1. They___________ for 3 hours when the storm suddenly broke.
A. had been runn…
A. had been running B. have been running
C. are running D. will be running
2. I___________ come to the conclusion that nowadays nobody cares about anything.
A. will
B. had
C. do
D. have
3.
I assumed you ___________ paying for the repairs until the end of last year.
A. have been
B. was been
C. are being
D. had been
4.
___________ get tired of answering the same questions every day?
A. Have you ever
B. Had you ever
C. Do you ever
D. Are you ever
5. She___________ working on that manuscript for 2 years now.
A. will be
B. has been
C. had been
D. is
Chúng ta bắt đầu với bài tập số 1.
Bài tập 1: They___________ for 3 hours when the storm suddenly broke.
A. had been running
B. have been running
C. are running
D. will be running
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta có hai sự kiện xảy ra trong quá khứ: “the storm suddenly broke” (cơn bão đột ngột ập đến) và hành động “running” (chạy). Cụm từ “when the storm suddenly broke” chỉ ra rằng cơn bão xảy ra ở một thời điểm xác định trong quá khứ. Hành động “running” diễn ra trước và kéo dài cho đến khi cơn bão ập đến.
Chúng ta cần một thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để diễn tả một hành động đã xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian nhất định và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ.
* Công thức của Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: S + had + been + V-ing.
Dựa vào công thức này, chúng ta xét các lựa chọn:
A. had been running: Đây là dạng Quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Nó phù hợp với ngữ cảnh câu.
B. have been running: Đây là dạng Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại, hoặc hành động vừa mới kết thúc với kết quả ở hiện tại. Không phù hợp với ngữ cảnh này vì cơn bão đã xảy ra trong quá khứ.
C. are running: Đây là thì Hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại. Không phù hợp.
D. will be running: Đây là thì Tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động sẽ xảy ra và kéo dài trong tương lai. Không phù hợp.
Vì vậy, lựa chọn A là đáp án đúng nhất.
Đáp án: A. had been running
Tiếp theo, chúng ta sang bài tập số 2.
Bài tập 2: I___________ come to the conclusion that nowadays nobody cares about anything.
A. will
B. had
C. do
D. have
Phân tích:
Câu này diễn tả một sự thật hoặc một kết luận mà người nói đã đi đến ở hiện tại. Cụm từ “come to the conclusion” có thể được dùng với các thì khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng ở đây, chúng ta muốn diễn tả một hành động hoặc một trạng thái đã hoàn thành hoặc đang diễn ra ở hiện tại.
Chúng ta xét các lựa chọn:
A. will: “I will come to the conclusion” diễn tả một kết luận sẽ được đưa ra trong tương lai. Không phù hợp với ý nghĩa câu.
B. had: “I had come to the conclusion” là thì Quá khứ hoàn thành, diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại.
C. do: “I do come to the conclusion” là thì Hiện tại đơn, thường dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen. Tuy nhiên, với động từ “come to the conclusion”, dạng “do come” thường nhấn mạnh hoặc dùng trong câu phủ định, nghi vấn. Ở đây, nếu dùng “do”, câu sẽ hơi trúc trắc.
D. have: “I have come to the conclusion” là thì Hiện tại hoàn thành. Thì này diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại, hoặc một kinh nghiệm cá nhân. “I have come to the conclusion” là một cách diễn đạt rất phổ biến và tự nhiên để nói về một kết luận đã được đưa ra.
Vì vậy, lựa chọn D là đáp án đúng nhất.
Đáp án: D. have
Bây giờ, chúng ta chuyển sang bài tập số 3.
Bài tập 3: I assumed you ___________ paying for the repairs until the end of last year.
A. have been
B. was been
C. are being
D. had been
Phân tích:
Trong câu này, có hai mốc thời gian quan trọng: “I assumed” (tôi đã giả định) và “until the end of last year” (cho đến cuối năm ngoái). Cả hai mốc thời gian này đều thuộc về quá khứ. Hành động “paying for the repairs” (trả tiền sửa chữa) đã diễn ra liên tục cho đến một thời điểm trong quá khứ (“the end of last year”).
Chúng ta cần một thì quá khứ để diễn tả hành động này.
* “I assumed” là thì Quá khứ đơn.
* Hành động “paying for the repairs” diễn ra liên tục cho đến “the end of last year” (một thời điểm trong quá khứ).
Điều này gợi ý chúng ta sử dụng thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn, diễn tả hành động đã xảy ra liên tục trong một khoảng thời gian và kết thúc trước một thời điểm trong quá khứ.
* Công thức của Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: S + had + been + V-ing.
Chúng ta xét các lựa chọn:
A. have been: Đây là thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Không phù hợp vì mọi thứ đều diễn ra trong quá khứ.
B. was been: Đây là dạng ngữ pháp sai. “was” là quá khứ đơn của “to be”, “been” là phân từ hai của “to be”. Không thể kết hợp như vậy.
C. are being: Đây là thì Hiện tại tiếp diễn. Không phù hợp.
D. had been: Đây là dạng Quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Phù hợp với ngữ cảnh diễn tả hành động “paying” đã diễn ra liên tục cho đến “the end of last year” khi người nói giả định.
Vì vậy, lựa chọn D là đáp án đúng.
Đáp án: D. had been
Tiếp theo, chúng ta cùng làm bài tập số 4.
Bài tập 4: ___________ get tired of answering the same questions every day?
A. Have you ever
B. Had you ever
C. Do you ever
D. Are you ever
Phân tích:
Câu này là một câu hỏi về kinh nghiệm hoặc tần suất của hành động “get tired of answering the same questions every day” (cảm thấy mệt mỏi vì phải trả lời những câu hỏi giống nhau mỗi ngày). Cụm từ “every day” chỉ ra một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
Chúng ta cần xem xét các lựa chọn để tìm ra thì phù hợp nhất với câu hỏi về kinh nghiệm hoặc thói quen lặp lại.
A. Have you ever: Đây là dạng Hiện tại hoàn thành, dùng để hỏi về kinh nghiệm, trải nghiệm đã xảy ra hoặc chưa xảy ra trong cuộc đời người được hỏi (chưa có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ).
B. Had you ever: Đây là dạng Quá khứ hoàn thành, dùng để hỏi về kinh nghiệm xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. Không phù hợp vì câu hỏi này không liên quan đến một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
C. Do you ever: Đây là dạng Hiện tại đơn, dùng để hỏi về thói quen, tần suất, sự thật hiển nhiên. Cụm “every day” thường đi với thì Hiện tại đơn để chỉ thói quen. “Do you ever…” là cách hỏi rất tự nhiên về việc có thường xuyên xảy ra điều gì đó hay không.
D. Are you ever: Dạng này không phổ biến trong ngữ pháp Tiếng Anh để hỏi về thói quen hay kinh nghiệm như các lựa chọn trên.
Xét ngữ cảnh “answering the same questions every day”, đây là một hành động có tính lặp lại, thường xuyên. Do đó, thì Hiện tại đơn với cấu trúc “Do you ever…?” là phù hợp nhất để hỏi về tần suất hoặc liệu người đó có từng cảm thấy mệt mỏi như vậy hay không.
Vì vậy, lựa chọn C là đáp án đúng.
Đáp án: C. Do you ever
Cuối cùng, chúng ta đến với bài tập số 5.
Bài tập 5: She___________ working on that manuscript for 2 years now.
A. will be
B. has been
C. had been
D. is
Phân tích:
Trong câu này, chúng ta có cụm từ “for 2 years now”. Cụm từ này chỉ ra một khoảng thời gian “2 năm” và từ “now” cho thấy khoảng thời gian này kéo dài cho đến hiện tại. Hành động “working on that manuscript” (làm việc trên bản thảo đó) đã bắt đầu cách đây 2 năm và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại.
Chúng ta cần một thì diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại. Đó là thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
* Công thức của Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/has + been + V-ing.
Chúng ta xét các lựa chọn:
A. will be: Thì Tương lai tiếp diễn, diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Không phù hợp.
B. has been: Đây là dạng Hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Phù hợp với ngữ cảnh “for 2 years now” (trong 2 năm nay).
C. had been: Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn, diễn tả hành động xảy ra liên tục trong quá khứ và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ hoặc trước một mốc thời gian trong quá khứ. Không phù hợp với “now”.
D. is: Thì Hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại, nhưng không diễn tả được khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Vì vậy, lựa chọn B là đáp án đúng.
Đáp án: B. has been
Các em về nhà xem lại bài và làm thêm các bài tập tương tự để củng cố kiến thức nhé. Hẹn gặp lại các em trong buổi học tiếp theo.
\(\text{@su}\)
\(1\), \(A\) (cấu trúc “hành động chen ngang” thì quá khứ)
\(2\), \(D\) (thì HTHT, dựa vào ngữ cảnh để làm)
\(3\), \(D\) (câu tường thuật)
\(4\), \(A\) (thì HTHT, dựa vào ngữ cảnh để làm)
\(5\), \(B\) (thì HTHTTD, miêu tả hành động đã và đang xảy ra)
\(\text{#BTS}\)
1. They___________ for 3 hours when the storm suddenly broke.
A. had been running B. have been running C. are running D. will be running
2. I___________ come to the conclusion that nowadays nobody cares about anything.
A. will B. had C. do D. have
3. I assumed you ___________ paying for the repairs until the end of last year.
A. have been B. was been C. are being D. had been
4. ___________ get tired of answering the same questions every day?
A. Have you ever B. Had you ever C. Do you ever D. Are you ever
5. She___________ working on that manuscript for 2 years now.
A. will be B. has been C. had been D. is
học tốt#