Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1 There are small ……. between British and American English A. differences B….

1 There are small ……. between British and American English
A. differences
B….

1 There are small ……. between British and American English
A. differences
B. difference
C. differently
D. different
2. I really love Ha Long Bay . I ….. Ha Long Bay twice when I was young
A. would visit
B.visited
C. have visited
D.will visit
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” hai câu hỏi ngữ pháp thú vị để củng cố kiến thức nhé!

***

Bài tập 1:

1 There are small ……. between British and American English

A. differences
B. difference
C. differently
D. different

Phân tích và Giải thích chi tiết (Step-by-step):

Bước 1: Dịch nghĩa các từ vựng và câu hỏi.

  • difference (n – danh từ): sự khác biệt
  • differences (n – danh từ số nhiều): những sự khác biệt
  • differently (adv – trạng từ): một cách khác biệt, khác
  • different (adj – tính từ): khác biệt
  • “There are small ……. between British and American English” có nghĩa là: “Có những ……. nhỏ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.”

Bước 2: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống.

  • Trong câu “There are small _______”, chúng ta có:
  • “There are”: cấu trúc chỉ sự tồn tại của danh từ số nhiều.
  • “small”: là một tính từ, đứng trước và bổ nghĩa cho một danh từ.
  • Do đó, sau tính từ “small”, chúng ta cần một danh từ số nhiều để hoàn thành câu.

Bước 3: Xem xét các lựa chọn A, B, C, D.

  • A. differences: Đây là danh từ số nhiều (những sự khác biệt). Phù hợp với yêu cầu.
  • B. difference: Đây là danh từ số ít (sự khác biệt). Không phù hợp vì “There are” đòi hỏi danh từ số nhiều.
  • C. differently: Đây là trạng từ. Không phù hợp vị trí cần điền danh từ. Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
  • D. different: Đây là tính từ. Không phù hợp vị trí cần điền danh từ. Nếu điền “different” vào, chúng ta sẽ có “small different”, hai tính từ đứng cạnh nhau không tạo thành một cụm danh từ có nghĩa trong ngữ cảnh này.

Bước 4: Kết luận.
Dựa trên phân tích, lựa chọn A là phù hợp nhất về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Đáp án: A. differences

Câu hoàn chỉnh: “There are small differences between British and American English.” (Có những sự khác biệt nhỏ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.)

***

Bài tập 2:

2. I really love Ha Long Bay . I ….. Ha Long Bay twice when I was young

A. would visit
B. visited
C. have visited
D. will visit

Phân tích và Giải thích chi tiết (Step-by-step):

Bước 1: Dịch nghĩa các từ vựng và câu hỏi.

  • would visit: sẽ thăm (thường dùng trong câu điều kiện hoặc thói quen trong quá khứ)
  • visited: đã thăm (thì Quá khứ đơn)
  • have visited: đã từng thăm (thì Hiện tại hoàn thành)
  • will visit: sẽ thăm (thì Tương lai đơn)
  • “I really love Ha Long Bay . I ….. Ha Long Bay twice when I was young” có nghĩa là: “Tôi thực sự yêu Vịnh Hạ Long. Tôi ……. Vịnh Hạ Long hai lần khi tôi còn nhỏ.”

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh và các dấu hiệu thời gian.

  • Câu đầu tiên “I really love Ha Long Bay” diễn tả một cảm xúc hiện tại, không liên quan trực tiếp đến thì của câu sau.
  • Câu cần điền có cụm từ “twice when I was young“. Đây là dấu hiệu quan trọng nhất:
    • “twice”: hai lần (chỉ số lần xảy ra hành động).
    • when I was young“: khi tôi còn nhỏ. Đây là một mốc thời gian cụ thể đã kết thúc trong quá khứ.

Bước 3: Xác định thì phù hợp với dấu hiệu thời gian.

  • Thì Quá khứ đơn (Past Simple) được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện đã xảy ra và chấm dứt tại một thời điểm xác định trong quá khứ. “when I was young” chính là một thời điểm xác định đó.
  • Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) thường dùng để diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không có thời gian cụ thể hoặc còn liên quan đến hiện tại. Tuy nhiên, khi có một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ như “when I was young”, chúng ta không dùng Hiện tại hoàn thành.

Bước 4: Xem xét các lựa chọn A, B, C, D.

  • A. would visit: Không phù hợp. “Would visit” thường dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ (khi không còn thực hiện nữa) hoặc trong câu điều kiện. Nó không dùng để nói về một hành động cụ thể đã xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
  • B. visited: Là dạng Quá khứ đơn của “visit”. Phù hợp với mốc thời gian cụ thể “when I was young”.
  • C. have visited: Là dạng Hiện tại hoàn thành. Không phù hợp vì có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (“when I was young”). Nếu chỉ có “twice” mà không có “when I was young”, thì “have visited” có thể đúng (ví dụ: “I have visited Ha Long Bay twice so far.”).
  • D. will visit: Là dạng Tương lai đơn. Hoàn toàn không phù hợp vì hành động xảy ra “when I was young” (trong quá khứ).

Bước 5: Kết luận.
Dựa trên phân tích, lựa chọn B là phù hợp nhất.

Đáp án: B. visited

Câu hoàn chỉnh: “I really love Ha Long Bay . I visited Ha Long Bay twice when I was young.” (Tôi thực sự yêu Vịnh Hạ Long. Tôi đã thăm Vịnh Hạ Long hai lần khi tôi còn nhỏ.)

***

Các em thấy không, chỉ cần nắm vững các quy tắc ngữ pháp cơ bản và chú ý đến các dấu hiệu trong câu là chúng ta có thể giải quyết bài tập một cách dễ dàng. Hãy tiếp tục luyện tập để ngày càng giỏi hơn nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1A 2B

1.There are small differences between British and American English ( “are” là động từ tobe của danh từ số nhiều nên theo sau nó phải là danh từ số nhiều)

2.I really love Ha Long bay.I visited Ha Long bay twice when i was young(nói về hành động xảy ra đã xảy ra k còn liên quan đến hiện tại sử dụng thì quá khứ đơn).

Trả lời bởi: Quỳnh Nguyễn
▲ 0

1 A

2 B

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo