Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1) They have just sent an ambulance to the school. => An ambulance * 2)“Don’t ma…

1) They have just sent an ambulance to the school. => An ambulance *
2)“Don’t ma…

1) They have just sent an ambulance to the school. => An ambulance *
2)“Don’t make so much noise, Peter.” said Carol => Carol told Peter *
3)Listen to these foreigners! What language __________ they (speak) __________? *
4) If he doesn’t work harder, he’ll lose his job. => Unless *
5) Mr. Smith (teach) _____________ at this school since he (graduate) _________ in 1980 *
🍀 cho xin công thức nha🍀
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau chinh phục một số bài tập ngữ pháp rất hay và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 theo bộ sách mới.
Chúng ta bắt đầu nhé!

1) They have just sent an ambulance to the school. => An ambulance *

Bước 1: Xác định cấu trúc câu ban đầu.
Câu gốc là một câu ở thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect), thể chủ động.
Cấu trúc: S + have/has + V3/ed + O
Trong câu này: They (chủ ngữ) + have just sent (động từ) + an ambulance (tân ngữ) + to the school (bổ ngữ).

Bước 2: Nhận biết yêu cầu chuyển sang thể bị động.
Đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “An ambulance”, đây là tân ngữ của câu gốc. Điều này cho thấy chúng ta cần chuyển câu sang thể bị động (Passive Voice).

Bước 3: Áp dụng công thức câu bị động ở thì Hiện tại Hoàn thành.
Công thức câu bị động ở thì Hiện tại Hoàn thành:
Tân ngữ + have/has + been + V3/ed + (by + chủ ngữ)

Bước 4: Thực hiện chuyển đổi.
– Tân ngữ của câu chủ động (“an ambulance”) trở thành chủ ngữ của câu bị động.
– Động từ “have just sent” chuyển thành “has just been sent”.
– “An ambulance” là danh từ số ít, nên dùng “has”.
– Vì có “just” (vừa mới), ta giữ nguyên vị trí của nó: “has just been sent”.
– Chủ ngữ “They” có thể bỏ đi hoặc thêm “by them” tùy theo ngữ cảnh, nhưng trong bài tập này, việc bỏ đi là phổ biến.

Lời giải: An ambulance has just been sent to the school.

2) “Don’t make so much noise, Peter.” said Carol => Carol told Peter *

Bước 1: Xác định loại câu và chức năng.
Câu gốc là một lời yêu cầu, mệnh lệnh ở dạng phủ định, được trích dẫn trực tiếp.
“Don’t make so much noise, Peter.” là lời nói của Carol.

Bước 2: Nhận biết yêu cầu chuyển sang câu tường thuật (Reported Speech) dạng mệnh lệnh.
Đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “Carol told Peter”, đây là cấu trúc của câu tường thuật.

Bước 3: Áp dụng công thức tường thuật mệnh lệnh ở dạng phủ định.
Đối với câu mệnh lệnh ở dạng phủ định (Don’t + V), ta dùng công thức:
Chủ ngữ (người nói) + told + tân ngữ (người nghe) + not to + V (nguyên mẫu)

Bước 4: Thực hiện chuyển đổi.
– Carol là chủ ngữ.
– Peter là tân ngữ.
– “Don’t make” là dạng mệnh lệnh phủ định. Chúng ta sẽ đổi thành “not to make”.

Lời giải: Carol told Peter not to make so much noise.

3) Listen to these foreigners! What language __________ they (speak) __________? *

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh.
Câu có từ “Listen to” (Hãy nghe) và “these foreigners” (những người nước ngoài này). Đây là một tình huống đang diễn ra, hoặc vừa mới bắt đầu và đang tiếp diễn. Chúng ta đang hỏi về ngôn ngữ họ đang nói ngay lúc này.

Bước 2: Xác định thì thích hợp.
Khi muốn hỏi về một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, ta sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous).

Bước 3: Áp dụng công thức thì Hiện tại Tiếp diễn cho câu hỏi.
Công thức câu hỏi ở thì Hiện tại Tiếp diễn:
Wh-word + am/is/are + S + V-ing + ?

Bước 4: Điền vào chỗ trống.
– Wh-word: “What”
– Chủ ngữ: “they” (số nhiều) => dùng “are”
– Động từ (speak) chia ở dạng V-ing: “speaking”

Lời giải: What language are they (speak) speaking?

4) If he doesn’t work harder, he’ll lose his job. => Unless *

Bước 1: Phân tích câu điều kiện ban đầu.
Câu gốc là một câu điều kiện loại 1, diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
Trong câu này: If + he + doesn’t work harder, + he’ll lose his job.

Bước 2: Nhận biết yêu cầu chuyển đổi sang cấu trúc “Unless”.
“Unless” có nghĩa là “trừ khi”, nó thay thế cho “if… not”.

Bước 3: Áp dụng công thức với “Unless”.
Công thức:
Unless + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
Hoặc
S + will + V (nguyên mẫu) + unless + S + V (hiện tại đơn)

Bước 4: Thực hiện chuyển đổi.
– “If he doesn’t work harder” có nghĩa là “trừ khi anh ấy làm việc chăm chỉ hơn”.
– Ta thay “If he doesn’t work harder” bằng “Unless he works harder”. Lưu ý rằng khi dùng “unless” để thay thế cho “if… not”, động từ ở vế “if” phải được chuyển sang dạng khẳng định.
– Vế sau (“he’ll lose his job”) giữ nguyên.

Lời giải: Unless he works harder, he’ll lose his job.

5) Mr. Smith (teach) _____________ at this school since he (graduate) _________ in 1980 *

Bước 1: Phân tích các dấu hiệu và ngữ cảnh.
– Có từ “since” (kể từ khi). Dấu hiệu này cho thấy hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại hoặc có liên quan đến hiện tại.
– Có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ: “in 1980”.

Bước 2: Xác định thì thích hợp cho từng động từ.
– Động từ thứ nhất (teach): Hành động “dạy học” bắt đầu từ năm 1980 và vẫn còn tiếp diễn cho đến bây giờ (hoặc có liên quan đến hiện tại). Do đó, ta dùng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Công thức: S + have/has + V3/ed
– Động từ thứ hai (graduate): Hành động “tốt nghiệp” đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ (năm 1980). Do đó, ta dùng thì Quá khứ Đơn (Simple Past).
Công thức: S + V2/ed

Bước 3: Chia động từ theo thì đã xác định.
– Động từ “teach”: Mr. Smith là chủ ngữ số ít, nên dùng “has”. Dạng V3/ed của “teach” là “taught”.
– Động từ “graduate”: Đây là động từ có quy tắc, ta thêm “-d” vào sau: “graduated”.

Lời giải: Mr. Smith has taught at this school since he graduated in 1980.

Các em thấy không, chỉ cần nắm vững công thức và nhận diện đúng dấu hiệu, chúng ta hoàn toàn có thể giải quyết tốt các dạng bài tập này.
Chúc các em học tốt môn Tiếng Anh!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(1.\) An ambulance has just been sent to the school.

\(-\) Bị động HTHT: S + have/has + been + Ved/PII + ( by O )

\(2.\) Carol told Peter not to make so much noise.

\(-\) Câu tường thuật dạng yêu cầu: S + told/asked O + ( not ) to V

\(3.\) are they speaking

\(-\) HTTD (?) Is/Am/Are + S + V-ing?

\(->\) Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

\(4.\) Unless he works harder, he’ll lose his job.

\(-\) Câu điều kiện loại \(1\): If + S + V(s/es), S + will/can/shall + V

\(-\) Đảo ngữ: Should + S + V, S + will/can/shall + V

\(-\) Unless \(=\) If not

\(-\) Biến thể: Unless + S + V(s/es), S + will/can/shall + V

\(->\) Diễn tả hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai

\(5.\) has taught \(-\) graduated

\(-\) DHNB:

\(+)\) since \(-\) HTHT (+) S + have/has + Ved/PII

\(+)\) in 1980 \(-\) QKĐ (+) S + Ved/V2

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo