Sometimes it is necessary to (17)……….. our habits. Saving energy is one il…
17. A. exchange B. turn C. change D. make
18. A. help B. cut C. saving D. save
19. A. must B. may C. had D. should
20. A. on B. in C. without D. off
Bước 1: Đọc hiểu toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Trước hết, các em hãy đọc lướt qua cả đoạn văn để hiểu nội dung chính mà tác giả muốn truyền tải là gì. Đoạn văn này nói về tầm quan trọng của việc tiết kiệm năng lượng để bảo vệ môi trường tự nhiên.
Bước 2: Phân tích và điền từ cho câu (17).
Câu (17) có nội dung: “Sometimes it is necessary to (17)……….. our habits.” (Đôi khi, chúng ta cần phải ____ thói quen của mình.)
Chúng ta cần một động từ để điền vào chỗ trống, mô tả hành động liên quan đến thói quen.
* A. exchange (trao đổi): Không phù hợp vì chúng ta không trao đổi thói quen.
* B. turn (quay, bật, tắt): Có thể đi với “on/off” nhưng không đi trực tiếp với “our habits” theo nghĩa này.
* C. change (thay đổi): Đây là động từ phù hợp nhất, có nghĩa là “thay đổi thói quen”.
* D. make (làm): Có thể đi với “habits” trong các cụm từ khác như “make habits”, nhưng ở đây cần một động từ mô tả sự điều chỉnh thói quen đã có.
Do đó, đáp án đúng cho câu (17) là C. change.
Bước 3: Phân tích và điền từ cho câu (18).
Câu (18) có nội dung: “If we can (18) ………. more energy, such as water and electricity, we can help keep the natural environment safe.” (Nếu chúng ta có thể ____ nhiều năng lượng hơn, như nước và điện, chúng ta có thể giúp giữ cho môi trường tự nhiên an toàn.)
Chúng ta cần một động từ đi cùng với “more energy” để diễn tả hành động tích cực đối với năng lượng.
* A. help (giúp đỡ): “Help more energy” không có nghĩa.
* B. cut (cắt giảm): “Cut more energy” cũng không phù hợp, chúng ta cần “cut down on” hoặc “cut energy consumption”.
* C. saving (tiết kiệm – dạng V-ing): Đứng sau “can” cần một động từ nguyên mẫu.
* D. save (tiết kiệm): “Save more energy” có nghĩa là “tiết kiệm nhiều năng lượng hơn”. Đây là hành động phù hợp với ngữ cảnh bảo vệ môi trường.
Do đó, đáp án đúng cho câu (18) là D. save.
Bước 4: Phân tích và điền từ cho câu (19).
Câu (19) có nội dung: “When we go out, we (19) ………. remember to shut off electronic like televisions and computers.” (Khi chúng ta đi ra ngoài, chúng ta ____ nhớ tắt các thiết bị điện tử như tivi và máy tính.)
Chúng ta cần một trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu để điền vào chỗ trống, diễn tả sự cần thiết hoặc lời khuyên.
* A. must (phải): Diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ.
* B. may (có thể): Diễn tả sự cho phép hoặc khả năng, không phù hợp ở đây.
* C. had (đã từng): “Had remember” sai ngữ pháp. Nếu là “had to remember” thì mang nghĩa quá khứ bắt buộc.
* D. should (nên): Diễn tả lời khuyên, sự khuyến khích. Trong ngữ cảnh này, “should remember” (nên nhớ) là lời khuyên hợp lý và nhẹ nhàng, phù hợp với văn phong.
Do đó, đáp án đúng cho câu (19) là D. should. (Mặc dù “must” cũng có thể dùng, nhưng “should” thường được ưu tiên hơn trong các lời khuyên về hành vi cá nhân và trách nhiệm.)
Bước 5: Phân tích và điền từ cho câu (20).
Câu (20) có nội dung: “Turing (20)……… the lights is another example of saving electricity.” (Tắt đèn là một ví dụ khác về tiết kiệm điện.)
Chúng ta cần một giới từ đi sau “Turing” để hoàn thành cụm từ chỉ hành động liên quan đến đèn điện. “Turing” ở đây là một lỗi đánh máy, đúng phải là “Turning”. Tuy nhiên, dựa vào ngữ cảnh và các lựa chọn, ta hiểu ý là “Turning ____ the lights”.
* A. on (bật): “Turning on the lights” nghĩa là bật đèn, trái ngược với tiết kiệm điện.
* B. in (trong): “Turning in” có nghĩa là nộp bài, hoặc quay vào trong, không phù hợp.
* C. without (mà không có): “Turning without” không tạo thành một cụm từ có nghĩa ở đây.
* D. off (tắt): “Turning off the lights” nghĩa là tắt đèn. Đây là hành động tiết kiệm điện.
Do đó, đáp án đúng cho câu (20) là D. off.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi!
Đáp án cuối cùng là:
17. C. change
18. D. save
19. D. should
20. D. off
Các em thấy đó, chỉ cần đọc kỹ, hiểu nghĩa và phân tích từng lựa chọn, chúng ta đều có thể tìm ra đáp án chính xác. Hãy cùng luyện tập nhiều hơn nhé!
17.C
18.D
19.D
20.D
17. c
18. d
19. d
20. d