16.” Are you going to see him off at the station?” I asked her.
Bài tập của chúng ta là:
“Are you going to see him off at the station?” I asked her.
Đây là một câu hỏi đuôi (yes/no question) và chúng ta cần chuyển nó thành lời nói gián tiếp. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một nhé!
Bước 1: Xác định loại câu ban đầu.
Câu gốc là một câu hỏi “yes/no question” vì nó bắt đầu bằng trợ động từ “Are”.
Bước 2: Xác định động từ tường thuật.
Động từ tường thuật ở đây là “asked”. Động từ này đã ở thì quá khứ, nên chúng ta sẽ lùi thì của động từ trong câu trực tiếp.
Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc câu hỏi.
Với câu hỏi “yes/no question” trong lời nói gián tiếp, chúng ta sẽ dùng “if” hoặc “whether” để nối mệnh đề. Sau “if” hoặc “whether”, cấu trúc câu sẽ chuyển từ dạng câu hỏi sang dạng câu khẳng định.
Bước 4: Lùi thì của động từ.
Động từ trong câu gốc là “are going to see”. Đây là thì “Present Continuous” được dùng với cấu trúc “be going to” để diễn tả một kế hoạch trong tương lai. Khi lùi về quá khứ, “are” sẽ chuyển thành “was/were”. Vì chủ ngữ mới sẽ là “she” (chuyển từ “you” sau khi cô ấy trả lời), nên ta dùng “was”.
Bước 5: Chuyển đổi đại từ nhân xưng.
Đại từ “you” trong câu trực tiếp, khi được tường thuật lại, sẽ chuyển thành “she” vì người nói đang hỏi “her” (cô ấy).
Bước 6: Giữ nguyên phần còn lại của câu.
Cụm “see him off at the station” sẽ được giữ nguyên.
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng ghép lại các yếu tố đã phân tích để tạo thành câu gián tiếp hoàn chỉnh.
Động từ tường thuật: I asked her
Từ nối: if (hoặc whether)
Chủ ngữ mới: she
Động từ lùi thì: was going to see
Các thành phần còn lại: him off at the station.
Vậy, câu gián tiếp hoàn chỉnh sẽ là:
I asked her if she was going to see him off at the station.
Hoặc với “whether”:
I asked her whether she was going to see him off at the station.
Các em thấy không, chỉ cần làm theo từng bước phân tích như cô đã hướng dẫn, chúng ta có thể dễ dàng chuyển đổi một câu trực tiếp sang câu gián tiếp. Hãy nhớ kỹ các quy tắc về lùi thì, chuyển đổi đại từ và cấu trúc câu nhé!
Cô hy vọng bài hướng dẫn này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài tập này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(16.\) I asked her if she was going to see him off at the station.
\(->\) Câu tường thuật \(-\) kể:
S + asked sb + if/whether + S + V (lùi thì)
\(-\) Lùi thì: am/is/are going to \(->\) was/were going to
\(16\) I asked her if she was going to see him off at the station .
\(-\) Gián tiếp dạng câu trả lời ”Yes/No” : S + asked + O + if/whether + S + V(lùi thì) + O …
\(-\) Thì hiện tại tiếp diễn \(->\) Thì quá khứ tiếp diễn .
\(-\) you \(->\) she .
\(-\) Dịch : Tôi hỏi cô ấy liệu cô ấy có định tiễn anh ấy ở nhà ga không .