1.what is your school’s name ?
2.where is it ?
3.how many students /teachers/cla…
2.where is it ?
3.how many students /teachers/classes are there ?
4.what do students do at school ?
5.what things do you like best at school ?
6.where is your house ?
7.is it big or small ?
8.how many rooms are there ?
9.what does your living room /kitchen /bedroom look like ?
10.which room do you like best ?
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và trả lời một số câu hỏi rất quen thuộc về trường học và ngôi nhà của mình. Đây là dạng bài tập giúp các em luyện tập kỹ năng giới thiệu và miêu tả, sử dụng các cấu trúc câu đơn giản đã học trong chương trình lớp 6. Các câu trả lời của mỗi bạn sẽ khác nhau, nhưng điều quan trọng là các em phải trả lời đúng ngữ pháp nhé.
Cô sẽ hướng dẫn các em trả lời từng câu một thật chi tiết. Chúng ta bắt đầu nào!
PHẦN 1: GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG HỌC (MY SCHOOL)
Hướng dẫn trả lời câu hỏi 1:
Câu này hỏi về “tên trường của bạn”. Các em chỉ cần dùng cấu trúc đơn giản “My school’s name is…” hoặc “It is…”.
Cấu trúc: My school’s name is + [Tên trường của em].
Ví dụ: My school’s name is Chu Van An Secondary School.
Hướng dẫn trả lời câu hỏi 2:
Câu này hỏi về “vị trí của trường”. Các em hãy dùng giới từ chỉ nơi chốn “in” (cho quận/huyện, thành phố) hoặc “on” (cho tên đường phố).
Cấu trúc: It is + on + [Tên đường] / in + [Tên quận/huyện].
Ví dụ 1: It is on Nguyen Trai Street.
Ví dụ 2: It is in Ba Dinh District.
Hướng dẫn trả lời câu hỏi 3:
Câu này hỏi về “số lượng” học sinh, giáo viên, và lớp học. Các em hãy dùng cấu trúc “There are…” (Có… – dùng cho số nhiều). Nếu không biết số chính xác, các em có thể thêm từ “about” (khoảng) vào trước con số.
Cấu trúc: There are + [số lượng] + students / teachers / classes.
Ví dụ: There are about 1000 students and 80 teachers in my school. There are 25 classes.
Hướng dẫn trả lời câu hỏi 4:
Câu này hỏi “học sinh làm gì ở trường”. Các em hãy kể ra các hoạt động học tập và vui chơi.
Cấu trúc: Students + [động từ] + at school.
Ví dụ: Students study many subjects like Maths, English and Science. During break time, they play games and talk with their friends.
Hướng dẫn trả lời câu hỏi 5:
Câu này hỏi “bạn thích điều gì nhất ở trường”. Các em có thể nói về một nơi chốn (thư viện, sân trường) hoặc một hoạt động nào đó.
Cấu trúc: I like + [danh từ] + best.
Ví dụ 1: I like the school library best because it has many interesting books.
Ví dụ 2: I like playing football with my friends in the schoolyard.
PHẦN 2: GIỚI THIỆU VỀ NGÔI NHÀ (MY HOUSE)
Hướng dẫn trả lời câu hỏi 6:
Tương tự như câu hỏi về trường học, câu này hỏi “nhà bạn ở đâu”.
Cấu trúc: My house is + on + [Tên đường] / in + [Tên quận/thành phố].
Ví dụ: My house is on Tran Phu Street.
Hướng dẫn trả lời câu hỏi 7:
Câu này hỏi nhà của bạn “to hay nhỏ”.
Cấu trúc: It is + [tính từ big/small].
Ví dụ: It is a big house. (Đó là một ngôi nhà lớn.)
Hoặc: It is small but cozy. (Nó nhỏ nhưng ấm cúng.)
Hướng dẫn trả lời câu hỏi 8:
Câu này hỏi nhà bạn “có bao nhiêu phòng”. Các em dùng cấu trúc “There are…” và có thể kể tên các phòng ra nhé.
Cấu trúc: There are + [số phòng] + rooms in my house. They are + [tên các phòng].
Ví dụ: There are four rooms in my house. They are a living room, a kitchen, and two bedrooms.
Hướng dẫn trả lời câu hỏi 9:
Câu này hỏi “phòng khách / nhà bếp / phòng ngủ của bạn trông như thế nào”. Đây là câu hỏi miêu tả. Các em hãy dùng tính từ (to, nhỏ, sáng, đẹp…) và kể ra một vài đồ vật có trong phòng.
Cấu trúc: My [tên phòng] is [tính từ]. There is/are [đồ vật] in the room.
Ví dụ về phòng khách (living room): My living room is large and bright. There is a sofa, a table and a big TV in it.
Ví dụ về phòng ngủ (bedroom): My bedroom is small. There is a bed, a desk, and a bookshelf. The walls are blue.
Hướng dẫn trả lời câu hỏi 10:
Câu này hỏi “bạn thích căn phòng nào nhất”. Hãy trả lời và nêu lý do tại sao nhé.
Cấu trúc: I like the + [tên phòng] + best because + [lý do].
Ví dụ: I like my bedroom best because I can read my favorite books there. It is my own space.
Các em thân mến, cô hy vọng phần hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em tự tin hoàn thành bài tập của mình. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để sử dụng Tiếng Anh ngày càng thành thạo nhé. Chúc các em học tốt
Đáp án:
1. The full name of my school is Nguyễn Tri Phương Secondary School.
(Tên đầy đủ của trường mình là trường THCS Nguyễn Tri Phương.)
2. It is on Nguyễn Du Street.
(Nó trên đường Nguyễn Du.)
3. There are over 1000 students and over 100 teachers at my school.
(Có hơn 1000 học sinh và hơn 100 giáo viên ở trường mình.)
4. Students are hard-working and teachers are helpful.
(Học sinh chăm chỉ và giáo viên nhiệt tình.)
5. It has a computer room, a lab, a sport room and a music room.
(Nó có phòng vi tính, phòng thí nghiệm, phòng thể dục và phòng âm nhạc.)
6. There are 13 subjects. My favourite one is English.
(Có 13 môn học. Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh.)
trancaylai23
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
1.My school’s name is……..(ghi tên trường của cậu)
2. It’s in……..(ghi tên địa chỉ)
VD: It’s in Tra Vinh
3. My school has……..students,…….teachers and……classes./There’re has ……students,…….teachers and……classes
4. They study at school, play sports, has lunch,…(thêm những việc hs trường cậu làm)
5. I like the desk(hoặc có thể là thứ khác, tuỳ cậu) best.
6. My house in…..(địa chỉ)
7. It is very big/small (chọn một trong hai)
9. There’re…….rooms(ghi số phòng)
10. I like my bed room best, because it’s very comfortable.
Xin ctl hay nhất
#NTTN