1. We should develop such __________ sources of energy as solar energy and nucle…
A. tradition B. alternative C. revolutionary D. surprising
2. There is now increasing concern about the world’s energy __________ particularly about those involving fossil fuels.
A. possessions B. goods C. materials D. resources
3. The __________ of these toxic substances into the environment is potentially devastating.
A. delivery B. release C. distribution D. research
4. __________ is produced from the heat stored in the earth’s core.
A. Geothermal energy B. Nuclear energy
C. Solar energy D. Water energy
5. Solar energy can be changed __________ electricity.
A. in B. to C. into D. for
6. Oil, coal and natural gas are _________ fuels made from decayed material from animal or plants.
A. unleaded B. smokeless C. solid D. fossil
7. We could make better __________ of our energy resources.
A. spend B. use C. need D. limit
8. People believe that __________energy is an alternative source of natural energy.
A. sun B. gas C. coal D. solar
9. People put solar __________ on the roofs of houses to get solar energy.
A. windows B. boards C. panels D. bricks
10. All fossil fuels are __________ resources.
A. renew B. renewable C. non – renewable D. renewed
11. My car doesn’t start because of __________ petrol.
A. empty B. exhausted C. running out of D. dried
12. Fossil fuels will be __________ in a relatively short time.
A. exhausted B. released C. renewed D. recycled
13. A nuclear reactor releases ______ which is dangerous to the environment.
A. radiation B. heat C. energy D. carbon dioxide
14. A greenhouse is warm because the glass traps the________of the sun
A. tide B. heat C. cool D. electricity
15. A ______ is a structure that is used to convert the power of the wind into electricity.
A. dam B. windmill C. machine D. panel
16. Many newer cars have a much lower fuel ______.
A. consuming B. consumer C. to consume D. consumption
17. Vietnam is rich in ________ , such as coal, apatite, bauxite, etc.
A. natural resources B. seas C. land D. fish
Choose the synonym of the underlined word
18. Solar energy is not only plentiful and infinite but also clean and safe.
A. boundless B. unlimited C. uncountable D. inflexible
19. Nuclear power is cleaner than coal.
A. strength B. might C. rule D. energy
20. Fossil Fuels will be exhausted within a relatively short time
A. comparatively B. shortly C. rapidly D. disadvantageously
Phần 1: Trắc nghiệm
Các em hãy đọc kỹ từng câu, suy nghĩ và chọn đáp án đúng nhất.
1. Chúng ta nên phát triển các nguồn năng lượng __________ như năng lượng mặt trời và năng lượng hạt nhân.
A. truyền thống (tradition)
B. thay thế (alternative)
C. cách mạng (revolutionary)
D. đáng ngạc nhiên (surprising)
Phân tích: Câu này đang nói về các loại năng lượng mới, không phải năng lượng truyền thống. Năng lượng mặt trời và năng lượng hạt nhân là những ví dụ điển hình cho năng lượng thay thế.
Đáp án: B. alternative
2. Hiện nay có mối quan tâm ngày càng tăng về __________ năng lượng của thế giới, đặc biệt là những loại liên quan đến nhiên liệu hóa thạch.
A. sự sở hữu (possessions)
B. hàng hóa (goods)
C. vật liệu (materials)
D. tài nguyên (resources)
Phân tích: Trong ngữ cảnh này, “resources” (tài nguyên) là từ phù hợp nhất để nói về nguồn cung cấp năng lượng của thế giới.
Đáp án: D. resources
3. Sự __________ của các chất độc hại này vào môi trường có khả năng gây tàn phá.
A. phân phối (delivery)
B. thải ra, giải phóng (release)
C. phân bổ (distribution)
D. nghiên cứu (research)
Phân tích: Khi nói về các chất độc hại đi vào môi trường, từ “release” (thải ra, giải phóng) là phù hợp nhất.
Đáp án: B. release
4. __________ được tạo ra từ nhiệt tích trữ trong lõi trái đất.
A. Năng lượng địa nhiệt (Geothermal energy)
B. Năng lượng hạt nhân (Nuclear energy)
C. Năng lượng mặt trời (Solar energy)
D. Năng lượng nước (Water energy)
Phân tích: Năng lượng được tạo ra từ nhiệt bên trong trái đất được gọi là năng lượng địa nhiệt.
Đáp án: A. Geothermal energy
5. Năng lượng mặt trời có thể được chuyển __________ điện.
A. trong (in)
B. đến (to)
C. thành (into)
D. vì (for)
Phân tích: Cấu trúc “change something into something else” có nghĩa là chuyển đổi cái gì đó thành một thứ khác.
Đáp án: C. into
6. Dầu, than và khí tự nhiên là các nhiên liệu __________ được làm từ vật liệu phân hủy của động vật hoặc thực vật.
A. không chì (unleaded)
B. không khói (smokeless)
C. rắn (solid)
D. hóa thạch (fossil)
Phân tích: Dầu, than, khí tự nhiên đều là nhiên liệu hóa thạch.
Đáp án: D. fossil
7. Chúng ta có thể __________ các nguồn năng lượng của mình tốt hơn.
A. chi tiêu (spend)
B. sử dụng (use)
C. cần (need)
D. giới hạn (limit)
Phân tích: Cụm “make better use of” có nghĩa là sử dụng tốt hơn.
Đáp án: B. use
8. Người ta tin rằng năng lượng __________ là một nguồn năng lượng tự nhiên thay thế.
A. mặt trời (sun)
B. khí (gas)
C. than đá (coal)
D. mặt trời (solar)
Phân tích: Trong trường hợp này, “solar” là tính từ bổ nghĩa cho “energy”, tạo thành “solar energy” (năng lượng mặt trời).
Đáp án: D. solar
9. Người ta đặt các __________ năng lượng mặt trời trên mái nhà để thu năng lượng mặt trời.
A. cửa sổ (windows)
B. bảng (boards)
C. tấm pin (panels)
D. gạch (bricks)
Phân tích: Các thiết bị thu năng lượng mặt trời trên mái nhà thường là các tấm pin.
Đáp án: C. panels
10. Tất cả nhiên liệu hóa thạch là các nguồn __________.
A. tái tạo (renew – động từ)
B. có thể tái tạo (renewable – tính từ)
C. không thể tái tạo (non – renewable – tính từ)
D. đã được tái tạo (renewed – tính từ)
Phân tích: Nhiên liệu hóa thạch không thể tái tạo được trong thời gian ngắn, nên chúng là nguồn không thể tái tạo. “Non-renewable” là tính từ phù hợp nhất.
Đáp án: C. non – renewable
11. Xe của tôi không khởi động được vì __________ xăng.
A. rỗng (empty)
B. cạn kiệt (exhausted)
C. hết (running out of)
D. khô (dried)
Phân tích: Cụm “running out of something” có nghĩa là hết cái gì đó.
Đáp án: C. running out of
12. Nhiên liệu hóa thạch sẽ __________ trong một thời gian tương đối ngắn.
A. cạn kiệt (exhausted)
B. được thải ra (released)
C. được làm mới (renewed)
D. được tái chế (recycled)
Phân tích: Nhiên liệu hóa thạch là nguồn hữu hạn và sẽ bị cạn kiệt.
Đáp án: A. exhausted
13. Một lò phản ứng hạt nhân thải ra __________ nguy hiểm cho môi trường.
A. bức xạ (radiation)
B. nhiệt (heat)
C. năng lượng (energy)
D. khí cacbonic (carbon dioxide)
Phân tích: Lò phản ứng hạt nhân thải ra bức xạ, vốn rất nguy hiểm.
Đáp án: A. radiation
14. Nhà kính ấm áp vì kính giữ lại __________ của mặt trời.
A. thủy triều (tide)
B. nhiệt (heat)
C. sự mát mẻ (cool)
D. điện (electricity)
Phân tích: Kính trong nhà kính giữ lại nhiệt từ ánh nắng mặt trời.
Đáp án: B. heat
15. Một __________ là một cấu trúc được sử dụng để chuyển đổi sức mạnh của gió thành điện.
A. đập (dam)
B. cối xay gió (windmill)
C. máy móc (machine)
D. tấm pin (panel)
Phân tích: Cối xay gió là thiết bị truyền thống để khai thác năng lượng gió.
Đáp án: B. windmill
16. Nhiều xe đời mới hơn có __________ nhiên liệu thấp hơn nhiều.
A. tiêu thụ (consuming – hiện tại phân từ)
B. người tiêu dùng (consumer)
C. để tiêu thụ (to consume – động từ nguyên mẫu)
D. sự tiêu thụ (consumption – danh từ)
Phân tích: Cụm “fuel consumption” có nghĩa là mức tiêu thụ nhiên liệu. “Consumption” là danh từ phù hợp.
Đáp án: D. consumption
17. Việt Nam giàu __________, như than, apatit, bauxite, v.v.
A. tài nguyên thiên nhiên (natural resources)
B. biển (seas)
C. đất đai (land)
D. cá (fish)
Phân tích: Than, apatit, bauxite đều là các loại tài nguyên thiên nhiên.
Đáp án: A. natural resources
Phần 2: Tìm từ đồng nghĩa
Các em hãy đọc kỹ câu và tìm từ đồng nghĩa với từ được gạch chân.
18. Năng lượng mặt trời không chỉ dồi dào và vô tận mà còn sạch sẽ và an toàn.
Phân tích: Từ “infinite” có nghĩa là vô tận, không giới hạn.
A. bao la, rộng lớn (boundless)
B. không giới hạn (unlimited)
C. không đếm được (uncountable)
D. cứng nhắc (inflexible)
Trong các lựa chọn, “unlimited” là từ gần nghĩa nhất với “infinite”.
Đáp án: B. unlimited
19. Năng lượng hạt nhân sạch hơn than đá.
Phân tích: Từ “power” ở đây có nghĩa là năng lượng, sức mạnh, quyền lực. Trong ngữ cảnh năng lượng hạt nhân, nó ám chỉ năng lượng mà nó tạo ra.
A. sức mạnh (strength)
B. quyền lực (might)
C. luật lệ (rule)
D. năng lượng (energy)
“Energy” là từ đồng nghĩa chính xác nhất với “power” trong trường hợp này.
Đáp án: D. energy
20. Nhiên liệu hóa thạch sẽ cạn kiệt trong một thời gian tương đối ngắn.
Phân tích: Từ “relatively” có nghĩa là tương đối, so với một cái gì đó hoặc một tiêu chuẩn nào đó.
A. tương đối (comparatively)
B. ngắn ngủi (shortly)
C. nhanh chóng (rapidly)
D. bất lợi (disadvantageously)
“Comparatively” là từ đồng nghĩa với “relatively”.
Đáp án: A. comparatively
Các em thấy thế nào? Bài tập hôm nay tập trung vào các khái niệm và từ vựng liên quan đến năng lượng, một chủ đề rất quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Hãy ôn tập kỹ các từ mới và cấu trúc đã học nhé. Cô tin rằng các em sẽ ngày càng tiến bộ hơn trong môn Tiếng Anh!
1.A
2.C
3.A
4.A
5.D
6.A
7.B
8.A
9.C
10.D
11.C
12.B
13.A
14.B
15.B
16.A
17.D
18.A
19.C
20.B
1. B
2. D
3. B
4. A
5. C
6. D
7. B
8. D
9. C
10. C
11. A
12. B
13. A
14. B
15. B
16. D
17. A
18. B
19. D
20. A