Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. They were seeking an ultimate……………….………….to the city’s traffic problem. (solv…

1. They were seeking an ultimate……………….………….to the city’s traffic problem. (solv…

1. They were seeking an ultimate……………….………….to the city’s traffic problem. (solve)
2. She was unable, or………………….……….to give me further details. (will)
3. If you continue to………………………….the rules, you will be punished. (obey)
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4

Xin chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau giải quyết một dạng bài tập rất quan trọng và thường gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 của chúng ta, đó là Word Formation (Cấu tạo từ). Dạng bài này giúp các em nâng cao vốn từ vựng và khả năng sử dụng từ ngữ linh hoạt. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một theo phương pháp từng bước nhé!

Dàn ý chung cho bài tập Word Formation:

  1. Phân tích ngữ cảnh và cấu trúc câu để xác định từ loại cần điền vào chỗ trống (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ).
  2. Dựa vào từ loại đã xác định và từ gốc cho sẵn, áp dụng các quy tắc thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix) để tạo thành từ đúng.
  3. Kiểm tra lại nghĩa của từ đã tạo thành và sự phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Giải chi tiết từng bài tập:

1. They were seeking an ultimate……………….………….to the city’s traffic problem. (solve)

Dịch nghĩa từ vựng khó:

  • seek (v): tìm kiếm
  • ultimate (adj): cuối cùng, tối hậu
  • traffic problem (n. phr): vấn đề giao thông

Phân tích và giải:

  • Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
    • Chúng ta có cụm “an ultimate…” đứng trước chỗ trống. “an” là mạo từ, “ultimate” là tính từ. Theo quy tắc ngữ pháp, sau một tính từ thường là một danh từ.
    • Cụm từ “to the city’s traffic problem” bổ nghĩa cho từ cần điền, cho biết “cái gì đó” đối với vấn đề giao thông.
    • Từ gốc cho sẵn là solve (giải quyết – động từ).
  • Bước 2: Xác định từ loại cần điền.
    • Dựa vào phân tích trên, chỗ trống cần một danh từ để chỉ “giải pháp” hoặc “cách giải quyết”.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc cấu tạo từ.
    • Để biến động từ solve thành danh từ chỉ “giải pháp”, chúng ta thêm hậu tố “-tion” hoặc “-ution”.
    • Vậy, solve trở thành solution.
  • Bước 4: Kiểm tra lại nghĩa và sự phù hợp.
    • “ultimate solution” (giải pháp tối ưu/cuối cùng) hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu, chỉ việc tìm kiếm một cách giải quyết triệt để cho vấn đề giao thông.

Đáp án: solution

Giải thích ngắn gọn: Chỗ trống cần một danh từ theo sau tính từ “ultimate”. Từ “solve” (động từ) biến thành “solution” (danh từ) mang nghĩa là “giải pháp”.

2. She was unable, or………………….……….to give me further details. (will)

Dịch nghĩa từ vựng khó:

  • unable (adj): không thể
  • further details (n. phr): thêm chi tiết

Phân tích và giải:

  • Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
    • Câu có cấu trúc “She was unable, or…”. Từ “unable” là một tính từ mang nghĩa phủ định (không thể).
    • Liên từ “or” (hoặc) thường nối các từ hoặc cụm từ có cùng chức năng ngữ pháp và thường có nghĩa tương đồng hoặc đối lập nhau một cách tinh tế. Trong trường hợp này, nó kết nối hai lý do có thể khiến cô ấy không cung cấp thêm chi tiết.
    • Từ gốc cho sẵn là will (sẽ, ý chí – động từ/danh từ).
  • Bước 2: Xác định từ loại cần điền.
    • Vì “unable” là tính từ, nên từ cần điền sau “or” cũng phải là một tính từ để tạo sự song song về cấu trúc.
    • Tính từ này cần diễn tả một trạng thái tương tự như “unable”, tức là “không muốn” hoặc “không sẵn lòng”.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc cấu tạo từ.
    • Từ “will” khi biến thành tính từ chỉ “sẵn lòng” là willing.
    • Để tạo nghĩa phủ định tương ứng với “unable”, chúng ta thêm tiền tố “un-” vào tính từ “willing”.
    • Vậy, will trở thành unwilling.
  • Bước 4: Kiểm tra lại nghĩa và sự phù hợp.
    • “She was unable, or unwilling…” (Cô ấy không thể, hoặc không sẵn lòng…) rất hợp lý. Hai từ này bổ sung cho nhau, diễn tả hai khả năng tại sao cô ấy không cung cấp thông tin.

Đáp án: unwilling

Giải thích ngắn gọn: Chỗ trống cần một tính từ mang nghĩa phủ định tương tự “unable”. Từ “will” (ý chí) khi thêm tiền tố “un-” và hậu tố “-ing” (tạo tính từ) sẽ trở thành “unwilling” (không sẵn lòng).

3. If you continue to………………………….the rules, you will be punished. (obey)

Dịch nghĩa từ vựng khó:

  • continue (v): tiếp tục
  • rules (n): các quy tắc, luật lệ
  • punish (v): trừng phạt

Phân tích và giải:

  • Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
    • Cụm từ “continue to…” (tiếp tục làm gì đó) luôn theo sau bởi một động từ nguyên mẫu (bare infinitive).
    • Câu này diễn tả một điều kiện (“If you continue to…”) dẫn đến một hậu quả (“you will be punished”). Hậu quả “bị trừng phạt” cho thấy hành động ở chỗ trống là một điều tiêu cực hoặc sai trái.
    • Từ gốc cho sẵn là obey (tuân theo – động từ).
  • Bước 2: Xác định từ loại cần điền.
    • Dựa vào “continue to…”, chỗ trống cần một động từ nguyên mẫu.
    • Vì hậu quả là bị trừng phạt, động từ này phải mang nghĩa đối lập với “tuân theo” (obey), tức là “không tuân theo” hoặc “phạm luật”.
  • Bước 3: Áp dụng quy tắc cấu tạo từ.
    • Để biến động từ obey thành động từ có nghĩa đối lập “không tuân theo”, chúng ta thêm tiền tố “dis-“.
    • Vậy, obey trở thành disobey.
  • Bước 4: Kiểm tra lại nghĩa và sự phù hợp.
    • “continue to disobey the rules” (tiếp tục không tuân thủ các quy tắc) hoàn toàn phù hợp với vế sau “you will be punished” (bạn sẽ bị trừng phạt).

Đáp án: disobey

Giải thích ngắn gọn: Chỗ trống cần một động từ nguyên mẫu theo sau “continue to”. Vì vế sau là “sẽ bị trừng phạt”, động từ này phải mang nghĩa đối lập với “obey”. Thêm tiền tố “dis-” vào “obey” tạo thành “disobey” (không vâng lời, vi phạm).

Hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách tiếp cận dạng bài Word Formation. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo kỹ năng này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. solution (noun): giải pháp – Solution to/for sth: giải pháp cho cái gì

2. unwilling (adj): không muốn – Trước or là 1 tính từ thì sau or cũng vậy.

3. disobey (verb): không tuân thủ – Không tuân thủ \(->\) Will be punished: sẽ bị trừng phạt

Trả lời bởi: Duy Cương
▲ 0

*làm lâu vì nãy giờ quên 

1.solution(phát âm của solution for sth)

2.unwilling(or giải thích cho danh từ phía trước “She was unable”-cô ấy đó ko thể=>sau or là phủ định và ing)

3.disobey( vì you will be punished-bạn sẽ bị phạt nên obey phải phủ)-Nếu bạn tiếp tục ko tuân thủ các quy định, bạn sẽ bị trừng phạt 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo