1. Their ………. has lasted a life time. friend
2. Everyone has a number of ..… but…
2. Everyone has a number of ..… but none has many true friends. acquaint
3. Cats are supposed to have nice ………… . live
4. The evening was ……….. spent playing and talking . enjoy
5. The cost of ……….. must be paid by the buyer . carry
6. After his illness , he started worrying that he was ………… . weigh
7. He lives in an attractive….part of Sydney RESIDE
8. We must learn about keeping the environment ………… . pollute
9. He finds it difficult to accept ……from others. CRITICISE
10. The film is entertaining but full of historical…….. ACCURATE
Chúng ta sẽ cùng nhau làm bài tập về phần từ loại (word forms) dựa trên Sách giáo khoa nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ trong câu.
Chúng ta cùng bắt đầu với câu đầu tiên nào.
1. Their ………. has lasted a life time. friend
– Đầu tiên, các em hãy nhìn vào chỗ trống trong câu.
– Chúng ta thấy có từ “Their”, đây là một tính từ sở hữu (possessive adjective). Tính từ sở hữu luôn đứng trước một danh từ.
– Vậy, ở chỗ trống này, chúng ta cần một danh từ.
– Từ gốc cho chúng ta là “friend”.
– Danh từ số ít của “friend” là “friend” (người bạn).
– Danh từ số nhiều của “friend” là “friends” (những người bạn).
– Trong câu này, “Their” có thể chỉ một người bạn hoặc nhiều người bạn.
– Tuy nhiên, khi nói về một mối quan hệ kéo dài cả đời, chúng ta thường nói về “những người bạn” hoặc “tình bạn”.
– Từ “friend” có thể biến thành danh từ số ít “friend” hoặc danh từ số nhiều “friends”.
– Nếu là “their friend”, nghĩa là “người bạn của họ”.
– Nếu là “their friends”, nghĩa là “những người bạn của họ”.
– Tuy nhiên, khi nói về “tình bạn” kéo dài cả đời, chúng ta có thể nghĩ đến danh từ “friendship”.
– Nhưng theo chương trình lớp 6, chúng ta mới học các dạng cơ bản.
– Quan sát cấu trúc “has lasted a life time” (đã kéo dài cả đời), nó thường đi với một danh từ.
– Trong trường hợp này, “Their” có thể bổ nghĩa cho một danh từ đếm được số nhiều hoặc một danh từ không đếm được.
– Từ “friend” khi thêm “s” sẽ thành “friends”.
– “Their friends has lasted a life time.” – Câu này hơi sai về mặt ngữ pháp vì “friends” là số nhiều, động từ “has” là số ít. Nếu là số nhiều thì phải là “have”.
– Vậy chúng ta cần một danh từ số ít.
– Chúng ta hãy xem xét lại.
– “Their” + Danh từ.
– Từ “friend” có thể làm danh từ.
– “Their friend has lasted a life time.” – Nghĩa là “người bạn của họ đã kéo dài cả đời”. Điều này không hợp lý.
– Vậy chúng ta cần suy nghĩ xem “friend” có thể biến đổi thành dạng danh từ nào khác không.
– Trong trường hợp này, với kiến thức lớp 6, có thể tác giả muốn nói đến “tình bạn”. Tuy nhiên, từ “friendship” chưa được học.
– Hãy quay lại với “friends”. Nếu câu là “Their friends have lasted a life time”, thì hợp lý hơn. Nhưng ở đây là “has”.
– Vậy, có khả năng từ gốc “friend” cần được biến đổi thành một danh từ khác hoặc có một cách hiểu khác.
– Chúng ta thử nghĩ xem, “Their” đứng trước một danh từ.
– “Friend” có thể là danh từ số ít.
– Nếu chỗ trống là danh từ, thì “friend” hay “friends”?
– Câu “Their friend has lasted a life time.” không đúng nghĩa.
– Cô nghĩ là các em nên suy nghĩ theo hướng “những người bạn của họ” và xem xét lại cấu trúc câu.
– Tuy nhiên, với động từ “has”, chúng ta cần một chủ ngữ số ít.
– Nếu chỗ trống cần một danh từ, và “friend” là gốc, chúng ta có “friend” (số ít) hoặc “friends” (số nhiều).
– Vậy “friend” có thể là đáp án.
– “Their friend has lasted a life time.” vẫn không hợp lý.
– À, các em ơi, đôi khi trong bài tập từ loại, chúng ta cần xem xét cả nghĩa của câu nữa.
– “Their ………. has lasted a life time.”
– Chúng ta có từ “friend”.
– Nếu là danh từ số ít “friend”, câu là “Their friend has lasted a life time.” – Nghĩa là “Người bạn của họ đã kéo dài cả đời.”
– Nếu là danh từ số nhiều “friends”, câu sẽ là “Their friends have lasted a life time.”
– Tuy nhiên, động từ là “has”. Vậy chúng ta cần một chủ ngữ số ít.
– Hãy thử nghĩ về một danh từ trừu tượng, không đếm được, có thể đi với “has”.
– Nhưng từ gốc là “friend”.
– Cô nghĩ là có một cách hiểu khác.
– Hãy thử xem từ “friend” có thể tạo ra một danh từ khác không.
– Trong trường hợp này, cô nghĩ là đáp án là “friend” và câu có thể hiểu là “Người bạn của họ đã kéo dài cả đời” (ý nói là một người bạn rất tốt, mối quan hệ đó đã kéo dài).
– Tuy nhiên, nếu xét về tính trang trọng hơn, ta sẽ dùng “friendship”. Nhưng với kiến thức lớp 6, ta chỉ học các dạng cơ bản.
– Cô chốt lại, ở đây chúng ta cần một danh từ.
– Và với “Their” đứng trước, và động từ “has”, chúng ta có thể suy luận là “Their friend” (người bạn của họ) hoặc có thể là một danh từ khác bắt nguồn từ “friend” mà chúng ta sẽ học sau.
– Tuy nhiên, theo Sách giáo khoa và bài tập điển hình, chúng ta sẽ điền danh từ số ít.
– Đáp án là: friend
2. Everyone has a number of ..… but none has many true friends. acquaint
– Chúng ta có từ gốc là “acquaint”.
– Câu này nói rằng “Mọi người đều có một số lượng… nhưng không ai có nhiều bạn bè thực sự.”
– Chỗ trống đứng sau “a number of”. Cụm từ “a number of” thường đi với một danh từ đếm được số nhiều.
– Vậy, chúng ta cần một danh từ đếm được số nhiều.
– Từ gốc là “acquaint”.
– “Acquaint” là một động từ, có nghĩa là “làm quen”.
– Chúng ta cần biến đổi “acquaint” thành một danh từ.
– Danh từ của “acquaint” là “acquaintance”. Nghĩa là “người quen”, hoặc “sự quen biết”.
– Vì đứng sau “a number of”, chúng ta cần danh từ số nhiều.
– Vậy, “acquaintance” số nhiều sẽ là “acquaintances”.
– Câu hoàn chỉnh: “Everyone has a number of acquaintances but none has many true friends.”
– Nghĩa là: “Mọi người đều có một số lượng người quen nhưng không ai có nhiều bạn bè thực sự.”
– Đáp án là: acquaintances
3. Cats are supposed to have nice ………… . live
– Từ gốc là “live”.
– Câu nói: “Mèo được cho là có… tốt đẹp.”
– Chỗ trống đứng sau “nice”, là một tính từ. Tính từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó.
– Vậy, chúng ta cần một danh từ.
– Từ gốc “live” có thể là động từ (sống) hoặc tính từ (trực tiếp, còn sống).
– Chúng ta cần biến đổi “live” thành một danh từ.
– Danh từ của “live” là “life”. Nghĩa là “cuộc sống”, “sự sống”.
– “Cats are supposed to have nice life.” – Câu này có vẻ hơi lạ.
– Tuy nhiên, nếu “nice” bổ nghĩa cho “life”, thì ta có thể hiểu là “cuộc sống tốt đẹp”.
– Nhưng có một khả năng khác.
– Nếu chỗ trống là danh từ, và “nice” là tính từ bổ nghĩa, chúng ta cần một danh từ.
– Danh từ của “live” là “life”.
– Nếu là “nice life”, nghĩa là “cuộc sống tốt đẹp”.
– Nhưng hãy xem xét lại.
– Nếu “nice” bổ nghĩa cho một danh từ đếm được số nhiều, thì “life” số nhiều là “lives”.
– “Cats are supposed to have nice lives.” – Nghĩa là “Mèo được cho là có những cuộc sống tốt đẹp.”
– Điều này hợp lý hơn.
– Đáp án là: lives
4. The evening was ……….. spent playing and talking . enjoy
– Từ gốc là “enjoy”.
– Câu này có cấu trúc “was + … + spent”. Đây là dạng bị động của động từ “spend” (tiêu, trải qua).
– “was spent” có nghĩa là “đã được trải qua”.
– Vậy, chỗ trống đứng trước “spent” cần bổ nghĩa cho cách thức “was spent”.
– Chúng ta có thể dùng một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ ở dạng bị động, hoặc một tính từ.
– Tuy nhiên, “enjoy” là một động từ.
– Chúng ta có thể biến “enjoy” thành:
– Danh từ: enjoyment (sự thích thú)
– Tính từ: enjoyable (thú vị)
– Động từ nguyên mẫu: enjoy
– Động từ thêm -ing: enjoying
– Nếu là “enjoyment”, câu sẽ là “The evening was enjoyment spent…” – Không hợp lý.
– Nếu là “enjoyable”, câu sẽ là “The evening was enjoyable spent…” – Cái này cũng không hẳn.
– Hãy xem xét lại cấu trúc “was spent”.
– Thông thường, chúng ta sẽ dùng một trạng từ để bổ nghĩa cho cách thức mà một hành động được thực hiện.
– Tuy nhiên, ở đây chúng ta cần biến đổi “enjoy”.
– Nếu chỗ trống là một tính từ, nó sẽ bổ nghĩa cho “evening”. “The evening was enjoyable.”
– Nhưng ở đây là “was … spent”.
– Chúng ta có thể dùng một trạng từ bổ nghĩa cho “spent”. Trạng từ của “enjoyable” là “enjoyably”.
– “The evening was enjoyably spent playing and talking.” – Nghĩa là “Buổi tối đã được trải qua một cách thú vị khi chơi đùa và nói chuyện.”
– Điều này rất hợp lý.
– Đáp án là: enjoyably
5. The cost of ……….. must be paid by the buyer . carry
– Từ gốc là “carry”.
– Câu nói: “Chi phí của… phải được thanh toán bởi người mua.”
– Chỗ trống đứng sau “of”. “Of” là một giới từ. Giới từ thường đi với một danh từ hoặc một danh động từ (gerund – động từ thêm -ing làm danh từ).
– Chúng ta cần một danh từ hoặc danh động từ.
– Từ gốc là “carry”.
– “Carry” là động từ, nghĩa là “mang, chở”.
– Chúng ta có thể biến “carry” thành:
– Danh động từ: carrying (việc mang, việc chở)
– Danh từ: carriage (xe chở hàng, sự vận chuyển). Nhưng “carriage” là ít dùng hơn trong ngữ cảnh này.
– Nếu dùng danh động từ “carrying”: “The cost of carrying must be paid by the buyer.” – Nghĩa là “Chi phí của việc vận chuyển phải được thanh toán bởi người mua.”
– Điều này rất hợp lý.
– Đáp án là: carrying
6. After his illness , he started worrying that he was ………… . weigh
– Từ gốc là “weigh”.
– Câu nói: “Sau khi bị bệnh, anh ấy bắt đầu lo lắng rằng anh ấy đã…”
– Chỗ trống đứng sau “was”. Sau “was” chúng ta có thể là tính từ, hoặc động từ ở dạng bị động (was + quá khứ phân từ).
– Từ gốc “weigh” có nghĩa là “cân, nặng”.
– Chúng ta cần biến đổi “weigh” thành một dạng phù hợp.
– “weigh” có thể là động từ.
– Quá khứ phân từ của “weigh” là “weighed”.
– “After his illness, he started worrying that he was weighed.” – Câu này không có nghĩa.
– Hãy nghĩ xem, khi bị bệnh, người ta thường lo lắng về điều gì liên quan đến cân nặng?
– Họ lo lắng về việc bị “sụt cân” hoặc “tăng cân”.
– Từ “weigh” có thể biến đổi thành tính từ.
– Tính từ của “weigh” là “heavy” (nặng). Nhưng không phù hợp lắm.
– Hãy nghĩ về ý nghĩa “bị sụt cân”.
– “Weigh” có thể đi với các từ khác để tạo thành nghĩa.
– Có thể là “underweight” (thiếu cân) hoặc “overweight” (thừa cân). Nhưng “under” và “over” không có trong từ gốc.
– Chúng ta có danh từ “weight” (cân nặng).
– Tính từ của “weight” là “weighty” (nặng nề, quan trọng).
– Vậy, chúng ta cần một tính từ.
– Hãy xem xét lại “weigh”.
– Nếu anh ấy lo lắng về việc mình bị “thiếu cân”, chúng ta có thể dùng “underweight”.
– Nếu anh ấy lo lắng về việc mình bị “thừa cân”, chúng ta có thể dùng “overweight”.
– Nhưng từ gốc chỉ có “weigh”.
– Có lẽ là chúng ta cần dùng dạng tính từ của “weigh” hoặc một từ liên quan.
– Khi bị bệnh, người ta hay lo rằng mình bị “gầy đi”.
– “Weigh” có thể đi với các từ khác để chỉ trạng thái.
– À, cô nghĩ là đáp án là “weighed down” (trĩu nặng, mệt mỏi) hoặc đơn giản là “heavy” (nặng).
– Nhưng “After his illness, he started worrying that he was heavy.” – Không hợp lý.
– Chúng ta cần một tính từ.
– Nếu là “underweight” hoặc “overweight”, thì không có “under” hay “over”.
– Hãy xem xét lại.
– “Weigh” có thể tạo ra danh từ “weight”.
– Và chúng ta có tính từ “overweight” và “underweight”.
– Nếu chỉ dùng “weigh”, ta có thể dùng dạng bị động.
– Tuy nhiên, “After his illness, he started worrying that he was weighed.” – vẫn không hợp lý.
– Có một khả năng là từ gốc “weigh” được dùng để tạo ra một tính từ chỉ trạng thái.
– Hãy nghĩ về “bị bệnh”. Người ta hay lo là mình bị “sụt cân”.
– Nếu là “underweight”, thì không có “under”.
– Nếu là “overweight”, thì không có “over”.
– Cô nghĩ là có một cách hiểu khác.
– Nếu “was” là động từ nối, thì theo sau là tính từ.
– Tính từ của “weigh” là “weighty” (nặng, quan trọng).
– “After his illness, he started worrying that he was weighty.” – cũng không hợp lý lắm.
– Có lẽ đáp án là “weight” (cân nặng) nhưng lại là danh từ.
– “After his illness, he started worrying that he was weight.” – không đúng ngữ pháp.
– Hãy nghĩ về các từ có liên quan đến cân nặng.
– “Weigh” -> “weight” (danh từ).
– Vậy ta cần một tính từ. Có thể là “underweight” hoặc “overweight”.
– Nhưng nếu chỉ có từ gốc là “weigh”, thì đáp án phải liên quan trực tiếp.
– Cô nghĩ là ở đây chúng ta cần một tính từ.
– Đáp án có thể là “heavy” (nặng) hoặc “light” (nhẹ). Nhưng từ gốc là “weigh”.
– Một khả năng là từ gốc “weigh” được dùng để tạo ra một danh từ.
– À, cô nhận ra rồi. Đôi khi chúng ta cần thêm tiền tố hoặc hậu tố.
– Trong trường hợp này, nếu anh ấy lo lắng rằng anh ấy bị sụt cân, thì ta có thể dùng “underweight”. Nhưng “under” không có.
– Nếu anh ấy lo lắng rằng anh ấy bị thừa cân, ta có thể dùng “overweight”. Nhưng “over” không có.
– Vậy, có khả năng đáp án là một từ khác.
– Let’s think. “After his illness, he started worrying that he was…”
– He might be worried that he had lost weight. Or gained weight.
– If he lost weight, he became thin. If he gained weight, he became fat.
– But we have “weigh”.
– The most common worry is about weight. So, “weight” is a noun.
– What about adjectives related to weight?
– “Heavy” (nặng), “light” (nhẹ).
– “After his illness, he started worrying that he was heavy.” – Meaning he gained weight. This is possible.
– “After his illness, he started worrying that he was light.” – Meaning he lost weight. This is also possible.
– However, the word is “weigh”.
– Let’s consider the possibility of the verb form.
– “He was weighed.” – means someone measured his weight. Not a worry.
– What if the answer is related to “weight” directly?
– What if the answer is “weight”? This would be a noun. “He was weight” is incorrect grammar.
– Let’s try to think of the most natural phrase in English related to worrying about weight after illness.
– People worry about gaining too much weight or losing too much weight.
– “Underweight” and “overweight” are the most fitting adjectives.
– If the word is “weigh”, how can we get “underweight” or “overweight”? We can’t.
– Maybe the answer is just “heavy” or “light”.
– “After his illness, he started worrying that he was heavy.” – means he gained weight.
– “After his illness, he started worrying that he was light.” – means he lost weight.
– Which one is more likely to be worried about after illness? Often, it’s losing too much weight.
– Let’s assume the answer is “light” for now. But is it derived from “weigh”? Not directly.
– Maybe the answer is “weighty”? “He started worrying that he was weighty.” – Meaning he became heavy. It is possible.
– Let’s look at the original word “weigh”. It’s a verb.
– The most likely scenario is that the exercise wants a related adjective.
– The answer might be “heavy” or “light” or “weighty”.
– Considering the context of illness, losing weight is often a concern.
– What if the answer is related to the adjective form of “weigh”?
– “Weigh” itself is a verb. The noun is “weight”.
– The adjective “weighty” means heavy or important.
– Let’s go with the idea of losing weight. The opposite of heavy is light.
– However, “light” is not derived from “weigh”.
– Let’s assume the question intends to have “underweight” or “overweight” as the answer, but the root word is simplified.
– If we MUST use a word derived directly from “weigh”, then it’s difficult.
– Let’s try to think of a context where “weigh” is used as a verb in a subordinate clause like this.
– “He started worrying that he was weighed down.” – This means he felt burdened, not necessarily about his physical weight.
– But the context is “After his illness”. So it’s likely about physical condition.
– Let’s consider “weighty” again. “He started worrying that he was weighty.” – meaning he was becoming heavy.
– This is a possibility. However, in common speech, people say “gaining weight” or “losing weight”.
– Let’s consider the possibility of a simple adjective derived from the concept of weight.
– If the answer is related to losing weight, it would be something like “thin” or “lean”. But these are not from “weigh”.
– What if the answer is simply “weight”? But it’s a noun, and the grammar needs an adjective or past participle here.
– “He started worrying that his weight was…”
– Let’s re-examine the word “weigh”.
– It’s a verb. “to measure the mass of (something) in order to find out how heavy it is.”
– “After his illness, he started worrying that he was…”
– Perhaps the answer is an adjective that describes the result of weighing.
– “He was worried that he was heavy.” (gained weight)
– “He was worried that he was light.” (lost weight)
– Given that the root word is “weigh”, and the context is illness, the most common worry is losing weight. So, “light” would be more fitting in terms of meaning.
– However, “light” is not derived from “weigh”.
– Let’s consider “weighty” again. “He started worrying that he was weighty.” (He was becoming heavy).
– This is a valid adjective derived from “weight”, which is derived from “weigh”.
– Let’s assume “weighty” is the intended answer for now, as it’s derived from the root concept.
– However, in many exercises like this, the answer is often “underweight” or “overweight”. Since those prefixes are missing, it’s tricky.
– Let me try to find the most direct adjective form related to “weigh”.
– “Weigh” -> “weight” (noun).
– From “weight”, we can get “weighty” (adjective).
– So, “After his illness, he started worrying that he was weighty.” (meaning he was getting heavy). This makes sense.
– Let’s confirm the meaning of “weighty”. Yes, it means “heavy”.
– So, the answer is: weighty
– Lưu ý của cô giáo: Câu này hơi khó một chút vì từ “weigh” thường đi với các từ như “under” hoặc “over” để tạo thành “underweight” hoặc “overweight”. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào từ gốc “weigh”, thì “weighty” (nặng nề) là một dạng tính từ có thể sử dụng được, và nó liên quan đến việc tăng cân, điều mà người bệnh có thể lo lắng.
7. He lives in an attractive….part of Sydney RESIDE
– Từ gốc là “reside”.
– Câu nói: “Anh ấy sống ở một… hấp dẫn của Sydney.”
– Chỗ trống đứng sau “attractive”, là một tính từ. Tính từ này bổ nghĩa cho một danh từ.
– Vậy, chúng ta cần một danh từ.
– Từ gốc “reside” là một động từ, có nghĩa là “cư trú, sinh sống”.
– Chúng ta cần biến “reside” thành một danh từ.
– Danh từ của “reside” là “residence”. Nghĩa là “nơi cư trú, sự cư trú”.
– “He lives in an attractive residence part of Sydney.” – Câu này có vẻ hơi thừa chữ “part”.
– Chúng ta xem xét lại cấu trúc “attractive… part”.
– “attractive” là tính từ, “part” là danh từ.
– Chúng ta cần một tính từ bổ nghĩa cho “part”.
– Tuy nhiên, từ gốc là “reside”.
– Có khả năng “reside” cần biến thành một tính từ để bổ nghĩa cho “part”.
– Tính từ của “reside” là “residential”. Nghĩa là “thuộc về khu dân cư, để ở”.
– “He lives in an attractive residential part of Sydney.” – Nghĩa là “Anh ấy sống ở một khu vực dân cư hấp dẫn của Sydney.”
– Điều này rất hợp lý.
– Đáp án là: residential
8. We must learn about keeping the environment ………… . pollute
– Từ gốc là “pollute”.
– Câu nói: “Chúng ta phải học về việc giữ cho môi trường…”
– Chỗ trống đứng sau “environment”, là một danh từ. Và nó cần được mô tả.
– “pollute” là một động từ, nghĩa là “làm ô nhiễm”.
– Chúng ta cần một tính từ để mô tả “environment”.
– Tính từ của “pollute” là “polluted” (bị ô nhiễm).
– “We must learn about keeping the environment polluted.” – Nghĩa là “Chúng ta phải học về việc giữ cho môi trường bị ô nhiễm.”
– Điều này trái ngược với mong muốn thông thường. Chúng ta muốn giữ cho môi trường “không bị ô nhiễm”.
– Vậy, chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “không ô nhiễm”.
– Tuy nhiên, từ gốc là “pollute”.
– Hãy xem xét lại câu.
– “keeping the environment…”
– Có lẽ chỗ trống cần một tính từ.
– Nếu chúng ta dùng “polluted”, nghĩa là “bị ô nhiễm”.
– Nếu chúng ta muốn nói “không bị ô nhiễm”, chúng ta có thể dùng “unpolluted”. Nhưng “un-” không có.
– Vậy, hãy quay lại với “pollute”.
– Nếu chỗ trống là một tính từ, chúng ta có “polluted”.
– “We must learn about keeping the environment polluted.” – Nghĩa là giữ cho môi trường ô nhiễm. Sai ý.
– Có thể là “keeping the environment from being polluted”.
– Tuy nhiên, theo bài tập từ loại, chúng ta cần điền vào chỗ trống.
– Hãy nghĩ xem, “keeping the environment” là giữ gìn môi trường.
– Giữ gìn môi trường khỏi bị ô nhiễm.
– Vậy, có thể chỗ trống cần một tính từ mô tả trạng thái “không ô nhiễm”.
– Nếu chỉ có “pollute”, thì “polluted” là dạng tính từ phổ biến nhất.
– “We must learn about keeping the environment clean.” – “clean” không phải từ gốc.
– “We must learn about keeping the environment unpolluted.” – Đây là đáp án logic nhất về mặt ý nghĩa. Tuy nhiên, chúng ta không có tiền tố “un-“.
– Vậy, chúng ta phải tìm cách dùng từ “pollute” hoặc các dạng của nó.
– Có thể là “polluter” (kẻ gây ô nhiễm). “keeping the environment polluter.” – không hợp lý.
– “polluting” (làm ô nhiễm). “keeping the environment polluting.” – cũng không hợp lý.
– Hãy quay lại với “polluted”.
– “We must learn about keeping the environment polluted.”
– Hmm, có lẽ câu này có một lỗi nhỏ hoặc cách diễn đạt hơi khác.
– Tuy nhiên, nếu chúng ta phải điền một từ từ “pollute” vào chỗ trống, thì “polluted” là dạng tính từ.
– Có thể câu muốn nói về việc “ngăn chặn môi trường bị ô nhiễm”.
– Nhưng cấu trúc là “keeping the environment…”.
– Hãy xem xét lại ý nghĩa của “keeping the environment…”.
– “Keeping the environment clean.”
– Nếu phải dùng từ liên quan đến “pollute”, thì nó sẽ là “polluted”.
– Nhưng ý nghĩa ngược lại.
– Có khả năng chỗ trống cần một trạng từ bổ nghĩa cho “keeping”?
– Không.
– Vậy, chúng ta cần một tính từ.
– “polluted” là tính từ.
– “We must learn about keeping the environment unpolluted.” – là ý nghĩa đúng.
– Nhưng nếu chỉ có “pollute”, thì chúng ta chỉ có thể ra “polluted”.
– Cô nghĩ là câu này có thể có một lỗi nhỏ trong đề bài hoặc cách diễn đạt.
– Tuy nhiên, nếu phải chọn, và “polluted” là tính từ của “pollute”, thì có lẽ người ta muốn ám chỉ một khía cạnh nào đó.
– Hãy thử tìm kiếm các ví dụ tương tự.
– “Keeping the environment safe.” “Keeping the environment healthy.”
– Ở đây chúng ta có “pollute”.
– Nếu chúng ta giữ cho môi trường không bị ô nhiễm, thì đáp án nên là “unpolluted”.
– Tuy nhiên, nếu đáp án chỉ có thể là dạng trực tiếp từ “pollute”, thì “polluted” là tính từ.
– Cô nghĩ là có một cách hiểu khác. “keeping the environment polluting” – là việc giữ cho môi trường đang bị ô nhiễm? Không.
– Okay, let’s assume the standard form is needed.
– “Keeping the environment from being polluted.”
– In this case, the adjective form of “pollute” is “polluted”.
– But the sentence “We must learn about keeping the environment polluted” is grammatically correct but semantically wrong for the usual context of environmental protection.
– Let’s consider if there’s any other possibility. “Polluter” (noun)? No.
– So, the most direct adjective form is “polluted”.
– What if the sentence meant something like “We must learn about the polluting of the environment”? No, that’s a noun phrase.
– Let’s assume the intention is to use the adjective form. So it’s “polluted”.
– However, I suspect the intended answer is “unpolluted”. But we don’t have “un-“.
– Let me re-evaluate the common exercise patterns. Often, the answer is the direct adjective form.
– So, “polluted”.
– But the meaning is still very awkward.
– Perhaps there is a misunderstanding of the phrase “keeping the environment”.
– “Keeping the environment clean” is the normal phrase.
– Let’s assume for a moment that the intended answer is the adjective form of pollute, which is “polluted”.
– “We must learn about keeping the environment polluted.” – This sounds like we are actively trying to make it polluted, which is wrong.
– Let’s reconsider the possibility of a different interpretation.
– What if the blank should be filled with a gerund? “keeping the environment polluting”? No.
– Maybe the exercise is testing understanding of antonyms, and the intended answer is derived from “pollute” but means the opposite.
– Let’s think of words related to “pollute” that could fit the meaning of “clean”.
– “Pure”, “clean”, “fresh”. None are derived from “pollute”.
– Let’s assume there’s a typo in the question and it should be something like “keeping the environment from becoming polluted”.
– In that case, the adjective form “polluted” would be used. But the sentence structure doesn’t fit perfectly.
– However, if I have to choose the most likely answer from the given options and context for a 6th grader, it is likely the adjective form.
– Let’s go with the adjective form: “polluted”.
– Lưu ý của cô giáo: Câu này hơi khó hiểu về mặt ý nghĩa. Thông thường, chúng ta muốn giữ cho môi trường “không bị ô nhiễm” (unpolluted). Tuy nhiên, với từ gốc “pollute”, dạng tính từ là “polluted”. Có thể đề bài muốn kiểm tra dạng tính từ, dù ý nghĩa câu hơi ngược.
– Cô sẽ chọn “polluted” như là dạng tính từ trực tiếp từ “pollute”.
– Đáp án là: polluted
9. He finds it difficult to accept ……from others. CRITICISE
– Từ gốc là “criticise”.
– Câu nói: “Anh ấy thấy khó khăn khi chấp nhận… từ người khác.”
– Chỗ trống đứng sau “accept”, là một động từ. “Accept” là một động từ, và sau nó thường là một danh từ hoặc danh động từ (gerund).
– Chúng ta cần một danh từ hoặc danh động từ.
– Từ gốc là “criticise” (chỉ trích).
– Chúng ta có thể biến “criticise” thành:
– Danh động từ: criticising (việc chỉ trích)
– Danh từ: criticism (sự chỉ trích, lời chỉ trích)
– “He finds it difficult to accept criticise from others.” – Không đúng ngữ pháp.
– “He finds it difficult to accept criticising from others.” – Nghĩa là “Anh ấy thấy khó khăn khi chấp nhận việc bị chỉ trích từ người khác.”
– “He finds it difficult to accept criticism from others.” – Nghĩa là “Anh ấy thấy khó khăn khi chấp nhận lời chỉ trích từ người khác.”
– Cả hai đều hợp lý. Tuy nhiên, “criticism” là danh từ phổ biến hơn và thường đi với “accept”.
– Trong chương trình lớp 6, “criticism” là một từ vựng quan trọng.
– Đáp án là: criticism
10. The film is entertaining but full of historical…….. ACCURATE
– Từ gốc là “accurate”.
– Câu nói: “Bộ phim thì thú vị nhưng lại đầy… lịch sử.”
– Chỗ trống đứng sau “historical”, là một tính từ. Tính từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó.
– Vậy, chúng ta cần một danh từ.
– Từ gốc “accurate” là một tính từ, có nghĩa là “chính xác”.
– Chúng ta cần biến “accurate” thành một danh từ.
– Danh từ của “accurate” là “accuracy”. Nghĩa là “sự chính xác”.
– “The film is entertaining but full of historical accuracy.” – Nghĩa là “Bộ phim thì thú vị nhưng lại đầy sự chính xác lịch sử.”
– Điều này hợp lý.
– Đáp án là: accuracy
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong 10 câu bài tập.
Các em nhớ ôn lại các quy tắc về từ loại để làm bài tập tốt hơn nhé!
Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
1. Their ………. has lasted a life time. friend
–> friendship
2. Everyone has a number of ..… but none has many true friends. acquaint
–> acquaintances
3. Cats are supposed to have nice ………… . live
–> lifestyple
4. The evening was ……….. spent playing and talking . enjoy
–> enjoyably
5. The cost of ……….. must be paid by the buyer . carry
–> carriage
6. After his illness , he started worrying that he was ………… . weigh
–> losing weight
7. He lives in an attractive….part of Sydney RESIDE
—> residential
8. We must learn about keeping the environment ………… . pollute
–> unpolluted
9. He finds it difficult to accept ……from others. CRITICISE
–> criticism
10. The film is entertaining but full of historical…….. ACCURATE
–> inaccuracy
câu đúng
1. Their friendship has lasted a life time.
2. Everyone has a number acquaintances of but none has many true friends.
3. Cats are supposed to have nice lifestyple.
4. The evening was enjoyably spent playing and talking .
5. The cost of carriage must be paid by the buyer .
6. After his illness , he started worrying that he was losing weight.
7. He lives in an attractive residential part of Sydney RESIDE
8. We must learn about keeping the environment unpolluted.
9. He finds it difficult to accept criticism from others.
10. The film is entertaining but full of historical inaccuracy.
Dịch
1. Tình bạn của họ đã kéo dài suốt một đời người.
2. Mọi người đều có một số người quen nhưng không ai có nhiều bạn bè thực sự.
3. Mèo được cho là có lối sống tốt.
4. Buổi tối đã được dành để chơi và nói chuyện thú vị.
5. Chi phí vận chuyển do người mua phải trả.
6. Sau khi khỏi bệnh, anh ấy bắt đầu lo lắng rằng mình đang giảm cân.
7. Anh ấy sống trong một khu dân cư hấp dẫn của Sydney RESIDE
8. Chúng ta phải học cách giữ cho môi trường không bị ô nhiễm.
9. Anh ấy cảm thấy khó chấp nhận những lời chỉ trích từ người khác.
10. Bộ phim mang tính giải trí nhưng đầy rẫy những sai sót về lịch sử.
Xin ctlhn
\(1.\) friendship (n) Tình bạn
\(2.\) acquaintances (n) những người quen
\(3.\)life style (n) lối sống, cách sống
\(4.\)enjoyable (adj) Thú vị
\(5.\) carriage (n) Xe ngựa
\(6.\) underweight (adj) Kỹ thuật
\(7.\)residential (adj) thuộc (nhà ở)
\(8.\) unpolluted (adj) Không ô nhiễm
\(9.\)criticism (n) Sự phê bình
\(10.\)inaccuracy (n) Sự không đúng