1. They don’t keep cows over there.
2. Does machine do most of the farm work?
…
2. Does machine do most of the farm work?
3. They will translate this book into Vietnamese.
4. No one could do anything to put the fire out.
5. Where do people speak English?
6. They used to drink beer for breakfast in England years ago.
7. Should they help Jane with the sewing?
Cô sẽ đi qua từng câu một, giải thích rõ ràng từng bước để các em nắm vững kiến thức.
—
Câu 1: They don’t keep cows over there.
Câu này là một câu phủ định ở thì Hiện tại đơn.
Bước 1: Xác định động từ chính trong câu.
Trong câu này, động từ chính là “keep”.
Bước 2: Xác định chủ ngữ của câu.
Chủ ngữ là “They” (họ).
Bước 3: Xác định thời của câu.
Có trợ động từ “don’t” (do not) đi kèm với động từ “keep”, cho thấy đây là thì Hiện tại đơn ở dạng phủ định.
Bước 4: Phân tích cấu trúc câu phủ định ở Hiện tại đơn.
Công thức chung cho câu phủ định ở Hiện tại đơn với chủ ngữ là I, You, We, They và danh từ số nhiều là:
Chủ ngữ + do not (don’t) + động từ nguyên thể
Bước 5: Áp dụng vào câu.
Chủ ngữ “They” đi với trợ động từ “don’t”. Động từ “keep” đã ở dạng nguyên thể.
“over there” là trạng ngữ chỉ nơi chốn.
Kết luận: Câu “They don’t keep cows over there” là một câu đúng về mặt ngữ pháp, diễn tả một sự thật hoặc thói quen ở hiện tại. Nó có nghĩa là “Họ không nuôi bò ở đó”.
—
Câu 2: Does machine do most of the farm work?
Câu này là một câu hỏi ở thì Hiện tại đơn.
Bước 1: Xác định động từ chính và trợ động từ.
Chúng ta thấy có trợ động từ “Does” đứng đầu câu, và động từ chính là “do”.
Bước 2: Xác định chủ ngữ của câu.
Chủ ngữ là “machine” (máy móc).
Bước 3: Xác định thời của câu.
Trợ động từ “Does” cho thấy đây là câu hỏi ở thì Hiện tại đơn.
Bước 4: Phân tích cấu trúc câu hỏi ở Hiện tại đơn.
Công thức chung cho câu hỏi ở Hiện tại đơn với chủ ngữ là He, She, It và danh từ số ít (ngoại trừ “I” và “You” thường dùng với “Do”) là:
Does + Chủ ngữ + động từ nguyên thể + …?
Bước 5: Áp dụng vào câu.
Chủ ngữ là “machine”. Nếu ta coi “machine” là số ít (một cái máy), thì nó sẽ đi với “Does”. Tuy nhiên, cách diễn đạt “Does machine do…” nghe hơi lạ, thường người ta sẽ nói “Does a machine do…” hoặc “Do machines do…”.
Trong ngữ cảnh thông thường, khi nói về máy móc nói chung trong công việc nông trại, người ta thường dùng danh từ số nhiều “machines” hoặc sử dụng một mạo từ không xác định “a” nếu nói về một loại máy cụ thể.
Nếu chủ ngữ là “machines” (số nhiều), cấu trúc sẽ là:
Do + Chủ ngữ + động từ nguyên thể + …?
Do machines do most of the farm work?
Nếu chủ ngữ là “a machine” (một cái máy), cấu trúc sẽ là:
Does + a machine + động từ nguyên thể + …?
Does a machine do most of the farm work?
Nhưng nếu đề bài cho “machine” và muốn hỏi về “máy móc nói chung” thì có thể xem xét một cách diễn đạt hơi không chuẩn. Tuy nhiên, theo đúng cấu trúc ngữ pháp chuẩn của Hiện tại đơn, khi chủ ngữ là “machine” (số ít, chưa xác định), chúng ta cần mạo từ “a”.
Xét lại câu gốc “Does machine do most of the farm work?”. Nếu coi “machine” ở đây là một danh từ số ít (hàm ý “một cái máy” hoặc “loại máy”), thì cấu trúc “Does + Chủ ngữ + động từ nguyên thể” là đúng. Tuy nhiên, về mặt tự nhiên trong Tiếng Anh, sẽ cần mạo từ “a”.
Nếu chúng ta chấp nhận câu này như một dạng rút gọn hoặc trong một ngữ cảnh đặc biệt, thì nó hỏi về việc máy móc có làm phần lớn công việc nông trại hay không.
Tạm kết luận, câu này đang hỏi về việc liệu máy móc có thực hiện phần lớn công việc nông trại hay không. Về mặt ngữ pháp chuẩn, nên có mạo từ “a” trước “machine”. Nếu không có mạo từ, nó có thể được hiểu là hỏi về “máy móc nói chung” nhưng cách diễn đạt không phổ biến.
—
Câu 3: They will translate this book into Vietnamese.
Câu này là một câu khẳng định ở thì Tương lai đơn (Future Simple).
Bước 1: Xác định động từ chính.
Động từ chính là “translate”.
Bước 2: Xác định chủ ngữ.
Chủ ngữ là “They”.
Bước 3: Xác định thời của câu.
Có trợ động từ “will” đi kèm với động từ nguyên thể “translate”, cho thấy đây là thì Tương lai đơn.
Bước 4: Phân tích cấu trúc câu khẳng định ở Tương lai đơn.
Công thức chung là:
Chủ ngữ + will + động từ nguyên thể + …
Bước 5: Áp dụng vào câu.
Chủ ngữ “They” đi với “will”. Động từ “translate” ở dạng nguyên thể.
“this book” là tân ngữ.
“into Vietnamese” là cụm giới từ chỉ kết quả của sự dịch thuật.
Kết luận: Câu “They will translate this book into Vietnamese” là một câu đúng ngữ pháp, diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Nó có nghĩa là “Họ sẽ dịch cuốn sách này sang tiếng Việt”.
—
Câu 4: No one could do anything to put the fire out.
Câu này là một câu khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định (do “No one”) ở dạng quá khứ, sử dụng động từ khuyết thiếu “could”.
Bước 1: Xác định động từ chính.
Động từ chính là “do”.
Bước 2: Xác định chủ ngữ.
Chủ ngữ là “No one” (không ai cả). Lưu ý, “No one” là một đại từ nhân xưng số ít.
Bước 3: Xác định thời và động từ khuyết thiếu.
Có động từ khuyết thiếu “could” (là dạng quá khứ của “can”). “Could” ở đây diễn tả khả năng trong quá khứ.
Bước 4: Phân tích cấu trúc.
“No one” + could + động từ nguyên thể + …
Cụm “put the fire out” là một phrasal verb có nghĩa là “dập tắt đám cháy”.
Bước 5: Áp dụng vào câu.
“No one” là chủ ngữ.
“could” là động từ khuyết thiếu.
“do” là động từ nguyên thể theo sau “could”.
“anything” trong câu phủ định hoặc câu hỏi thường mang nghĩa “bất cứ điều gì”. Tuy nhiên, trong câu có “No one”, “anything” vẫn được dùng.
“to put the fire out” là một cụm động từ nguyên mẫu (infinitive phrase) chỉ mục đích.
Kết luận: Câu “No one could do anything to put the fire out” là một câu đúng ngữ pháp. Nó có nghĩa là “Không ai có thể làm gì để dập tắt đám cháy”. “No one” đã mang nghĩa phủ định nên không cần thêm “not”.
—
Câu 5: Where do people speak English?
Câu này là một câu hỏi Yes/No và Wh- question ở thì Hiện tại đơn. Cụ thể hơn, đây là một câu hỏi Wh- question.
Bước 1: Xác định loại câu hỏi.
Bắt đầu bằng từ để hỏi “Where”, nên đây là câu hỏi Wh- question.
Bước 2: Xác định động từ chính và trợ động từ.
Trợ động từ là “do”, động từ chính là “speak”.
Bước 3: Xác định chủ ngữ.
Chủ ngữ là “people” (mọi người).
Bước 4: Xác định thời của câu.
Trợ động từ “do” cho thấy đây là thì Hiện tại đơn.
Bước 5: Phân tích cấu trúc câu hỏi Wh- question ở Hiện tại đơn.
Công thức chung là:
Từ để hỏi + do/does + Chủ ngữ + động từ nguyên thể + …?
Bước 6: Áp dụng vào câu.
“Where” là từ để hỏi.
“do” là trợ động từ, vì chủ ngữ “people” là số nhiều.
“people” là chủ ngữ.
“speak” là động từ nguyên thể theo sau trợ động từ.
“English” là tân ngữ.
Kết luận: Câu “Where do people speak English?” là một câu đúng ngữ pháp, dùng để hỏi về địa điểm mà mọi người nói tiếng Anh. Nó có nghĩa là “Mọi người nói tiếng Anh ở đâu?”.
—
Câu 6: They used to drink beer for breakfast in England years ago.
Câu này sử dụng cấu trúc “used to” để diễn tả một thói quen hoặc tình trạng đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không còn nữa.
Bước 1: Xác định cấu trúc chính.
Cấu trúc là “used to + động từ nguyên thể”.
Bước 2: Xác định động từ chính.
Động từ chính là “drink”.
Bước 3: Xác định chủ ngữ.
Chủ ngữ là “They”.
Bước 4: Phân tích cấu trúc “used to”.
Công thức: Chủ ngữ + used to + động từ nguyên thể
Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái quen thuộc trong quá khứ, nhưng nay đã chấm dứt.
Bước 5: Áp dụng vào câu.
“They” là chủ ngữ.
“used to drink” là cấu trúc diễn tả thói quen trong quá khứ.
“beer” là tân ngữ.
“for breakfast” là cụm giới từ chỉ mục đích hoặc thời điểm.
“in England years ago” là trạng ngữ chỉ nơi chốn và thời gian.
Kết luận: Câu “They used to drink beer for breakfast in England years ago” là một câu đúng ngữ pháp. Nó có nghĩa là “Họ đã từng uống bia vào bữa sáng ở Anh nhiều năm trước”.
—
Câu 7: Should they help Jane with the sewing?
Câu này là một câu hỏi ở thì Hiện tại, sử dụng động từ khuyết thiếu “Should” để đưa ra lời khuyên hoặc hỏi ý kiến.
Bước 1: Xác định động từ khuyết thiếu.
Động từ khuyết thiếu là “Should”.
Bước 2: Xác định động từ chính.
Động từ chính là “help”.
Bước 3: Xác định chủ ngữ.
Chủ ngữ là “they”.
Bước 4: Phân tích cấu trúc câu hỏi với “Should”.
Công thức chung cho câu hỏi với “Should” là:
Should + Chủ ngữ + động từ nguyên thể + …?
Bước 5: Áp dụng vào câu.
“Should” là động từ khuyết thiếu đứng đầu câu hỏi.
“they” là chủ ngữ.
“help” là động từ nguyên thể theo sau “Should”.
“Jane” là tân ngữ gián tiếp.
“with the sewing” là cụm giới từ chỉ lĩnh vực giúp đỡ.
Kết luận: Câu “Should they help Jane with the sewing?” là một câu đúng ngữ pháp. Nó có nghĩa là “Liệu họ có nên giúp Jane với việc may vá không?”. Câu này dùng để hỏi lời khuyên hoặc ý kiến.
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau xem xét và sửa chi tiết từng câu bài tập. Các em về nhà ôn lại các cấu trúc ngữ pháp này và làm thêm các bài tập tương tự để nắm vững hơn nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
1. Cows aren’t kept over there.
2. Are most of the farm work done by machine ?
3. This book will be translated into Vietnamese.
4. Anything couldn’t be done to put the fire out.
5. Where is English spoken ?
6. Beer was used to drunk in England years ago.
7. Should Jane be helped with the sewing ?
1. Cows aren’t kept over there.
2. Are most of the farm work done by machine?
3. This book will be translated into Vietnamese.
4. Anything couldn’t be done to put the fire out.
5. Where is English spoken?
6. Beer used to drunk for breakfast in England years ago.
7. Should Jane helped with the sewing?
CHÚC BẠN HỌC TỐT!