Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. The mechanic serviced my car last week. I had the mechanic …………………

1. The mechanic serviced my car last week.
I had the mechanic …………………

1. The mechanic serviced my car last week.
I had the mechanic …………………………………………………………………………………………………………………………………..
2. I felt nervous when I traveled by air.
Travelling by air made …………………………………………………………………………………………………………………………………
3. He could not afford to buy the car.
The car was too expensive …………………………………………………………………………………………………………………………..
4. I advised you to put your money in the bank.
You had better ………………………………………………………………………………………………………………………………………….
5. There is no need for you to talk so loudly
You don’t have ………………………………………………………………………………………………………………………………………….
6. “You must ask me for permission before leaving” the teacher said to Tom
The teacher made Tom ………………………………………………………………………………………………………………………………..
7. The house shook violently and all of us felt that
All of us felt the house ………………………………………………………………………………………………………………………………..
8. We can’t possibly work in this noise
It’s impossible ……………………………………………………………………………………………………………………………………………..
9. Mr. Puncher doesn’t allow his children to go out in the evening
Mr. Puncher doesn’t let ………………………………………………………………………………………………………………………………….
10. Contacting her at work in usually quite easy.
It’s quite easy ………………………………………………………………………………………….
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 1

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em chữa một dạng bài tập rất quan trọng và thường gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 10, đó là bài tập viết lại câu (sentence transformation). Dạng bài này không chỉ giúp các em ôn lại cấu trúc ngữ pháp mà còn rèn luyện khả năng diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt hơn. Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé!

Trước khi bắt đầu, các em hãy cùng cô điểm qua một số cấu trúc ngữ pháp trọng tâm có thể xuất hiện trong bài này:

  • Cấu trúc nhờ vả / sai khiến (Causative verbs): have/get/make/let
  • Cấu trúc quá … đến nỗi không thể (Too… to): too + adj/adv + (for sb) + to-V
  • Cấu trúc lời khuyên / cảnh báo (Had better): had better + V (nguyên thể không to)
  • Cấu trúc không cần thiết (Don’t have to): don’t have to + V (nguyên thể không to)
  • Động từ tri giác (Verbs of perception): see/hear/feel/watch/notice + O + V (nguyên thể không to) hoặc V-ing
  • Cấu trúc với chủ ngữ giả (It is + adj + to-V): It is + adj + (for sb) + to-V

Giờ thì chúng ta cùng nhau giải chi tiết từng câu nhé!


1. The mechanic serviced my car last week.
I had the mechanic …………………………………………………………………………………………………………………………………..

Phân tích:

  • Câu gốc sử dụng thì quá khứ đơn, nói về việc người thợ sửa xe đã bảo dưỡng xe của tôi.
  • Phần đã cho bắt đầu bằng “I had the mechanic…”, gợi ý chúng ta sử dụng cấu trúc nhờ vả (causative verb) với “have”.

Phương pháp:
Chúng ta sử dụng cấu trúc nhờ vả với “have” khi muốn diễn đạt việc ai đó làm gì đó cho mình.
Công thức: \( \text{S + have + O (người) + V (nguyên thể không to)} \)

Giải thích:
Ở đây, “the mechanic” là người thực hiện hành động “service” (bảo dưỡng). Chúng ta “nhờ” người thợ làm việc đó. Vì vậy, động từ theo sau “the mechanic” sẽ là dạng nguyên thể không “to”.

Lời giải:
I had the mechanic service my car last week.


2. I felt nervous when I traveled by air.
Travelling by air made …………………………………………………………………………………………………………………………………

Phân tích:

  • Câu gốc nói về cảm giác lo lắng của tôi khi đi máy bay.
  • Phần đã cho bắt đầu bằng “Travelling by air made…”, gợi ý cấu trúc sai khiến với “make”.

Phương pháp:
Sử dụng cấu trúc sai khiến “make” để diễn tả việc gì đó làm cho ai đó cảm thấy hoặc hành động như thế nào.
Công thức: \( \text{S + make + O (người/vật) + V (nguyên thể không to)} \)

Giải thích:
Ở đây, hành động “Travelling by air” (việc đi máy bay) là nguyên nhân khiến “I” (tôi) cảm thấy “nervous” (lo lắng). Động từ theo sau “me” sẽ là dạng nguyên thể không “to”.

Lời giải:
Travelling by air made me feel nervous.


3. He could not afford to buy the car.
The car was too expensive …………………………………………………………………………………………………………………………..

Phân tích:

  • Câu gốc diễn tả việc anh ấy không đủ tiền mua chiếc xe.
  • Phần đã cho bắt đầu bằng “The car was too expensive…”, gợi ý cấu trúc “too… to”.

Phương pháp:
Cấu trúc “too… to” dùng để diễn đạt rằng một điều gì đó quá mức đến nỗi không thể làm được việc khác.
Công thức: \( \text{S + be + too + adj + (for O) + to-V} \)

Giải thích:
Chiếc xe “too expensive” (quá đắt) đến nỗi “he” (anh ấy) không thể mua được. Khi chủ ngữ của mệnh đề “too” và chủ ngữ của hành động “to-V” khác nhau, chúng ta cần thêm “for O” (ở đây là “for him”).

Lời giải:
The car was too expensive for him to buy.


4. I advised you to put your money in the bank.
You had better ………………………………………………………………………………………………………………………………………….

Phân tích:

  • Câu gốc là một lời khuyên từ tôi đến bạn.
  • Phần đã cho bắt đầu bằng “You had better…”, đây là một cấu trúc dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo.

Phương pháp:
Cấu trúc “had better” dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo, thường ngụ ý rằng nếu không làm theo thì có thể có hậu quả xấu.
Công thức: \( \text{S + had better + V (nguyên thể không to)} \)

Giải thích:
“Had better” có nghĩa tương tự như “should” nhưng mạnh hơn. Hành động được khuyên là “put your money in the bank”.

Lời giải:
You had better put your money in the bank.


5. There is no need for you to talk so loudly.
You don’t have ………………………………………………………………………………………………………………………………………….

Phân tích:

  • Câu gốc diễn tả việc bạn không cần thiết phải nói to.
  • Phần đã cho bắt đầu bằng “You don’t have…”, gợi ý cấu trúc diễn tả sự không cần thiết.

Phương pháp:
Sử dụng “don’t have to” để diễn tả sự không cần thiết, không có nghĩa vụ phải làm gì đó.
Công thức: \( \text{S + don’t/doesn’t have to + V (nguyên thể không to)} \)

Giải thích:
“There is no need for you to…” có nghĩa là “You don’t have to…”. Hành động không cần thiết là “talk so loudly”.

Lời giải:
You don’t have to talk so loudly.


6. “You must ask me for permission before leaving” the teacher said to Tom
The teacher made Tom ………………………………………………………………………………………………………………………………..

Phân tích:

  • Câu gốc là lời nói trực tiếp của giáo viên, yêu cầu Tom phải xin phép trước khi rời đi.
  • Phần đã cho bắt đầu bằng “The teacher made Tom…”, gợi ý cấu trúc sai khiến “make”.

Phương pháp:
Sử dụng cấu trúc sai khiến “make” để diễn tả việc buộc ai đó phải làm gì.
Công thức: \( \text{S + make + O (người) + V (nguyên thể không to)} \)

Giải thích:
Giáo viên “bắt buộc” (made) Tom phải thực hiện hành động “ask for permission”. Động từ theo sau “Tom” sẽ ở dạng nguyên thể không “to”.

Lời giải:
The teacher made Tom ask her for permission before leaving.


7. The house shook violently and all of us felt that
All of us felt the house ………………………………………………………………………………………………………………………………..

Phân tích:

  • Câu gốc diễn tả việc ngôi nhà rung chuyển mạnh và tất cả chúng tôi đều cảm nhận được điều đó.
  • Phần đã cho bắt đầu bằng “All of us felt the house…”, gợi ý sử dụng động từ tri giác “feel”.

Phương pháp:
Khi sử dụng các động từ tri giác (see, hear, feel, watch, notice) để diễn tả việc chứng kiến/cảm nhận một hành động, chúng ta có thể dùng 2 cấu trúc:

  • \( \text{S + Verb of perception + O + V (nguyên thể không to)} \): khi chứng kiến/cảm nhận toàn bộ hành động từ đầu đến cuối.
  • \( \text{S + Verb of perception + O + V-ing} \): khi chứng kiến/cảm nhận hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.

Trong trường hợp này, việc ngôi nhà rung chuyển (“shook violently”) là một sự kiện đã xảy ra và được cảm nhận toàn bộ.

Giải thích:
Chúng ta cảm nhận được “the house” (ngôi nhà) “shake violently” (rung chuyển dữ dội). Vì là cảm nhận một sự kiện trọn vẹn, chúng ta dùng động từ nguyên thể không “to”.

Lời giải:
All of us felt the house shake violently.


8. We can’t possibly work in this noise
It’s impossible ……………………………………………………………………………………………………………………………………………..

Phân tích:

  • Câu gốc diễn tả việc chúng tôi không thể làm việc trong môi trường ồn ào này.
  • Phần đã cho bắt đầu bằng “It’s impossible…”, gợi ý cấu trúc với chủ ngữ giả “It”.

Phương pháp:
Sử dụng cấu trúc “It’s + adjective + (for sb) + to-V” để diễn tả mức độ (khó, dễ, không thể,…) của một hành động đối với ai đó.
Công thức: \( \text{It’s + adj + (for O) + to-V} \)

Giải thích:
“Impossible” (không thể) là tính từ mô tả. Hành động là “work in this noise” (làm việc trong tiếng ồn này). “We” là đối tượng mà việc này không thể đối với họ, nên chúng ta dùng “for us”.

Lời giải:
It’s impossible for us to work in this noise.


9. Mr. Puncher doesn’t allow his children to go out in the evening
Mr. Puncher doesn’t let ………………………………………………………………………………………………………………………………….

Phân tích:

  • Câu gốc diễn tả việc ông Puncher không cho phép con cái ông ra ngoài vào buổi tối.
  • Phần đã cho bắt đầu bằng “Mr. Puncher doesn’t let…”, gợi ý cấu trúc “let” (cho phép).

Phương pháp:
Cấu trúc “let” (cho phép) thường được dùng thay cho “allow” nhưng có cấu trúc khác.
Công thức:

  • \( \text{S + allow + O + to-V} \)
  • \( \text{S + let + O + V (nguyên thể không to)} \)

Giải thích:
“Doesn’t allow” và “doesn’t let” có nghĩa tương đương. Tuy nhiên, theo sau “let” động từ phải ở dạng nguyên thể không “to”.

Lời giải:
Mr. Puncher doesn’t let his children go out in the evening.


10. Contacting her at work is usually quite easy.
It’s quite easy ………………………………………………………………………………………….

Phân tích:

  • Câu gốc sử dụng một danh động từ (gerund) làm chủ ngữ (“Contacting her at work”).
  • Phần đã cho bắt đầu bằng “It’s quite easy…”, gợi ý cấu trúc với chủ ngữ giả “It”.

Phương pháp:
Tương tự câu 8, sử dụng cấu trúc “It’s + adjective + to-V” để diễn tả mức độ của một hành động.
Công thức: \( \text{It’s + adj + to-V} \)

Giải thích:
“Quite easy” (khá dễ dàng) là tính từ mô tả. Hành động “contact her at work” (liên lạc với cô ấy tại nơi làm việc) được chuyển về dạng nguyên thể có “to”.

Lời giải:
It’s quite easy to contact her at work.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Cô hy vọng qua phần chữa bài chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách áp dụng các cấu trúc ngữ pháp vào việc viết lại câu. Hãy luôn luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. I had the mechanic service my car last week.

had + sb + V1: chủ động 

2. Travelling by air made me nervous.

made + O + adj: khiến / làm ai như thế nào 

3. The car was too expensive for him to buy.

S + be+ too + ADJ + (for O) + to V: quá… đến nỗi không 

4. You had better put your money in the bank.

had better + V:1 nên làm gì 

5. You don’t have to talk so loudly.

not have to + V1: không được làm gì

6. The teacher made Tom ask him for permission before leaving.

made + O + V1 

7. All of us felt the house shaking violently.

feel + Ving: cảm thấy 

V +ADV

8. It’s impossible for us to work in this noise.

It’s ADJ + for O + to V

9. Mr. Puncher doesn’t let his children go out in the evening.

not let + O + V1: không cho phép ai làm gì 

10. It’s quite easy to contact her at work.

It’s + ADJ + to V 

\(color{orange}{~MiaMB~}\)

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn
▲ 1

1. The mechanic serviced my car last week.
~> I had the mechanic service my car last week
2. I felt nervous when I traveled by air.
~> Travelling by air made me feel nervous
3. He could not afford to buy the car.
~> The car was too expensive for him to buy.
4. I advised you to put your money in the bank.
~> You had better put your money in the bank
5. There is no need for you to talk so loudly
~> You don’t have to take so loudly

Trả lời bởi: Kim Hạnh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo