19. On arriving at home I (find) that she just (leave) a few minutes before.
…
20. When we arrived in London tonight, it probably (rain) .
21. Last night we (watch) TV when the power he (live) for some year.
22. I (sit) down for a rest while the shoes (repair) .
23. Half way to the office Paul (turn) round and (go) back home because he (forget) to turn the gas off
Chúng ta sẽ lần lượt đi qua từng câu.
—
Câu 19: On arriving at home I (find) that she just (leave) a few minutes before.
Phân tích:
Câu này có hai động từ cần chia ở hai mệnh đề khác nhau.
* Mệnh đề thứ nhất: “On arriving at home I (find)”. Cụm “On arriving at home” mang nghĩa là “Khi đến nhà”. Hành động “đến nhà” và hành động “tìm thấy” (find) xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ. Hành động “đến nhà” là hành động xảy ra trước. Tuy nhiên, với cấu trúc “On + V-ing”, động từ chia ở thì nào sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh của hành động chính trong câu. Ở đây, hành động “tìm thấy” là hành động chính sau khi đã đến nhà.
* Mệnh đề thứ hai: “that she just (leave) a few minutes before”. Cụm “a few minutes before” chỉ một thời điểm ngay trước đó. Hành động “rời đi” (leave) đã xảy ra và kết thúc trước hành động “tìm thấy”.
Áp dụng ngữ pháp:
* Đối với mệnh đề thứ nhất “I (find)”: Hành động “tìm thấy” xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Chúng ta sẽ sử dụng Thì Quá Khứ Đơn (Simple Past).
* Công thức: S + V2/ed
* Động từ “find” ở Quá Khứ Đơn là “found”.
* Đối với mệnh đề thứ hai “she just (leave)”: Hành động “rời đi” xảy ra và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ (“found”). Đây là dấu hiệu rõ ràng của Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect).
* Công thức: S + had + V3/ed
* Động từ “leave” ở Quá Khứ Phân Từ (V3) là “left”.
Đáp án:
On arriving at home I found that she just had left a few minutes before.
—
Câu 20: When we arrived in London tonight, it probably (rain) .
Phân tích:
Câu này có hai mệnh đề: “When we arrived in London” và “it probably (rain)”.
* Mệnh đề thứ nhất: “When we arrived in London”. Động từ “arrived” đã chia ở Quá Khứ Đơn.
* Mệnh đề thứ hai: “it probably (rain)”. Cụm “tonight” trong ngữ cảnh này chỉ một hành động xảy ra trong tương lai (tối nay). Tuy nhiên, việc sử dụng “When we arrived” (Quá Khứ Đơn) ở đây hơi đặc biệt. Thường thì “tonight” sẽ đi với thì Tương Lai Đơn hoặc Tương Lai Tiếp Diễn.
* Nếu câu muốn diễn tả một sự dự đoán về một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai, chúng ta dùng Thì Tương Lai Tiếp Diễn.
* Tuy nhiên, cách diễn đạt “When we arrived in London tonight” có thể ám chỉ một sự kiện trong tương lai đã được lên kế hoạch và chúng ta đang dự đoán điều gì sẽ xảy ra khi chúng ta đến nơi. Trong ngữ cảnh này, dù có “tonight”, nhưng cấu trúc “When + Quá Khứ Đơn” thường dùng để nói về một thói quen trong quá khứ hoặc một hành động xen vào.
* Xét kỹ lại, “tonight” chỉ thời điểm tương lai. Tuy nhiên, cách dùng “When + Quá Khứ Đơn” trong mệnh đề thời gian thường không đi với các mốc thời gian tương lai như “tonight”, “tomorrow”. Có khả năng đề bài có chút nhầm lẫn về mặt thời gian.
* Giả sử “tonight” là một yếu tố để chỉ tương lai, và chúng ta cần diễn tả một hành động có khả năng sẽ đang xảy ra tại thời điểm đến nơi trong tương lai. Lúc đó, chúng ta sẽ dùng Tương Lai Tiếp Diễn. Tuy nhiên, mệnh đề “When we arrived” lại là Quá Khứ Đơn.
* Nếu bỏ qua sự mâu thuẫn nhỏ về “tonight” và “arrived”, và tập trung vào “probably (rain)” để diễn tả một dự đoán về một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai, thì Tương Lai Tiếp Diễn là phù hợp nhất.
* Tuy nhiên, nếu xem “When we arrived in London tonight” như một câu nói về một sự kiện tương lai, thì mệnh đề thời gian (mệnh đề “When”) sẽ chia ở Hiện Tại Đơn hoặc Hiện Tại Tiếp Diễn, còn mệnh đề chính chia ở Tương Lai Đơn hoặc Tương Lai Tiếp Diễn.
* Nhưng đề bài lại cho “arrived” là Quá Khứ Đơn. Điều này có thể dẫn đến hai cách hiểu:
1. Có lỗi sai trong đề bài về “tonight” và “arrived”. Nếu sửa “arrived” thành “arrive” và “tonight” là tương lai, thì ta có: “When we arrive in London tonight, it will probably be raining.”
2. Đề bài cố tình dùng “When + Quá Khứ Đơn” để tạo một ngữ cảnh cụ thể, và hành động “rain” đang diễn ra tại thời điểm đó trong quá khứ (mặc dù có “tonight” gây nhầm lẫn). Tuy nhiên, “tonight” chỉ rõ là tương lai.
* Với kinh nghiệm dạy học, cô cho rằng đây là một bài tập kiểm tra khả năng dự đoán một hành động đang diễn ra tại một thời điểm tương lai. Vậy chúng ta sẽ xem “When we arrived in London” như một điểm bắt đầu (hoặc một điều kiện) và dự đoán hành động “rain” sẽ xảy ra. Dù “arrived” là quá khứ, nhưng “tonight” và “probably” cùng với động từ cần chia ở dạng tiếp diễn chỉ ra một hành động đang diễn ra trong tương lai. Trong trường hợp này, dù có sự không nhất quán về thì trong hai mệnh đề, chúng ta tập trung vào việc dự đoán một hành động sẽ đang diễn ra.
Áp dụng ngữ pháp:
Chúng ta sẽ sử dụng Thì Tương Lai Tiếp Diễn (Future Continuous) để diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. “Probably” cho thấy đây là một sự suy đoán.
* Công thức: S + will be + V-ing
* Động từ “rain” thêm V-ing là “raining”.
Đáp án:
When we arrived in London tonight, it probably will be raining.
(Cô lưu ý thêm với các em, nếu “arrived” là thì “arrive” (hiện tại đơn) thì câu sẽ hoàn chỉnh hơn về mặt logic thời gian: “When we arrive in London tonight, it will probably be raining.”)
—
Câu 21: Last night we (watch) TV when the power he (live) for some year.
Phân tích:
Câu này có vẻ bị thiếu hoặc gộp hai câu lại với nhau. Tuy nhiên, dựa trên cấu trúc có sẵn, chúng ta sẽ cố gắng phân tích từng phần.
* Phần đầu: “Last night we (watch) TV when the power”. “Last night” là dấu hiệu của Thì Quá Khứ. Hành động “watch” là hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào. Hành động xen vào là “the power” (điện). Từ “the power” thường đi với động từ như “cut off” (cúp).
* Phần sau: “he (live) for some year”. Cụm “for some year” (trong một vài năm) chỉ khoảng thời gian kéo dài. Nếu đây là một câu độc lập, nó sẽ dùng Thì Hiện Tại Hoàn Thành hoặc Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn để nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại hoặc đã kéo dài đến hiện tại. Tuy nhiên, nó đứng sau “the power”. Có lẽ “the power” là chủ ngữ của một động từ, và “he (live) for some year” là thông tin về “he” (anh ấy).
Giả sử đây là hai câu riêng biệt hoặc một câu phức có cấu trúc hơi lạ:
* Phần 1: Last night we (watch) TV when the power…
* Hành động “watch TV” xảy ra trong quá khứ (“Last night”).
* Hành động “the power” (cúp) là hành động xen vào, làm gián đoạn hành động xem TV. Hành động xen vào này thường ở Quá Khứ Đơn.
* Nếu hiểu “the power” là chủ ngữ và động từ bị thiếu, ví dụ “the power went out” hoặc “the power cut off”, thì “went out” hoặc “cut off” sẽ ở Quá Khứ Đơn.
* Phần 2: he (live) for some year.
* Nếu đây là thông tin về một người nào đó, “he (live) for some year” với “for some year” ám chỉ một khoảng thời gian, thì có thể là:
* Thì Hiện Tại Hoàn Thành: He has lived for some year. (Anh ấy đã sống ở đây được vài năm rồi.)
* Thì Quá Khứ Hoàn Thành: He had lived for some year. (Anh ấy đã sống ở đó được vài năm rồi.) – nếu câu này diễn tả một sự việc đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ khác.
Tuy nhiên, cách đề bài viết là: “Last night we (watch) TV when the power he (live) for some year.”
Rất có thể, vế sau là một mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc một thông tin bổ sung cho một chủ ngữ nào đó.
Nếu xem “the power” là chủ ngữ và động từ là “cut off” (bị cắt), thì câu có thể là: “Last night we (watch) TV when the power cut off.”
Và vế “he (live) for some year” có thể là một câu khác hoặc là thông tin về ai đó.
Cô sẽ thử giả định một cách hợp lý nhất có thể với cấu trúc đề cho:
Xem xét “when the power” và “he (live) for some year” có thể liên quan đến nhau.
Có thể câu muốn nói: “Last night, khi tôi đang xem TV, thì anh ấy đã rời đi (hoặc đã sống ở đó) được vài năm.” – Điều này không logic lắm.
Một khả năng khác: “Last night we (watch) TV when the power went out. He (live) for some year.” – Tách thành hai câu.
* “Last night we (watch) TV when the power went out.”
* “we (watch)”: Quá Khứ Tiếp Diễn (hành động đang diễn ra) -> was watching
* “the power went out”: Quá Khứ Đơn (hành động xen vào) -> went out
* “He (live) for some year.”
* Nếu nói về tình trạng hiện tại, anh ấy đã sống ở đó vài năm. -> He has lived for some year. (Thì Hiện Tại Hoàn Thành)
Tuy nhiên, đề bài gộp chung. Cô sẽ xử lý theo từng phần như đề ra:
Phân tích lại theo cấu trúc đề cho:
* Mệnh đề 1: “Last night we (watch) TV when the power”.
* “Last night”: Quá khứ.
* “we (watch) TV”: Hành động đang diễn ra trong quá khứ. Sử dụng Quá Khứ Tiếp Diễn.
* Công thức: S + was/were + V-ing
* “we were watching”
* “when the power”: Hành động xen vào. Thường là Quá Khứ Đơn. Nếu động từ là “cut off” (bị cắt), thì là “cut off” (Quá Khứ Đơn, động từ bất quy tắc). Nếu là “go out” (cúp), thì là “went out”. Giả sử là “went out”.
* Mệnh đề 2: “he (live) for some year”.
* “for some year”: chỉ khoảng thời gian kéo dài.
* Nếu diễn tả hành động xảy ra và kéo dài trong quá khứ, thì có thể là Quá Khứ Hoàn Thành.
* Công thức: S + had + V3/ed
* “he had lived”
Tuy nhiên, nếu hai vế này nối với nhau bằng “when the power”, thì nó không hợp lý. Rất có thể đây là một lỗi đánh máy hoặc gộp câu.
Cô sẽ tách thành hai hành động chính trong quá khứ:
1. Hành động xem TV bị gián đoạn.
2. Một hành động liên quan đến “he” và khoảng thời gian.
Nếu giả định “the power” là chủ ngữ của một hành động, và “he (live)” là một hành động khác, thì câu sẽ rất khó hiểu.
Giả sử, “the power” là chủ ngữ và động từ bị thiếu (ví dụ: “went out”). Và vế sau là một thông tin bổ sung, nhưng lại không có liên từ nối rõ ràng.
Cô sẽ chia theo từng phần và cố gắng làm cho nó có nghĩa nhất:
Phần 1: Last night we (watch) TV when the power…
* “Last night”: Quá khứ.
* “we (watch) TV”: Hành động đang diễn ra. Dùng Quá Khứ Tiếp Diễn.
* Đáp án: we were watching
* “when the power”: Nếu hiểu “the power” là chủ ngữ của hành động xen vào, ví dụ “cut off” hoặc “went out”, thì dùng Quá Khứ Đơn. Giả sử là “went out”.
Phần 2: he (live) for some year.
* Nếu đây là một câu nói về tình trạng đã kéo dài, có thể là Thì Hiện Tại Hoàn Thành (nếu nó liên quan đến hiện tại) hoặc Thì Quá Khứ Hoàn Thành (nếu nó xảy ra trước một thời điểm nào đó trong quá khứ).
* Với “for some year”, và nếu nó đứng một mình, Thì Hiện Tại Hoàn Thành là phổ biến nhất:
* Công thức: S + has/have + V3/ed
* Đáp án: he has lived
Nhưng đề bài gộp lại. Cô sẽ thử ghép hai phần lại theo cách mà có thể hiểu được nhất.
Có thể “when the power” là một phần của hành động làm gián đoạn, và sau đó là thông tin về “he”.
Cách giải hợp lý nhất cho câu 21 dựa trên sự thiếu rõ ràng của đề bài:
Chúng ta sẽ chia hai động từ theo từng khả năng có thể.
* we (watch): “Last night” và hành động xem TV bị xen ngang bởi một sự kiện khác.
* Chia thì: Quá Khứ Tiếp Diễn.
* Đáp án: were watching
* he (live): “for some year” chỉ một khoảng thời gian. Nếu đây là một câu độc lập hoặc một vế riêng, và ám chỉ tình trạng kéo dài đến hiện tại.
* Chia thì: Hiện Tại Hoàn Thành.
* Đáp án: has lived
Tuy nhiên, nếu đề yêu cầu chia cả hai động từ trong một câu duy nhất như vậy, và có vẻ chúng liên quan đến nhau, thì rất khó để có một câu trả lời chính xác tuyệt đối mà không cần giả định thêm về cấu trúc câu.
Cô sẽ chia theo hai khả năng độc lập cho hai động từ, và giả định chúng thuộc về hai mệnh đề riêng biệt hoặc hai hành động khác nhau.
Đáp án (phân tách cho từng động từ theo khả năng):
we (watch) -> were watching
he (live) -> has lived
(Cô lưu ý với các em là câu này có thể có lỗi trong cách diễn đạt của đề bài, nên việc chia động từ có thể cần dựa trên giả định.)
—
Câu 22: I (sit) down for a rest while the shoes (repair) .
Phân tích:
Câu này có hai mệnh đề: “I (sit) down for a rest” và “while the shoes (repair)”.
* Mệnh đề 1: “I (sit) down for a rest”. Hành động “ngồi xuống nghỉ ngơi” là hành động chính của tôi.
* Mệnh đề 2: “while the shoes (repair)”. “While” là liên từ chỉ hành động đang diễn ra song song. “the shoes (repair)” có nghĩa là “đôi giày được sửa”. Đây là thể bị động.
Áp dụng ngữ pháp:
* Đối với mệnh đề “I (sit) down for a rest”: Hành động này xảy ra trong khi một hành động khác đang diễn ra (việc sửa giày). Để diễn tả hành động đang diễn ra, chúng ta dùng Thì Quá Khứ Tiếp Diễn.
* Công thức: S + was/were + V-ing
* Động từ “sit” thêm V-ing là “sitting”. Vì “sit” là động từ ngắn có cấu trúc CVC (phụ âm – nguyên âm – phụ âm), chúng ta nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing: sitting.
* Đáp án: I was sitting down for a rest.
* Đối với mệnh đề “the shoes (repair)”: Hành động này đang diễn ra song song với hành động ngồi nghỉ. Đây là hành động “được sửa” (bị động). Chúng ta sẽ dùng Thì Quá Khứ Tiếp Diễn ở thể bị động.
* Công thức bị động Quá Khứ Tiếp Diễn: S + was/were + being + V3/ed
* Động từ “repair” ở Quá Khứ Phân Từ (V3) là “repaired”.
* “the shoes” là số nhiều, nên dùng “were”.
* Đáp án: the shoes were being repaired.
Đáp án:
I was sitting down for a rest while the shoes were being repaired.
—
Câu 23: Half way to the office Paul (turn) round and (go) back home because he (forget) to turn the gas off.
Phân tích:
Câu này diễn tả một chuỗi các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ, với một lý do cho hành động cuối cùng.
* Hành động 1: “Paul (turn) round”. Anh ấy quay người lại.
* Hành động 2: “and (go) back home”. Và đi về nhà.
* Lý do: “because he (forget) to turn the gas off”. Bởi vì anh ấy quên tắt ga.
Áp dụng ngữ pháp:
Tất cả các hành động “quay lại”, “đi về nhà” và “quên” đều xảy ra và kết thúc trong quá khứ, và chúng diễn ra theo một trình tự. Do đó, chúng ta sẽ sử dụng Thì Quá Khứ Đơn (Simple Past) cho tất cả các động từ này.
* Động từ “turn”: Quá Khứ Đơn là “turned”.
* Động từ “go”: Quá Khứ Đơn là “went”.
* Động từ “forget”: Quá Khứ Đơn là “forgot”.
Đáp án:
Half way to the office Paul turned round and went back home because he forgot to turn the gas off.
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành xong bài tập ngữ pháp này rồi. Các em thấy thế nào? Khi làm bài tập, điều quan trọng là chúng ta phải hiểu rõ ý nghĩa của câu, xác định các dấu hiệu thời gian và áp dụng đúng công thức của các thì. Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã nắm vững hơn kiến thức về các thì trong tiếng Anh. Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo nhé!
19.found/has just left
20.was raining
21.watched/ was living
22.sat/were repaired
23.turned/went/forgot
Chúc bạn học tốt ^_^!!!
(Nếu thấy hay hãy vote 5*,cảm ơn và bình chọn là câu trả lời hay nhất để mik có động lực giải tiếp các BT khác nhé!)
19. found – had just left
20. arrive – will probably be raining
21. is raining – stops
22. were watching – failed
23. stayed – had lived