Let me bvv your bag.
A. carry B. to carry C. to carrying D. carrying
5. It’ll…
A. carry B. to carry C. to carrying D. carrying
5. It’ll take me an hour to do the household .
A. work B. chores C. job D. exercises
6. The Gong Festival is held in the Central Highlands.
A. year B. which C. annual D. annually
7. does Hoa Ban Festival take place? – In Lai Chau.
A. What B. Where C. When D. How
8. It is typical of the cultural life of Thai people.
A. some B. a C. the D. Ø
Chúng ta sẽ cùng nhau đi vào từng câu hỏi một, phân tích thật kỹ để hiểu rõ cách làm bài và ghi nhớ kiến thức.
Câu 4: Let me ____ your bag.
A. carry
B. to carry
C. to carrying
D. carrying
Phân tích:
Đây là một cấu trúc ngữ pháp quen thuộc trong tiếng Anh mà chúng ta đã học. Cụm từ “Let me” theo sau là một động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive). Nó mang ý nghĩa là “Để tôi…” hoặc “Cho phép tôi…”.
* Ta có cấu trúc: Let + object + V (nguyên mẫu không “to”).
* Trong câu này, “me” là tân ngữ, và chúng ta cần một động từ nguyên mẫu không “to” để diễn tả hành động.
Lựa chọn đáp án:
* A. carry: Đây là động từ nguyên mẫu, phù hợp với cấu trúc “Let me…”.
* B. to carry: Đây là động từ nguyên mẫu có “to”, không dùng sau “Let me”.
* C. to carrying: Đây là dạng to + V-ing, không phù hợp.
* D. carrying: Đây là dạng V-ing, không phù hợp.
Vậy, đáp án đúng là A. carry.
Câu hoàn chỉnh: Let me carry your bag. (Để tôi xách túi giúp bạn.)
Câu 5: It’ll take me an hour to do the household ____.
A. work
B. chores
C. job
D. exercises
Phân tích:
Câu này nói về việc làm các công việc nhà. Chúng ta cần tìm từ thích hợp để điền vào chỗ trống, diễn tả “công việc nhà” một cách tự nhiên nhất trong tiếng Anh.
* “Household” là một tính từ có nghĩa là “liên quan đến gia đình, việc nhà”. Chúng ta cần một danh từ đi sau nó để tạo thành cụm danh từ “việc nhà”.
Lựa chọn đáp án:
* A. work: “Work” có nghĩa là “công việc”, có thể dùng chung chung. “Household work” cũng có thể hiểu được, nhưng không phải là cách diễn đạt phổ biến và cụ thể nhất cho các việc lặt vặt trong nhà.
* B. chores: “Chores” là danh từ đếm được, thường dùng để chỉ các công việc nhà nhỏ, lặp đi lặp lại và thường là không mong muốn (như rửa bát, lau nhà, quét dọn). Đây là cách diễn đạt rất phổ biến và chính xác cho “công việc nhà”.
* C. job: “Job” thường chỉ một công việc làm ăn, một vị trí công tác hoặc một nhiệm vụ cụ thể, có thể là công việc kiếm sống. Ít dùng cho việc nhà thông thường.
* D. exercises: “Exercises” là bài tập, thường liên quan đến học tập hoặc rèn luyện thể chất, không liên quan đến việc nhà.
Vậy, đáp án đúng là B. chores.
Câu hoàn chỉnh: It’ll take me an hour to do the household chores. (Tôi sẽ mất một giờ để làm các công việc nhà.)
Câu 6: The Gong Festival is held ____ in the Central Highlands.
A. year
B. which
C. annual
D. annually
Phân tích:
Câu này miêu tả tần suất diễn ra của Lễ hội Cồng chiêng. Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “is held” (được tổ chức).
* “Is held” là động từ chia ở thể bị động.
* Chúng ta cần một từ chỉ “hàng năm”, “theo định kỳ hàng năm”.
Lựa chọn đáp án:
* A. year: “Year” là danh từ (năm). Không bổ nghĩa cho động từ.
* B. which: “Which” là đại từ quan hệ, dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ. Không phù hợp ở đây.
* C. annual: “Annual” là tính từ, có nghĩa là “hàng năm”. Tính từ thường bổ nghĩa cho danh từ, không bổ nghĩa cho động từ. Ví dụ: an annual event (một sự kiện hàng năm).
* D. annually: “Annually” là trạng từ, có nghĩa là “hàng năm”. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Trong trường hợp này, nó bổ nghĩa cho động từ “is held” để chỉ tần suất tổ chức.
Vậy, đáp án đúng là D. annually.
Câu hoàn chỉnh: The Gong Festival is held annually in the Central Highlands. (Lễ hội Cồng chiêng được tổ chức hàng năm ở vùng Cao nguyên Trung phần.)
Câu 7: ____ does Hoa Ban Festival take place? – In Lai Chau.
A. What
B. Where
C. When
D. How
Phân tích:
Đây là một câu hỏi có từ để hỏi. Phần trả lời “In Lai Chau” cho chúng ta biết địa điểm diễn ra lễ hội. Vì vậy, câu hỏi cần dùng từ để hỏi về địa điểm.
Lựa chọn đáp án:
* A. What: “What” dùng để hỏi về sự vật, sự việc.
* B. Where: “Where” dùng để hỏi về địa điểm.
* C. When: “When” dùng để hỏi về thời gian.
* D. How: “How” dùng để hỏi về cách thức, phương tiện.
Vậy, đáp án đúng là B. Where.
Câu hoàn chỉnh: Where does Hoa Ban Festival take place? – In Lai Chau. (Lễ hội Hoa Ban diễn ra ở đâu? – Ở Lai Châu.)
Câu 8: It is typical of the cultural life of ____ Thai people.
A. some
B. a
C. the
D. Ø (không có từ)
Phân tích:
Câu này nói về “đời sống văn hóa của người Thái”. Chúng ta cần xác định xem trước danh từ “Thai people” có cần mạo từ hay không.
* “Thai people” ở đây chỉ chung một dân tộc, một nhóm người. Khi nói về một nhóm người, một dân tộc nói chung, chúng ta thường dùng mạo từ “the” hoặc không dùng mạo từ tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
* “Cultural life of Thai people” có thể hiểu là đời sống văn hóa chung của người dân tộc Thái. Tuy nhiên, để chỉ một dân tộc hoặc một nhóm người cụ thể, hoặc để nhấn mạnh tính đại diện của họ, chúng ta thường dùng “the” đứng trước tên dân tộc hoặc danh từ chỉ nhóm người.
Lựa chọn đáp án:
* A. some: “Some” có nghĩa là “một vài”, không phù hợp khi nói về cả một dân tộc.
* B. a: “A” là mạo từ không xác định, dùng cho danh từ số ít đếm được, không dùng cho danh từ số nhiều như “people” khi chỉ một nhóm người chung chung.
* C. the: “The” là mạo từ xác định. Khi dùng “the” đứng trước tên một dân tộc (ví dụ: the Vietnamese, the Japanese, the Thai), nó có nghĩa là “người Việt Nam”, “người Nhật Bản”, “người Thái”. Cụm “the Thai people” có nghĩa là “người dân tộc Thái”. Đây là cách dùng phổ biến và chính xác khi nói về đời sống văn hóa của cả một dân tộc.
* D. Ø: Nếu không có mạo từ, “cultural life of Thai people” cũng có thể hiểu là đời sống văn hóa của người Thái, nhưng việc thêm “the” giúp câu văn trang trọng và rõ ràng hơn khi nói về đời sống văn hóa đặc trưng của một dân tộc. Trong ngữ cảnh này, “the” là lựa chọn tốt nhất để chỉ đến dân tộc Thái một cách tổng quát và trang trọng.
Vậy, đáp án đúng là C. the.
Câu hoàn chỉnh: It is typical of the cultural life of the Thai people. (Đó là điển hình cho đời sống văn hóa của người dân tộc Thái.)
Các em thấy đấy, mỗi câu hỏi đều có một kiến thức ngữ pháp hoặc từ vựng riêng cần lưu ý. Các em hãy xem lại bài, ghi nhớ cấu trúc và cách dùng từ để có thể áp dụng tốt vào các bài tập tiếp theo nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô.
4. A (let sb V: để ai làm gì)
5. B (the household chores: việc nhà)
6. D (hàng năm)
7. B (hỏi về nơi chốn, địa điểm)
8. C (“the” đứng trước cáctừ chỉ nhóm dân tộc thiểu số)
4. A
GT: Let + O + V(inf)
5. B
GT: household chores = housework = việc nhà
6. D
GT: S + V + Adv + …
7. B
GT: Câu hỏi để hỏi về địa điểm tổ chức lễ hội → sử dụng where
8. C
GT: Ta dùng the trước tên một nhóm dân tộc thiểu số.