Fe2(SO4)3+BaCl2 -> FeCl2+BaSO4
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập hóa học quen thuộc về phản ứng trao đổi ion. Cô giáo sẽ hướng dẫn các em từng bước một để làm bài thật chính xác nhé.
Đề bài yêu cầu chúng ta cân bằng phương trình hóa học sau:
Fe2(SO4)3 + BaCl2 -> FeCl2 + BaSO4
Để cân bằng phương trình hóa học, chúng ta cần tuân theo nguyên tắc bảo toàn nguyên tố, tức là số nguyên tử của mỗi nguyên tố ở hai vế của phương trình phải bằng nhau.
Bước 1: Kiểm tra số lượng nguyên tử của từng nguyên tố ở hai vế.
Vế trái:
– Fe: 2 nguyên tử
– S: 3 nguyên tử
– O: 3 * 4 = 12 nguyên tử
– Ba: 1 nguyên tử
– Cl: 2 nguyên tử
Vế phải:
– Fe: 1 nguyên tử
– S: 1 nguyên tử
– O: 4 nguyên tử
– Ba: 1 nguyên tử
– Cl: 2 nguyên tử
Bước 2: Cân bằng các nguyên tố kim loại và phi kim (trừ O và H).
Ta thấy nguyên tố S ở vế trái có 3 nguyên tử, còn ở vế phải chỉ có 1 nguyên tử. Để cân bằng S, ta đặt hệ số 3 trước công thức BaSO4 ở vế phải.
Phương trình trở thành:
Fe2(SO4)3 + BaCl2 -> FeCl2 + 3BaSO4
Bước 3: Kiểm tra lại số lượng nguyên tử sau khi thêm hệ số.
Vế trái:
– Fe: 2
– S: 3
– O: 12
– Ba: 1
– Cl: 2
Vế phải:
– Fe: 1
– S: 1 * 3 = 3
– O: 4 * 3 = 12
– Ba: 1 * 3 = 3
– Cl: 2
Bây giờ, nguyên tố S, O đã cân bằng. Tuy nhiên, nguyên tố Ba ở vế trái là 1, còn ở vế phải là 3. Ta cần cân bằng nguyên tố Ba. Để làm được điều này, ta đặt hệ số 3 trước công thức BaCl2 ở vế trái.
Phương trình trở thành:
Fe2(SO4)3 + 3BaCl2 -> FeCl2 + 3BaSO4
Bước 4: Kiểm tra lại số lượng nguyên tử lần cuối.
Vế trái:
– Fe: 2
– S: 3
– O: 12
– Ba: 1 * 3 = 3
– Cl: 2 * 3 = 6
Vế phải:
– Fe: 1
– S: 3
– O: 12
– Ba: 3
– Cl: 2
Nguyên tố S, O, Ba đã cân bằng. Tuy nhiên, nguyên tố Fe ở vế trái là 2, còn ở vế phải chỉ có 1. Nguyên tố Cl ở vế trái là 6, còn ở vế phải chỉ có 2. Ta cần cân bằng nguyên tố Fe và Cl.
Để cân bằng Fe, ta đặt hệ số 2 trước công thức FeCl2 ở vế phải.
Phương trình trở thành:
Fe2(SO4)3 + 3BaCl2 -> 2FeCl2 + 3BaSO4
Bây giờ ta kiểm tra lại nguyên tố Cl:
Vế trái:
– Cl: 6
Vế phải:
– Cl: 2 * 2 = 4
Nguyên tố Cl chưa cân bằng. Có vẻ như cô giáo đã nhầm lẫn ở đâu đó. Chúng ta hãy quay lại bước 3 và kiểm tra cẩn thận hơn nhé.
(Quay lại Bước 2 và 3):
Ban đầu:
Fe2(SO4)3 + BaCl2 -> FeCl2 + BaSO4
Cân bằng nhóm SO4 (chứa S và O): Vế trái có 3 nhóm SO4, vế phải có 1 nhóm SO4. Đặt hệ số 3 trước BaSO4.
Fe2(SO4)3 + BaCl2 -> FeCl2 + 3BaSO4
Bây giờ, ta kiểm tra nguyên tố Ba:
Vế trái có 1 Ba, vế phải có 3 Ba (từ 3BaSO4). Để cân bằng Ba, ta đặt hệ số 3 trước BaCl2.
Fe2(SO4)3 + 3BaCl2 -> FeCl2 + 3BaSO4
Bước 4 (làm lại): Kiểm tra số lượng nguyên tử của từng nguyên tố.
Vế trái:
– Fe: 2
– S: 3
– O: 3 * 4 = 12
– Ba: 1 * 3 = 3
– Cl: 2 * 3 = 6
Vế phải:
– Fe: 1
– S: 1 * 3 = 3
– O: 4 * 3 = 12
– Ba: 1 * 3 = 3
– Cl: 2
Bây giờ, ta cần cân bằng nguyên tố Fe và Cl.
Vế trái có 2 Fe, vế phải có 1 Fe. Đặt hệ số 2 trước FeCl2.
Fe2(SO4)3 + 3BaCl2 -> 2FeCl2 + 3BaSO4
Kiểm tra lại Cl:
Vế trái có 6 Cl.
Vế phải có 2 * 2 = 4 Cl.
À, cô giáo đã nhận ra lỗi sai rồi! Phương trình ban đầu là Fe2(SO4)3 + BaCl2 -> FeCl3 + BaSO4 mới đúng. Tuy nhiên, đề bài cho là FeCl2. Nếu đề bài cho đúng là FeCl2 thì phản ứng này không thể xảy ra theo phương trình đã cho vì hóa trị của sắt trong Fe2(SO4)3 là III, còn trong FeCl2 là II. Tuy nhiên, vì đề bài đã cho như vậy, cô giáo sẽ giả định rằng có thể đề bài có sự nhầm lẫn về hóa trị hoặc đây là một phản ứng oxi hóa – khử phức tạp hơn.
Nhưng theo đúng chương trình Hóa học lớp 8, chúng ta đang học về phản ứng trao đổi ion, là phản ứng có dạng AB + CD -> AD + CB, trong đó các ion đổi chỗ cho nhau. Với các chất ban đầu là Fe2(SO4)3 và BaCl2, sản phẩm trao đổi ion phải là FeCl3 và BaSO4.
Giả sử đề bài đúng là:
Fe2(SO4)3 + BaCl2 -> FeCl3 + BaSO4
Cô giáo sẽ hướng dẫn cân bằng phương trình này:
Bước 1: Kiểm tra số lượng nguyên tử của từng nguyên tố ở hai vế.
Vế trái:
– Fe: 2
– S: 3
– O: 12
– Ba: 1
– Cl: 2
Vế phải:
– Fe: 1
– S: 1
– O: 4
– Ba: 1
– Cl: 3
Bước 2: Cân bằng nhóm SO4.
Vế trái có 3 nhóm SO4, vế phải có 1 nhóm SO4. Đặt hệ số 3 trước BaSO4.
Fe2(SO4)3 + BaCl2 -> FeCl3 + 3BaSO4
Bước 3: Cân bằng nguyên tố Ba.
Vế trái có 1 Ba, vế phải có 3 Ba (từ 3BaSO4). Đặt hệ số 3 trước BaCl2.
Fe2(SO4)3 + 3BaCl2 -> FeCl3 + 3BaSO4
Bước 4: Cân bằng nguyên tố Fe.
Vế trái có 2 Fe, vế phải có 1 Fe. Đặt hệ số 2 trước FeCl3.
Fe2(SO4)3 + 3BaCl2 -> 2FeCl3 + 3BaSO4
Bước 5: Kiểm tra lại nguyên tố Cl.
Vế trái có 3 * 2 = 6 Cl.
Vế phải có 2 * 3 = 6 Cl.
Bước 6: Kiểm tra lại các nguyên tố còn lại (S, O, Ba).
Vế trái:
– S: 3
– O: 12
– Ba: 3
Vế phải:
– S: 1 * 3 = 3
– O: 4 * 3 = 12
– Ba: 1 * 3 = 3
Tất cả các nguyên tố đã được cân bằng.
Vậy phương trình hóa học cân bằng là:
Fe2(SO4)3 + 3BaCl2 -> 2FeCl3 + 3BaSO4
Lý do áp dụng phương pháp này:
Chúng ta áp dụng phương pháp cân bằng theo nguyên tắc bảo toàn nguyên tố, đảm bảo số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố trước và sau phản ứng là như nhau. Đối với các phản ứng trao đổi ion, ta thường cân bằng các nguyên tố kim loại, phi kim (trừ O và H) trước, sau đó đến các nhóm nguyên tử (như SO4). Cuối cùng, ta kiểm tra lại các nguyên tố còn lại.
Nếu đề bài ban đầu của các em là chính xác và không có sự nhầm lẫn về công thức hóa học, thì phản ứng đó có thể là một phản ứng oxi hóa-khử hoặc một phản ứng khác không thuộc dạng trao đổi ion đơn thuần mà chúng ta đã học ở lớp 8. Tuy nhiên, với kiến thức hiện tại, phương án cân bằng cho Fe2(SO4)3 + BaCl2 -> FeCl3 + BaSO4 là hoàn toàn hợp lý.
Chúc các em học tốt môn Hóa học!
Cô giáo của em.
\(Fe_2(SO_4)_3 + 3BaCl_2 → 2FeCl_3 + 3BaSO_4\)
Đáp án:
\(Fe_{2}\)\(SO4_{3}\) + 3Ba\(Cl_{2}\) -> 2Fe\(Cl_{3}\) + 3Ba\(SO_{4}\)