1. Tìm từ hoặc cặp từ trái nghĩa điền vào chỗ ….. sao cho thích hợp:
a) Việc nhà…
a) Việc nhà thì ……… , việc chú bác thì …………….
b) Bên …………. bên…………..
c) Nói ……………. quên …………..
d) Gạn …………… khơi ……………
e) Chân …………. đá ……………..
g) …………….. nhà ……………. bụng
h) ……………….người ………………nết
i) ………………. nhà …………….. chợ.
2. Gạch chân dưới những từ trái nghĩa nhau ở mỗi thành ngữ, tục ngữ sau:
a) Ăn ít ngon nhiều
b) Gạn đục khơi trong
c) Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
d) Anh em như thể chân tay
Rách lành đùm bọc, dở hay đỡ đần
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải quyết một số bài tập về từ trái nghĩa. Đây là một mảng kiến thức rất quan trọng, giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa của từ ngữ và làm cho ngôn ngữ nói, viết thêm phong phú, sinh động.
Chúng ta sẽ cùng nhau đi vào từng bài tập một nhé!
Bài tập 1: Tìm từ hoặc cặp từ trái nghĩa điền vào chỗ ….. sao cho thích hợp:
Cô sẽ hướng dẫn các em từng câu một, các em hãy chú ý lắng nghe và ghi nhớ.
a) Việc nhà thì ……… , việc chú bác thì …………….
* Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu.
Câu này muốn nói về sự khác biệt giữa công việc trong gia đình và công việc bên ngoài, hoặc công việc của người thân.
* Bước 2: Tìm cặp từ trái nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Chúng ta cần tìm hai từ, một từ chỉ công việc nội trợ, làm trong nhà, và một từ chỉ công việc bên ngoài, hoặc công việc lớn lao hơn.
* Bước 3: Điền từ và giải thích.
Ta có thể điền như sau: Việc nhà thì vặt, việc chú bác thì to.
Giải thích: “Vặt” ở đây chỉ những công việc nhỏ nhặt, thường làm trong nhà. “To” chỉ những công việc lớn lao, quan trọng hơn, thường là trách nhiệm của những người lớn tuổi hoặc có vị thế.
Hoặc: Việc nhà thì nhỏ, việc chú bác thì lớn.
Giải thích: “Nhỏ” và “lớn” là cặp từ trái nghĩa, thể hiện sự khác biệt về quy mô, tầm quan trọng của công việc.
b) Bên …………. bên…………..
* Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu.
Câu này thường dùng để chỉ sự đối lập, hai phía.
* Bước 2: Tìm cặp từ trái nghĩa phù hợp.
Chúng ta cần tìm hai từ chỉ hai phương hướng, hai vị trí hoặc hai khía cạnh đối lập nhau.
* Bước 3: Điền từ và giải thích.
Ta có thể điền: Bên phải bên trái.
Giải thích: “Phải” và “trái” là hai hướng đối lập nhau.
Hoặc: Bên trong bên ngoài.
Giải thích: “Trong” và “ngoài” chỉ hai không gian đối lập.
c) Nói ……………. quên …………..
* Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu.
Câu này nói về sự không nhất quán trong lời nói hoặc hành động.
* Bước 2: Tìm cặp từ trái nghĩa phù hợp.
Chúng ta cần tìm hai từ chỉ hành động đối lập nhau, thường là về mặt thời gian hoặc sự kiện.
* Bước 3: Điền từ và giải thích.
Ta có thể điền: Nói trước quên sau.
Giải thích: “Trước” và “sau” là cặp từ chỉ thời gian. Câu này ám chỉ người nói không giữ lời, nói một đằng làm một nẻo, hoặc nhanh quên những gì mình đã nói.
d) Gạn …………… khơi ……………
* Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu.
Đây là một thành ngữ quen thuộc, mang ý nghĩa sâu sắc về việc phân tích, làm rõ vấn đề.
* Bước 2: Tìm cặp từ trái nghĩa phù hợp.
Chúng ta cần tìm hai động từ chỉ hành động đối lập nhau trong quá trình tìm hiểu.
* Bước 3: Điền từ và giải thích.
Ta điền: Gạn đục khơi trong.
Giải thích: “Đục” và “trong” là hai trạng thái đối lập của nước, hay rộng hơn là của sự vật, hiện tượng. “Gạn đục” là lọc bỏ những cái xấu, cái sai, cái không tốt. “Khơi trong” là làm sáng tỏ, làm rõ những cái hay, cái đúng, cái tốt.
e) Chân …………. đá ……………..
* Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu.
Câu này diễn tả trạng thái bất động, không di chuyển.
* Bước 2: Tìm cặp từ trái nghĩa phù hợp.
Chúng ta cần tìm hai từ chỉ hành động đối lập hoặc trạng thái đối lập nhau, thường liên quan đến sự di chuyển.
* Bước 3: Điền từ và giải thích.
Ta có thể điền: Chân lăn đá tảng.
Giải thích: “Lăn” và “tảng” (ở đây ngụ ý là tảng đá đứng yên). “Chân lăn” ám chỉ sự di chuyển, còn “đá tảng” ám chỉ sự bất động, cố định. Tuy nhiên, cách diễn đạt này không phổ biến bằng một thành ngữ khác.
Một cách hiểu khác, dựa trên sự đối lập: Chân đi đá lại.
Giải thích: “Đi” và “lại” là hai hành động di chuyển theo hai hướng ngược nhau. Tuy nhiên, nếu hiểu theo nghĩa bóng, câu này thường chỉ sự cứng nhắc, không linh hoạt.
(Lưu ý: Câu này có thể có nhiều cách hiểu khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng “gạn đục khơi trong” là thành ngữ quen thuộc nhất).
g) …………….. nhà ……………. bụng
* Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu.
Câu này nói về sự quan tâm đến gia đình, bữa ăn.
* Bước 2: Tìm cặp từ trái nghĩa phù hợp.
Chúng ta cần tìm hai từ chỉ hai hành động hoặc trạng thái đối lập nhau, liên quan đến việc chăm sóc và ăn uống.
* Bước 3: Điền từ và giải thích.
Ta điền: Lo nhà no bụng.
Giải thích: “Lo” và “no” là hai trạng thái đối lập nhau. “Lo nhà” là chăm lo cho gia đình, còn “no bụng” là chỉ sự no đủ về vật chất, đặc biệt là thức ăn.
h) ……………….người ………………nết
* Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu.
Câu này nói về sự đối lập giữa vẻ bề ngoài và phẩm chất bên trong.
* Bước 2: Tìm cặp từ trái nghĩa phù hợp.
Chúng ta cần tìm hai từ chỉ hai khía cạnh đối lập nhau của một con người.
* Bước 3: Điền từ và giải thích.
Ta điền: Mặt người khuất nết.
Giải thích: “Mặt” là vẻ bên ngoài, còn “khuất nết” là ẩn giấu phẩm chất bên trong. Câu này ám chỉ vẻ ngoài không phản ánh đúng bản chất, phẩm hạnh của con người.
Hoặc: Giàu người nghèo nết.
Giải thích: “Giàu” và “nghèo” là cặp từ trái nghĩa, ám chỉ sự đối lập giữa giàu sang về vật chất và nghèo nàn về đạo đức, phẩm chất.
i) ………………. nhà …………….. chợ.
* Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu.
Câu này nói về sự phân biệt giữa việc nhà và việc ngoài xã hội.
* Bước 2: Tìm cặp từ trái nghĩa phù hợp.
Chúng ta cần tìm hai từ chỉ hai địa điểm hoặc hai phạm vi đối lập nhau.
* Bước 3: Điền từ và giải thích.
Ta có thể điền: Trong nhà ngoài chợ.
Giải thích: “Trong” và “ngoài” là cặp từ chỉ không gian đối lập. Câu này thường được dùng để chỉ sự khác biệt giữa cuộc sống riêng tư trong gia đình và các mối quan hệ, hoạt động ở bên ngoài.
Hoặc: Nhà nhà chợ chợ.
Giải thích: Ở đây “nhà” và “chợ” có thể hiểu theo nghĩa ẩn dụ về nơi chốn, về các hoạt động khác nhau.
Bài tập 2: Gạch chân dưới những từ trái nghĩa nhau ở mỗi thành ngữ, tục ngữ sau:
Ở bài tập này, chúng ta sẽ tập trung vào việc nhận diện các cặp từ trái nghĩa trong các câu tục ngữ, thành ngữ đã cho.
a) Ăn ít ngon nhiều
* Bước 1: Đọc kỹ câu tục ngữ.
* Bước 2: Tìm các cặp từ có nghĩa đối lập.
* Bước 3: Gạch chân.
Ăn ít ngon nhiều.
Giải thích: “Ít” và “nhiều” là hai lượng từ đối lập nhau, chỉ số lượng. “Ăn” và “ngon” không đối nghĩa trực tiếp, nhưng ý nghĩa câu muốn nói đến sự tương quan giữa lượng ăn và cảm giác ngon.
b) Gạn đục khơi trong
* Bước 1: Đọc kỹ câu thành ngữ.
* Bước 2: Tìm các cặp từ có nghĩa đối lập.
* Bước 3: Gạch chân.
Gạn đục khơi trong.
Giải thích: “Đục” và “trong” là hai trạng thái đối lập, thường dùng để chỉ nước hoặc sự vật, hiện tượng. “Gạn” và “khơi” là hai động từ chỉ hành động đối lập nhau trong quá trình làm sạch, làm rõ.
c) Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
* Bước 1: Đọc kỹ câu tục ngữ.
* Bước 2: Tìm các cặp từ có nghĩa đối lập.
* Bước 3: Gạch chân.
Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
Giải thích: “Mực” và “đèn” là hai vật thể khác nhau, nhưng ở đây có ý nghĩa ẩn dụ. “Mực” tượng trưng cho điều xấu, “đèn” tượng trưng cho điều tốt. “Đen” và “sáng” là hai màu sắc đối lập nhau, chỉ trạng thái tốt và xấu.
d) Anh em như thể chân tay
Rách lành đùm bọc, dở hay đỡ đần
* Bước 1: Đọc kỹ hai câu.
* Bước 2: Tìm các cặp từ có nghĩa đối lập.
* Bước 3: Gạch chân.
Anh em như thể chân tay
Rách lành đùm bọc, dở hay đỡ đần.
Giải thích: “Lành” và “rách” là hai trạng thái đối lập của quần áo, ngụ ý chỉ sự sung sướng, đủ đầy và khó khăn, thiếu thốn. “Hay” và “dở” là hai tính từ đối lập nhau, chỉ sự tốt đẹp và không tốt đẹp.
Các em thấy đó, việc nhận diện và sử dụng từ trái nghĩa giúp chúng ta diễn đạt ý một cách chính xác và sinh động hơn rất nhiều. Các em hãy ôn tập kỹ phần này để vận dụng tốt vào các bài tập tiếp theo nhé!
Chúc các em học tốt!
\( 1 \) :
a) Việc nhà thì nhác , Việc chú bác thì siêng ( nhác >< siêng )
b) Bên trọng bên khinh ( trọng >< khinh )
c) Nói trước quên sau ( trước >< sau)
d) Gạn đục khơi trong ( trong >< khơi )
e) Chân cứng đá mềm ( cứng >< mềm )
g) Hẹp nhà rộng bụng ( hẹp >< rộng )
h) Xấu người đẹp nết ( xấu >< đẹp )
i) Khôn nhà dại chợ ( Khôn >< dại )
\(2) \)
a) ít >< nhiều
b) đục >< trong
c) đen >< sáng
d) rách >< lành , dở >< hay
a, nhớ/quên bài 2:
b,phải/trái a,ít/nhiều
c,trước/sau b,đục/trong
d,đục/trong c,đen/sáng
e,cứng/mềm d,rách/lành
g,hẹp/rộng
h, đẹp/đẹp
i,khôn/dại