1. The rescuers…. for their bravery and fortitude in locating the lost mountain …
1. The rescuers…. for their bravery and fortitude in locating the lost mountain climbers.
a. were praised
C. were praising
b. praised
d. praising
2. I…. to bed until eleven o ‘clock last night
a. wasn’t
c. haven’t got
b. got
d. didn’t get
3. I would never have eńcoturaged you to go into this field….be so stressful for you..I’m sory it’s been so difficult for you.
A. had I known
b. and I had known
c. should I know
d. but I knew
4. Pirates used to hide gold there,……
A. And they always do
C.and they still do sometimes
b.and they still do
d. that’s what they would do
Câu 1:
The rescuers…. for their bravery and fortitude in locating the lost mountain climbers.
a. were praised
c. were praising
b. praised
d. praising
Phân tích từng bước:
* Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ trong câu.
Chủ ngữ của câu là “The rescuers” (những người cứu hộ). Chúng ta cần tìm một động từ thích hợp để điền vào chỗ trống.
* Bước 2: Xét nghĩa của câu.
Câu này có nghĩa là “Những người cứu hộ đã được khen ngợi vì lòng dũng cảm và sự kiên cường trong việc tìm kiếm những người leo núi bị lạc.”
* Bước 3: Xem xét các lựa chọn về thì và thể của động từ.
* a. “were praised”: Đây là cấu trúc bị động ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple Passive). “Were” là trợ động từ ở số nhiều, “praised” là động từ ở dạng phân từ II. Cấu trúc này dùng khi chủ ngữ nhận hành động.
* c. “were praising”: Đây là cấu trúc chủ động ở thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous Active). “Were” là trợ động từ, “praising” là động từ thêm -ing. Cấu trúc này dùng khi chủ ngữ đang thực hiện hành động.
* b. “praised”: Đây là cấu trúc chủ động ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple Active). Cấu trúc này dùng khi chủ ngữ thực hiện hành động.
* d. “praising”: Đây là dạng động từ hiện tại phân từ (present participle), thường dùng trong các cấu trúc như mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc mệnh đề trạng ngữ.
* Bước 4: Áp dụng vào câu.
Trong câu này, “The rescuers” là người được nhận hành động “khen ngợi” (praised), chứ không phải là người đi khen ngợi. Do đó, chúng ta cần dùng cấu trúc bị động.
Hành động khen ngợi này diễn ra trong quá khứ (vì có thông tin “locating the lost mountain climbers” – việc tìm kiếm đã hoàn thành hoặc diễn ra trong quá khứ).
Vì vậy, chúng ta cần cấu trúc bị động ở thì Quá khứ Đơn. “The rescuers” là số nhiều, nên trợ động từ là “were”.
Kết hợp lại, ta có “were praised”.
Đáp án đúng là: a. were praised
Câu 2:
I…. to bed until eleven o ‘clock last night.
a. wasn’t
c. haven’t got
b. got
d. didn’t get
Phân tích từng bước:
* Bước 1: Xác định chủ ngữ và dấu hiệu thời gian.
Chủ ngữ là “I”. Dấu hiệu thời gian là “last night” (tối qua), cho chúng ta biết đây là một hành động hoặc sự kiện trong Quá khứ Đơn.
* Bước 2: Xem xét các lựa chọn về động từ và cấu trúc phủ định/khẳng định.
* a. “wasn’t”: Đây là dạng phủ định của động từ “to be” ở Quá khứ Đơn, dùng cho chủ ngữ số ít (He, She, It, danh từ số ít). “I” đi với “wasn’t”. Tuy nhiên, “to be” không đứng trực tiếp với “to bed” theo cách này.
* c. “haven’t got”: Đây là cấu trúc phủ định ở thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect). Chúng ta không dùng thì này với “last night”.
* b. “got”: Đây là dạng khẳng định ở thì Quá khứ Đơn của động từ “get” (trong cụm “get to bed” – đi ngủ). Tuy nhiên, câu này có ý nghĩa phủ định: “Tôi đã không đi ngủ…”
* d. “didn’t get”: Đây là dạng phủ định ở thì Quá khứ Đơn của động từ “get”. Cấu trúc phủ định Quá khứ Đơn là “did not” (didn’t) + động từ nguyên thể. Cụm “get to bed” có nghĩa là đi ngủ.
* Bước 3: Áp dụng vào câu.
Câu này có nghĩa là “Tôi đã không đi ngủ cho đến 11 giờ tối qua.”
Vì “last night” là dấu hiệu của Quá khứ Đơn và câu mang ý nghĩa phủ định, chúng ta cần sử dụng cấu trúc phủ định của Quá khứ Đơn.
Với chủ ngữ “I”, dạng phủ định là “did not get” hay “didn’t get”.
Đáp án đúng là: d. didn’t get
Câu 3:
I would never have eńcoturaged you to go into this field….be so stressful for you..I’m sory it’s been so difficult for you.
A. had I known
b. and I had known
c. should I know
d. but I knew
Phân tích từng bước:
* Bước 1: Nhận diện cấu trúc câu điều kiện.
Câu này có chứa “would never have encouraged”. Đây là dấu hiệu rõ ràng của câu điều kiện loại 3, với mệnh đề chính ở dạng “would never have + V3/ed”.
Câu điều kiện loại 3 dùng để nói về một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả không có thật trong quá khứ.
* Bước 2: Nhớ lại cấu trúc câu điều kiện loại 3.
Cấu trúc thông thường là: If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed.
Tuy nhiên, chúng ta có thể đảo ngữ mệnh đề “If” bằng cách bỏ “If” và đảo trợ động từ “had” lên trước chủ ngữ: Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed.
* Bước 3: Phân tích các lựa chọn dựa trên cấu trúc đảo ngữ.
* A. “had I known”: Đây là cấu trúc đảo ngữ đúng của câu điều kiện loại 3: “had” + chủ ngữ “I” + động từ ở dạng phân từ II “known”.
* b. “and I had known”: “and” là liên từ nối, không phù hợp với cấu trúc câu điều kiện đảo ngữ.
* c. “should I know”: “should I know” là cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 1 hoặc loại 2 (tương lai hoặc hiện tại), không phù hợp với mệnh đề chính “would never have encouraged”.
* d. “but I knew”: “but” là liên từ đối lập, “knew” là động từ ở Quá khứ Đơn, không phải là phân từ II và không tạo thành cấu trúc câu điều kiện loại 3.
* Bước 4: Hoàn thiện câu và kiểm tra nghĩa.
Nếu điền “had I known” vào chỗ trống, câu hoàn chỉnh sẽ là: “I would never have encouraged you to go into this field had I known it would be so stressful for you.”
Nghĩa là: “Tôi sẽ không bao giờ khuyến khích bạn theo đuổi lĩnh vực này nếu tôi biết nó sẽ căng thẳng đến vậy đối với bạn.” Câu này có ý nghĩa hoàn toàn phù hợp với mệnh đề sau “I’m sorry it’s been so difficult for you.”
Đáp án đúng là: A. had I known
Câu 4:
Pirates used to hide gold there,……
A. And they always do
C. and they still do sometimes
b. and they still do
d. that’s what they would do
Phân tích từng bước:
* Bước 1: Xác định cấu trúc và ý nghĩa của phần đầu câu.
“Pirates used to hide gold there” (Cướp biển từng giấu vàng ở đó).
Cụm “used to + động từ nguyên thể” diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa.
* Bước 2: Phân tích ý nghĩa của các lựa chọn để nối câu.
Chúng ta cần một mệnh đề phụ hoặc một câu nối để bổ sung thông tin hoặc khẳng định một điều gì đó liên quan đến hành động giấu vàng của cướp biển.
* Bước 3: Xét từng lựa chọn:
* A. “And they always do”: Cấu trúc này sai về thì. “Used to” chỉ hành động trong quá khứ. “Always do” là hiện tại đơn, diễn tả thói quen hiện tại. Nó mâu thuẫn với ý nghĩa của “used to” là hành động trong quá khứ không còn nữa.
* C. “and they still do sometimes”: Cụm này khẳng định rằng cướp biển (hoặc những người tương tự) vẫn còn giấu vàng ở đó “đôi khi” (sometimes). Điều này có thể xảy ra và là một sự bổ sung hợp lý cho thông tin về hoạt động trong quá khứ. Tuy nhiên, “still do” có thể ám chỉ hành động vẫn đang tiếp diễn với tần suất cao, hoặc chỉ đơn giản là hành động vẫn còn tồn tại ở một mức độ nào đó.
* b. “and they still do”: Cụm này khẳng định rằng hành động “giấu vàng” vẫn tiếp diễn. Tuy nhiên, nếu cướp biển “used to” giấu vàng, có nghĩa là hành động đó đã chấm dứt với cướp biển trong quá khứ. Việc nói “they still do” có thể gây nhầm lẫn là cướp biển vẫn còn hoạt động và giấu vàng. Nếu ý muốn nói “hoạt động giấu vàng vẫn còn tồn tại” (ví dụ: những người khác làm việc này), thì cần diễn đạt rõ hơn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường của các bài tập ngữ pháp, “still do” thường dùng để chỉ sự tiếp diễn của hành động.
* d. “that’s what they would do”: Cụm này mang nghĩa “đó là những gì họ sẽ làm”. “Would do” ở đây có thể là dạng quá khứ của “will do” hoặc dùng trong câu điều kiện loại 2/3. Nó không trực tiếp bổ sung thông tin về việc hành động đó còn tiếp diễn hay không.
* Bước 4: Chọn lựa chọn phù hợp nhất.
Xét về ngữ cảnh và cách dùng phổ biến trong bài tập, câu “Pirates used to hide gold there” thường được nối với ý rằng hoạt động đó vẫn còn tồn tại theo một cách nào đó, hoặc có thể ám chỉ những người khác cũng làm như vậy.
Lựa chọn C “and they still do sometimes” là một cách diễn đạt tự nhiên và hợp lý nhất để bổ sung thông tin, cho thấy rằng hành động giấu vàng không hoàn toàn biến mất, mà vẫn có thể xảy ra, dù không còn là đặc trưng của cướp biển ngày xưa.
Đôi khi, người ta sẽ dùng “and they still do” để ám chỉ rằng hành động đó vẫn còn diễn ra trong thời hiện tại, có thể bởi những người khác hoặc dưới một hình thức khác. Tuy nhiên, lựa chọn C với từ “sometimes” làm mềm câu và phù hợp hơn với sự thay đổi của thời gian và hoạt động.
Trong nhiều trường hợp, cả “b” và “c” đều có thể chấp nhận được tùy vào ngữ cảnh chi tiết hơn của bài học. Tuy nhiên, nếu xét tính phổ quát và ít gây nhầm lẫn nhất, “and they still do sometimes” là lựa chọn mạnh mẽ.
Sau khi xem xét kỹ lưỡng, lựa chọn “and they still do” (b) có thể được hiểu là hành động giấu vàng vẫn còn tồn tại trong hiện tại, mặc dù không phải bởi cướp biển xưa. Lựa chọn “and they still do sometimes” (C) cũng tương tự nhưng nhấn mạnh tính không thường xuyên. Trong các bài tập trắc nghiệm, đôi khi chỉ có một lựa chọn được coi là “đúng nhất”. Nếu coi “used to” là một sự kiện trong quá khứ và “still do” là sự tiếp nối ở hiện tại (dù có thể bởi người khác), thì cả b và c đều có thể chấp nhận. Tuy nhiên, cách dùng “still do” để ám chỉ sự tiếp diễn của một hành động mà chủ thể không còn là “used to” nữa là khá phổ biến.
Xét theo cách hiểu thông thường trong ngữ pháp Tiếng Anh, cụm “still do” ám chỉ hành động đó vẫn tiếp tục ở hiện tại.
Vì vậy, nếu “Pirates used to hide gold there” là thông tin về quá khứ, thì “and they still do” có thể ám chỉ rằng hành động giấu vàng vẫn còn tồn tại ở hiện tại, dù có thể không phải là cướp biển.
Cô xin điều chỉnh lại: Trong các bài tập ngữ pháp, khi gặp cấu trúc “used to + V”, và mệnh đề sau có “still do”, thì ý nghĩa thường là hành động V vẫn tiếp diễn ở hiện tại, có thể bởi chủ thể khác. Tuy nhiên, nếu xét câu gốc “Pirates used to hide gold there”, thì khả năng cao câu muốn nói là cướp biển xưa đã từng làm, và bây giờ vẫn có ai đó làm điều tương tự.
Giữa b và c, tùy thuộc vào ý muốn nhấn mạnh của người ra đề. Tuy nhiên, “and they still do” là một cách diễn đạt ngắn gọn và phổ biến hơn để chỉ sự tiếp diễn. Nếu bài học tập trung vào việc phân biệt thì, thì “still do” là thì hiện tại đơn, bổ sung cho quá khứ của “used to”.
Nếu phải chọn một đáp án chính xác nhất, ta cần dựa vào ngữ cảnh cụ thể mà bài học muốn truyền tải. Tuy nhiên, theo kinh nghiệm giảng dạy, cả b và c đều có thể đúng. Nhưng đáp án “and they still do” (b) thường được coi là đáp án trực tiếp hơn trong việc chỉ sự tiếp diễn của hành động.
Tuy nhiên, đọc lại câu và các lựa chọn, ta thấy có sự mâu thuẫn nhỏ. “Pirates” là số nhiều, nên “they” là đúng. “Used to hide” là quá khứ. “Still do” là hiện tại đơn.
Xét các lựa chọn:
A. And they always do. (luôn luôn làm) – Khẳng định thói quen hiện tại, mâu thuẫn với “used to” ám chỉ sự chấm dứt.
B. and they still do. (và họ vẫn làm) – Khẳng định hành động tiếp diễn ở hiện tại.
C. and they still do sometimes. (và đôi khi họ vẫn làm) – Khẳng định hành động tiếp diễn không thường xuyên ở hiện tại.
D. that’s what they would do. (đó là những gì họ sẽ làm) – Diễn đạt ý định hoặc thói quen trong quá khứ/điều kiện, không phải sự tiếp diễn.
Trong trường hợp này, cả B và C đều có khả năng đúng. Tuy nhiên, nếu xét một cách đơn giản, “still do” là đáp án mạnh mẽ nhất để chỉ sự tiếp diễn. Nếu bài học muốn nhấn mạnh rằng hoạt động này vẫn còn tồn tại, thì B là phù hợp. Nếu muốn nhấn mạnh tính không thường xuyên, thì C.
Trong bối cảnh của một bài tập trắc nghiệm, và nếu chỉ có một đáp án đúng, thì B thường là lựa chọn phổ biến nhất khi nói về sự tiếp diễn. Tuy nhiên, cô nhận thấy có thể có sự không hoàn hảo trong câu hỏi hoặc các lựa chọn.
Cô xin điều chỉnh lại phần này dựa trên kinh nghiệm ra đề và kiểm tra đáp án phổ biến:
Cụm “used to” chỉ hành động trong quá khứ. Mệnh đề sau đó thường bổ sung ý nghĩa về sự tiếp diễn của hành động đó ở hiện tại (có thể bởi người khác).
“and they still do” (b) là cách diễn đạt trực tiếp nhất cho ý nghĩa “và họ vẫn làm điều đó”.
“and they still do sometimes” (C) nhấn mạnh tính không thường xuyên.
Nếu đề bài không có thêm thông tin gì khác, thì cả B và C đều có thể được xem là hợp lý. Tuy nhiên, trong nhiều tài liệu, đáp án được chọn là B vì nó là cách diễn đạt ngắn gọn và trực tiếp nhất cho sự tiếp diễn.
Tuy nhiên, sau khi suy nghĩ kỹ hơn, và dựa trên cách các bài tập dạng này thường được cấu trúc, lựa chọn (C) “and they still do sometimes” là hợp lý nhất bởi nó tránh được sự khẳng định tuyệt đối của (B) “and they still do” và phù hợp hơn với việc một hành động “từng xảy ra” nay có thể vẫn còn tồn tại một cách không thường xuyên. Lựa chọn (B) có thể khiến người đọc hiểu nhầm là cướp biển vẫn còn hoạt động và giấu vàng thường xuyên.
Do đó, đáp án phù hợp nhất là (C).
Đáp án đúng là: C. and they still do sometimes
Các em thấy đấy, mỗi câu hỏi đều có những điểm ngữ pháp và từ vựng riêng cần chúng ta phân tích kỹ lưỡng. Hãy ôn tập thật tốt để làm bài thật tốt nhé! Hẹn gặp lại các em trong buổi học tiếp theo!
\(1. A\)
\(-\) tobe praised for sth/doing sth: được ca ngợi vì làm gì/điều gì
\(-\) Vì CN không thực hiện hành động nên ta dùng câu bị động thì QKĐ: S + was/were + Vpp + (by + O)
\(2. D\)
\(-\) DHNB: last night \(->\) Thì QKĐ
\(-\) until + S + V/until + mốc thời gian: cho đến khi/cho đến tận
\(-\) Trans: Tôi không đi ngủ cho đến tận 11 giờ đêm qua.
\(3. A\)
\(-\) Đảo ngữ câu điều kiện loại \(3\):
Had + S + Vpp, S + would/could/might + have + Vpp
\(->\) Vì vế trước dùng ‘I would never have encouraged you’ \(->\) Đây là CĐK loại \(3\)
\(4. D\)
\(-\) would + V-inf \(->\) Chỉ một thói quen trong quá khứ
\(~~\) used to + V-inf: từng làm gì \(->\) Nói về một thói quen trong quá khứ đã kết thúc ở hiện tại
\(-\) Trans: Cướp biển từng giấu vàng ở đó, đó là điều họ sẽ làm.
\(1)\) \(A.\)
\(->\) S + was/were (not) + V2 + …
\(->\) the rescuers là số nhiều \(=>\) were
\(->\) be praised for sth: được khen ngợi vì điều gì
\(2)\) \(D.\)
\(->\) S + did (not) + V-inf …
\(->\) HĐ đi ngủ xảy ra lúc \(11\) giờ tối hôm qua \(=>\) QKĐ
\(3)\) \(A.\)
\(->\) S + would (not) + V2 + had + S + V3 … : ai sẽ không làm gì nếu ai làm sao
\(->\) HĐ không biết xảy ra trước HĐ yêu cầu ai
\(4)\) \(C.\)
4. Pirates used to hide gold there,……
\(->\) vẫn còn xảy ra \(=>\) HTĐ
\(->\) S + V-s/es + …
\(->\) loại \(B.\) vì không đầy đủ nghĩa bằng \(C.\) (chỉ thỉnh thoảng, vế trước là từng)
\(-\)
@magnetic