Viết PT phân tử,PT ion đầy đủ và PT ion rút gọn của các phản ứng sau(nếu có):
a….
a. AgNO3 + NaCl
B. KOH + HCl
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất cơ bản và quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 11, đó là viết các loại phương trình phản ứng trong dung dịch chất điện li. Dạng bài này giúp các em hiểu rõ bản chất của phản ứng hóa học. Chúng ta bắt đầu nhé!
a. Phản ứng giữa dung dịch AgNO₃ và dung dịch NaCl
Đây là một phản ứng trao đổi ion trong dung dịch. Điều kiện để phản ứng xảy ra là sản phẩm tạo thành phải có ít nhất một chất kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu.
Bước 1: Viết phương trình phân tử (PTPT)
Ta xét sự trao đổi giữa các ion trong hai muối: ion Ag⁺ sẽ kết hợp với ion Cl⁻, và ion Na⁺ sẽ kết hợp với ion NO₃⁻.
Sản phẩm tạo thành là AgCl và NaNO₃.
Theo bảng tính tan, ta biết AgCl là chất kết tủa màu trắng, không tan trong nước. NaNO₃ là muối tan tốt.
Vì vậy, phản ứng có xảy ra.
Phương trình phân tử:
AgNO₃ + NaCl → AgCl↓ + NaNO₃
Bước 2: Viết phương trình ion đầy đủ
Để viết phương trình ion đầy đủ, chúng ta cần chuyển tất cả các chất điện li mạnh, tan ở dạng phân tử thành dạng ion. Các chất kết tủa, chất khí, chất điện li yếu thì giữ nguyên ở dạng phân tử.
Trong phản ứng này:
– AgNO₃ là muối tan, chất điện li mạnh → phân li thành ion Ag⁺ và NO₃⁻.
– NaCl là muối tan, chất điện li mạnh → phân li thành ion Na⁺ và Cl⁻.
– AgCl là chất kết tủa → giữ nguyên dạng phân tử AgCl.
– NaNO₃ là muối tan, chất điện li mạnh → phân li thành ion Na⁺ và NO₃⁻.
Phương trình ion đầy đủ:
Ag⁺ + NO₃⁻ + Na⁺ + Cl⁻ → AgCl↓ + Na⁺ + NO₃⁻
Bước 3: Viết phương trình ion rút gọn
Để có phương trình ion rút gọn, ta loại bỏ những ion không trực tiếp tham gia phản ứng (còn gọi là ion quan sát) ra khỏi phương trình ion đầy đủ. Đó là những ion xuất hiện ở cả hai vế của phương trình.
Trong trường hợp này, ion Na⁺ và NO₃⁻ có mặt ở cả vế trái và vế phải, chúng ta sẽ lược bỏ chúng.
Phương trình ion rút gọn:
Ag⁺ + Cl⁻ → AgCl↓
Phương trình này cho thấy bản chất của phản ứng chỉ là sự kết hợp giữa ion Ag⁺ và ion Cl⁻ để tạo ra kết tủa AgCl.
b. Phản ứng giữa dung dịch KOH và dung dịch HCl
Đây là phản ứng trung hòa giữa một bazơ mạnh (KOH) và một axit mạnh (HCl). Phản ứng này luôn xảy ra vì sản phẩm tạo thành là nước (H₂O), một chất điện li rất yếu.
Bước 1: Viết phương trình phân tử (PTPT)
Axit tác dụng với bazơ tạo thành muối và nước. Ion K⁺ của bazơ sẽ kết hợp với ion Cl⁻ của axit tạo thành muối KCl. Ion H⁺ của axit kết hợp với ion OH⁻ của bazơ tạo thành nước (H₂O).
KCl là muối tan tốt.
Phương trình phân tử:
KOH + HCl → KCl + H₂O
Bước 2: Viết phương trình ion đầy đủ
Tương tự như trên, ta chuyển các chất điện li mạnh, tan thành dạng ion.
– KOH là bazơ mạnh, tan → phân li thành ion K⁺ và OH⁻.
– HCl là axit mạnh → phân li thành ion H⁺ và Cl⁻.
– KCl là muối tan, chất điện li mạnh → phân li thành ion K⁺ và Cl⁻.
– H₂O là chất điện li rất yếu → giữ nguyên dạng phân tử H₂O.
Phương trình ion đầy đủ:
K⁺ + OH⁻ + H⁺ + Cl⁻ → K⁺ + Cl⁻ + H₂O
Bước 3: Viết phương trình ion rút gọn
Ta loại bỏ các ion quan sát là K⁺ và Cl⁻ vì chúng xuất hiện ở cả hai vế.
Phương trình ion rút gọn:
H⁺ + OH⁻ → H₂O
Phương trình này cho thấy bản chất của mọi phản ứng trung hòa giữa một axit mạnh và một bazơ mạnh đều là sự kết hợp của ion H⁺ và ion OH⁻ để tạo thành nước. Rất đơn giản phải không nào?
Các em đã nắm vững cách viết ba loại phương trình này rồi chứ? Đây là kiến thức nền tảng rất quan trọng đấy. Chúc các em học tốt nhé
Đáp án:
\(\begin{array}{l}
a)\\
AgN{O_3} + NaCl \to AgCl + NaN{O_3}\\
A{g^ + } + N{O_3}^ – + N{a^ + } + C{l^ – } \to AgCl + N{a^ + } + N{O_3}^ – \\
A{g^ + } + C{l^ – } \to AgCl\\
b)\\
KOH + HCl \to KCl + {H_2}O\\
{K^ + } + O{H^ – } + {H^ + } + C{l^ – } \to {K^ + } + C{l^ – } + {H_2}O\\
O{H^ – } + {H^ + } \to {H_2}O
\end{array}\)
=>
Ag^+1 +NO3 ^-1 + Na^+1 +Cl^-1=> AgCl +Na^+1+ NO3^-1
=> ion thu gọn : Ag^+1 + Cl^-1 => AgCl
KOH +HCl => KCl + H2O
=> K^+1 + OH^-1 + H^+1+Cl^ -1 => K^+1 +Cl^-1 + H20
=> ion thu gọn : OH^-1 + H^+1 => H20