + S2.

\(9.\) We’ve given the matter careful thought and have finally come to a decision.

\(-\) Have been thinking the matter \(=\) Have given the matter.

\(->\) Đã đưa ra vấn đề.

\(10.\) In case of an emergency, ring this number.

\(-\) In case of: Trong trường hợp của.

\(-\) In case of + N\(/\)Nphr\(/\)V-ing.

\(-\) An + N bắt đầu nguyên âm.

Trả lời bởi:
▲ 0

\(1.\)

\(-\) It has been suggested that the minister should resign.

\(@\) suggest + that + S + should + V\(:\) đề nghị/đề xuất rằng ai nên làm gì

\(2.\)

\(-\) Contrary to what you think, fat people are not always jolly.

\(@\) Contrary to + N\(:\) trái với, ngược với

\(+\) what you think\(:\) điều bạn nghĩ

\(+\) jolly (adj) \(:\) vui vẻ

\(3.\)

\(-\) It was high time you called the doctor.

\(@\) It was high time + S + V2/ed\(:\) đã đến lúc ai đó nên làm gì

\(4.\)

\(-\) Gary prides himself on never being late.

\(@\) pride oneself on + V-ing\(:\) tự hào về việc gì

\(+\) Gary \(to\) himself

\(+\) never being late\(:\) không bao giờ đến muộn

\(5.\)

\(-\) The doctor warned the patient not to take it easy or he would have another heart attack.

\(@\) warn + O + not to V\(:\) cảnh báo ai không được làm gì

\(@\) or + S + would + V\(:\) nếu không thì sẽ xảy ra điều gì

\(+\) take it easy\(:\) nghỉ ngơi, đừng làm việc quá sức

\(6.\)

\(-\) This reporter, whose background I know well, is 100% honest.

\(@\) whose + N\(:\) dùng để chỉ sự sở hữu

\(+\) whose background I know well\(:\) người mà tôi biết rõ về lai lịch

\(to\) Đây là mệnh đề qhệ không xác định nên có dấu phẩy

\(7.\)

\(-\) By stretching a rope from one side of the crevasse to the other, they were able to haul their equipment across.

\(@\) By + V-ing\(:\) bằng cách làm gì

\(+\) stretch a rope\(:\) căng/kéo một sợi dây

\(+\) haul sth across\(:\) kéo thứ gì qua

\(8.\)

\(-\) The number of cigarettes people smoke has decreased.

\(@\) The number of + N số nhiều + V số ít

\(+\) number là N số ít nên dùng has, không dùng have

\(+\) decrease (v)\(:\) giảm

\(9.\)

\(-\) We’ve given the matter a lot of thought and have finally come to a decision.

\(@\) give sth a lot of thought\(:\) suy nghĩ rất nhiều/kĩ về việc gì

\(+\) come to a decision\(:\) đi đến quyết định

\(+\) matter (n)\(:\) vấn đề

\(10.\)

\(-\) In case of an emergency, ring this number.

\(@\) In case of + N: trong trường hợp có

\(+\) emergency (n)\(:\) tình huống khẩn cấp

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo