Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Where is it?What is it famous for?What can people do or see there?What do you th…

Where is it?What is it famous for?What can people do or see there?What do you th…

Where is it?

What is it famous for?

What can people do or see there?

What do you think about this place?

Hỏi bởi: Nguyễn Huyền
3 câu trả lời
▲ 8
Chào các em! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một dạng bài nghe hiểu và đọc hiểu khá quen thuộc, liên quan đến việc miêu tả một địa điểm. Dựa trên cấu trúc của các bài tập trong sách giáo khoa, chúng ta sẽ cùng phân tích và trả lời các câu hỏi này một cách chi tiết nhé.

Trước hết, các em hãy nhìn vào các câu hỏi:

Where is it?

What is it famous for?

What can people do or see there?

What do you think about this place?

Đây là những câu hỏi rất cơ bản để giới thiệu và mô tả một địa danh. Chúng ta sẽ lần lượt đi qua từng câu hỏi.

Bước 1: Phân tích câu hỏi “Where is it?”

Câu hỏi này yêu cầu chúng ta xác định vị trí của địa điểm được nhắc đến.
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm kiếm các thông tin liên quan đến:
– Tên quốc gia: Ví dụ: “It is in Vietnam.” (Nó ở Việt Nam.)
– Tên thành phố hoặc tỉnh: Ví dụ: “It is in Hanoi.” (Nó ở Hà Nội.) hoặc “It is in the north of Vietnam.” (Nó ở miền Bắc Việt Nam.)
– Các địa điểm lân cận hoặc đặc điểm địa lý: Ví dụ: “It is near the sea.” (Nó gần biển.) hoặc “It is an island.” (Đó là một hòn đảo.)

Trong bài nghe hoặc bài đọc, các em hãy chú ý đến những từ khóa chỉ địa danh, tên thành phố, tên quốc gia, hoặc các cụm từ chỉ phương hướng, vị trí.

Bước 2: Phân tích câu hỏi “What is it famous for?”

Câu hỏi này yêu cầu chúng ta xác định điều gì làm cho địa điểm đó nổi tiếng.
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm kiếm:
– Các đặc điểm nổi bật về lịch sử, văn hóa: Ví dụ: “It is famous for its ancient temples.” (Nó nổi tiếng với những ngôi đền cổ.)
– Các sản vật đặc trưng: Ví dụ: “It is famous for its delicious seafood.” (Nó nổi tiếng với hải sản ngon.)
– Các cảnh quan thiên nhiên độc đáo: Ví dụ: “It is famous for its stunning natural beauty.” (Nó nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên tuyệt mỹ.)
– Các sự kiện hoặc hoạt động truyền thống: Ví dụ: “It is famous for its vibrant festivals.” (Nó nổi tiếng với các lễ hội sôi động.)

Hãy lắng nghe hoặc đọc kỹ các phần mô tả về lý do tại sao địa điểm đó lại được nhiều người biết đến và ghé thăm.

Bước 3: Phân tích câu hỏi “What can people do or see there?”

Câu hỏi này yêu cầu chúng ta liệt kê các hoạt động mà du khách có thể thực hiện hoặc những điều họ có thể chiêm ngưỡng tại địa điểm đó.
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm kiếm:
– Các địa điểm tham quan: Ví dụ: “People can visit historical sites like the Imperial City.” (Mọi người có thể tham quan các di tích lịch sử như Kinh Thành.)
– Các hoạt động vui chơi, giải trí: Ví dụ: “People can go swimming or sunbathing on the beach.” (Mọi người có thể đi bơi hoặc tắm nắng trên bãi biển.)
– Các trải nghiệm văn hóa: Ví dụ: “People can enjoy traditional music performances.” (Mọi người có thể thưởng thức các buổi biểu diễn nhạc truyền thống.)
– Các hoạt động khám phá thiên nhiên: Ví dụ: “People can hike through the national park.” (Mọi người có thể đi bộ đường dài qua công viên quốc gia.)

Các em hãy tập trung vào các động từ chỉ hành động (visit, see, go, enjoy, hike, swim, etc.) và các danh từ chỉ địa điểm, hoạt động.

Bước 4: Phân tích câu hỏi “What do you think about this place?”

Đây là câu hỏi mang tính cá nhân, yêu cầu chúng ta đưa ra ý kiến, cảm nhận của bản thân về địa điểm đó.
Để trả lời câu hỏi này, các em có thể sử dụng các cấu trúc sau:
– Biểu lộ sự yêu thích: Ví dụ: “I think it sounds amazing.” (Tôi nghĩ nó nghe thật tuyệt vời.) hoặc “I would love to visit there someday.” (Tôi rất muốn đến đó vào một ngày nào đó.)
– Đưa ra nhận xét tích cực: Ví dụ: “It seems like a very interesting place to explore.” (Nó có vẻ là một nơi rất thú vị để khám phá.) hoặc “The scenery looks breathtaking.” (Phong cảnh trông thật ngoạn mục.)
– Đề xuất hoặc suy nghĩ về việc trải nghiệm: Ví dụ: “I think it would be a great place to relax.” (Tôi nghĩ đó sẽ là một nơi tuyệt vời để thư giãn.)

Khi trả lời câu hỏi này, các em có thể sử dụng các tính từ miêu tả như: beautiful, interesting, exciting, peaceful, amazing, wonderful, etc.

Tổng kết:

Để trả lời tốt các câu hỏi này, điều quan trọng là các em phải đọc kỹ hoặc nghe thật cẩn thận để nắm bắt các thông tin quan trọng về địa điểm. Sau đó, dựa vào những thông tin đã thu thập được, các em hãy diễn đạt lại bằng ngôn ngữ của mình, sử dụng từ vựng và cấu trúc câu phù hợp.

Các em có câu hỏi nào không? Nếu có, hãy cứ mạnh dạn hỏi nhé. Chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(@\) place: Ha Long bay

\(-\)

\(1)\) It is in Vietnam.

\(->\) S + be + …

\(->\) HLb là địa điểm xác định trong VN \(=>\) in

\(2)\) It is famous for its natural beauty.

\(->\) be famous for sth: nổi tiếng về cái gì

\(->\) natural beauty: vẻ đẹp tự nhiên

\(3)\) People can go on a cruise there.

\(->\) can V-inf: có thể làm gì

\(->\) go on a cruise: đi trên thuyền

\(4)\) I think it is very beautiful.

\(->\) S + V-s/es + …

\(->\) ĐT sau I không chia

\(->\) be very adj/adv: rất làm sao

@magnetic

Trả lời bởi: eunjilee
▲ 0

\(1\) I’m from Vietnam

\(->\) I’m from + country/ city/ province, etc

\(2\)  It is famous for sloating markets and beautiful rivers

\(->\) S+be+famous for+N

\(3\) I can speak Chinese

\(->\) S+can+V: có thể làm gì đó

\(4\) I think this place is very cool

\(->\) S+think: ai đó nghĩ

\(->\) S+am/is/are

\(->\) S think+S+V+…

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo