Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1) Volunteer work helps young people know their strong and weak points before th…

1) Volunteer work helps young people know their strong and weak points before th…

1) Volunteer work helps young people know their strong and weak points before they enter the ____.
A. job world B .professional market C .job market D . position market
2) If we ____ the roads in this area , the economy can develop .
A. stretch B .increase C. widen D . restrict
3) She has a lot of ____ in this field ,so she was offered the job .
A. contact B . involvement C . maturity D . experience
4) Taking care of the needs of the old , the sick and the homeless is our ____ .
A .top priority B . top preference C . utmost importance D . chief priority
5) Local people in this neighborhood have been supplied with ____ for five years now .
A .pipes B. river water C . running water D . rainwater
6) Mary wrote a letter of _____ to Microsoft yesterday after seeing their advertisement in the morning .
A. position B . appliance C . employment D . application
7) Building necessary _____ such as hospitals , schools and parks is important .
A . facilities B . services C . equipment D . utensils
8) My sister is writing a letter to apply for the _____ for an English teacher at the center .
A . vacancy B . position C . place D . both A & B are correct
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong hành trình khám phá và chinh phục môn Tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” các bài tập về từ vựng và cụm từ quen thuộc, rất hữu ích cho giao tiếp và các kỳ thi sắp tới. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, như cách chúng ta vẫn làm trên lớp nhé!

Dàn ý giải bài tập:

  1. Đọc kỹ câu văn để nắm rõ ngữ cảnh.
  2. Phân tích nghĩa của từng phương án lựa chọn (A, B, C, D).
  3. Đối chiếu nghĩa của các phương án với ngữ cảnh để tìm ra từ/cụm từ phù hợp nhất.
  4. Chú ý đến các collocation (cụm từ cố định) và cách dùng từ trong tiếng Anh.
  5. Loại trừ các phương án sai hoặc không phù hợp.
  6. Chọn đáp án đúng nhất và giải thích lý do.

Bắt đầu thôi nào các em!

1) Volunteer work helps young people know their strong and weak points before they enter the ____.

Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc công việc tình nguyện giúp người trẻ hiểu rõ bản thân trước khi họ “bước vào” một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời liên quan đến nghề nghiệp.

  • A. job world: (thế giới công việc) Cụm từ này ít phổ biến hơn và mang tính khái quát, ẩn dụ hơn.
  • B. professional market: (thị trường chuyên nghiệp) Cụm từ này không thông dụng trong tiếng Anh để chỉ thị trường lao động. Người ta thường dùng “professional *world*” hoặc “job market”.
  • C. job market: (thị trường việc làm/lao động) Đây là một cụm từ cố định (collocation) rất phổ biến và chính xác, chỉ hệ thống nơi người tìm việc và nhà tuyển dụng gặp nhau.
  • D. position market: (thị trường vị trí) Cụm từ này không được sử dụng trong tiếng Anh.

Lời giải chi tiết:

Trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một cụm từ chỉ môi trường tìm kiếm và làm việc. “Job market” là cụm từ chuẩn và thông dụng nhất để diễn tả ý “thị trường việc làm” hay “thị trường lao động”. Các phương án khác không phải là collocation chuẩn hoặc không phù hợp về nghĩa.

Đáp án đúng: C. job market

2) If we ____ the roads in this area , the economy can develop .

Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc tác động đến đường xá để kinh tế phát triển. Rõ ràng, việc làm cho đường xá tốt hơn sẽ giúp kinh tế phát triển.

  • A. stretch: (kéo căng, duỗi thẳng) Không phù hợp với “roads” trong ngữ cảnh này.
  • B. increase: (tăng lên về số lượng, kích thước) Chúng ta không “increase” đường theo nghĩa này; chúng ta có thể “increase the number of roads” (tăng số lượng đường) hoặc “increase the width of roads” (tăng chiều rộng của đường).
  • C. widen: (mở rộng, làm rộng ra) Đây là động từ rất phù hợp để nói về việc cải thiện đường xá, làm cho chúng rộng hơn để thuận tiện cho giao thông và phát triển.
  • D. restrict: (hạn chế, giới hạn) Hành động này sẽ làm cản trở sự phát triển kinh tế, trái ngược với vế sau của câu.

Lời giải chi tiết:

Để kinh tế phát triển nhờ vào đường xá, chúng ta cần làm cho đường rộng hơn, thuận tiện hơn cho việc đi lại và vận chuyển hàng hóa. Động từ “widen” (mở rộng) diễn tả chính xác hành động này. Các lựa chọn khác không phù hợp về nghĩa hoặc cách dùng.

Đáp án đúng: C. widen

3) She has a lot of ____ in this field ,so she was offered the job .

Phân tích ngữ cảnh: Câu này giải thích lý do cô ấy được mời nhận việc (offered the job) trong một lĩnh vực cụ thể (this field).

  • A. contact: (mối liên hệ, sự tiếp xúc) Có nhiều mối liên hệ có thể giúp tìm việc, nhưng việc *được mời nhận việc* thường dựa vào năng lực và kinh nghiệm hơn. “A lot of contact” không phải là lý do trực tiếp nhất để được “offer” một công việc.
  • B. involvement: (sự tham gia) Có sự tham gia vào một lĩnh vực là tốt, nhưng “experience” (kinh nghiệm) mới là yếu tố quyết định để được mời làm việc.
  • C. maturity: (sự trưởng thành) Sự trưởng thành là một phẩm chất tốt, nhưng không phải là lý do trực tiếp nhất để được mời làm việc *trong một lĩnh vực cụ thể*.
  • D. experience: (kinh nghiệm) Có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực là lý do hàng đầu để một người được nhà tuyển dụng mời nhận việc.

Lời giải chi tiết:

Khi một người được mời làm việc, điều quan trọng nhất mà họ mang lại cho công việc đó chính là kinh nghiệm (experience) của mình trong lĩnh vực liên quan. Các từ khác có thể liên quan nhưng không phải là lý do trực tiếp và mạnh mẽ nhất như “experience”.

Đáp án đúng: D. experience

4) Taking care of the needs of the old , the sick and the homeless is our ____ .

Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc chăm sóc những người có hoàn cảnh khó khăn là một điều cực kỳ quan trọng, một nhiệm vụ ưu tiên.

  • A. top priority: (ưu tiên hàng đầu) Đây là một collocation rất thông dụng, diễn tả một điều gì đó là quan trọng nhất và cần được giải quyết trước.
  • B. top preference: (sự ưu tiên/ưa thích hàng đầu) “Preference” liên quan đến sự lựa chọn cá nhân, điều mình thích hơn. Việc chăm sóc người già, người bệnh, người vô gia cư không phải là “sở thích” mà là trách nhiệm, nhiệm vụ.
  • C. utmost importance: (tầm quan trọng tối đa) Đây là một cụm từ đúng về nghĩa (rất quan trọng). Tuy nhiên, cách dùng trong câu “is our utmost importance” không chuẩn. Đúng phải là “is of utmost importance” (có tầm quan trọng tối đa) hoặc “is an utmost priority”.
  • D. chief priority: (ưu tiên chính/hàng đầu) Tương tự như “top priority”, đây cũng là một collocation đúng và có nghĩa tương đương. “Chief” có nghĩa là chính, quan trọng nhất.

Lời giải chi tiết:

Cả “top priority” và “chief priority” đều mang ý nghĩa là “ưu tiên hàng đầu”. Tuy nhiên, “top priority” là cụm từ cực kỳ phổ biến và thông dụng trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết. Trong các bài thi, khi có hai lựa chọn gần đúng, ta thường chọn cụm từ thông dụng và chuẩn nhất. “Is our top priority” là một cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và tự nhiên.

Đáp án đúng: A. top priority

5) Local people in this neighborhood have been supplied with ____ for five years now .

Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc người dân trong khu vực đã được cung cấp một loại nước nào đó trong 5 năm. Ngữ cảnh gợi ý về một hệ thống cấp nước sinh hoạt hiện đại.

  • A. pipes: (ống nước) “Pipes” là phương tiện để dẫn nước, không phải là thứ được “cung cấp” (supplied with) trực tiếp cho người dân để sử dụng. Người dân được cung cấp nước *qua* đường ống.
  • B. river water: (nước sông) Nước sông thường cần được xử lý trước khi sử dụng cho sinh hoạt. Việc nói “supplied with river water” không diễn tả rõ việc nước đã được xử lý hay chưa và không phải là cụm từ thông dụng cho hệ thống cấp nước.
  • C. running water: (nước máy/nước chảy) Đây là cụm từ chính xác để chỉ nước được cung cấp qua hệ thống đường ống và vòi nước trong nhà, tức là nước máy.
  • D. rainwater: (nước mưa) Nước mưa có thể được thu gom và sử dụng, nhưng không phải là một hệ thống “cung cấp” (supplied) tiêu chuẩn trong khu dân cư hiện đại và liên tục trong 5 năm theo cách này.

Lời giải chi tiết:

Cụm từ “running water” được dùng để chỉ hệ thống nước máy, nước sinh hoạt được dẫn đến tận nhà qua đường ống và vòi. Đây là điều kiện sống cơ bản mà người dân thường được “cung cấp” trong khu dân cư. Các lựa chọn khác không diễn tả đúng ý nghĩa này.

Đáp án đúng: C. running water

6) Mary wrote a letter of _____ to Microsoft yesterday after seeing their advertisement in the morning .

Phân tích ngữ cảnh: Mary viết một lá thư gửi Microsoft sau khi thấy quảng cáo tuyển dụng. Đây rõ ràng là hành động nộp đơn xin việc.

  • A. position: (vị trí công việc) Mary nộp đơn *cho* một vị trí, không phải “letter of position”.
  • B. appliance: (thiết bị gia dụng) Từ này hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh.
  • C. employment: (việc làm, sự làm việc) Mary nộp đơn để *được có việc làm*, không phải “letter of employment”. “Letter of employment” thường là thư xác nhận có việc làm rồi.
  • D. application: (đơn xin, sự ứng tuyển) “A letter of application” là cụm từ cố định (collocation) để chỉ “đơn xin việc” hoặc “thư ứng tuyển”.

Lời giải chi tiết:

Khi nộp đơn xin việc, người ta sẽ viết “a letter of application” (đơn xin việc/thư ứng tuyển) hoặc “an application letter”. Đây là cụm từ cố định và chính xác trong tiếng Anh để diễn tả hành động này.

Đáp án đúng: D. application

7) Building necessary _____ such as hospitals , schools and parks is important .

Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc xây dựng những thứ cần thiết như bệnh viện, trường học và công viên. Đây đều là những cơ sở hạ tầng công cộng.

  • A. facilities: (cơ sở vật chất, tiện nghi, cơ sở hạ tầng) Từ này bao gồm các tòa nhà, dịch vụ hoặc thiết bị được cung cấp cho một mục đích cụ thể. Bệnh viện, trường học, công viên đều là các “facilities” công cộng.
  • B. services: (dịch vụ) Bệnh viện, trường học, công viên cung cấp “services” (dịch vụ), nhưng bản thân chúng là “facilities” (cơ sở vật chất).
  • C. equipment: (thiết bị) “Equipment” là những dụng cụ, máy móc. Bệnh viện có thiết bị, nhưng bản thân bệnh viện không phải là thiết bị.
  • D. utensils: (dụng cụ, đồ dùng) Từ này thường dùng cho đồ dùng nhà bếp hoặc công cụ nhỏ. Hoàn toàn không phù hợp.

Lời giải chi tiết:

Hospitals (bệnh viện), schools (trường học) và parks (công viên) đều là những cơ sở hạ tầng, công trình công cộng được xây dựng để phục vụ cộng đồng. Từ “facilities” (cơ sở vật chất, tiện nghi) bao hàm chính xác ý nghĩa này.

Đáp án đúng: A. facilities

8) My sister is writing a letter to apply for the _____ for an English teacher at the center .

Phân tích ngữ cảnh: Chị gái đang viết thư để xin một “cái gì đó” dành cho giáo viên tiếng Anh tại trung tâm. Đây là nói về một vị trí công việc đang trống.

  • A. vacancy: (vị trí trống, chỗ trống) “A vacancy for a teacher” là cụm từ rất phổ biến, chỉ một vị trí công việc đang cần người.
  • B. position: (vị trí, chức vụ) “A position for a teacher” cũng là cụm từ rất phổ biến, chỉ một công việc hay vai trò cụ thể.
  • C. place: (nơi chốn, địa điểm) Trong ngữ cảnh này, “place” không được dùng để chỉ một vị trí công việc đang tuyển dụng. Chúng ta thường nói “apply for a place at university” (xin vào một trường đại học) chứ không phải “a place for a teacher”.
  • D. both A & B are correct: Vì cả “vacancy” và “position” đều là những từ chuẩn và thông dụng để chỉ một vị trí công việc đang tuyển dụng, nên đây là đáp án đúng.

Lời giải chi tiết:

Khi xin việc, người ta thường “apply for a vacancy” (xin vào một vị trí còn trống) hoặc “apply for a position” (xin vào một vị trí công việc). Cả hai từ “vacancy” và “position” đều đúng và có thể thay thế cho nhau trong ngữ cảnh này. Do đó, lựa chọn D bao gồm cả hai là đáp án chính xác nhất.

Đáp án đúng: D. both A & B are correct

Các em thấy đó, việc giải bài tập từ vựng không chỉ là dịch nghĩa mà còn là hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh, các cụm từ đi kèm (collocations) và đôi khi cả sắc thái nghĩa nữa. Cô mong rằng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững kiến thức hơn và tự tin hơn khi làm bài nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

1. C

2. A

3. B

4. A

5. D

6. A

7. C

8. B

Trả lời bởi:
▲ 1

1C
2A
3 B
4 A
5D
6A
7C
8B

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo