Đọc đoạn văn sau và chọn câu trả lời đùng cho các câu hỏi.
Artificial intellige…
Artificial intelligence is the technology that allows machines to possess human-like intelligence. It means creating intelligence artifically. The machines or robots are programmed so that they can think like humans and act like them. It is believed that machines can be programmed to possess cognitive abilities. Al robots can think, make the most appropriate decisions and learn from past experiences without any human intervention. This concept is called machine learning which is a sub-branch of artificial intelligence.
Artificial intelligence can be classified into two different types, namely – weak Al and strong AL Weak Al involves performing some tasks like answering questions and performing basic tasks like setting the alarm, playing music, or making a call. Strong Al refers to performing others that involve problem-solving and decision-making without human intervention. This type of Al is found in smart robots, self-driving cars.
(Adapted from universal-robots.com)
21. What could be the best title for the passage?
A. Two different types of Al B. What are Al robots?
C. What is Al? D. Smart machines
22. What does an Al machine possess?
A. Al robots B. classified intelligence
C. human intelligence D. human-like intelligence
23. The word “they in paragraph 1 refers to
A. The programs C. The robots
B. The machines D. The machines or robots
24. The word “classified” in paragraph 2 can be replaced by
A. divided C. provided B. controlled D. performed
Trước khi đi vào giải chi tiết từng câu, cô và các em hãy cùng tìm hiểu một số từ vựng quan trọng trong đoạn văn để việc đọc hiểu trở nên dễ dàng hơn nhé:
Từ vựng quan trọng:
- Artificial intelligence (AI): Trí tuệ nhân tạo
- possess: sở hữu, có được
- human-like intelligence: trí thông minh giống con người
- programmed: được lập trình
- cognitive abilities: các khả năng nhận thức (như suy nghĩ, học hỏi, đưa ra quyết định)
- appropriate decisions: các quyết định phù hợp
- intervention: sự can thiệp
- sub-branch: một nhánh nhỏ, một phân ngành
- classified: được phân loại
- namely: cụ thể là
- weak AI: AI yếu (thường dùng để chỉ AI hẹp, làm tốt một nhiệm vụ cụ thể)
- strong AI: AI mạnh (thường dùng để chỉ AI tổng quát, có khả năng suy nghĩ, học hỏi như con người)
- performing tasks: thực hiện các nhiệm vụ
- setting the alarm: đặt báo thức
- self-driving cars: xe tự lái
- refers to: đề cập đến
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau phân tích và giải quyết từng câu hỏi một nhé!
— Lời giải chi tiết —
Câu 21: What could be the best title for the passage?
A. Two different types of Al
B. What are Al robots?
C. What is Al?
D. Smart machines
Phân tích:
Để tìm tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn, chúng ta cần xác định ý chính bao trùm toàn bộ bài đọc.
- Bước 1: Đọc và xác định ý chính của từng đoạn.
- Đoạn 1: Giới thiệu định nghĩa về Trí tuệ nhân tạo (AI) – “Artificial intelligence is the technology that allows machines to possess human-like intelligence. It means creating intelligence artificially.” và đề cập đến cách máy móc được lập trình để có khả năng tư duy, ra quyết định, học hỏi, và giới thiệu khái niệm “machine learning” là một nhánh nhỏ của AI. Như vậy, đoạn này chủ yếu trả lời câu hỏi “AI là gì?”.
- Đoạn 2: Phân loại AI thành hai loại chính: “weak AI” và “strong AI”, đồng thời đưa ra ví dụ cụ thể cho từng loại. Đoạn này đi sâu hơn vào các khía cạnh khác nhau của AI.
- Bước 2: Đánh giá các lựa chọn.
- A. Two different types of Al (Hai loại AI khác nhau): Lựa chọn này chỉ phù hợp với nội dung của đoạn văn thứ hai, không bao quát được toàn bộ đoạn văn, đặc biệt là phần định nghĩa và giới thiệu ở đoạn đầu.
- B. What are Al robots? (Robot AI là gì?): Đoạn văn có nhắc đến robot như một ví dụ, nhưng không phải là chủ đề chính. Chủ đề chính là AI nói chung, không chỉ riêng robot.
- C. What is Al? (AI là gì?): Lựa chọn này bao gồm định nghĩa AI (đoạn 1) và cả cách AI được phân loại và hoạt động (đoạn 2), giúp người đọc hiểu rõ hơn về AI. Đây là một câu hỏi mở bao quát toàn bộ nội dung của bài đọc.
- D. Smart machines (Máy móc thông minh): Đây là một tiêu đề quá chung chung và không phản ánh được thuật ngữ cụ thể và nội dung chi tiết về AI mà đoạn văn muốn truyền tải.
- Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Từ phân tích trên, “What is AI?” là tiêu đề bao quát và phù hợp nhất cho cả hai đoạn văn, cung cấp cái nhìn tổng quan từ định nghĩa đến phân loại của AI.
→ Đáp án đúng là C.
Câu 22: What does an Al machine possess?
A. Al robots
B. classified intelligence
C. human intelligence
D. human-like intelligence
Phân tích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm thông tin trực tiếp trong đoạn văn về những gì máy móc AI sở hữu.
- Bước 1: Tìm kiếm từ khóa trong đoạn văn.
Hãy nhìn vào câu mở đầu của đoạn văn: “Artificial intelligence is the technology that allows machines to possess human-like intelligence.“ - Bước 2: Đối chiếu với các lựa chọn.
Câu văn đã nêu rõ rằng máy móc được phép “possess human-like intelligence” (sở hữu trí thông minh giống con người).- A. Al robots: Đây là một loại máy móc AI, không phải là thứ mà máy móc AI sở hữu.
- B. classified intelligence: “Classified” (được phân loại) là một tính từ mô tả, không phải là thứ mà máy móc sở hữu.
- C. human intelligence: Máy móc AI có “human-like intelligence” (giống trí thông minh con người), chứ không phải chính xác là “human intelligence” (trí thông minh con người). Từ “like” rất quan trọng ở đây.
- D. human-like intelligence: Đây chính xác là cụm từ được nhắc đến trong đoạn văn.
→ Đáp án đúng là D.
Câu 23: The word “they” in paragraph 1 refers to
A. The programs
B. The machines
C. The robots
D. The machines or robots
Phân tích:
Để xác định đại từ “they” thay thế cho danh từ nào, chúng ta cần đọc câu chứa nó và câu phía trước để tìm đối tượng được nhắc đến.
- Bước 1: Xác định vị trí của “they” trong đoạn 1.
“The machines or robots are programmed so that they can think like humans and act like them.“ - Bước 2: Đọc câu trước hoặc phần đầu của câu chứa “they”.
Trong câu này, chủ ngữ trước “they” là “The machines or robots”. Đại từ “they” ở đây dùng để chỉ “The machines or robots” (những cỗ máy hoặc robot) đã được lập trình. - Bước 3: Đối chiếu với các lựa chọn.
- A. The programs: “Programs” là phần mềm, không phải là chủ thể có thể suy nghĩ hay hành động.
- B. The machines: Đúng, nhưng chưa đầy đủ.
- C. The robots: Đúng, nhưng chưa đầy đủ.
- D. The machines or robots: Đây là lựa chọn bao gồm cả hai đối tượng được nhắc đến trực tiếp trước đó.
→ Đáp án đúng là D.
Câu 24: The word “classified” in paragraph 2 can be replaced by
A. divided
B. controlled
C. provided
D. performed
Phân tích:
Để tìm từ thay thế phù hợp nhất cho “classified”, chúng ta cần hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh của đoạn văn.
- Bước 1: Xác định vị trí của “classified” trong đoạn 2.
“Artificial intelligence can be classified into two different types, namely – weak Al and strong AL“ - Bước 2: Hiểu nghĩa của “classified” trong ngữ cảnh.
Ở đây, “classified into two different types” có nghĩa là “được phân loại thành hai loại khác nhau”. Khi phân loại, chúng ta thường chia nhỏ hoặc tách rời các đối tượng ra thành các nhóm, các loại. - Bước 3: Đánh giá các lựa chọn thay thế.
- A. divided (chia ra, phân chia): Từ này rất phù hợp với ngữ cảnh “classified into types” (phân loại thành các loại), tức là chia AI thành các phần khác nhau.
- B. controlled (kiểm soát): Không phù hợp với nghĩa “phân loại”.
- C. provided (cung cấp): Không phù hợp với nghĩa “phân loại”.
- D. performed (thực hiện): Không phù hợp với nghĩa “phân loại”.
→ Đáp án đúng là A.
—
Các em thấy đó, qua bài tập này, chúng ta không chỉ ôn lại cách làm bài đọc hiểu mà còn được tìm hiểu thêm về một chủ đề rất hay và актуаль đó là Trí tuệ nhân tạo. Hãy luôn nhớ rằng, việc đọc kỹ, tìm từ khóa và đối chiếu thông tin trong bài là chìa khóa để giải quyết các dạng bài này một cách hiệu quả nhất nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hẹn gặp lại các em trong các tiết học tiếp theo.
\(21)\)
\(to\) Chọn \(C\)
\(@\) Dẫn chứng: Artificial intelligence is the technology that allows machines to possess human-like intelligence
\(22)\)
\(to\) Chọn \(D\)
\(@\) Dẫn chứng: Artificial intelligence is the technology that allows machines to possess human-like intelligence
\(23)\)
\(to\) Chọn \(D\)
\(@\) Dẫn chứng: The machines or robots are programmed so that they can think like humans and act like them
\(24)\)
\(to\) Chọn \(A\)
\(-\) calssified \(=\) divided: phân loại
\(color{pink}{#YK}\)
\(21. C\)
\(-\) Dẫn chứng: Artificial intelligence is the technology that allows machines to possess human-like intelligence. It means creating intelligence artificially.
\(->\) Trí tuệ nhân tạo là công nghệ cho phép các máy móc sở hữu trí thông minh giống con người. Nó có nghĩa là tạo ra trí thông minh nhân tạo.
\(->\) Toàn bài nói về cách hoạt động của AI
\(=>\) Tiêu đề phù hợp nhất là “What is AI?”
\(22. D\)
\(-\) Dẫn chứng: Artificial intelligence is the technology that allows machines to possess human-like intelligence.
\(->\) Trí tuệ nhân tạo là công nghệ cho phép máy móc sở hữu trí thông minh giống như con người.
\(23. C\)
\(-\) Dẫn chứng: The machines or robots are programmed so that they can think like humans and act like them.
\(->\) Các máy móc hoặc robot được lập trình để chúng có thể suy nghĩ như con người và hành động như con người.
\(24. A\)
\(-\) classify into \(=\) divide into: chia thành