Their pioneering (A) research showed that the learning motivation of the two gro…
Từ được gạch chân : pioneering , distinctive , comparative , control
Theo các bạn , câu này nên chọn đáp án gì? (giải thích dựa theo hiểu biết cá nhân của mình) – câu hỏi trong đề thptqg.
Đề bài của chúng ta là:
Their pioneering (A) research showed that the learning motivation of the two groups of learners was quite distinctive (B) from each other, and the comparative (C) group whose learning motivation was stronger performed better than the control (D) group.
Câu hỏi yêu cầu chúng ta chọn đáp án nào là từ được gạch chân và giải thích dựa trên hiểu biết cá nhân. Chúng ta sẽ đi từng bước một.
Bước 1: Phân tích từng phương án (A, B, C, D) trong ngữ cảnh câu.
Chúng ta cần xem xét từng từ được gạch chân và ý nghĩa của nó trong câu này.
* (A) pioneering: Từ này đứng trước danh từ “research” (nghiên cứu). “Pioneering research” có nghĩa là “nghiên cứu tiên phong”, “nghiên cứu đi đầu”. Ý nghĩa này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của một nghiên cứu mới, mang tính đột phá.
* (B) distinctive: Từ này bổ nghĩa cho danh từ “learning motivation” (động lực học tập) và đứng sau “quite” (khá). “Distinctive” có nghĩa là “đặc trưng”, “khác biệt rõ rệt”. Câu này đang nói về sự khác biệt trong động lực học tập giữa hai nhóm, nên “distinctive” ở đây là hợp lý.
* (C) comparative: Từ này đứng trước danh từ “group” (nhóm). “Comparative group” có thể hiểu là “nhóm so sánh”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, đặc biệt là các nghiên cứu so sánh, chúng ta thường có các thuật ngữ cụ thể hơn. Cô sẽ xem xét kỹ hơn.
* (D) control: Từ này đứng trước danh từ “group” (nhóm). “Control group” là một thuật ngữ rất phổ biến trong nghiên cứu khoa học, có nghĩa là “nhóm đối chứng”. Nhóm đối chứng thường được giữ nguyên điều kiện ban đầu để so sánh với nhóm can thiệp (experimental group).
Bước 2: Đặt từng từ vào ngữ cảnh để kiểm tra tính hợp lý về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp.
Bây giờ, cô sẽ thử thay thế các từ này bằng các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa để xem cái nào “khớp” nhất với cấu trúc và ý nghĩa của câu.
* Nếu là “pioneering research”, thì nó là nghiên cứu tiên phong, rất hợp lý.
* Nếu là “quite distinctive from each other”, thì động lực học tập của hai nhóm khá là khác biệt nhau, cũng hợp lý.
* Phần khó nhất nằm ở chỗ so sánh hai nhóm. Câu đang nói “the comparative (C) group whose learning motivation was stronger performed better than the control (D) group”.
* Chúng ta thường có hai loại nhóm chính trong các nghiên cứu: nhóm thí nghiệm (experimental group) và nhóm đối chứng (control group).
* Nếu nhóm có động lực mạnh hơn là “comparative group”, thì nhóm còn lại là “control group”. Tuy nhiên, cách diễn đạt này hơi lạ. Thông thường, người ta sẽ nói “experimental group” so với “control group”, hoặc “treatment group” so với “control group”.
* Thử xem xét trường hợp “control group” ở đây có đúng chức năng của nó không. “Control group” là nhóm để so sánh.
Bước 3: Tìm kiếm và vận dụng kiến thức về các thuật ngữ trong nghiên cứu khoa học (dựa trên Sách giáo khoa và kiến thức mở rộng).
Trong các Sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 11 và các nguồn học liệu khác, chúng ta đã được làm quen với các thuật ngữ liên quan đến nghiên cứu khoa học.
Đặc biệt, khi nói về việc so sánh hiệu quả của một phương pháp hay yếu tố nào đó, chúng ta thường gặp các cặp thuật ngữ:
1. Experimental group (hoặc Treatment group): Nhóm được áp dụng một phương pháp, một can thiệp hay một yếu tố mới đang được nghiên cứu.
2. Control group: Nhóm không được áp dụng phương pháp, can thiệp đó, hoặc được áp dụng phương pháp tiêu chuẩn (nếu có). Nhóm này đóng vai trò là cơ sở để so sánh.
Quay lại câu: “the comparative (C) group whose learning motivation was stronger performed better than the control (D) group”.
* Câu này đang so sánh hai nhóm. Một nhóm có động lực mạnh hơn đã thực hiện tốt hơn nhóm còn lại.
* Nếu “control group” là nhóm đối chứng, thì nhóm còn lại, nhóm mà chúng ta đang muốn xem xét tác động của nó (ở đây là động lực học tập mạnh hơn), thì nó nên là nhóm thí nghiệm hoặc nhóm can thiệp.
* Thuật ngữ “comparative group” không phải là một thuật ngữ chuẩn trong thiết kế nghiên cứu để chỉ nhóm thực nghiệm. “Comparative” là tính từ có nghĩa là “so sánh”, và “comparative study” là một nghiên cứu so sánh, nhưng “comparative group” thì không phổ biến.
Bước 4: Đánh giá lại ý nghĩa của từng từ trong ngữ cảnh và tìm ra từ “sai” hoặc “không phù hợp nhất”.
* pioneering: Rất phù hợp.
* distinctive: Rất phù hợp.
* control: Là một thuật ngữ chuẩn trong nghiên cứu. Nhóm đối chứng thường là nhóm có điểm xuất phát hoặc điều kiện nền tảng.
* comparative: Đây là từ có khả năng là sai nhất trong ngữ cảnh này. Nếu “control group” là nhóm đối chứng, thì nhóm còn lại (nhóm có động lực mạnh hơn) nên được gọi là nhóm thực nghiệm (experimental group) hoặc nhóm can thiệp (treatment group), chứ không phải là “comparative group”.
Bước 5: Kết luận và đưa ra đáp án.**
Dựa trên phân tích trên, từ “comparative” (C) là từ không phù hợp nhất trong ngữ cảnh này. Cụm từ “comparative group” không phải là một thuật ngữ nghiên cứu chuẩn tương đương với “control group”. Nếu đây là một nghiên cứu so sánh hai nhóm, thì một nhóm là nhóm đối chứng (control group) và nhóm còn lại sẽ là nhóm đang được nghiên cứu tác động (thường gọi là experimental group hoặc treatment group). Từ “comparative” ở đây có thể được thay thế bằng một từ khác để chỉ nhóm thực nghiệm hoặc nhóm được quan tâm.
Do đó, câu này nên chọn đáp án là (C).
Cô hy vọng cách giải thích chi tiết từng bước này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách phân tích một câu hỏi ngữ pháp, đặc biệt là khi nó liên quan đến các thuật ngữ chuyên ngành. Hãy luôn cố gắng liên hệ kiến thức đã học với ngữ cảnh của đề bài nhé! Chúc các em học tốt!
Trong câu trên, từ “comparative” không được sử dụng đúng cách. Từ này thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều thứ với nhau, trong khi trong câu này chỉ có hai nhóm học sinh được đề cập. Từ thích hợp hơn để sử dụng trong trường hợp này là “experimental”.
Answer: \(B\). Distinctive \(->\) distinct
\(C\). comparative \(->\) comparison
\(=>\) Cả \(B\) và \(C\) đều đúng nhé.
\(-\) Distinctive(adj): riêng biệt/khác biệt ~ tính từ này ta không đi chung với giới từ “from \(->\) sai – phải sửa lại thành “distinct”
\(-\) Distinct(adj): riêng biệt/khác biệt
\(-\) Be distinct from sth: khác biệt về cái gì đó…
\(@\) Xét đáp án thứ \(2\):
\(-\) Noun + Noun (danh từ đứng sau bổ nghĩa cho danh từ đứng trước và ngược lại) \(->\) compound noun
\(-\) Comparative(adj): chỉ sự so sánh \(->\) comparative rất hiếm khi dùng chủ yếu là dùng trong việc nghiên cứu/y khoa nên đi với danh từ “group” là hoàn toàn sai lệch \(->\) Sai
\(->\) Ta sửa lại thành “comparison”
\(-\) Comparison(n): sự so sánh
\(@\) Cụm từ cố định:
\(-\) Comparison group (n): nhóm thí nghiệm
\(-\) Control group (n): nhóm đối chứhg
Translate: Nghiên cứu tiên phong của họ cho thấy động lực học tập của hai nhóm học khá khác biệt nhau và nhóm thí nghiệm có động lực học tập mạnh mẽ hơn, có được kết quả học tập tốt hơn nhóm đối chứng.