1.Viết 1 đoạn văn ngắn về hoạt động giải trí yêu thích của bạn theo các yêu cầu …
What do you enjoy doing in your leisure time?
What is your favourite leisure activity?
Why do you enjoy doing it?
How did you start doing it at first?
How often do you practice it?
Who do you often practise it with?
Do your Mum/ Dad/ friend(s) also like it?
What free-time activities would you like to try in the future?
không dùng văn mẫu cs sẵn hoặc gg dịch để dịch ra ,đg cần gấp ah
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em cách viết một đoạn văn ngắn về hoạt động giải trí yêu thích của mình. Đây là một dạng bài viết rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 của chúng ta, giúp các em luyện tập kỹ năng viết và sử dụng từ vựng, ngữ pháp đã học.
Chúng ta sẽ không dùng văn mẫu có sẵn mà sẽ cùng nhau xây dựng đoạn văn từng bước một, dựa trên chính những câu hỏi gợi ý trong đề bài. Nào, chúng ta bắt đầu nhé!
Bước 1: Phân tích câu hỏi và lên ý tưởng (Brainstorming)
Trước khi viết, chúng ta cần trả lời từng câu hỏi gợi ý. Việc này giống như việc chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu ăn vậy. Cô sẽ lấy ví dụ về hoạt động yêu thích của cô là “chơi cầu lông” (playing badminton) để các em dễ hình dung nhé.
1. What do you enjoy doing in your leisure time? (Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
-> I enjoy playing sports and listening to music.
2. What is your favourite leisure activity? (Hoạt động giải trí yêu thích của bạn là gì?)
-> My favourite leisure activity is playing badminton.
3. Why do you enjoy doing it? (Tại sao bạn thích nó?)
-> Because it helps me stay healthy and fit. It’s also a good way to relax after school. (Vì nó giúp tôi khỏe mạnh và cân đối. Nó cũng là cách tốt để thư giãn sau giờ học).
4. How did you start doing it at first? (Bạn bắt đầu nó như thế nào?)
-> My father taught me how to play when I was 10 years old. He bought me my first racket. (Bố tôi đã dạy tôi chơi khi tôi 10 tuổi. Ông ấy đã mua cho tôi cây vợt đầu tiên).
5. How often do you practice it? (Bạn có thường xuyên luyện tập không?)
-> I practice it three times a week. (Tôi luyện tập 3 lần một tuần).
6. Who do you often practise it with? (Bạn thường luyện tập với ai?)
-> I often practise it with my dad or my close friends. (Tôi thường tập với bố hoặc bạn thân của tôi).
7. Do your Mum/ Dad/ friend(s) also like it? (Mẹ/ Bố/ Bạn bè của bạn có thích nó không?)
-> Yes, my dad and my friends love it. My mum doesn’t play, but she enjoys watching us. (Có, bố và bạn bè của tôi rất thích. Mẹ tôi không chơi, nhưng bà thích xem chúng tôi chơi).
8. What free-time activities would you like to try in the future? (Bạn muốn thử hoạt động nào trong tương lai?)
-> In the future, I would like to try learning to swim. (Trong tương lai, tôi muốn thử học bơi).
Bước 2: Viết thành đoạn văn hoàn chỉnh
Bây giờ, chúng ta sẽ nối các câu trả lời ở trên lại với nhau, dùng các từ nối đơn giản như “and”, “but”, “because”, “so” để đoạn văn trở nên mạch lạc và tự nhiên hơn.
Các em hãy nhớ, một đoạn văn tốt thường có 3 phần:
– Câu mở đầu: Giới thiệu chủ đề.
– Các câu thân bài: Triển khai ý, trả lời các câu hỏi chi tiết.
– Câu kết: Tóm lại hoặc nói về dự định tương lai.
Dưới đây là đoạn văn mẫu cô đã viết dựa trên các ý tưởng ở Bước 1.
Bài viết tham khảo:
There are many things I enjoy doing in my leisure time, but my favourite activity is playing badminton. I love this sport because it helps me keep fit and relax after many hours at school. I started this hobby when I was 10 years old. My father taught me how to play and gave me my first racket. Now, I play badminton about three times a week with my dad or my close friends in the park near my house. My dad and my friends also love it, so we always have a great time together. In the future, I would like to learn how to swim because I think it is also a very good sport for my health.
Bước 3: Một số lưu ý về từ vựng và ngữ pháp (Tips)
Để bài viết của các em hay hơn, hãy chú ý:
1. Sử dụng các thì (Tenses) phù hợp:
– Thì Hiện tại đơn (Simple Present) để nói về sở thích, thói quen: I enjoy, it helps, I play…
– Thì Quá khứ đơn (Simple Past) để kể về việc đã xảy ra trong quá khứ: I started, my father taught, he gave…
– Cấu trúc “would like to” để nói về mong muốn trong tương lai: I would like to learn…
2. Một số từ vựng hữu ích các em có thể dùng:
– leisure time / free time: thời gian rảnh rỗi
– keep fit / stay healthy: giữ dáng / giữ gìn sức khỏe
– relax / unwind: thư giãn
– hobby: sở thích
– racket: cây vợt
– close friends: bạn thân
Cô hy vọng với hướng dẫn chi tiết này, các em có thể tự tin viết một đoạn văn thật hay về hoạt động yêu thích của riêng mình nhé. Hãy chọn một hoạt động mà em thật sự yêu thích, khi đó bài viết của em sẽ chân thật và thú vị hơn rất nhiều!
Chúc các em học tốt nhé
\(#Lúa\)
______________________________________________________
In my free time, I like reading books. It’s my favorite activity because it’s relaxing and fun. I started reading when I was young. My parents used to read to me, and I enjoyed it a lot. I read books almost every day, usually for about an hour. I often read by myself, but sometimes I talk about books with my friends or family. My parents also enjoy reading, so we often share books and talk about them. In the future, I would like to try reading different types of books, like mysteries or adventures, to find new stories that I like.
\(_\) \(Trans:\)
Trong thời gian rảnh, tôi thích đọc sách. Đây là hoạt động yêu thích của tôi vì nó giúp tôi thư giãn và cảm thấy vui vẻ. Tôi bắt đầu đọc sách khi còn nhỏ. Bố mẹ thường đọc truyện cho tôi, và tôi rất thích điều đó. Tôi thường đọc sách gần như mỗi ngày, thường là khoảng một giờ. Tôi thường đọc một mình, nhưng đôi khi tôi cũng trò chuyện về sách với bạn bè hoặc gia đình. Bố mẹ tôi cũng thích đọc sách, vì vậy chúng tôi thường chia sẻ sách và nói về chúng với nhau. Trong tương lai, tôi muốn thử đọc các loại sách khác nhau, như sách trinh thám hoặc sách phiêu lưu, để tìm thêm những câu chuyện mới mà tôi thích.