1. They got married last year and plan to _______ a family.A. beginB. startC. ma…
2. Born in 1882, Roosevelt came from an _______ and well-to-do landowning family of upstate New York.A. old-fashionedB. old-traditionalC. old-establishedD. old-aged
3. The baby is _______ next week, all her family members are eager to welcome him.A. dueB. bornC. comeD. arrived
4. We live with my mum now, but we’ll _______ home on our own soon.A. make upB. build upC. start up D. set up
5. The father _______ for custody of thechildren, but the judge _______ custody to the mother.A. requested/sentB. asked/grantedC. applied/grantedD. command/gave
6. She is not sure how many babies she’s carrying. She’s _______ a baby in September.A. waiting forB. expectingC. longingD. hoping
7. He was born in a _______ family –his father is the breadwinner and has a voice in the family so he rules and controls everything. A. patriarchal B. royal C. nobleD. eccentric
8. They need more time to reconsider their marriage life, they are having trial separation. It’s 2 months Mike hasn’t talked to his _______ wife.A. distantB. strangeC. divorcedD. estranged
9. I’m happy to live in a very _______ family. All members in my family always take care of each other and have mutual understanding.A. well-offB. landowningC. close-knitD. well-to-do
10. They had to experience a difficult childhood in a _______ family in which their parents were in bad relationship. A. malfunctionedB. dysfunctionalC. multifunctionalD. functional
11. Her husband and her _______ live in Moscow.A. immediate family B. nuclear familyC. extended familyD. multi-generation family
12. Although they had a trial separation, they finally decided to get a divorced. He went through a _______ divorce.A. crankyB. peaceableC. sarcasticD. acrimonious
13. The fact that he didn’t welcome his _______ -Tom & Peter (2 sons of a cousin of his father) from the countryside made his father so sad.A. close relativesB. distant relativesC. near relativesD. blood relatives
14. Simon came from a _______ family, so Mary’s parents felt happy about the marriage.A. respectfulB. respectedC. respectableD. disrespectful
15. He never forgets his _______ wife so he isn’t ready to step into another woman’s life.A. diedB. lateC. earlyD. dead
16. My uncle is a _______, he seems to have no intention of ever marrying.A. confirmed bachelorB. verified singleC. fresh manD. available man
17. The custom officer made me surprised when he asked me to fill in my _______‘s name although I had told him “I am still single”.A. siblingsB. partnerC. spouseD. companion
18. There is no _______between Mac and Gary, even though they are brothers.A. appearanceB. correspondenceC. reflectionD. resemblance
19. Mr & Mrs Nancy live with their two children. They are a typically example of modern _______ family.A. extendedB. nuclearC. compactD. combined
20. Mr & Mrs Mary live at home with their aged parents, childrenand grandchildren. They are a typically example of modern _______ family.A. nuclearB. enlargedC. extendedD. compact
Trước khi bắt đầu, cô muốn nhắc các em nhớ lại một số từ vựng và cấu trúc liên quan đến chủ đề này mà chúng ta đã học. Nếu có gì chưa rõ, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Bây giờ, chúng ta cùng nhau đi vào từng câu:
1. They got married last year and plan to _______ a family.
A. begin
B. start
C. make
D. have
Phân tích: Câu này nói về việc họ đã kết hôn và có kế hoạch gì đó với “a family”.
Trong Tiếng Anh, cụm từ phổ biến nhất để nói về việc bắt đầu có con, có một gia đình nhỏ là “have a family”.
– “begin a family” và “start a family” tuy có thể hiểu được nhưng không phổ biến bằng.
– “make a family” không phải là cách diễn đạt tự nhiên trong ngữ cảnh này.
Vậy, đáp án chính xác là D. have.
2. Born in 1882, Roosevelt came from an _______ and well-to-do landowning family of upstate New York.
A. old-fashioned
B. old-traditional
C. old-established
D. old-aged
Phân tích: Câu này mô tả gia đình của Roosevelt, là một gia đình “well-to-do” (giàu có) và sở hữu đất đai. Chúng ta cần tìm một tính từ mô tả sự lâu đời, có uy tín của gia đình đó.
– “old-fashioned” có nghĩa là lỗi thời, lạc hậu. Không phù hợp với một gia đình giàu có, sở hữu đất đai.
– “old-traditional” không phải là một cụm từ ghép phổ biến trong Tiếng Anh.
– “old-established” có nghĩa là lâu đời, có uy tín, đã được thiết lập vững chắc từ lâu. Điều này rất phù hợp để mô tả một gia đình có nền tảng và giàu có.
– “old-aged” chỉ những người già. Không phù hợp để mô tả cả một gia đình.
Vậy, đáp án chính xác là C. old-established.
3. The baby is _______ next week, all her family members are eager to welcome him.
A. due
B. born
C. come
D. arrived
Phân tích: Câu này nói về một em bé sẽ “next week” (tuần tới). Từ khóa ở đây là “next week”, chỉ một sự kiện sắp xảy ra.
– “due” trong ngữ cảnh mang thai có nghĩa là đến ngày sinh dự kiến. “The baby is due next week” nghĩa là em bé dự kiến sẽ sinh vào tuần tới. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến nhất.
– “born” là thì quá khứ hoặc để chỉ việc đã sinh ra. “The baby is born next week” là sai ngữ pháp và sai về nghĩa.
– “come” và “arrived” không được sử dụng theo cách này để chỉ việc sinh nở sắp tới.
Vậy, đáp án chính xác là A. due.
4. We live with my mum now, but we’ll _______ home on our own soon.
A. make up
B. build up
C. start up
D. set up
Phân tích: Câu này nói về việc chuyển ra ở riêng. “We live with my mum now” (Chúng ta đang sống với mẹ bây giờ), “but we’ll _______ home on our own soon” (nhưng chúng ta sẽ… một căn nhà/cuộc sống riêng sớm thôi).
– “make up home” không phải là một cụm từ có nghĩa.
– “build up home” có thể hiểu là xây dựng nhà cửa, nhưng trong ngữ cảnh này, nó hơi chung chung.
– “start up home” cũng không phải là cách diễn đạt phổ biến.
– “set up home” là một cụm động từ rất phổ biến, có nghĩa là bắt đầu cuộc sống riêng, dọn đến một nơi ở mới để sinh sống.
Vậy, đáp án chính xác là D. set up.
5. The father _______ for custody of the children, but the judge _______ custody to the mother.
A. requested/sent
B. asked/granted
C. applied/granted
D. command/gave
Phân tích: Câu này nói về việc xin quyền nuôi con.
– Vế thứ nhất: “The father _______ for custody of the children”. “Custody” là quyền nuôi con. Khi xin một cái gì đó, chúng ta có thể dùng “request”, “ask for”, “apply for”.
– “requested” có thể dùng, nhưng “applied for” trang trọng và phù hợp hơn trong ngữ cảnh pháp lý về quyền nuôi con.
– “asked” cũng có thể dùng, nhưng “applied for” mạnh hơn.
– “command” là ra lệnh, không phù hợp.
– Vế thứ hai: “the judge _______ custody to the mother”. Quan tòa sẽ “trao”, “cấp” quyền nuôi con.
– “sent” (gửi) không phù hợp.
– “granted” (cấp, cho phép, ban cho) là từ rất phổ biến khi nói về việc tòa án quyết định trao quyền gì đó.
– “gave” (cho) có thể dùng, nhưng “granted” mang tính chính thức hơn.
Kết hợp lại: “applied for custody” và “granted custody” là cặp từ phù hợp và chính xác nhất về mặt ngữ nghĩa và văn phong.
Vậy, đáp án chính xác là C. applied/granted.
6. She is not sure how many babies she’s carrying. She’s _______ a baby in September.
A. waiting for
B. expecting
C. longing
D. hoping
Phân tích: Câu này nói về việc ai đó đang mang thai.
– “waiting for” (mong chờ) có thể dùng trong một số trường hợp, nhưng không phải là từ chính xác nhất để nói về việc mang thai.
– “expecting” (mong đợi, mang thai) là cách nói phổ biến và chính xác nhất để chỉ việc một người phụ nữ đang mang thai. “She’s expecting a baby” nghĩa là cô ấy đang mang thai.
– “longing” (khao khát) và “hoping” (hy vọng) đều diễn tả mong muốn, nhưng không chỉ rõ hành động mang thai.
Vậy, đáp án chính xác là B. expecting.
7. He was born in a _______ family –his father is the breadwinner and has a voice in the family so he rules and controls everything.
A. patriarchal
B. royal
C. noble
D. eccentric
Phân tích: Câu này mô tả một gia đình mà người cha là trụ cột, có tiếng nói và kiểm soát mọi thứ.
– “patriarchal” (theo chế độ phụ quyền) là tính từ mô tả một hệ thống xã hội hoặc gia đình mà nam giới, đặc biệt là người cha, có quyền lực tối cao. Điều này hoàn toàn khớp với mô tả trong câu.
– “royal” (hoàng gia) không liên quan.
– “noble” (cao quý) thường chỉ tầng lớp quý tộc, không nhất thiết liên quan đến việc người cha kiểm soát mọi thứ.
– “eccentric” (lập dị) không liên quan.
Vậy, đáp án chính xác là A. patriarchal.
8. They need more time to reconsider their marriage life, they are having trial separation. It’s 2 months Mike hasn’t talked to his _______ wife.
A. distant
B. strange
C. divorced
D. estranged
Phân tích: Câu này nói về việc ly thân thử nghiệm (“trial separation”) và người vợ mà Mike chưa nói chuyện.
– “distant wife” (vợ xa cách) có thể hiểu là không gần gũi, nhưng không diễn tả chính xác tình trạng của mối quan hệ sau ly thân.
– “strange wife” (vợ lạ lẫm) không phù hợp.
– “divorced wife” (vợ đã ly hôn) không đúng vì họ đang trong giai đoạn ly thân thử nghiệm, chưa ly hôn.
– “estranged wife” (vợ đã ly thân, không còn quan hệ) là tính từ hoàn hảo để mô tả tình trạng mối quan hệ của vợ chồng khi họ đang trong giai đoạn ly thân, không còn giao tiếp hoặc quan hệ tốt đẹp.
Vậy, đáp án chính xác là D. estranged.
9. I’m happy to live in a very _______ family. All members in my family always take care of each other and have mutual understanding.
A. well-off
B. landowning
C. close-knit
D. well-to-do
Phân tích: Câu này mô tả một gia đình mà các thành viên quan tâm, chăm sóc lẫn nhau và có sự thấu hiểu lẫn nhau.
– “well-off” (giàu có) và “well-to-do” (giàu có) chỉ tình trạng kinh tế, không liên quan trực tiếp đến sự gắn kết tình cảm.
– “landowning” (sở hữu đất đai) cũng không liên quan.
– “close-knit” (gắn bó chặt chẽ) là cụm tính từ mô tả một nhóm người, đặc biệt là gia đình, có mối quan hệ thân thiết, gắn bó, luôn ủng hộ và quan tâm lẫn nhau. Điều này hoàn toàn phù hợp với mô tả trong câu.
Vậy, đáp án chính xác là C. close-knit.
10. They had to experience a difficult childhood in a _______ family in which their parents were in bad relationship.
A. malfunctioned
B. dysfunctional
C. multifunctional
D. functional
Phân tích: Câu này mô tả một gia đình có bố mẹ trong mối quan hệ tồi tệ, dẫn đến tuổi thơ khó khăn.
– “malfunctioned” (trục trặc, hỏng hóc) thường dùng cho máy móc hoặc hệ thống, không phù hợp để mô tả gia đình.
– “dysfunctional” (không chức năng, rối loạn chức năng) là thuật ngữ dùng để mô tả một gia đình không hoạt động tốt, có các vấn đề về mối quan hệ, giao tiếp, dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực đến các thành viên. Điều này rất khớp với mô tả.
– “multifunctional” (đa chức năng) không liên quan.
– “functional” (chức năng, hoạt động tốt) trái ngược với mô tả.
Vậy, đáp án chính xác là B. dysfunctional.
11. Her husband and her _______ live in Moscow.
A. immediate family
B. nuclear family
C. extended family
D. multi-generation family
Phân tích: Câu này hỏi về nhóm người nào sống cùng chồng và “her” (cô ấy). “Her husband and her…” chỉ một nhóm người thân thiết, thường bao gồm cha mẹ, anh chị em ruột.
– “immediate family” (gia đình ruột thịt) thường bao gồm cha mẹ và con cái. Trong ngữ cảnh này, nếu cô ấy và chồng sống cùng bố mẹ cô ấy, thì đó có thể là một phần của “extended family”. Tuy nhiên, nếu chỉ có chồng và cô ấy cùng bố mẹ cô ấy, thì “immediate family” không bao quát hết.
– “nuclear family” (gia đình hạt nhân) thường chỉ bố mẹ và con cái.
– “extended family” (gia đình mở rộng) bao gồm nhiều thế hệ, ông bà, cô chú, anh chị em họ, v.v., sống gần nhau hoặc có mối quan hệ gần gũi.
– “multi-generation family” (gia đình đa thế hệ) tương tự như “extended family”.
Tuy nhiên, cách diễn đạt “Her husband and her…” ngụ ý rằng chồng cô ấy và những người thân thiết khác của cô ấy sống ở Moscow. Trong các lựa chọn, “extended family” là khái niệm bao quát nhất, có thể bao gồm cả cha mẹ, anh chị em ruột của cô ấy sống cùng hoặc gần đó. Nếu xét “Her husband and her parents live in Moscow”, thì “extended family” sẽ phù hợp hơn nếu họ sống chung hoặc rất gần nhau. Tuy nhiên, cách đặt câu hỏi hơi mơ hồ. Nếu “her” ám chỉ “her own family” thì “immediate family” (cha mẹ, anh chị em ruột của cô ấy) là có thể.
Nhưng nếu ta hiểu “her husband and her…” là “chồng cô ấy và gia đình của cô ấy” thì “extended family” là lựa chọn hợp lý nhất để chỉ các thành viên khác trong gia đình cô ấy (ví dụ: cha mẹ, anh chị em ruột). Xét ngữ cảnh các bài tập còn lại về gia đình, “extended family” thường được dùng để chỉ nhóm rộng hơn “nuclear family”.
Chúng ta có thể suy luận rằng câu muốn nói “Her husband and her parents/siblings live in Moscow”. Trong các lựa chọn, “extended family” là thuật ngữ bao quát nhất cho nhóm này.
Vậy, đáp án hợp lý nhất là C. extended family.
12. Although they had a trial separation, they finally decided to get a divorced. He went through a _______ divorce.
A. cranky
B. peaceable
C. sarcastic
D. acrimonious
Phân tích: Câu này nói về việc ly hôn sau một thời gian ly thân thử nghiệm. Từ “Although” (mặc dù) và “finally decided to get a divorced” cho thấy quá trình này có thể không êm đẹp. Chúng ta cần một tính từ mô tả tính chất của cuộc ly hôn.
– “cranky” (cáu kỉnh) không phù hợp.
– “peaceable” (hòa bình, êm đẹp) trái ngược với những gì có thể xảy ra sau một thời gian ly thân thử nghiệm, và cũng không phù hợp với việc “finally decided to get divorced” mà không có yếu tố “mặc dù”.
– “sarcastic” (mỉa mai) không mô tả tính chất của một cuộc ly hôn.
– “acrimonious” (gay gắt, cay nghiệt, thù địch) là một tính từ thường dùng để mô tả một cuộc ly hôn hoặc tranh chấp diễn ra không hòa bình, có nhiều mâu thuẫn và căng thẳng. Điều này rất phù hợp với ngữ cảnh.
Vậy, đáp án chính xác là D. acrimonious.
13. The fact that he didn’t welcome his _______ -Tom & Peter (2 sons of a cousin of his father) from the countryside made his father so sad.
A. close relatives
B. distant relatives
C. near relatives
D. blood relatives
Phân tích: Câu này nói về việc chào đón “Tom & Peter”, là “2 sons of a cousin of his father” (2 con trai của anh em họ của cha anh ta).
– “close relatives” (họ hàng thân thiết) thường chỉ những người có quan hệ gần gũi như ông bà, chú bác, anh chị em ruột.
– “distant relatives” (họ hàng xa) là những người có quan hệ họ hàng xa, ví dụ như anh em họ của cha mẹ, hoặc con cái của anh em họ. “Cousin of his father” (anh em họ của cha) là một mối quan hệ khá xa, nên con của họ càng xa hơn.
– “near relatives” (họ hàng gần) tương tự như “close relatives”.
– “blood relatives” (họ hàng máu mủ) là thuật ngữ chung cho tất cả những người có chung dòng máu, nhưng “distant relatives” cụ thể hơn trong trường hợp này.
Tom và Peter là con của anh họ của cha anh ta, đây là một mối quan hệ họ hàng xa.
Vậy, đáp án chính xác là B. distant relatives.
14. Simon came from a _______ family, so Mary’s parents felt happy about the marriage.
A. respectful
B. respected
C. respectable
D. disrespectful
Phân tích: Câu này nói về việc bố mẹ Mary vui vẻ chấp nhận cuộc hôn nhân vì gia đình Simon thuộc loại nào đó.
– “respectful family” (gia đình biết tôn trọng) – có thể, nhưng không nhấn mạnh lý do bố mẹ Mary vui vẻ.
– “respected family” (gia đình được kính trọng) – có thể, nhưng thường là gia đình đó có địa vị hoặc đã làm gì đó để được kính trọng.
– “respectable family” (gia đình đáng kính, có uy tín) – đây là tính từ mô tả một gia đình có địa vị xã hội tốt, có đạo đức, được xã hội công nhận và tôn trọng. Điều này hoàn toàn có thể khiến bố mẹ Mary cảm thấy yên tâm và vui vẻ về cuộc hôn nhân.
– “disrespectful family” (gia đình thiếu tôn trọng) – trái ngược hoàn toàn.
Vậy, đáp án chính xác là C. respectable.
15. He never forgets his _______ wife so he isn’t ready to step into another woman’s life.
A. died
B. late
C. early
D. dead
Phân tích: Câu này nói về việc anh ta chưa quên người vợ đã khuất.
– “died wife” không phải là cách diễn đạt đúng ngữ pháp. “Died” là động từ quá khứ.
– “late wife” (vợ quá cố) là cách nói thông dụng và lịch sự để chỉ người vợ đã mất.
– “early wife” (vợ sớm) không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
– “dead wife” (vợ đã chết) có thể dùng, nhưng “late wife” thường mang tính trang trọng và tế nhị hơn, đặc biệt khi nói về tình cảm.
Trong các lựa chọn, “late wife” là cách diễn đạt chuẩn xác và phổ biến nhất.
Vậy, đáp án chính xác là B. late.
16. My uncle is a _______, he seems to have no intention of ever marrying.
A. confirmed bachelor
B. verified single
C. fresh man
D. available man
Phân tích: Câu này mô tả một người đàn ông không có ý định kết hôn.
– “confirmed bachelor” (người đàn ông độc thân kiên định) là cụm danh từ chỉ người đàn ông trưởng thành đã quyết định không kết hôn. Điều này hoàn toàn khớp với mô tả “seems to have no intention of ever marrying” (có vẻ không có ý định kết hôn).
– “verified single” không phải là một cụm từ phổ biến.
– “fresh man” là sinh viên năm nhất đại học.
– “available man” (người đàn ông có thể hẹn hò) chỉ người đàn ông còn độc thân và sẵn sàng cho một mối quan hệ, không nhất thiết là không muốn kết hôn.
Vậy, đáp án chính xác là A. confirmed bachelor.
17. The custom officer made me surprised when he asked me to fill in my _______‘s name although I had told him “I am still single”.
A. siblings
B. partner
C. spouse
D. companion
Phân tích: Câu này nói về việc nhân viên hải quan yêu cầu điền tên ai đó mặc dù người nói đã bảo là còn độc thân.
– “siblings” (anh chị em ruột) không phù hợp.
– “partner” (bạn đời, bạn tình) có thể dùng, nhưng không nhất thiết là vợ/chồng.
– “spouse” (vợ hoặc chồng) là từ chỉ người vợ hoặc người chồng. Nếu đã độc thân thì không có “spouse”. Đây là thứ mà nhân viên hải quan có thể hỏi để xác định tình trạng hôn nhân.
– “companion” (người đồng hành) là thuật ngữ chung chung, không mang tính pháp lý hoặc gia đình như “spouse”.
Vì người nói đã bảo là “single” (độc thân), nên việc hải quan hỏi “spouse’s name” (tên vợ/chồng) là một điều bất ngờ và có thể là sai sót của nhân viên hải quan, hoặc họ muốn xác nhận lại. Nhưng trong các lựa chọn, “spouse” là từ thể hiện rõ nhất tình trạng hôn nhân.
Vậy, đáp án chính xác là C. spouse.
18. There is no _______between Mac and Gary, even though they are brothers.
A. appearance
B. correspondence
C. reflection
D. resemblance
Phân tích: Câu này nói về sự giống nhau giữa Mac và Gary, hai anh em ruột.
– “appearance” (ngoại hình) có thể giống nhau, nhưng ở đây thiếu giới từ “in”.
– “correspondence” (sự tương ứng, sự trao đổi thư từ) không phù hợp.
– “reflection” (sự phản chiếu, suy ngẫm) không phù hợp.
– “resemblance” (sự giống nhau, nét tương đồng) là danh từ chỉ sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách giữa hai người. “There is no resemblance between A and B” có nghĩa là A và B không giống nhau. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
Vậy, đáp án chính xác là D. resemblance.
19. Mr & Mrs Nancy live with their two children. They are a typically example of modern _______ family.
A. extended
B. nuclear
C. compact
D. combined
Phân tích: Câu này mô tả gia đình gồm bố mẹ và hai con.
– “extended family” (gia đình mở rộng) bao gồm nhiều thế hệ hoặc họ hàng xa.
– “nuclear family” (gia đình hạt nhân) là mô hình gia đình truyền thống gồm bố, mẹ và con cái ruột. Đây là định nghĩa chính xác nhất cho gia đình chỉ có bố mẹ và con cái.
– “compact family” (gia đình nhỏ gọn) có thể hiểu là gia đình ít người, nhưng “nuclear family” là thuật ngữ chuyên ngành hơn trong xã hội học và gia đình học.
– “combined family” (gia đình kết hợp) thường chỉ gia đình tái hôn, có con riêng của mỗi người.
Vậy, đáp án chính xác là B. nuclear.
20. Mr & Mrs Mary live at home with their aged parents, children and grandchildren. They are a typically example of modern _______ family.
A. nuclear
B. enlarged
C. extended
D. compact
Phân tích: Câu này mô tả gia đình gồm ông bà Mary, cha mẹ của họ (aged parents), con cái và cháu. Đây là một gia đình có nhiều thế hệ sống chung.
– “nuclear family” (gia đình hạt nhân) chỉ bố mẹ và con cái.
– “enlarged family” (gia đình mở rộng) là một cách diễn đạt khác của “extended family”.
– “extended family” (gia đình mở rộng) là thuật ngữ bao quát nhất cho mô hình gia đình có nhiều thế hệ cùng sống chung hoặc có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ.
– “compact family” (gia đình nhỏ gọn) trái ngược với mô tả này.
Trong trường hợp này, cả “enlarged” và “extended” đều có thể đúng. Tuy nhiên, “extended family” là thuật ngữ phổ biến và chính xác nhất để chỉ mô hình gia đình đa thế hệ như vậy.
Vậy, đáp án chính xác là C. extended.
Các em thấy đó, mỗi từ vựng, mỗi cấu trúc đều có một vai trò và vị trí riêng. Khi làm bài tập, chúng ta cần phân tích kỹ ngữ cảnh, nghĩa của từ và các lựa chọn để đưa ra đáp án phù hợp nhất.
Nếu các em có bất kỳ câu hỏi nào về bài tập này hoặc muốn cô giải thích thêm về bất kỳ điểm nào, đừng ngần ngại hỏi nhé! Cô luôn sẵn sàng giúp đỡ các em. Chúc các em học tốt!