global warming, habitat, habitat loss, endangered species, carbon dioxide, carbo…
global warming, habitat, habitat loss, endangered species, carbon dioxide, carbon footprint, release, single – use, plastic bag mỗi từ đặt 1 vd
Dựa theo Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 8, chúng ta sẽ đi qua từng từ một và đặt câu ví dụ minh họa. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại nhé!
Đầu tiên là từ:
global warming (sự nóng lên toàn cầu)
Đây là hiện tượng nhiệt độ trung bình của Trái Đất tăng lên theo thời gian.
Ví dụ:Global warming is a serious threat to our planet. (Sự nóng lên toàn cầu là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với hành tinh của chúng ta.)
Tiếp theo, chúng ta có từ:
habitat (môi trường sống)
Môi trường sống là nơi sinh sống tự nhiên của một loài động vật hoặc thực vật.
Ví dụ: The rainforest is the habitat of many exotic animals. (Rừng mưa nhiệt đới là môi trường sống của nhiều loài động vật kỳ lạ.)
Từ tiếp theo là:
habitat loss (mất môi trường sống)
Đây là tình trạng môi trường sống tự nhiên của sinh vật bị suy giảm hoặc biến mất.
Ví dụ: Deforestation leads to habitat loss for many species. (Nạn phá rừng dẫn đến sự mất môi trường sống của nhiều loài.)
Bây giờ là từ:
endangered species (loài nguy cấp)
Loài nguy cấp là những loài sinh vật có nguy cơ tuyệt chủng cao trong tự nhiên.
Ví dụ: The giant panda is an endangered species that needs protection. (Gấu trúc khổng lồ là một loài nguy cấp cần được bảo vệ.)
Chúng ta có một từ rất quen thuộc liên quan đến ô nhiễm không khí:
carbon dioxide (khí carbon dioxide)
Đây là một loại khí nhà kính chính, góp phần gây ra sự nóng lên toàn cầu.
Ví dụ: Burning fossil fuels releases a lot of carbon dioxide into the atmosphere. (Việc đốt nhiên liệu hóa thạch giải phóng nhiều khí carbon dioxide vào khí quyển.)
Tiếp theo là một khái niệm quan trọng trong việc bảo vệ môi trường:
carbon footprint (dấu chân carbon)
Dấu chân carbon là tổng lượng khí nhà kính mà một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm tạo ra.
Ví dụ: We should try to reduce our carbon footprint by using public transport. (Chúng ta nên cố gắng giảm dấu chân carbon của mình bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)
Từ này chỉ hành động thải ra hoặc thoát ra:
release (giải phóng, thải ra)
Ví dụ: Factories often release pollutants into rivers. (Các nhà máy thường thải chất ô nhiễm ra sông.)
Một loại vật liệu gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng:
single – use (sử dụng một lần)
Thường đi kèm với các vật dụng như túi, chai, cốc, v.v.
Ví dụ: We should avoid using single – use plastic items. (Chúng ta nên tránh sử dụng các vật dụng nhựa dùng một lần.)
Và cuối cùng là một ví dụ điển hình của vật dụng dùng một lần:
plastic bag (túi nhựa)
Ví dụ: Please bring your own reusable bag instead of taking a plastic bag. (Vui lòng mang theo túi tái sử dụng của riêng bạn thay vì lấy túi nhựa.)
Các em thấy đó, những từ vựng này đều liên quan mật thiết đến nhau và đến chủ đề bảo vệ môi trường mà chúng ta đang học. Việc hiểu rõ nghĩa của từng từ và biết cách đặt câu sẽ giúp các em sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh một cách hiệu quả hơn.
Các em hãy xem lại các ví dụ và cố gắng tự đặt thêm những câu của riêng mình nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Bài học của chúng ta đến đây là kết thúc. Cô chúc các em học tốt!
\(1.\) Global warming: nóng lên toàn cầu
\(-\) Câu: Global warming is causing the Earth’s temperature to rise.
\(@\) Trans: Nóng lên toàn cầu đang làm nhiệt độ Trái Đất tăng lên.
\(***\) Cấu trúc thì HTTD (is causing): \(S + am//is//are +\) \(V-ing\)
\(->\) nói về hiện tượng đang diễn ra.
\(2.\) Habitat (n): môi trường sống
\(-\) Câu: The forest is the natural habitat of many animals.
\(@\) Trans: Rừng là môi trường sống tự nhiên của nhiều loài động vật.
\(***\) Cấu trúc câu: \(S + be + N\)
\(->\) Câu này là câu định nghĩa đơn giản.
\(3.\) Habitat loss: sự mất môi trường sống
\(-\) Câu: Habitat loss is a serious problem for wildlife.
\(@\) Trans: Sự mất môi trường sống là một vấn đề nghiêm trọng đối với động vật hoang dã.
\(***\) DT làm chủ ngữ \(->\) dùng để nêu vấn đề.
\(4.\) Endangered species: loài có nguy cơ tuyệt chủng
\(-\) Câu: Pandas are an endangered species.
\(@\) Trans: Gấu trúc là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.
\(***\) Cấu trúc câu: \(S + be + N\)
\(->\) Câu này dùng để giới thiệu thông tin.
\(5.\) Carbon dioxide: khí cacbonic
\(-\) Câu: Cars produce a lot of carbon dioxide.
\(@\) Trans: Ô tô thải ra rất nhiều khí cacbonic.
\(***\) Produce là tạo ra/thải ra, dùng cho khí thải.
\(6.\) Carbon foorprint: dấu chân cacbon
\(-\) Câu: We should reduce our carbon footprint to protect the environment.
\(@\) Trans: Chúng ta nên giảm dấu chân cacbon để bảo vệ môi trường.
\(***\) Cấu trúc câu: \(Should\) \(+ V\)
\(->\) Câu dùng để đưa ra lời khuyên.
\(7.\) Release (v): thải ra
\(-\) Câu: Factories release harmful gases into the air.
\(@\) Trans: Các nhà máy thải ra khí độc hại vào không khí.
\(***\) \(Release\) \(+ O\) \(->\) diễn tả hành động xả/thải.
\(8.\) Single-use (adj): dùng một lần
\(-\) Câu: Single-use products cause a lot of waste.
\(@\) Trans: Các sản phẩm dùng một lần gây ra rất nhiều rác thải.
\(***\) Single-use là tình từ, đứng trước DT.
\(9.\) Plastic bag: túi nhựa
\(-\) Câu: People should not use plastic bags too often.
\(@\) Trans: Mọi người không nên dùng túi nhựa quá thường xuyên.
\(***\) \(Should\) \(not\) \(+ V\)
\(->\) Đây là lời khuyên mang tính hạn chế.
\(-\)\(-\)\(-\)\(-\)\(-\)
\(#\)\(m3obe00\)
\(+\) \(Global\) \(warming:\)
\(-Global\) \(warming\) causes polar ice caps to melt and sea levels to rise.
\(+\) \(Habitat:\)
\(-\) The rainforest is the natural \(habitat\) of many colorful birds and monkeys.
\(+\) \(Habitat\) \(loss:\)
\(-Habitat\) \(loss\) is the primary reason why many wild animals are losing their homes.
\(+\) \(Endangered\) \(species:\)
\(-\) Pandas and tigers are among the most famous \(endangered\) \(species\) in the world.
\(+\) \(Carbon\) \(dioxide:\)
\(-\)Plants absorb \(carbon\) \(dioxide\) from the air to produce oxygen.
\(+\) \(Carbon\) \(footprint:\)
\(-\) Walking or cycling instead of driving helps to reduce your \(carbon\) \(footprint\).
\(+\) \(Release:\)
\(-\) Factories should not \(release\) harmful chemicals into the rivers and oceans.
\(+\) \(Single-use:\)
\(-\) We should stop using \(single-use\) plastic straws to protect the environment.
\(+\) \(Plastic\) \(bag:\)
\(-\) You should bring a reusable cloth bag instead of taking a \(plastic\) \(bag\) at the supermarket.
\({\color{#FF4F9A}h}{\color{#FF5FA8}u}{\color{#FF6FB5}y}{\color{#FF7FC1}d}{\color{#FF8FCD}i}{\color{#F79AD4}n}{\color{#EEA5DA}h}{\color{#E3B0E0}3}{\color{#D8BBE6}6} \)