Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. What is there ________ our neighborhood? a. in b. on c. at d. from 2. Turn le…

1. What is there ________ our neighborhood?
a. in b. on c. at d. from
2. Turn le…

1. What is there ________ our neighborhood?
a. in b. on c. at d. from
2. Turn left ________ the traffic lights and the restaurant is ________ your right
a. in – on b. at – in c.at – on d. on – in
3. ________ the second turning on the right and then go straight.
a. Cross b. Get c. Turn d. Take
4. He is much ________ now, but he’s still taking medication.
a. good b. gooder c. better d. more better
5. The air in many cities is heavily ________ with vehicle exhaust fumes.
a. polluted b. crowded c. wasted d. contained
6. I’m just going to the ________ to buy some medicines and bandage.
a cinema b. chemist’s c. restaurant d. grocery
7. My neighborhood is very ________ because everything is near my house.
a. convenient b. exciting c. comfortable d. inconvenient
8. ________ go to the museum this weekend? – Good idea!
a. Let’s b. Why don’t c. Shall we d. Could you
9. Living in a city is ________ convenient than living in the countryside.
a. a lot b. much c. many d. more
10. – Is there a supermarket in your neighborhood? – ________.
a. No, it isn’t. The supermarket is near my house.
b. Yes. There it one not far from my house.
c. There is a supermarket in my neighborhood.
d. The supermarket is opposite the park.
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 1
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của lớp mình đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và làm bài tập về các chủ điểm ngữ pháp và từ vựng quan trọng trong bài học của mình nhé. Các em hãy chuẩn bị giấy bút và cùng cô bắt đầu nào!

Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu một, cô sẽ giải thích rõ ràng để các em hiểu bài và làm được những bài tương tự nhé.

Câu 1: What is there ________ our neighborhood?
a. in b. on c. at d. from

Phân tích:
Câu này hỏi về sự tồn tại của một cái gì đó “trong” khu phố của chúng ta. Chúng ta cần một giới từ chỉ vị trí, diễn tả ý nghĩa “ở trong” hoặc “trong phạm vi”.
– Giới từ “in” thường được dùng để chỉ một khu vực, một nơi chốn rộng lớn như thành phố, quốc gia, hoặc một khu vực cụ thể như “in our neighborhood” (trong khu phố của chúng ta).
– Giới từ “on” thường dùng cho bề mặt (on the table) hoặc các phương tiện giao thông (on the bus).
– Giới từ “at” thường dùng cho một điểm cụ thể (at the bus stop, at home).
– Giới từ “from” chỉ nguồn gốc hoặc khoảng cách (from my house).
Trong ngữ cảnh này, “in our neighborhood” là cách diễn đạt đúng nhất để nói về một thứ gì đó tồn tại bên trong khu phố.

Đáp án: a. in

Câu 2: Turn left ________ the traffic lights and the restaurant is ________ your right
a. in – on b. at – in c. at – on d. on – in

Phân tích:
Câu này có hai chỗ trống cần điền giới từ.
– Chỗ trống thứ nhất: “Turn left ________ the traffic lights”. Khi chúng ta nói về việc rẽ tại một địa điểm cụ thể như đèn giao thông, chúng ta dùng giới từ “at”. Tương tự như “turn left at the corner”.
– Chỗ trống thứ hai: “the restaurant is ________ your right”. Khi nói về vị trí của một thứ gì đó ở bên phải hoặc bên trái của ai đó, chúng ta dùng giới từ “on”. Ví dụ: “The bank is on your left.”

Đáp án: c. at – on

Câu 3: ________ the second turning on the right and then go straight.
a. Cross b. Get c. Turn d. Take

Phân tích:
Câu này đưa ra một chỉ dẫn đường đi. Chúng ta cần một động từ để chỉ hành động “rẽ” ở khúc quanh thứ hai bên phải.
– “Cross” có nghĩa là băng qua (cross the street).
– “Get” có nghĩa là lấy hoặc đến nơi (get a taxi, get home).
– “Turn” có nghĩa là rẽ (turn left, turn right).
– “Take” có nghĩa là lấy, đi (take a bus, take the second turning). Tuy nhiên, “Take the second turning” cũng có thể đúng, nhưng trong ngữ cảnh chỉ dẫn đường, “Turn” thường phổ biến và trực tiếp hơn khi chỉ hành động rẽ. Chúng ta sẽ xem xét các lựa chọn. Tuy nhiên, nếu nhìn vào cấu trúc câu, “Turn the second turning on the right” không hợp lý. Ý nghĩa là “Rẽ ở khúc quanh thứ hai bên phải”. Do đó, động từ “Turn” đi với “left” hoặc “right” hoặc “at the corner”.
Xét lại: “Turn at the second turning on the right” cũng không đúng.
Chúng ta cần một động từ chỉ hành động rẽ tại một địa điểm.
“Turn” là động từ phù hợp nhất với cấu trúc “Turn + [chỗ rẽ] + [hướng]”.
Tuy nhiên, đề bài đưa ra “Turn the second turning on the right”. Điều này không đúng ngữ pháp. Phải là “Turn left/right at the second turning on the right”.
Nếu xem xét “Take the second turning on the right”, thì nó có nghĩa là “Đi theo lối rẽ thứ hai bên phải”. Đây là một cách diễn đạt phổ biến.
Hãy xem lại các phương án. Có vẻ như câu hỏi muốn hỏi động từ chỉ hành động ở khúc quanh thứ hai.
Nếu chúng ta chọn “Turn”, thì nó thường đi với “left” hoặc “right”. Ví dụ: “Turn left at the second turning.”
Nếu chúng ta chọn “Take”, thì “Take the second turning on the right” có nghĩa là đi theo lối rẽ thứ hai bên phải. Đây là một cấu trúc hợp lý.
Tuy nhiên, các em hãy nhìn kỹ lại. Câu này là ” ________ the second turning on the right”. Nghĩa là chúng ta cần một động từ để hành động với “turning”.
Trong trường hợp này, “Take” là phù hợp nhất. “Take the second turning on the right” nghĩa là đi theo lối rẽ thứ hai bên phải.
Nếu là “Turn”, thì nó phải đi với “left” hoặc “right” để chỉ hướng rẽ, hoặc “at the corner” để chỉ điểm rẽ. “Turn the second turning” không đúng.
Tuy nhiên, nếu nhìn vào cách người ta thường nói khi chỉ đường, đôi khi người ta dùng “Take” để chỉ việc đi theo một con đường nào đó. Ví dụ: “Take this road.”
Nhưng trong ngữ cảnh này, “Turn” cũng có thể được hiểu là “rẽ”. “Turn at the second turning on the right”. Nhưng nó lại thiếu giới từ “at”.
Chúng ta cần chọn động từ hợp lý nhất.
Trong sách giáo khoa lớp 6, khi chỉ đường, cấu trúc thường là:
– Turn left/right at…
– Go straight ahead.
– Take the first/second turning on the left/right.
Dựa vào cấu trúc này, “Take” là lựa chọn hợp lý nhất.

Đáp án: d. Take (với ý nghĩa là đi theo lối rẽ đó)
Lưu ý: Nếu câu hỏi là “________ left/right at the second turning on the right”, thì đáp án sẽ là “Turn”. Nhưng ở đây, động từ đứng trước danh từ chỉ con đường/lối rẽ, nên “Take” là phù hợp.

Câu 4: He is much ________ now, but he’s still taking medication.
a. good b. gooder c. better d. more better

Phân tích:
Câu này so sánh tình trạng sức khỏe của anh ấy bây giờ so với trước. Chúng ta cần một dạng so sánh hơn của tính từ “good”.
– “good” là tính từ ở dạng nguyên thể.
– “gooder” không phải là dạng so sánh hơn đúng của “good”.
– “better” là dạng so sánh hơn đúng của “good”.
– “more better” là sai ngữ pháp, vì “better” đã là dạng so sánh hơn rồi.
Chúng ta thường dùng “much” hoặc “a lot” đi với dạng so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ.

Đáp án: c. better

Câu 5: The air in many cities is heavily ________ with vehicle exhaust fumes.
a. polluted b. crowded c. wasted d. contained

Phân tích:
Câu này mô tả tình trạng không khí ở các thành phố lớn do khói xe.
– “polluted” có nghĩa là bị ô nhiễm. Khói xe làm không khí bị ô nhiễm.
– “crowded” có nghĩa là đông đúc (thường dùng cho nơi chốn có nhiều người).
– “wasted” có nghĩa là bị lãng phí.
– “contained” có nghĩa là được chứa đựng.
Trong ngữ cảnh này, “polluted” là từ phù hợp nhất để mô tả không khí bị ảnh hưởng bởi khói xe.

Đáp án: a. polluted

Câu 6: I’m just going to the ________ to buy some medicines and bandage.
a. cinema b. chemist’s c. restaurant d. grocery

Phân tích:
Câu này nói về việc đi mua thuốc và băng gạc. Chúng ta cần chọn nơi bán những mặt hàng này.
– “cinema” là rạp chiếu phim.
– “chemist’s” là hiệu thuốc. Đây là nơi bán thuốc và các vật dụng y tế như băng gạc.
– “restaurant” là nhà hàng.
– “grocery” là cửa hàng tạp hóa, thường bán thực phẩm, đồ uống, đồ gia dụng nhỏ.

Đáp án: b. chemist’s

Câu 7: My neighborhood is very ________ because everything is near my house.
a. convenient b. exciting c. comfortable d. inconvenient

Phân tích:
Câu này nói về khu phố của bạn vì mọi thứ đều gần nhà. Điều này mang lại sự thuận tiện.
– “convenient” có nghĩa là thuận tiện, tiện lợi.
– “exciting” có nghĩa là thú vị, hấp dẫn.
– “comfortable” có nghĩa là thoải mái.
– “inconvenient” có nghĩa là bất tiện (trái nghĩa với convenient).
Khi mọi thứ gần nhà, điều đó làm cho cuộc sống trở nên “convenient”.

Đáp án: a. convenient

Câu 8: ________ go to the museum this weekend? – Good idea!
a. Let’s b. Why don’t c. Shall we d. Could you

Phân tích:
Câu này là một lời đề nghị hoặc gợi ý đi đâu đó. Người nghe trả lời “Good idea!” cho thấy đây là một lời gợi ý được chấp nhận. Chúng ta cần một cấu trúc dùng để đưa ra gợi ý.
– “Let’s” + V (nguyên thể) là cấu trúc gợi ý, mang tính rủ rê: “Let’s go to the museum.”
– “Why don’t we” + V (nguyên thể) cũng là cấu trúc gợi ý: “Why don’t we go to the museum?”
– “Shall we” + V (nguyên thể) thường dùng để đưa ra gợi ý hoặc hỏi ý kiến khi làm gì đó cùng nhau: “Shall we go to the museum?”
– “Could you” + V (nguyên thể) là một lời yêu cầu lịch sự: “Could you open the door?” (Không phù hợp ở đây).
Cả “Let’s”, “Why don’t” và “Shall we” đều có thể dùng để đưa ra gợi ý. Tuy nhiên, “Let’s” là cấu trúc phổ biến và trực tiếp nhất cho lời rủ rê mang tính đề nghị hành động ngay. “Why don’t we” và “Shall we” cũng rất phù hợp.
Trong các đáp án, cả a, b, c đều có thể đưa ra gợi ý. Tuy nhiên, nếu xét theo cấu trúc thông thường và mục đích của câu hỏi gợi ý, cả ba đều đúng.
Xem xét kỹ hơn các lựa chọn và ngữ cảnh. Người nói đưa ra gợi ý, và người kia đồng ý.
– “Let’s go to the museum this weekend?” – Câu này đúng và tự nhiên.
– “Why don’t we go to the museum this weekend?” – Câu này cũng đúng và tự nhiên.
– “Shall we go to the museum this weekend?” – Câu này cũng đúng và tự nhiên.
Có thể đề bài có một chút thiếu sót hoặc muốn kiểm tra một cấu trúc cụ thể. Tuy nhiên, nếu chỉ xét ngữ pháp và ý nghĩa, cả ba đều phù hợp.
Nhưng, nếu nhìn vào cách người ta thường đưa ra lời đề nghị để cùng làm gì đó một cách thân mật, “Let’s” là một lựa chọn rất mạnh.
Trong nhiều trường hợp bài tập, khi có nhiều đáp án đúng ngữ pháp, người ta sẽ chọn đáp án phổ biến nhất hoặc được nhấn mạnh trong bài học. “Let’s” là một trong những cấu trúc đưa ra lời đề nghị đầu tiên học sinh lớp 6 được làm quen.

Đáp án: a. Let’s (Đây là cấu trúc phổ biến nhất để đưa ra lời rủ rê, đề nghị hành động cùng nhau).

Câu 9: Living in a city is ________ convenient than living in the countryside.
a. a lot b. much c. many d. more

Phân tích:
Câu này so sánh sự thuận tiện khi sống ở thành phố và ở nông thôn. Chúng ta đang ở dạng so sánh hơn của tính từ “convenient”.
– Tính từ “convenient” là tính từ dài (có nhiều âm tiết). Do đó, chúng ta dùng “more” đứng trước tính từ để tạo thành dạng so sánh hơn: “more convenient”.
– Cụm “a lot” hoặc “much” đi kèm với dạng so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ: “a lot more convenient” hoặc “much more convenient”.
– “many” là từ chỉ số lượng, không đi với tính từ so sánh.
– “more” là một phần của cấu trúc so sánh hơn, nhưng nó đứng một mình thì không đủ để tạo thành câu so sánh đầy đủ. Câu này cần điền vào chỗ trống để bổ sung cho tính từ “convenient”.
Trong câu này, chúng ta cần một từ để bổ sung cho “convenient” để tạo thành cấu trúc so sánh hơn hoàn chỉnh. Nếu chúng ta điền “more”, câu sẽ là “Living in a city is more convenient than living in the countryside.” Đây là cấu trúc so sánh hơn cơ bản.
Tuy nhiên, các đáp án có “a lot” và “much” cũng thường đi kèm với “more” để nhấn mạnh.
Nếu chúng ta chọn “more”, câu là: “Living in a city is more convenient than living in the countryside.” (Đây là câu đúng).
Nếu chúng ta chọn “a lot” hoặc “much”, thì chúng ta đang bổ sung cho cấu trúc “more convenient”. Câu sẽ là: “Living in a city is a lot more convenient than…” hoặc “Living in a city is much more convenient than…”.
Trong câu hỏi này, chúng ta cần một từ để điền vào chỗ trống. Nếu chúng ta chỉ điền “more”, thì “Living in a city is more convenient than…” là một câu đúng.
Nhưng đáp án a và b là “a lot” và “much”. Các từ này dùng để bổ nghĩa cho “more convenient”.
Nếu đề bài hỏi “Living in a city is ______ than living in the countryside.”, thì đáp án có thể là “more convenient”.
Nhưng ở đây, chỗ trống đứng trước “than”. Và có tính từ “convenient”.
Chúng ta cần cấu trúc so sánh hơn. Với tính từ dài như “convenient”, ta dùng “more convenient”.
Vậy chỗ trống cần điền là để bổ nghĩa cho “more convenient” hoặc chính nó là “more”.
Nếu đáp án là “more”, câu sẽ là “Living in a city is more convenient than living in the countryside.”
Nếu đáp án là “a lot” hoặc “much”, thì câu sẽ là “Living in a city is a lot more convenient than…” hoặc “Living in a city is much more convenient than…”.
Nhìn vào các lựa chọn, đáp án d. “more” là phần cấu thành chính của cấu trúc so sánh hơn. Các đáp án a. “a lot” và b. “much” là các trạng từ bổ nghĩa cho mức độ so sánh.
Trong trường hợp này, chúng ta có thể hiểu rằng tính từ “convenient” đã được cho sẵn, và chúng ta cần bổ sung “more” để tạo thành so sánh hơn.
Tuy nhiên, nếu đề bài muốn kiểm tra cách nhấn mạnh, thì “a lot” hoặc “much” sẽ đứng trước “more convenient”.
Hãy xem lại cấu trúc: “Living in a city is ________ convenient than living in the countryside.”
Chỗ trống này cần một từ để tạo thành so sánh hơn.
Nếu điền “more”, ta có “more convenient”. Vậy “more” là đáp án hợp lý.
Nếu điền “a lot” hoặc “much”, chúng ta cần một “more” phía sau nữa. Ví dụ: “a lot more convenient”. Nhưng ở đây chỉ có một chỗ trống.
Do đó, chỗ trống này cần điền “more” để tạo thành “more convenient than”.

Đáp án: d. more

Câu 10: – Is there a supermarket in your neighborhood? – ________.
a. No, it isn’t. The supermarket is near my house.
b. Yes. There it one not far from my house.
c. There is a supermarket in my neighborhood.
d. The supermarket is opposite the park.

Phân tích:
Câu hỏi là “Is there a supermarket…?” (Có siêu thị nào… không?). Đây là câu hỏi Yes/No question. Câu trả lời phải bắt đầu bằng “Yes” hoặc “No” và giải thích thêm.
– a. “No, it isn’t.” – Sai vì “it” thay thế cho “supermarket” (số ít), nhưng câu hỏi dùng “there” để hỏi sự tồn tại. Câu trả lời đúng phải là “No, there isn’t.” Phần sau “The supermarket is near my house” hợp lý nếu câu đầu tiên đúng.
– b. “Yes. There it one not far from my house.” – Sai ngữ pháp. Phải là “Yes. There is one not far from my house.” Hoặc “Yes, there’s one…”.
– c. “There is a supermarket in my neighborhood.” – Đây là câu trả lời khẳng định trực tiếp cho câu hỏi “Is there…?”, tuy nhiên, nó lặp lại ý của câu hỏi. Một câu trả lời hay hơn là “Yes, there is.” và thêm thông tin. Nhưng nếu chỉ xét về việc câu này khẳng định sự tồn tại, thì nó đúng.
– d. “The supermarket is opposite the park.” – Câu này không trả lời trực tiếp câu hỏi “Is there…?” mà chỉ cung cấp thêm thông tin về vị trí của siêu thị mà không khẳng định sự tồn tại của nó. Nó ngụ ý là có siêu thị, nhưng không trả lời Yes/No.

Chúng ta cần tìm câu trả lời phù hợp nhất.
Nếu câu hỏi là “Is there…?”, thì câu trả lời thông thường là “Yes, there is.” hoặc “No, there isn’t.” sau đó có thể thêm thông tin.

Xét lại các lựa chọn:
– a. Sai cấu trúc “it isn’t”.
– b. Sai cấu trúc “There it one”.
– c. “There is a supermarket in my neighborhood.” – Câu này hoàn toàn đúng ngữ pháp và trả lời khẳng định. Mặc dù nó lặp lại ý của câu hỏi, nhưng nó là một câu trả lời chấp nhận được.
– d. Không trực tiếp trả lời câu hỏi Yes/No.

Nếu câu hỏi là “Is there a supermarket in your neighborhood?”, một câu trả lời đầy đủ và hay sẽ là “Yes, there is. It’s near my house.” hoặc “No, there isn’t, but there’s one across the street.”

Trong các lựa chọn đưa ra, lựa chọn c là câu trả lời khẳng định trực tiếp và đúng ngữ pháp nhất. Mặc dù nó hơi lặp lại, nhưng nó là đáp án tốt nhất trong số các lựa chọn.

Đáp án: c. There is a supermarket in my neighborhood.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Các em hãy xem lại những phần mình làm chưa đúng và ghi nhớ kiến thức nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúng ta sẽ tiếp tục học những bài mới thú vị hơn nữa!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

Đáp án:

1/ A. in (có gì trog khu phố của chúng tôi)

2/ C. at (Rẽ trái khi có đèn giao thông và nhà hàng ở bên phải bạn)

3/ Get (Đến ngã rẽ thứ hai ở bên phải rồi đi thẳng.)

4/ C. better (Anh ấy hiện đã khá hơn nhiều, nhưng anh ấy vẫn đang dùng thuốc.)

5/ A. polluted *(Không khí ở nhiều thành phố bị ô nhiễm nặng do khói thải của các phương tiện giao thông.)

6/ B. chemist’s (Tôi chỉ đi đến hiệu thuốc để mua một số loại thuốc và băng bó.Tôi chỉ đi đến hiệu thuốc để mua một số loại thuốc và băng bó.)

7/ A. convenient (Khu phố của tôi rất thuận tiện vì mọi thứ đều gần nhà tôi. Một. tiện lợi)

8/ C. Shall we (Cuối tuần này chúng ta đi đến viện bảo tàng nhé?)

9/ D. more (Cấu trúc so sánh hơn: S + tobe + more + adj +than S2)

10/ b. Yes. There it one not far from my house. (Có siêu thị nào trong khu phố của bạn không? – Đúng. Ở đó không xa nhà tôi)

\(#TranNgock9C\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo