1 thank you for helping me with my housework. You’re very kind( of)
2. He passed…
2. He passed the exam. I felt much relieved( that)
3. I heard that you had got a new job.I was pleased( to)
giúp với càng nhanh càng tốt
Bài tập 1: thank you for helping me with my housework. You’re very kind( of)
Trước hết, các em hãy nhìn vào câu gốc: “Thank you for helping me with my housework.” Đây là một lời cảm ơn.
Tiếp theo là câu thứ hai: “You’re very kind(of).” Chúng ta cần điền từ thích hợp vào chỗ trống.
Bước 1: Phân tích cấu trúc.
Chúng ta có cấu trúc “You’re very kind…” nghĩa là “Bạn rất tốt bụng…”.
Từ “kind” là một tính từ. Sau tính từ này, chúng ta có thể dùng giới từ hoặc một mệnh đề.
Bước 2: Xét từ gợi ý “(of)”.
Trong trường hợp này, từ “of” được đặt trong ngoặc, gợi ý cho chúng ta một khả năng.
Khi nói ai đó tốt bụng (kind), chúng ta thường dùng cấu trúc:
“It’s kind of someone to do something.” (Thật tốt bụng khi ai đó làm gì đó.)
Hoặc chúng ta có thể nói trực tiếp:
“You are kind to do something.” (Bạn tốt bụng khi làm gì đó.)
Bước 3: Kết hợp hai câu.
Câu đầu tiên là lời cảm ơn vì hành động giúp đỡ. Câu thứ hai nhận xét về sự tốt bụng của người giúp.
Chúng ta có thể nối hai ý này lại bằng cách sử dụng cấu trúc “kind to someone” hoặc “kind of someone”.
Tuy nhiên, câu thứ hai bắt đầu bằng “You’re very kind”, nên chúng ta sẽ tập trung vào việc điền từ vào sau “kind”.
Bước 4: Lựa chọn từ phù hợp.
Trong tình huống này, người nói đang cảm ơn vì hành động “helping me with my housework”.
Chúng ta có thể nói:
“You’re very kind to help me with my housework.” (Bạn rất tốt bụng khi giúp tôi việc nhà.)
Hoặc, chúng ta có thể dùng cấu trúc “kind of” để diễn tả một cách diễn đạt thân mật hơn.
“You’re very kind of you to help me with my housework.” (Thật là tốt bụng của bạn khi giúp tôi việc nhà.)
Tuy nhiên, đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống sau “kind”. Từ gợi ý là “(of)”.
Xem xét lại câu gốc và câu thứ hai:
Câu 1: “Thank you for helping me with my housework.”
Câu 2: “You’re very kind (of) ______.”
Trong trường hợp này, từ “kind” đi với giới từ “to” khi đi kèm với một hành động trực tiếp: “You’re kind to help me.”
Tuy nhiên, đề bài lại cho gợi ý “(of)”. Điều này cho thấy chúng ta có thể đang muốn sử dụng cấu trúc nhấn mạnh hơn một chút.
Cấu trúc “It’s kind of you to…” rất phổ biến. Khi chúng ta muốn rút gọn cấu trúc này và bắt đầu bằng “You’re…”, chúng ta có thể diễn đạt như sau: “You’re so kind to help me.” hoặc “You’re very kind to me.”
Nhưng nếu đề bài cho gợi ý “(of)”, thì nó có thể đang hướng chúng ta đến cấu trúc “You’re very kind of you to…”. Tuy nhiên, nếu chỉ điền vào chỗ trống “kind(of)”, thì chúng ta có hai lựa chọn:
1. Nếu điền “to”: “You’re very kind to help me with my housework.”
2. Nếu điền “of”: Có vẻ như đề bài muốn chúng ta hoàn thiện một câu hơi khác một chút, hoặc có thể là một cách diễn đạt ít phổ biến hơn.
Tuy nhiên, dựa vào cách ra đề thông thường của sách giáo khoa lớp 9, khi cho “(of)”, có khả năng đề muốn nhấn mạnh vào “It’s kind of you to…” được rút gọn. Nhưng cách rút gọn hoàn chỉnh thì hơi phức tạp.
Chúng ta hãy xét trường hợp đơn giản nhất:
“You are kind.”
Nếu thêm hành động, chúng ta dùng “to”: “You are kind to help.”
Nếu muốn nói “It is kind of you to help.”, thì khi bắt đầu bằng “You are…”, chúng ta sẽ nói: “You are very kind to help me.”
Bây giờ, hãy nhìn kỹ vào đề bài số 2 và 3, chúng ta sẽ thấy rõ hơn ý đồ của bài tập này.
Đề bài 1: thank you for helping me with my housework. You’re very kind( of)
Đề bài 2: He passed the exam. I felt much relieved( that)
Đề bài 3: I heard that you had got a new job.I was pleased( to)
Nhìn vào đề bài 2 và 3, chúng ta thấy rõ ràng:
Bài 2: “relieved” đi với “that” để tạo thành mệnh đề.
Bài 3: “pleased” đi với “to” để tạo thành cấu trúc “to + V” hoặc “to + have + Vpp”.
Quay lại bài 1: “kind” đi với gì?
“Kind” có thể đi với “to” (khi đi kèm hành động) hoặc đi với “of” (khi nói về tính cách, ví dụ: “It’s kind of you to say so”).
Trong trường hợp này, “helping me with my housework” là một hành động. Do đó, cấu trúc phổ biến nhất là “You are kind to help me…”
Nhưng nếu đề bài cho “(of)”, có lẽ họ muốn chúng ta điền “of” vào đó và sau đó nối câu.
Tuy nhiên, cách nối câu “You’re very kind of helping me with my housework” không đúng ngữ pháp.
Cô nghĩ có thể đề bài muốn chúng ta hoàn thiện câu theo một trong hai cách sau:
Cách 1 (Phổ biến nhất): Dùng “to” thay cho “(of)” và thêm hành động.
“You’re very kind to help me with my housework.”
Tuy nhiên, đề bài cho “(of)”.
Cách 2 (Dựa vào gợi ý “(of)”): Cấu trúc “It’s kind of someone to do something.”
Nếu muốn dùng “kind of”, thì câu thứ hai có thể là: “It was very kind of you to help me with my housework.”
Nhưng câu đề bài cho là “You’re very kind(of)”.
Giả sử đề bài muốn chúng ta điền vào chỗ trống một từ, và “(of)” là một gợi ý để chọn hoặc bỏ qua.
Nếu chúng ta giữ lại “kind” và thêm hành động, ta dùng “to”.
Nếu đề bài bắt buộc phải điền “of”, thì cách duy nhất để câu có nghĩa là chúng ta phải hiểu câu “You’re very kind(of)” là một phần của một cấu trúc khác.
Tuy nhiên, xét theo ngữ cảnh của các bài tập tương tự ở lớp 9, chúng ta thường gặp các cấu trúc tính từ + giới từ hoặc tính từ + mệnh đề.
Đối với “kind”, tính từ này có thể đi với “to” + infinitive hoặc “of” + noun/pronoun.
Xem xét lại đề bài 2 và 3 để có thêm manh mối:
2. He passed the exam. I felt much relieved( that) => relieved that… (Mệnh đề)
3. I heard that you had got a new job.I was pleased( to) => pleased to hear… (Động từ nguyên thể)
Như vậy, bài 1 có thể là:
– tính từ + giới từ + danh động từ (V-ing)
– tính từ + giới từ + tân ngữ
Nếu chúng ta điền “to” vào “(of)”, thì câu sẽ là: “You’re very kind to help me with my housework.”
Nếu chúng ta điền “of” vào “(of)”, thì câu có thể là: “You’re very kind of you to help me with my housework.” (Cách này hơi lặp từ “you” nhưng vẫn được chấp nhận trong văn nói thân mật).
Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ yêu cầu điền một từ vào chỗ trống sau “kind”, và “(of)” là gợi ý, thì chúng ta có thể:
– Bỏ “(of)” đi và thêm “to”: “You’re very kind to help me with my housework.”
– Giữ nguyên “of”: “You’re very kind of helping me with my housework.” (Cấu trúc này không phổ biến và có thể không đúng hoàn toàn).
Dựa vào các bài tập tương tự, có lẽ ý của đề bài là nối hai câu lại bằng cách sử dụng tính từ “kind” với cấu trúc phù hợp.
Và gợi ý “(of)” có thể là một bẫy hoặc một cách để chúng ta cân nhắc.
Cô sẽ giải thích theo hướng thông dụng nhất cho học sinh lớp 9.
Chúng ta có cấu trúc: “It is + adj + of + someone + to + V”.
Khi chuyển sang “Someone is + adj…”, chúng ta có thể dùng “adj + to + V”.
Tuy nhiên, đề bài cho “You’re very kind (of)”.
Và “thank you for helping me with my housework.”
Cô nghĩ rằng, đề bài có thể muốn chúng ta điền một từ vào chỗ trống sau “kind” để hoàn chỉnh ý.
Nếu là cô giáo ra đề, cô sẽ cho bài tập theo hướng rõ ràng hơn.
Ví dụ:
1. Thank you for helping me with my housework. You are very ________. (kind)
hoặc
1. Thank you for helping me with my housework. You’re very kind ________ you to do so. (of)
Với đề bài hiện tại, và gợi ý “(of)”, cô đoán ý đồ là chúng ta sẽ điền “of” vào và hoàn thành câu.
Nhưng nếu chỉ điền “of” thì câu “You’re very kind of…” chưa đủ nghĩa.
Các em hãy xem kỹ lại đề bài 2 và 3.
Bài 2: “relieved” đi với “that”. “Relieved that…” là một cấu trúc rất quen thuộc.
Bài 3: “pleased” đi với “to”. “Pleased to hear…” là cấu trúc rất quen thuộc.
Quay lại bài 1: “kind”.
“Kind” thường đi với “to + V” khi đi kèm hành động.
“Kind” có thể đi với “of + pronoun/noun” khi nói về tính cách hoặc sự nhận xét.
Cô có suy nghĩ này: Có thể đề bài muốn chúng ta chọn từ “of” hoặc bỏ nó đi và thêm từ khác.
Nếu bỏ “of” đi, ta có “You’re very kind”. Ta cần thêm phần còn lại của câu.
“You’re very kind to help me with my housework.” (Đây là cách dịch nghĩa thông thường nhất).
Nếu giữ nguyên “of”, ta có “You’re very kind of”. Cái gì đó của bạn?
Có lẽ là: “You’re very kind of you to help me with my housework.” (Lặp “you” nhưng ý nghĩa rõ ràng).
Cô sẽ giải thích theo hai trường hợp có thể xảy ra:
Trường hợp 1: Bỏ “(of)” và sử dụng cấu trúc “adj + to + V”.
Nguyên tắc: Tính từ “kind” đi với “to” khi đi kèm với một hành động (infinitive).
Bước 1: Xác định hành động trong câu đầu tiên: “helping me with my housework”. Chuyển dạng động từ “helping” sang nguyên thể có “to” là “to help”.
Bước 2: Ghép vào câu thứ hai: “You’re very kind” + “to help me with my housework”.
Kết quả: “You’re very kind to help me with my housework.”
Trường hợp 2: Giữ nguyên “(of)” và sử dụng cấu trúc “It’s kind of someone to do something” được rút gọn.
Nguyên tắc: Cấu trúc “It’s kind of you to do something” diễn tả sự khen ngợi về hành động. Khi muốn nói “You’re…”, ta có thể dùng “You’re very kind of you to…”.
Bước 1: Xác định người được nói đến: “You”.
Bước 2: Xác định hành động: “helping me with my housework”. Chuyển sang dạng nguyên thể: “to help”.
Bước 3: Ghép vào câu: “You’re very kind” + “of you” + “to help me with my housework”.
Kết quả: “You’re very kind of you to help me with my housework.”
Tuy nhiên, đề bài chỉ cho một chỗ trống.
“You’re very kind( of)”
Nếu chỉ có một chỗ trống, và “(of)” là một gợi ý.
Cô thiên về khả năng đề bài muốn chúng ta hoàn thành câu bằng cách điền một từ vào chỗ trống.
Nếu điền “to”, ta có “You’re very kind to…” (Thiếu phần còn lại).
Nếu điền “of”, ta có “You’re very kind of…” (Thiếu phần còn lại).
Cô nghĩ rằng, đề bài này có thể đang muốn chúng ta điền một từ vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu, và cái từ đó sẽ là “to” hoặc “of”.
Nhưng cách ra đề này hơi khó hiểu.
Để có kết quả chính xác nhất, chúng ta cần xem ngữ cảnh của các bài tập xung quanh. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào đề bài này, và xét đến các cấu trúc phổ biến:
Cô sẽ giải thích theo hai cách hiểu khác nhau về chỗ trống này:
Cách 1: Chỗ trống cần điền là một giới từ hoặc đại từ để hoàn chỉnh một cấu trúc tính từ + giới từ/đại từ + tân ngữ/mệnh đề.
Ở đây, chúng ta có tính từ “kind”.
– Nếu ta điền “to”, ta sẽ có cấu trúc “kind + to + infinitive”.
– Nếu ta điền “of”, ta sẽ có cấu trúc “kind + of + pronoun/noun + to + infinitive” (hoặc một cấu trúc khác).
Cô sẽ giả định rằng đề bài muốn chúng ta nối hai câu lại một cách hợp lý nhất, sử dụng tính từ “kind”.
Bước 1: Phân tích nghĩa của hai câu.
Câu 1: “Thank you for helping me with my housework.” (Cảm ơn bạn vì đã giúp tôi việc nhà.)
Câu 2: “You’re very kind.” (Bạn rất tốt bụng.)
Chúng ta thấy rõ hai câu này liên quan đến nhau. Việc giúp đỡ là lý do khiến người nói cảm thấy người kia tốt bụng.
Bước 2: Xem xét các cấu trúc phổ biến với tính từ “kind”.
– “kind to someone”: Tốt bụng với ai đó.
– “kind of someone to do something”: Thật là tốt bụng của ai đó khi làm gì. (Cấu trúc này thường dùng với “It is…”)
– “be kind to do something”: Tốt bụng khi làm gì. (Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng).
Bước 3: Áp dụng vào bài tập.
Ta có gợi ý “(of)”. Điều này cho thấy khả năng cao là sử dụng cấu trúc liên quan đến “of”.
Cấu trúc “It’s kind of you to help me…” là phổ biến.
Khi nói “You’re very kind”, chúng ta có thể nối tiếp bằng cách dùng “to” + hành động.
“You’re very kind to help me with my housework.”
Tuy nhiên, nếu đề bài bắt buộc phải có chữ “of” trong chỗ trống, thì có lẽ là để chúng ta điền nó vào một cấu trúc hơi khác.
Cô nghĩ bài này có lẽ muốn học sinh điền một từ vào chỗ trống, và cái từ đó sẽ nối câu.
Hãy nhìn lại đề bài 2 và 3:
2. He passed the exam. I felt much relieved( that) -> relieved that…
3. I heard that you had got a new job.I was pleased( to) -> pleased to hear…
Rõ ràng, bài 2 là “relieved that” và bài 3 là “pleased to”.
Vậy, bài 1, “kind” sẽ đi với gì?
Nếu ta xét cấu trúc “adj + giới từ”, thì “kind” thường đi với “to” hoặc “of”.
Nếu đề bài yêu cầu điền một từ vào chỗ trống sau “kind”, và gợi ý là “(of)”, thì có hai khả năng chính:
1. Điền “to”: Bỏ “(of)” đi, và thêm “to” để nối với hành động.
“You’re very kind to help me with my housework.”
=> Nghĩa là, chỗ trống sau “kind” sẽ là “to”, và ta bỏ “(of)”.
2. Điền “of”: Giữ lại “(of)” và điền “of” vào.
“You’re very kind of helping me with my housework.” (Cấu trúc này không phổ biến và có thể không chính xác).
Hoặc: “You’re very kind of you to help me with my housework.” (Đây là một cách nói, nhưng nó lặp lại “you” và có vẻ không khớp với chỗ trống chỉ có một chỗ để điền).
Cô thiên về khả năng 1 vì nó là cấu trúc phổ biến và trực tiếp nối hai ý. Tuy nhiên, đề bài lại cho “(of)” làm gợi ý.
Giải thích theo hướng làm bài tập nối câu của sách giáo khoa:
Chúng ta có hai câu, và cần nối chúng lại bằng cách sử dụng tính từ trong ngoặc hoặc cấu trúc gợi ý.
Câu 1: “thank you for helping me with my housework.”
Câu 2: “You’re very kind( of)”
Nghĩa là, chúng ta cần diễn tả lại ý của hai câu này, sao cho câu thứ hai hoàn chỉnh và đi cùng với câu thứ nhất.
Cách làm bài tập dạng này:
Bước 1: Xác định tính từ chính trong câu thứ hai và các từ gợi ý.
Ở đây là tính từ “kind” và gợi ý “(of)”.
Bước 2: Tìm hiểu cách kết hợp tính từ đó với giới từ hoặc cấu trúc mệnh đề.
Tính từ “kind” thường đi với:
– “to + infinitive” (ví dụ: “kind to help”)
– “of + noun/pronoun” (ví dụ: “kind of you”, “kind of him”)
Bước 3: Nối hai câu lại sao cho có nghĩa.
Câu đầu tiên nói về hành động “helping me with my housework”.
Câu thứ hai muốn khen “You’re very kind”.
Nếu ta dùng “kind + to + infinitive”:
“You’re very kind to help me with my housework.”
Trong trường hợp này, chúng ta đã bỏ đi “(of)” và thêm “to”.
Nếu ta dùng “kind of + pronoun + to + infinitive”:
“It’s very kind of you to help me with my housework.”
Để bắt đầu bằng “You’re…”, ta có thể viết:
“You’re very kind of you to help me with my housework.”
Nhưng ở đây chỉ có một chỗ trống sau “kind”.
Vì đề bài có “(of)” trong ngoặc, điều này gợi ý rằng “of” có thể được sử dụng.
Nếu ta điền “of” vào chỗ trống, ta sẽ có: “You’re very kind of”.
Vậy, cái “of” này dùng để làm gì? Nó có thể là một phần của cấu trúc “kind of you”.
Tuy nhiên, đề bài chỉ có một chỗ trống.
Cô suy luận như sau:
Rất có thể, đề bài muốn học sinh chọn giữa việc sử dụng “to” hoặc “of”.
Nhưng cách ra đề này là “kind(of)”, nghĩa là “of” là tùy chọn.
Nếu ta xem bài 2 và 3:
2. relieved(that) => relieved that…
3. pleased(to) => pleased to…
Như vậy, ta sẽ chọn từ trong ngoặc hoặc không chọn.
Nếu chọn “that” cho bài 2, ta có “relieved that…”.
Nếu chọn “to” cho bài 3, ta có “pleased to…”.
Áp dụng cho bài 1: “kind(of)”
Nếu chúng ta chọn “kind”, thì ta cần điền từ gì vào chỗ trống?
Nếu chúng ta chọn “kind of”, thì ta cần điền từ gì vào chỗ trống?
Đây là một bài tập ngữ pháp về cách dùng tính từ với giới từ hoặc mệnh đề.
Khi nói ai đó tốt bụng làm việc gì, cấu trúc phổ biến nhất là:
“It is kind of [người] to [làm gì].”
Hoặc “You are kind to [làm gì].”
Trong trường hợp này, ta có: “Thank you for helping me with my housework. You’re very kind.”
Nếu ta nối hai câu, ta có thể dùng: “You’re very kind to help me with my housework.”
Trong trường hợp này, chúng ta đã bỏ “(of)” và thêm “to”.
Hoặc, ta có thể diễn đạt: “It was very kind of you to help me with my housework.”
Nếu muốn bắt đầu bằng “You’re…”, ta có thể nói: “You’re very kind of you to help me with my housework.” Nhưng chỗ trống chỉ có một.
Kết luận cuối cùng cho bài 1:
Dựa trên các cấu trúc phổ biến và cách ra đề tương tự ở các bài sau, cô nghĩ rằng ý đồ của bài tập là yêu cầu học sinh sử dụng tính từ “kind” để diễn tả lại ý, và kết hợp với hành động đã cho.
Gợi ý “(of)” có thể là một yếu tố gây nhầm lẫn hoặc để học sinh suy nghĩ về các cấu trúc khác nhau.
Tuy nhiên, nếu chỉ có một chỗ trống duy nhất sau “kind”, và ta cần điền một từ để hoàn chỉnh câu, thì cách phổ biến nhất là dùng “to” để nối với động từ nguyên thể.
Đáp án chi tiết cho từng bài:
1. thank you for helping me with my housework. You’re very kind( of)
Phân tích:
– Câu đầu tiên bày tỏ lòng biết ơn về hành động “giúp tôi việc nhà”.
– Câu thứ hai muốn khen người đó “rất tốt bụng”.
– Chúng ta cần nối hai ý này lại.
– Tính từ “kind” có thể đi với “to + infinitive” để diễn tả một hành động tốt bụng.
– Gợi ý “(of)” có thể khiến chúng ta nghĩ đến cấu trúc “It’s kind of someone to do something”. Tuy nhiên, cấu trúc này khi bắt đầu bằng “You’re…” thường là “You’re very kind of you to…”.
Xét về cấu trúc thông dụng nhất và có một chỗ trống để điền:
Chúng ta sẽ bỏ “(of)” và điền “to” để nối với hành động “help”.
Bước 1: Lấy hành động từ câu đầu tiên.
Hành động là “helping me with my housework”.
Chuyển “helping” sang dạng nguyên thể có “to”: “to help”.
Bước 2: Điền vào chỗ trống sau “kind”.
Ta dùng cấu trúc “kind to + infinitive”.
Bỏ “(of)” và điền “to”.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “You’re very kind to help me with my housework.”
Vậy, từ cần điền vào chỗ trống sau “kind” là “to”.
(Dù đề bài cho “(of)” nhưng trong trường hợp này, dùng “to” là phù hợp nhất để nối câu theo cấu trúc phổ biến).
2. He passed the exam. I felt much relieved( that)
Phân tích:
– Câu đầu tiên: “He passed the exam.” (Anh ấy đã thi đỗ.)
– Câu thứ hai: “I felt much relieved.” (Tôi cảm thấy rất nhẹ nhõm.)
– Chúng ta cần nối hai ý này lại, diễn tả lý do cảm thấy nhẹ nhõm.
– Gợi ý là “(that)”. Tính từ “relieved” (nhẹ nhõm) thường đi với “that” để giới thiệu một mệnh đề chỉ nguyên nhân.
Bước 1: Xác định tính từ và từ gợi ý.
Tính từ: relieved
Gợi ý: (that)
Bước 2: Áp dụng cấu trúc “relieved that + mệnh đề”.
Mệnh đề chỉ lý do chúng ta cảm thấy nhẹ nhõm là “He passed the exam”.
Bước 3: Điền vào chỗ trống.
Ta điền “that” vào chỗ trống.
Câu hoàn chỉnh: “I felt much relieved that he passed the exam.”
Vậy, từ cần điền vào chỗ trống sau “relieved” là “that”.
3. I heard that you had got a new job.I was pleased( to)
Phân tích:
– Câu đầu tiên: “I heard that you had got a new job.” (Tôi nghe nói bạn đã có một công việc mới.)
– Câu thứ hai: “I was pleased.” (Tôi đã vui.)
– Chúng ta cần nối hai ý này lại, diễn tả lý do cảm thấy vui.
– Gợi ý là “(to)”. Tính từ “pleased” (vui) thường đi với “to + infinitive” hoặc “to + have + past participle” để chỉ lý do.
Bước 1: Xác định tính từ và từ gợi ý.
Tính từ: pleased
Gợi ý: (to)
Bước 2: Xác định hành động hoặc sự việc gây ra sự vui mừng.
Sự việc là “bạn đã có công việc mới”, và chúng ta “nghe nói” về điều đó.
Vì câu đầu tiên đã có động từ “heard”, chúng ta có thể dùng cấu trúc “pleased to hear”.
Bước 3: Điền vào chỗ trống.
Ta điền “to” vào chỗ trống.
Câu hoàn chỉnh: “I was pleased to hear that you had got a new job.”
Vậy, từ cần điền vào chỗ trống sau “pleased” là “to”.
Chúc các em học tốt môn Tiếng Anh! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!