mn giúp mik với ạ
1. Part of the path had been ________ by the sea.
A. washed …
1. Part of the path had been ________ by the sea.
A. washed over B. washed away C. washed down D. made in
2. The engine was named ________ its inventor Rudolf Diesel.
A. along B. to C. after D. with
3. The committee ________ of different people of different views.
A. composes B. comprises C. consists D. contains
4. She ________ to the cinema last night.
A. went over B. went on C. went out D. went off
5. I’ve been trying to ________ him all day.
A. fall in love with B. take track of
C. take advantage of D. get in touch with
6. An ever-growing proportion of this ________ consists of unburned hydrocarbon gases from the exhausts of automobiles.
A. pollute B. polluted C. pollution D. pollutant
7. His wife died in ________ when he was only 24 years old.
A. children B. childhood C. childbed D. childbirth
8. ________ policeman directing the traffic.
A. Take care of B. Take track of C. Keep an eye on D. Pay attention to
9. The bomb ________ when he rang the bell.
A. went over B. went on C. went out D. went off
10. No one really believed it when the news came through that the “Titanic” had ________ on her maiden voyage.
A. gone over B. gone on C. gone down D. gone off
Để làm tốt các dạng bài này, các em cần lưu ý:
- Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và hiểu ngữ cảnh.
- Bước 2: Xem xét các phương án lựa chọn.
- Bước 3: Phân tích nghĩa của từng từ/cụm từ trong các lựa chọn để tìm ra từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
- Bước 4: Loại bỏ các phương án sai và chọn đáp án đúng.
***
Câu 1:
Part of the path had been ________ by the sea.
A. washed over B. washed away C. washed down D. made in
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cùng phân tích ngữ cảnh và các lựa chọn nhé:
- Ngữ cảnh: Câu này nói về một phần con đường bị ảnh hưởng bởi biển. Biển thường có tác động mạnh mẽ lên bờ biển và các vật thể trên đó, thường là làm xói mòn hoặc cuốn trôi.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. washed over: Có nghĩa là “tràn qua, chảy qua bề mặt”. Ví dụ: “The waves washed over the boat.” (Những con sóng tràn qua con thuyền.) Không phù hợp với việc “con đường” bị ảnh hưởng.
- B. washed away: Có nghĩa là “cuốn trôi đi, xóa bỏ đi do tác động của nước”. Đây là cụm động từ rất phù hợp khi nói về lũ lụt, sóng biển làm hư hại hoặc biến mất một cái gì đó.
- C. washed down: Có nghĩa là “rửa sạch từ trên xuống” hoặc “uống kèm với thức ăn để trôi xuống”. Ví dụ: “Wash down the walls.” (Rửa sạch các bức tường.) hoặc “He washed the pill down with water.” (Anh ấy uống viên thuốc với nước.) Không phù hợp.
- D. made in: Có nghĩa là “được sản xuất tại”. Ví dụ: “Made in Vietnam.” (Sản xuất tại Việt Nam.) Không liên quan đến ngữ cảnh.
Kết luận: Với ngữ cảnh con đường bị biển “cuốn trôi đi”, “washed away” là lựa chọn chính xác nhất.
Đáp án đúng: B. washed away
***
Câu 2:
The engine was named ________ its inventor Rudolf Diesel.
A. along B. to C. after D. with
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cùng phân tích ngữ cảnh và các lựa chọn nhé:
- Ngữ cảnh: Câu này nói về việc động cơ được đặt tên theo người phát minh ra nó.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. along: Thường dùng trong cụm “along with” (cùng với) hoặc chỉ sự di chuyển dọc theo. Không phù hợp.
- B. to: Dùng để chỉ hướng, mục đích, đối tượng. Không phù hợp.
- C. after: Trong tiếng Anh, cụm “named after” là một thành ngữ rất phổ biến, có nghĩa là “được đặt tên theo (ai đó/cái gì đó)” để vinh danh hoặc tưởng nhớ. Ví dụ: “The street was named after a famous writer.” (Con phố được đặt tên theo một nhà văn nổi tiếng.)
- D. with: Có nghĩa là “với, cùng với”. Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Kết luận: “Named after” là cụm từ chính xác để diễn đạt ý động cơ được đặt tên theo nhà phát minh Rudolf Diesel.
Đáp án đúng: C. after
***
Câu 3:
The committee ________ of different people of different views.
A. composes B. comprises C. consists D. contains
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cùng phân tích ngữ cảnh và các lựa chọn nhé:
- Ngữ cảnh: Câu này muốn diễn tả thành phần cấu tạo của một ủy ban (committee), tức là ủy ban đó bao gồm những ai.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. composes: “Compose” có nghĩa là “sáng tác, tạo thành”. Khi nói về thành phần, nó thường dùng ở dạng bị động “be composed of” (được cấu tạo bởi). Nếu dùng ở thể chủ động, nó sẽ có nghĩa “tạo nên” (ví dụ: “Different people compose the committee” – những người khác nhau tạo nên ủy ban). Nhưng ở đây, cấu trúc là “committee … of”, không phù hợp với “composes”.
- B. comprises: “Comprise” có nghĩa là “bao gồm, gồm có”. Nó không đi kèm với giới từ “of” khi dùng theo nghĩa này. Ví dụ: “The committee comprises different people.” (Ủy ban bao gồm những người khác nhau.)
- C. consists: “Consist of” là cụm động từ chuẩn xác và phổ biến có nghĩa là “bao gồm, cấu thành từ”. Cấu trúc “X consists of Y” có nghĩa là X được tạo nên từ Y. Đây là lựa chọn phù hợp nhất với cấu trúc và ngữ nghĩa của câu.
- D. contains: “Contain” có nghĩa là “chứa đựng”. Nó thường dùng cho vật chứa đựng vật khác (ví dụ: “The box contains toys.” – Chiếc hộp chứa đồ chơi). Dùng cho một ủy ban thì không tự nhiên và không chuẩn xác bằng “consists of”.
Kết luận: “Consists of” là cụm động từ đúng nhất để diễn tả thành phần cấu tạo của một ủy ban.
Đáp án đúng: C. consists
***
Câu 4:
She ________ to the cinema last night.
A. went over B. went on C. went out D. went off
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cùng phân tích ngữ cảnh và các lựa chọn nhé:
- Ngữ cảnh: Câu này kể về một hành động đi đến rạp chiếu phim vào tối qua. Chúng ta cần một cụm động từ (phrasal verb) phù hợp với hành động “đi ra ngoài để giải trí”.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. went over: Có nghĩa là “xem xét lại, kiểm tra” hoặc “ghé thăm”. Ví dụ: “Let’s go over the plan.” (Chúng ta hãy xem lại kế hoạch.) hoặc “I went over to her house.” (Tôi ghé qua nhà cô ấy.) Không phù hợp với việc đi xem phim.
- B. went on: Có nghĩa là “tiếp tục”, “xảy ra” hoặc “nói dài dòng”. Ví dụ: “The show went on despite the rain.” (Buổi biểu diễn vẫn tiếp tục mặc dù trời mưa.) Không phù hợp.
- C. went out: Có nghĩa là “đi ra ngoài để giải trí, hẹn hò, hoặc đến một nơi công cộng”. Đây là cụm động từ hoàn toàn phù hợp với việc đi xem phim.
- D. went off: Có nhiều nghĩa như “nổ” (bom), “đổ chuông” (báo thức), “thiu/hỏng” (thức ăn), “rời đi đột ngột”. Ví dụ: “The alarm went off.” (Chuông báo thức reo.) Không phù hợp.
Kết luận: “Went out” là cụm động từ diễn tả hành động đi ra ngoài để giải trí, phù hợp với việc đi xem phim.
Đáp án đúng: C. went out
***
Câu 5:
I’ve been trying to ________ him all day.
A. fall in love with B. take track of
C. take advantage of D. get in touch with
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cùng phân tích ngữ cảnh và các lựa chọn nhé:
- Ngữ cảnh: Câu này diễn tả việc “tôi đã cố gắng… anh ấy cả ngày”. Điều này ngụ ý một hành động cố gắng liên lạc hoặc kết nối với người đó.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. fall in love with: Có nghĩa là “phải lòng, yêu ai đó”. Hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh “cố gắng cả ngày” để làm điều này một cách thông thường.
- B. take track of: “Take track of” không phải là một thành ngữ chuẩn. Thành ngữ đúng là “keep track of” (theo dõi, nắm bắt thông tin) hoặc “lose track of” (mất dấu, không theo dõi được nữa).
- C. take advantage of: Có nghĩa là “lợi dụng, tận dụng (cơ hội)”. Ví dụ: “He took advantage of the good weather to go for a walk.” (Anh ấy tận dụng thời tiết đẹp để đi dạo.) Không phù hợp với việc cố gắng cả ngày để “lợi dụng” ai đó một cách chung chung.
- D. get in touch with: Đây là một thành ngữ rất phổ biến, có nghĩa là “liên lạc với ai đó”. Đây là lựa chọn hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “cố gắng cả ngày” để liên lạc.
Kết luận: “Get in touch with” là thành ngữ chính xác diễn tả việc cố gắng liên lạc với ai đó.
Đáp án đúng: D. get in touch with
***
Câu 6:
An ever-growing proportion of this ________ consists of unburned hydrocarbon gases from the exhausts of automobiles.
A. pollute B. polluted C. pollution D. pollutant
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cùng phân tích ngữ cảnh và các lựa chọn nhé:
- Ngữ cảnh: Câu này nói về một tỷ lệ ngày càng tăng của “cái gì đó” mà bao gồm khí hydrocarbon chưa cháy từ khí thải ô tô. “Khí hydrocarbon chưa cháy” là một yếu tố gây hại cho môi trường. Chỗ trống cần điền một danh từ đứng sau “this” để chỉ một khái niệm hoặc vấn đề chung.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. pollute: Là động từ, có nghĩa là “làm ô nhiễm”. Không phù hợp với vị trí cần danh từ.
- B. polluted: Là tính từ (hoặc quá khứ phân từ), có nghĩa là “bị ô nhiễm”. Không phù hợp với vị trí cần danh từ.
- C. pollution: Là danh từ, có nghĩa là “sự ô nhiễm” (khái niệm chung về tình trạng môi trường bị bẩn, độc hại). Khí thải là một phần của sự ô nhiễm. “A proportion of this pollution” (một tỷ lệ của sự ô nhiễm này) là cách diễn đạt hợp lý.
- D. pollutant: Là danh từ, có nghĩa là “chất gây ô nhiễm” (là tác nhân cụ thể gây ô nhiễm, ví dụ: khí hydrocarbon). Mặc dù “khí hydrocarbon” là chất gây ô nhiễm, nhưng câu đang nói “một tỷ lệ của CÁI NÀY bao gồm…”, thì “CÁI NÀY” ở đây nên là khái niệm tổng quát hơn là “sự ô nhiễm”, chứ không phải “chất gây ô nhiễm” (vì bản thân khí hydrocarbon đã là chất gây ô nhiễm rồi, không phải là một phần của “chất gây ô nhiễm” khác).
Kết luận: “Pollution” là danh từ khái quát chỉ vấn đề ô nhiễm, mà khí hydrocarbon là một phần trong đó. Do đó, “a proportion of this pollution” là cách diễn đạt chính xác nhất.
Đáp án đúng: C. pollution
***
Câu 7:
His wife died in ________ when he was only 24 years old.
A. children B. childhood C. childbed D. childbirth
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cùng phân tích ngữ cảnh và các lựa chọn nhé:
- Ngữ cảnh: Câu này nói về việc vợ anh ấy qua đời khi anh ấy mới 24 tuổi, ngụ ý một sự kiện đau buồn liên quan đến việc sinh nở.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. children: Là danh từ số nhiều, có nghĩa là “những đứa trẻ”. “Died in children” không có nghĩa.
- B. childhood: Là danh từ, có nghĩa là “thời thơ ấu”. Nếu nói “died in childhood” thì có nghĩa là cô ấy chết khi còn là một đứa trẻ, nhưng câu sau lại nói “khi anh ấy mới 24 tuổi”, gợi ý rằng cô ấy là một người phụ nữ trưởng thành đã lập gia đình. Do đó không phù hợp.
- C. childbed: Là danh từ, có nghĩa là “thời kỳ sinh nở hoặc hậu sản” (giai đoạn sau khi sinh con). “Died in childbed” có nghĩa là chết trong quá trình sinh hoặc ngay sau khi sinh. Đây là một cách diễn đạt hơi cổ điển nhưng vẫn đúng.
- D. childbirth: Là danh từ, có nghĩa là “sự sinh nở, việc sinh con”. “Died in childbirth” là cụm từ phổ biến nhất và trực tiếp nhất để diễn tả việc qua đời trong quá trình sinh con.
Kết luận: Cả C và D đều có thể đúng, nhưng “died in childbirth” là cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp nhất, chỉ cái chết xảy ra trong quá trình sinh con. “Childbed” thường ám chỉ thời kỳ hậu sản, có thể kéo dài một thời gian ngắn sau sinh. Vì vậy, “childbirth” là lựa chọn tối ưu hơn cả để chỉ sự kiện chết trong lúc sinh.
Đáp án đúng: D. childbirth
***
Câu 8:
________ policeman directing the traffic.
A. Take care of B. Take track of C. Keep an eye on D. Pay attention to
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cùng phân tích ngữ cảnh và các lựa chọn nhé:
- Ngữ cảnh: Đây là một câu mệnh lệnh hoặc lời khuyên, muốn nói “hãy làm gì đó với người cảnh sát đang điều khiển giao thông”. Ngụ ý là hãy chú ý, quan sát người cảnh sát đó.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. Take care of: Có nghĩa là “chăm sóc, lo liệu, giải quyết”. Ví dụ: “Take care of your sister.” (Chăm sóc em gái của bạn.) Không phù hợp với việc “người cảnh sát điều khiển giao thông”.
- B. Take track of: Như đã nói ở câu 5, đây không phải là thành ngữ chuẩn. Thành ngữ đúng là “keep track of” (theo dõi, nắm bắt).
- C. Keep an eye on: Là một thành ngữ có nghĩa là “để mắt tới, trông chừng, theo dõi cẩn thận”. Điều này rất phù hợp với việc quan sát một người cảnh sát đang làm nhiệm vụ điều khiển giao thông.
- D. Pay attention to: Có nghĩa là “chú ý đến”. Đây cũng là một lựa chọn có lý. “Pay attention to the policeman” nghĩa là “hãy chú ý đến người cảnh sát”.
So sánh C và D: Cả hai đều có nghĩa là “chú ý” hoặc “quan sát”. Tuy nhiên, “Keep an eye on” thường mang ý nghĩa là theo dõi liên tục, cẩn thận để đảm bảo mọi việc diễn ra đúng. “Pay attention to” thì chỉ đơn giản là tập trung sự chú ý. Trong ngữ cảnh của một người cảnh sát đang “directing the traffic” (điều khiển giao thông), việc “để mắt tới” để hiểu tín hiệu và tuân thủ là rất quan trọng. Do đó, “Keep an eye on” mang sắc thái ý nghĩa mạnh mẽ và phù hợp hơn.
Đáp án đúng: C. Keep an eye on
***
Câu 9:
The bomb ________ when he rang the bell.
A. went over B. went on C. went out D. went off
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cùng phân tích ngữ cảnh và các lựa chọn nhé:
- Ngữ cảnh: Câu này nói về một quả bom và hành động của nó khi ai đó rung chuông. Với một quả bom, hành động phổ biến và đáng sợ nhất là nổ.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. went over: “Xem xét lại, kiểm tra” hoặc “ghé thăm”. Không phù hợp với quả bom.
- B. went on: “Tiếp tục”, “xảy ra”. Không phù hợp với quả bom.
- C. went out: “Đi ra ngoài” hoặc “tắt (đèn, lửa)”. Không phù hợp với quả bom.
- D. went off: Cụm động từ này có nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa là “nổ” (đối với bom, pháo hoa), “đổ chuông” (đối với báo thức). Đây là lựa chọn chính xác cho hành động của một quả bom.
Kết luận: “Went off” là cụm động từ đúng nhất để diễn tả việc một quả bom “nổ”.
Đáp án đúng: D. went off
***
Câu 10:
No one really believed it when the news came through that the “Titanic” had ________ on her maiden voyage.
A. gone over B. gone on C. gone down D. gone off
Giải thích chi tiết:
Chúng ta cùng phân tích ngữ cảnh và các lựa chọn nhé:
- Ngữ cảnh: Câu này đề cập đến con tàu “Titanic” và sự kiện xảy ra trên chuyến đi đầu tiên của nó. Lịch sử nổi tiếng của Titanic là nó đã bị chìm.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. gone over: “Xem xét lại, kiểm tra” hoặc “ghé thăm”. Không phù hợp với số phận của con tàu.
- B. gone on: “Tiếp tục”, “xảy ra”. Không phù hợp.
- C. gone down: Cụm động từ này có nghĩa là “chìm” (đối với tàu thuyền), “giảm xuống”. Đây là cụm động từ hoàn toàn chính xác để mô tả việc con tàu Titanic đã bị chìm.
- D. gone off: “Nổ” (bom), “đổ chuông” (báo thức), “thiu/hỏng” (thức ăn). Không phù hợp với con tàu.
Kết luận: “Gone down” là cụm động từ chính xác để diễn tả việc một con tàu “bị chìm”.
Đáp án đúng: C. gone down
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ vựng và cụm động từ trong tiếng Anh. Hãy ôn tập thật kỹ để không bị nhầm lẫn nhé! Chúc các em học tốt!
=>
1. B wash away: rửa sạch
2. C name after: đặt tên theo
3. C consist of ~ bao gồm
4. C go out: đi ra ngoài
5. D get in touch with ~ liên lạc với
6. C pollution (this + N)
7. C childbed ~ giường đẻ
8. D pay attention to ~ chú ý đến
9. D go off: nổ
10. C go down ~ chìm xuống
Câu 1 : Part of the path had been ________ by the sea.
A. washed over B. washed away C. washed down D. made in
Câu 2 : The diesel engine was named ________ its inventor Rudolf Diesel.
A.along B.to C. after D.with
Câu 3 : The committee ________ of different people of different views.
A. composes B.comprises C.consists D.contains
Câu 4 : She ________ to the cinema last night.
A went over B. went on C. went out D.went off
Câu 5 : . I’ve been trying to ________ him all day.
D.get in touch with
Câu 6 : An ever-growing proportion of this ________ consists of unburned hydrocarbon gases from the exhausts of automobiles
A. pollute
Câu 7 : His wife died in ________ when he was only 24 years old.
C. childbed
Câu 8 : D : pay attention to
Câu 9 : D. went off
Câu 10 : 10. No one really believed it when the news came through that the “Titanic” had ________ on her maiden voyage.
C. gone down