Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. They have never seen that film before . —> This is the first …. 2. We are g…

1. They have never seen that film before .
—> This is the first ….
2. We are g…

1. They have never seen that film before .
—> This is the first ….
2. We are going to paint our house green
—> Our house…..
3. They don’t allow Daisy to go to work on foot.
—> Daisy….
4. People say that he worked as a German actor
—> He ….
Giúp em với ạ
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 3
Chào em, cô đây. Cô rất vui khi thấy em chăm chỉ làm bài tập. Đây là các dạng bài viết lại câu rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 của chúng mình. Để cô hướng dẫn em giải chi tiết từng câu một nhé.

Câu 1.

Đây là dạng bài chuyển đổi từ thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) có “never” sang cấu trúc với “the first time”.

Bước 1: Phân tích cấu trúc
Chúng ta có công thức chuyển đổi như sau:
Câu gốc: S + have/has + never + V3/ed + (before).
Câu viết lại: This is the first time + S + have/has + V3/ed.

Bước 2: Áp dụng vào câu bài tập
Câu gốc của em là: “They have never seen that film before .”
– Chủ ngữ (S) là They.
– Động từ chia ở thì Hiện tại hoàn thành là have seen.
Theo công thức, chúng ta chỉ cần lắp các thành phần vào câu mới. Lưu ý là khi dùng “the first time”, chúng ta sẽ bỏ “never” và “before” đi nhé.

Bước 3: Viết lại câu hoàn chỉnh
—> This is the first time they have seen that film.
(Đây là lần đầu tiên họ xem bộ phim đó.)

Câu 2.

Đây là dạng bài chuyển từ câu chủ động sang câu bị động (Passive Voice) với thì Tương lai gần (be going to).

Bước 1: Phân tích cấu trúc
Công thức chuyển đổi là:
Câu chủ động: S + am/is/are + going to + V(nguyên thể) + O.
Câu bị động: S(mới) + am/is/are + going to + be + V3/ed + (by O(mới)).

Bước 2: Áp dụng vào câu bài tập
Câu gốc: “We are going to paint our house green”
– Chủ ngữ (S): We.
– Động từ: are going to paint.
– Tân ngữ (O): our house.
Khi chuyển sang bị động, em lấy tân ngữ “our house” lên làm chủ ngữ mới. “Our house” là danh từ số ít nên động từ “to be” đi kèm là “is”.
Động từ “paint” chuyển thành dạng V3/ed là “painted”.

Bước 3: Viết lại câu hoàn chỉnh
—> Our house is going to be painted green.
(Ngôi nhà của chúng tôi sắp được sơn màu xanh lá.)
Lưu ý: “by us” (bởi chúng tôi) có thể được lược bỏ trong câu bị động vì không mang ý nghĩa quan trọng.

Câu 3.

Đây là dạng câu bị động với động từ “allow” (cho phép).

Bước 1: Phân tích cấu trúc
Công thức chung:
Câu chủ động: S + allow(s) + O + to + V(nguyên thể).
Câu bị động: S(mới) + be + allowed + to + V(nguyên thể).

Bước 2: Áp dụng vào câu bài tập
Câu gốc: “They don’t allow Daisy to go to work on foot.”
– Đây là câu ở thì Hiện tại đơn, dạng phủ định.
– Chủ ngữ (S): They.
– Tân ngữ (O): Daisy.
Em đưa tân ngữ “Daisy” lên làm chủ ngữ mới. Vì câu gốc ở dạng phủ định “don’t allow”, nên câu bị động cũng phải ở dạng phủ định. Chủ ngữ “Daisy” là ngôi thứ 3 số ít nên ta dùng “is not allowed” (hoặc viết tắt là “isn’t allowed”).

Bước 3: Viết lại câu hoàn chỉnh
—> Daisy isn’t allowed to go to work on foot.
(Daisy không được phép đi bộ đi làm.)

Câu 4.

Đây là một dạng câu bị động đặc biệt với các động từ tường thuật như say, think, believe, report,… Dạng này hơi khó một chút nhưng em chú ý là sẽ hiểu ngay.

Bước 1: Phân tích cấu trúc
Câu chủ động: People/They + say/think… + that + S2 + V2…
Khi viết lại câu bắt đầu bằng S2, ta có công thức:
S2 + be + said/thought… + to + V(nguyên thể) / to have + V3/ed.
– Dùng to + V(nguyên thể): Nếu hành động ở mệnh đề sau (V2) xảy ra cùng lúc hoặc sau hành động tường thuật (say, think…).
– Dùng to have + V3/ed: Nếu hành động ở mệnh đề sau (V2) xảy ra trước hành động tường thuật.

Bước 2: Áp dụng vào câu bài tập
Câu gốc: “People say that he worked as a German actor”
– Động từ tường thuật là “say” (thì Hiện tại đơn).
– Mệnh đề sau có động từ “worked” (thì Quá khứ đơn).
– Hành động “worked” (đã làm việc) xảy ra trước hành động “say” (nói). Do đó, chúng ta phải dùng cấu trúc to have + V3/ed.
– Chủ ngữ của mệnh đề sau (S2) là “He”.

Bước 3: Viết lại câu hoàn chỉnh
—> He is said to have worked as a German actor.
(Anh ấy được cho là đã từng làm một diễn viên người Đức.)

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp em hiểu rõ hơn về các cấu trúc ngữ pháp này. Cứ làm bài tập nhiều là sẽ quen tay thôi. Cố gắng lên em nhé

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. time I have seen that film

2. is going to be painted green

3. isn’t allowed to go to work on foot

4. is said to have worked as a German actor

Trả lời bởi: Nguyễn Thị Vân Anh
▲ 1

1. They have never seen that film before .

—> This is the first…. time I have seen this film

2. We are going to paint our house green.

—> Our house ….. is going to be painted green. 

3. They don’t allow Daisy to go to work on foot.

—> Daisy….wasn’t allowed to go to work on foot.

4. People say that he worked as a German actor.

—> He …. is said to have worked as a German actor.

#Chúc bạn học tốt

~Nhớ cho mình đánh giá tốt nhất nhé~

Trả lời bởi: Lann Anhh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo