Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. This is the place _________ I met my wife. A. what B. where C. which D. tha…

1. This is the place _________ I met my wife.
A. what B. where C. which D. tha…

1. This is the place _________ I met my wife.
A. what B. where C. which D. that
2. Simon is the man _________ Mary loves.
A. who B. which C. whom D. A&C
3. My wife, _________ is a doctor, works at Community Hospital.
A. who B. which C. whom D. that
4. Only one of the people _________ work in the company is qualified.
A. what B. which C. who D. where
5. She is the one _________ I told you about.
A. what B. which C. whose D. who
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4
Xin chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh mới, đó là bài tập về Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses). Cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết từng câu hỏi nhé!

Chúng ta sẽ tập trung vào các bộ sách như Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo và Cánh diều, vì các em có thể đang học theo một trong ba bộ sách này.

Bài tập của chúng ta hôm nay xoay quanh việc chọn đúng Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) để điền vào chỗ trống.

Bây giờ, chúng ta cùng bắt đầu với câu hỏi đầu tiên.

Câu 1: This is the place _________ I met my wife.
A. what B. where C. which D. that

Phân tích:
Bước 1: Chúng ta xác định danh từ đứng trước chỗ trống là “place”. “Place” chỉ một địa điểm.
Bước 2: Chúng ta xem xét phần phía sau chỗ trống: “I met my wife”. Cụm này là một mệnh đề đầy đủ với chủ ngữ “I” và động từ “met”.
Bước 3: Khi đại từ quan hệ thay thế cho một danh từ chỉ địa điểm và đứng trước đó là một mệnh đề đầy đủ, chúng ta thường sử dụng “where”. “Where” có nghĩa là “ở đó”, “nơi mà”.
Bước 4: Chúng ta loại trừ các phương án còn lại. “What” thường dùng cho mệnh đề danh từ. “Which” dùng cho vật hoặc sự việc. “That” có thể thay thế cho cả người và vật, nhưng khi danh từ đứng trước là một danh từ chỉ địa điểm cụ thể và có thể dùng “where” thì “where” là lựa chọn tối ưu và rõ ràng nhất.
Kết luận: Đáp án đúng là B. where.

Câu 2: Simon is the man _________ Mary loves.
A. who B. which C. whom D. A&C

Phân tích:
Bước 1: Danh từ đứng trước chỗ trống là “man”, chỉ một người.
Bước 2: Phần phía sau chỗ trống là “Mary loves”. “Mary” là chủ ngữ, “loves” là động từ. Trong mệnh đề này, người đàn ông (Simon) là đối tượng bị động (Mary yêu ai đó, Mary yêu anh ấy).
Bước 3: Khi đại từ quan hệ thay thế cho người và đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, chúng ta có thể dùng “whom” hoặc “that”. Tuy nhiên, “who” cũng có thể được sử dụng trong trường hợp này, đặc biệt trong văn nói hoặc khi không có giới từ đứng trước.
Bước 4: Xét các lựa chọn:
A. who: Có thể dùng khi thay thế cho người làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
B. which: Chỉ dùng cho vật hoặc sự việc.
C. whom: Dùng khi thay thế cho người làm tân ngữ (đứng sau động từ hoặc giới từ).
D. A&C: Cả “who” và “whom” đều có thể được chấp nhận trong trường hợp này.
Kết luận: Đáp án đúng là D. A&C.

Câu 3: My wife, _________ is a doctor, works at Community Hospital.
A. who B. which C. whom D. that

Phân tích:
Bước 1: Danh từ đứng trước chỗ trống là “wife”, chỉ một người. Tuy nhiên, phần này là một mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) vì nó được đặt giữa hai dấu phẩy và cung cấp thông tin bổ sung về “my wife”. “My wife” đã đủ xác định rồi.
Bước 2: Phần phía sau chỗ trống là “is a doctor”. Ở đây, người phụ nữ (vợ tôi) chính là chủ thể của hành động “là một bác sĩ”. Tức là, đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “is”.
Bước 3: Khi đại từ quan hệ thay thế cho người và đóng vai trò làm chủ ngữ, chúng ta dùng “who”. Với mệnh đề quan hệ không xác định, chúng ta không dùng “that”.
Bước 4: Loại trừ các phương án còn lại. “Which” dùng cho vật. “Whom” dùng cho tân ngữ. “That” không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định thay thế cho người.
Kết luận: Đáp án đúng là A. who.

Câu 4: Only one of the people _________ work in the company is qualified.
A. what B. which C. who D. where

Phân tích:
Bước 1: Danh từ đứng trước chỗ trống là “people”, chỉ những người.
Bước 2: Phần phía sau chỗ trống là “work in the company”. Đây là một mệnh đề xác định (defining relative clause) vì nó giúp xác định rõ “những người nào” trong số đó mới đủ tiêu chuẩn. “People” là chủ ngữ của động từ “work”.
Bước 3: Khi đại từ quan hệ thay thế cho người và đóng vai trò làm chủ ngữ, chúng ta dùng “who”.
Bước 4: Loại trừ các phương án còn lại. “What” dùng cho mệnh đề danh từ. “Which” dùng cho vật. “Where” dùng cho địa điểm.
Kết luận: Đáp án đúng là C. who.

Câu 5: She is the one _________ I told you about.
A. what B. which C. whose D. who

Phân tích:
Bước 1: Danh từ đứng trước chỗ trống là “one”, có thể chỉ người hoặc vật tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, “She is the one” ám chỉ cô ấy là người mà chúng ta đang nói đến.
Bước 2: Phần phía sau chỗ trống là “I told you about”. “I” là chủ ngữ, “told” là động từ, “you” là tân ngữ gián tiếp. “About” là giới từ. Trong câu này, “she” (the one) là đối tượng mà tôi nói đến, tức là đứng sau giới từ “about”.
Bước 3: Khi đại từ quan hệ thay thế cho người và đứng sau một giới từ, chúng ta thường dùng “whom” hoặc “that”. Tuy nhiên, trong các lựa chọn, không có “whom”. “That” có thể dùng trong trường hợp này. “Who” cũng có thể được sử dụng khi giới từ được đặt cuối mệnh đề quan hệ.
Bước 4: Xét các lựa chọn:
A. what: Không phù hợp.
B. which: Chỉ dùng cho vật.
C. whose: Chỉ sự sở hữu.
D. who: Có thể dùng khi giới từ “about” được đặt cuối mệnh đề. Ví dụ: “She is the one who I told you about.” (Cũng có thể nói “She is the one about whom I told you.”)
Bước 5: Xem xét lại ngữ cảnh và các phương án. Trong câu này, “the one” có thể ám chỉ một người. Đại từ quan hệ thay thế cho “the one” và đứng trước là một mệnh đề đầy đủ. “I told you about [her/it].” Ở đây, “the one” là đối tượng của giới từ “about”. Khi giới từ đứng cuối, “who” hoặc “that” đều có thể dùng để thay thế cho người. Tuy nhiên, nếu xét theo hướng “the one” là người mà tôi đã kể cho bạn nghe, thì “who” là lựa chọn hợp lý nhất trong các phương án đưa ra, đặc biệt khi chúng ta có thể lược bỏ nó (She is the one I told you about).
Kết luận: Đáp án đúng là D. who.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Hãy nhớ ôn lại các quy tắc về Đại từ quan hệ để làm bài tốt hơn nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. This is the place _________ I met my wife.

A. what

B. where

C. which

D. that

→ chỉ nơi chốn ta dùng MĐQH ‘where’ – N(nơi chốn) + where + S + V

2. Simon is the man _________ Mary loves.

A. who

B. which

C. whom

D. A&C

→ chỉ người dùng MĐQH ‘who/whom’ – N(người) + whom/who/that + S +V

3. My wife, _________ is a doctor, works at Community Hospital.

A. who

B. which

C. whom

D. that

chỉ người trong trường hợp này dùng MĐQH ‘who/that’ ( ở đây ta k thể sử dụng ‘that’ vì đây là MĐQH k hạn định ) – N(người) + who/that + V

4. Only one of the people _________ work in the company is qualified.

A. what

B. which

C. who

D. where

5. She is the one _________ I told you about.

A. what

B. which

C. whose

D. who

@ \(Âu\)

Trả lời bởi:
▲ 0

1. B. where (the place chỉ nơi chốn)

2. D. A & C (chỉ người dùng MĐQH who/whom)

3. A. who (chỉ người trong trường hợp này dùng MĐQH who/that, có dấu “,” không sử dụng “that”)

4. C. who (chỉ người)

5. D. ( chỉ người làm tân ngữ ta sử dụng who/whom)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo