Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. The story was very interesting to me. I was ________________________________…

1. The story was very interesting to me.
I was ________________________________…

1. The story was very interesting to me.
I was ________________________________________________________________ .
2. Your writing is so small that I can’t read it.
Your writing is not _____________________________________________________ .
3. Learning English is necessary.
It is _________________________________________________________________ .
4. We will go there unless it rains.
If it _________________________________________________________________ .
5. The man couldn’t speak. He was so surprised.
The man was too_______________________________________________________ .
Hỏi bởi: En
3 câu trả lời

▲ 5

Chào các em học sinh thân mến!

Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” các bài tập viết lại câu – một dạng bài tập rất quan trọng giúp các em nắm vững cấu trúc ngữ pháp và cách diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt trong tiếng Anh nhé.

Các bài tập này không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn giúp các em tư duy logic, biết cách biến đổi câu sao cho đúng ngữ pháp mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một theo phương pháp học từng bước (step-by-step) để các em hiểu rõ hơn nha!

Bài tập 1:

Đề bài: The story was very interesting to me.
I was ________________________________________________________________ .

Lời giải chi tiết:

  1. Phân tích câu gốc: “The story was very interesting to me.”
    • Câu này sử dụng tính từ đuôi “-ing” (interesting) để mô tả tính chất của một sự vật (the story – câu chuyện). Câu chuyện có tính chất “thú vị”.
    • Chủ ngữ là “The story”.
    • “to me” cho biết ai là người cảm nhận sự thú vị đó.
  2. Phân tích câu cần điền: “I was ________________________________________________________________ .”
    • Chủ ngữ là “I” (tôi). Điều này có nghĩa là chúng ta cần diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái của một người.
    • Khi diễn tả cảm xúc của một người do tác động của sự vật, chúng ta thường dùng tính từ đuôi “-ed” (interested).
  3. Áp dụng công thức/quy tắc:
    • Tính từ đuôi -ing dùng để mô tả tính chất của vật hoặc sự việc (gây ra cảm xúc).
    • Tính từ đuôi -ed dùng để mô tả cảm xúc của người hoặc vật chịu tác động.
    • Cấu trúc “be interested in something” (quan tâm/thú vị về điều gì đó).
  4. Thực hiện biến đổi:
    Vì câu gốc nói “câu chuyện thú vị đối với tôi”, khi chuyển sang chủ ngữ là “tôi”, chúng ta sẽ nói “tôi cảm thấy thú vị”. Tính từ “interesting” sẽ chuyển thành “interested”.
    Và theo sau “interested” là giới từ “in”. Vậy, “interested in the story”.
  5. Đáp án cuối cùng: I was interested in the story.

Bài tập 2:

Đề bài: Your writing is so small that I can’t read it.
Your writing is not _____________________________________________________ .

Lời giải chi tiết:

  1. Phân tích câu gốc: “Your writing is so small that I can’t read it.”
    • Câu này sử dụng cấu trúc “so…that…” để diễn tả nguyên nhân – kết quả: “chữ viết quá nhỏ ĐẾN NỖI mà tôi không thể đọc được.”
    • Chủ ngữ là “Your writing” (chữ viết của bạn).
    • “so small” là nguyên nhân.
    • “that I can’t read it” là kết quả.
  2. Phân tích câu cần điền: “Your writing is not _____________________________________________________ .”
    • Câu bắt đầu với “Your writing is not…”, cho thấy chúng ta cần diễn tả một ý nghĩa phủ định.
    • Cấu trúc “so…that…can’t” thường được chuyển đổi sang “not…enough to…” hoặc “too…to…” (mặc dù ở đây có “not” nên “enough” sẽ phù hợp hơn).
  3. Áp dụng công thức/quy tắc:
    • Cấu trúc “so + adjective/adverb + that + S + can’t/couldn’t + V” (quá… đến nỗi không thể…) có thể được viết lại bằng cấu trúc “not + adjective/adverb + enough + (for O) + to V” (không đủ… để làm gì…).
    • “Small” có nghĩa là nhỏ. Nếu không đọc được vì nó nhỏ, tức là nó “không đủ lớn” (not big enough) hoặc “không đủ rõ ràng” (not clear enough/not legible enough) để đọc.
    • Từ legible (tính từ) có nghĩa là “rõ ràng, dễ đọc”.
  4. Thực hiện biến đổi:
    Ý nghĩa của câu gốc là chữ viết nhỏ đến mức không đọc được. Khi dùng “not”, chúng ta sẽ diễn đạt là “chữ viết không đủ rõ ràng/lớn để đọc”.
    Sử dụng từ “legible” là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất cho ngữ cảnh này.
    “not legible enough for me to read” (không đủ rõ ràng để tôi đọc).
  5. Đáp án cuối cùng: Your writing is not legible enough for me to read.
  6. (Hoặc: Your writing is not big enough for me to read. Nhưng “legible” nghe tự nhiên hơn khi nói về chữ viết nhé!)

Bài tập 3:

Đề bài: Learning English is necessary.
It is _________________________________________________________________ .

Lời giải chi tiết:

  1. Phân tích câu gốc: “Learning English is necessary.”
    • Chủ ngữ là cụm danh động từ “Learning English” (việc học tiếng Anh).
    • “necessary” (cần thiết) là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.
  2. Phân tích câu cần điền: “It is _________________________________________________________________ .”
    • Câu bắt đầu bằng “It is…”, đây là cấu trúc chủ ngữ giả.
    • Khi dùng chủ ngữ giả “It”, chúng ta thường theo sau bằng một tính từ và sau đó là một động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) để chỉ hành động.
  3. Áp dụng công thức/quy tắc:
    • Cấu trúc: “Gerund (V-ing) + is/are + Adjective” (Việc gì đó thì như thế nào đó).
    • Có thể chuyển đổi thành: “It is + Adjective + to + V” (Thật là… để làm gì đó).
  4. Thực hiện biến đổi:
    Chủ ngữ “Learning English” sẽ được thay thế bằng cụm “to learn English” sau tính từ “necessary”.
    Vậy, “It is necessary to learn English”.
  5. Đáp án cuối cùng: It is necessary to learn English.

Bài tập 4:

Đề bài: We will go there unless it rains.
If it _________________________________________________________________ .

Lời giải chi tiết:

  1. Phân tích câu gốc: “We will go there unless it rains.”
    • Câu này sử dụng liên từ “unless” (trừ khi, nếu không).
    • “unless it rains” có nghĩa là “chúng ta sẽ đến đó TRỪ KHI trời mưa”.
  2. Phân tích câu cần điền: “If it _________________________________________________________________ .”
    • Câu bắt đầu bằng “If it…”, cho thấy chúng ta cần viết lại bằng câu điều kiện loại 1.
  3. Áp dụng công thức/quy tắc:
    • Liên từ “unless” có nghĩa tương đương với “if… not…” (nếu không…).
    • Cấu trúc “Unless S + V (hiện tại đơn), S + will + V” có thể được viết lại thành “If S + don’t/doesn’t + V (hiện tại đơn), S + will + V”.
  4. Thực hiện biến đổi:
    “unless it rains” (trừ khi trời mưa) có nghĩa là “nếu trời không mưa”.
    Động từ “rain” ở thì hiện tại đơn, với chủ ngữ “it”, chúng ta sẽ dùng trợ động từ “does not” (doesn’t).
    Vậy, “If it does not rain, we will go there.”
  5. Đáp án cuối cùng: If it does not rain, we will go there.
  6. (Hoặc: If it doesn’t rain, we will go there.)

Bài tập 5:

Đề bài: The man couldn’t speak. He was so surprised.
The man was too_______________________________________________________ .

Lời giải chi tiết:

  1. Phân tích câu gốc: “The man couldn’t speak. He was so surprised.”
    • Hai câu này mô tả một nguyên nhân – kết quả: “Ông ấy quá ngạc nhiên (nguyên nhân) nên không thể nói được (kết quả)”.
    • “couldn’t speak” là kết quả (không thể làm gì đó).
    • “so surprised” là nguyên nhân.
  2. Phân tích câu cần điền: “The man was too_______________________________________________________ .”
    • Câu bắt đầu bằng “The man was too…”, đây là cấu trúc “too…to…” để diễn tả “quá… đến nỗi không thể…”.
  3. Áp dụng công thức/quy tắc:
    • Cấu trúc “so + adjective/adverb + that + S + can’t/couldn’t + V” (quá… đến nỗi không thể…)
    • Có thể chuyển đổi thành: “S + be + too + adjective/adverb + to V” (quá… để làm gì đó/quá… đến nỗi không thể làm gì đó).
  4. Thực hiện biến đổi:
    Nguyên nhân là “so surprised”, sẽ chuyển thành “too surprised”.
    Kết quả là “couldn’t speak”, sẽ chuyển thành động từ nguyên mẫu có “to” là “to speak”.
    Vậy, “The man was too surprised to speak”.
  5. Đáp án cuối cùng: The man was too surprised to speak.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn cách làm dạng bài viết lại câu, đặc biệt là các cấu trúc tương đương. Hãy nhớ rằng, việc nắm vững cấu trúc ngữ pháp và từ vựng sẽ giúp các em tự tin hơn rất nhiều khi làm bài tập cũng như giao tiếp tiếng Anh nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. I was interested in the story.

(interested+in: bị thu hút bởi cái gì.)

2.  Your writing is not big enough for me to read.

(Bài viết của bạn không đủ lớn để tôi đọc.)

3. It is necessary to learning English.

(Nó rất cần thiết để học tiếng Anh.)

4. If it rains, we won’t go there.

(Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ không đến đó.)

(unless = if not: nếu không)

5. The man was too surprised to speak.

(Người đàn ông quá ngạc nhiên đến nỗi không nói nên lời.)

Trả lời bởi: huyenvy2k8
▲ 2

1. I was interested in the story.

\(->\) be interested in + N/Ving: thích thú

2. Your writing is not large enough for me to read.

\(->\) S + be + adj + enough + for SO + to V

3. It is necessary to learn English.

\(->\) It + be + adj + to V

4. If it doesn’t rain, we will go there.

\(->\) Unless ( ngoại trừ ) = If……not..

5. The man was too surprised to speak.

\(->\) S + be + too + adj + to V

Trả lời bởi: letranquynhtrang

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo