Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. “Where is my umbrella?” she asked. She asked………………………………

1. “Where is my umbrella?” she asked.
She asked………………………………

1. “Where is my umbrella?” she asked.
She asked……………………………………… ………………….
2. “How are you?” Martin asked us.
Martin asked us………………………………………… ……………….
3. He asked, “Do I have to do it?”
He asked……………………………………… ………………….
4. “Where have you been?” the mother asked her daughter.
The mother asked her daughter…………………………………… …………………….
5. “Which dress do you like best?” she asked her boyfriend.
She asked her boyfriend………………………………….. ……………………..
6. “What are they doing?” she asked.
She wanted to know………………………………………. …………………
7. “Are you going to the cinema?” he asked me.
He wanted to know………………………………………. …………………
8. The teacher asked, “Who speaks English?”
The teacher wanted to know………………………………………. …………………
9. “How do you know that?” she asked me.
She asked me………………………………………… ……………….
10. “Has Caron talked to Kevin?” my friend asked me.
My friend asked me………………………………………… ……………….
Hỏi bởi: Bé Arinichisato
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô là giáo viên tiếng Anh lớp 8 của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành một phần ngữ pháp rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 của bộ sách mới, đó là Câu tường thuật (Reported Speech), đặc biệt là dạng câu hỏi.

Trong phần này, chúng ta sẽ học cách chuyển đổi các câu hỏi trực tiếp (Direct Questions) sang câu hỏi gián tiếp (Reported Questions). Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một thật chi tiết nhé!

Trước khi đi vào giải bài tập, chúng ta cùng điểm lại những quy tắc chính khi chuyển đổi câu hỏi sang dạng tường thuật:

  1. Động từ tường thuật (Reporting verb): Thường dùng “asked”, “wanted to know”, “wondered”.
  2. Thay đổi thứ tự từ (Word order): Sau động từ tường thuật, câu hỏi sẽ trở thành dạng câu khẳng định (Subject + Verb) chứ không giữ thứ tự của câu hỏi trực tiếp nữa.
  3. Thay đổi thì (Tense backshift): Chúng ta sẽ lùi thì của động từ về quá khứ (giống như trong câu tường thuật dạng câu kể).
    • Hiện tại đơn (Present Simple) -> Quá khứ đơn (Past Simple)
    • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) -> Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
    • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) -> Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
    • Quá khứ đơn (Past Simple) -> Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
    • “will” -> “would”
    • “can” -> “could”
  4. Thay đổi đại từ (Pronoun changes): Thay đổi các đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu cho phù hợp với người nói và người nghe trong câu tường thuật.
  5. Liên từ (Connectors):
    • Với câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng trợ động từ như Do, Does, Did, Is, Are, Was, Were, Have, Has, Can, Will, v.v.): dùng “if” hoặc “whether”.
    • Với câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng Wh-word như Who, What, Where, When, Why, How, Which): giữ nguyên Wh-word đó.

Nào, bây giờ chúng ta cùng áp dụng các quy tắc này để giải bài tập nhé!

— Lời giải chi tiết —

1. “Where is my umbrella?” she asked.
She asked……………………………………… ………………….

  • Phân tích: Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “Where”).
  • Bước 1: Giữ Wh-word. Chúng ta dùng “where” làm liên từ.
  • Bước 2: Thay đổi thứ tự từ. Từ dạng câu hỏi “is my umbrella?” thành dạng khẳng định “my umbrella is”.
  • Bước 3: Thay đổi đại từ. “my” (của cô ấy) sẽ thành “her” (của cô ấy) để phù hợp với chủ ngữ “she”.
  • Bước 4: Lùi thì. “is” (hiện tại đơn) sẽ lùi về “was” (quá khứ đơn).
  • Kết quả: She asked where her umbrella was.

2. “How are you?” Martin asked us.
Martin asked us………………………………………… ……………….

  • Phân tích: Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “How”).
  • Bước 1: Giữ Wh-word. Chúng ta dùng “how” làm liên từ.
  • Bước 2: Thay đổi thứ tự từ. Từ dạng câu hỏi “are you?” thành dạng khẳng định “you are”.
  • Bước 3: Thay đổi đại từ. “you” (chỉ “us” – chúng tôi) sẽ thành “we”.
  • Bước 4: Lùi thì. “are” (hiện tại đơn) sẽ lùi về “were” (quá khứ đơn).
  • Kết quả: Martin asked us how we were.

3. He asked, “Do I have to do it?”
He asked……………………………………… ………………….

  • Phân tích: Đây là câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng trợ động từ “Do”).
  • Bước 1: Dùng “if” hoặc “whether”. Chúng ta dùng “if” làm liên từ.
  • Bước 2: Thay đổi thứ tự từ và bỏ trợ động từ “Do/Does/Did”. Từ dạng câu hỏi “Do I have to do it?” thành dạng khẳng định “I have to do it”.
  • Bước 3: Thay đổi đại từ. “I” (chỉ “He”) sẽ thành “he”.
  • Bước 4: Lùi thì. “have to” (hiện tại đơn) sẽ lùi về “had to” (quá khứ đơn).
  • Kết quả: He asked if he had to do it.

4. “Where have you been?” the mother asked her daughter.
The mother asked her daughter…………………………………… …………………….

  • Phân tích: Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “Where”).
  • Bước 1: Giữ Wh-word. Chúng ta dùng “where” làm liên từ.
  • Bước 2: Thay đổi thứ tự từ. Từ dạng câu hỏi “have you been?” thành dạng khẳng định “you have been”.
  • Bước 3: Thay đổi đại từ. “you” (chỉ “her daughter” – con gái của bà ấy) sẽ thành “she”.
  • Bước 4: Lùi thì. “have been” (hiện tại hoàn thành) sẽ lùi về “had been” (quá khứ hoàn thành).
  • Kết quả: The mother asked her daughter where she had been.

5. “Which dress do you like best?” she asked her boyfriend.
She asked her boyfriend………………………………….. ……………………..

  • Phân tích: Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “Which dress”).
  • Bước 1: Giữ Wh-word phrase. Chúng ta dùng “which dress” làm liên từ.
  • Bước 2: Thay đổi thứ tự từ và bỏ trợ động từ “Do”. Từ dạng câu hỏi “do you like best?” thành dạng khẳng định “you like best”.
  • Bước 3: Thay đổi đại từ. “you” (chỉ “her boyfriend” – bạn trai của cô ấy) sẽ thành “he”.
  • Bước 4: Lùi thì. “like” (hiện tại đơn) sẽ lùi về “liked” (quá khứ đơn).
  • Kết quả: She asked her boyfriend which dress he liked best.

6. “What are they doing?” she asked.
She wanted to know………………………………………. …………………

  • Phân tích: Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “What”). Động từ tường thuật cho sẵn là “wanted to know”.
  • Bước 1: Giữ Wh-word. Chúng ta dùng “what” làm liên từ.
  • Bước 2: Thay đổi thứ tự từ. Từ dạng câu hỏi “are they doing?” thành dạng khẳng định “they are doing”.
  • Bước 3: Thay đổi đại từ. “they” (ngôi thứ ba số nhiều) không thay đổi.
  • Bước 4: Lùi thì. “are doing” (hiện tại tiếp diễn) sẽ lùi về “were doing” (quá khứ tiếp diễn).
  • Kết quả: She wanted to know what they were doing.

7. “Are you going to the cinema?” he asked me.
He wanted to know………………………………………. …………………

  • Phân tích: Đây là câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng trợ động từ “Are”). Động từ tường thuật cho sẵn là “wanted to know”.
  • Bước 1: Dùng “if” hoặc “whether”. Chúng ta dùng “if” làm liên từ.
  • Bước 2: Thay đổi thứ tự từ. Từ dạng câu hỏi “Are you going?” thành dạng khẳng định “you are going”.
  • Bước 3: Thay đổi đại từ. “you” (chỉ “me” – tôi) sẽ thành “I”.
  • Bước 4: Lùi thì. “are going” (hiện tại tiếp diễn) sẽ lùi về “was going” (quá khứ tiếp diễn).
  • Kết quả: He wanted to know if I was going to the cinema.

8. The teacher asked, “Who speaks English?”
The teacher wanted to know………………………………………. …………………

  • Phân tích: Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “Who”). Lưu ý: “Who” trong trường hợp này là chủ ngữ của câu.
  • Bước 1: Giữ Wh-word. Chúng ta dùng “who” làm liên từ.
  • Bước 2: Thay đổi thứ tự từ. Vì “who” đã là chủ ngữ, nên không cần đảo ngược S+V. Câu hỏi trực tiếp đã ở dạng S+V rồi (“Who speaks…”).
  • Bước 3: Thay đổi đại từ. Không có đại từ cần đổi.
  • Bước 4: Lùi thì. “speaks” (hiện tại đơn) sẽ lùi về “spoke” (quá khứ đơn).
  • Kết quả: The teacher wanted to know who spoke English.

9. “How do you know that?” she asked me.
She asked me………………………………………… ……………….

  • Phân tích: Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “How”).
  • Bước 1: Giữ Wh-word. Chúng ta dùng “how” làm liên từ.
  • Bước 2: Thay đổi thứ tự từ và bỏ trợ động từ “Do”. Từ dạng câu hỏi “do you know that?” thành dạng khẳng định “you know that”.
  • Bước 3: Thay đổi đại từ. “you” (chỉ “me” – tôi) sẽ thành “I”.
  • Bước 4: Lùi thì. “know” (hiện tại đơn) sẽ lùi về “knew” (quá khứ đơn). “that” không thay đổi trong trường hợp này.
  • Kết quả: She asked me how I knew that.

10. “Has Caron talked to Kevin?” my friend asked me.
My friend asked me………………………………………… ……………….

  • Phân tích: Đây là câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng trợ động từ “Has”).
  • Bước 1: Dùng “if” hoặc “whether”. Chúng ta dùng “if” làm liên từ.
  • Bước 2: Thay đổi thứ tự từ. Từ dạng câu hỏi “Has Caron talked?” thành dạng khẳng định “Caron has talked”.
  • Bước 3: Thay đổi đại từ. “Caron” là tên riêng, không thay đổi.
  • Bước 4: Lùi thì. “has talked” (hiện tại hoàn thành) sẽ lùi về “had talked” (quá khứ hoàn thành).
  • Kết quả: My friend asked me if Caron had talked to Kevin.

Hy vọng qua phần giải bài tập chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách chuyển đổi câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo cấu trúc ngữ pháp này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 28

1. She asked where her umbrella was

2. Martin asked us how we were

3. He asked if he had to do it

4. The mother asked her daughter where she had been

5. she asked her boyfriend which dress he liked best

6. She wanted to know what they were doing

7. He wanted to know if i were going to the cinema

8. The teacher wanted to know who spoke English

9. She asked me how l knew that

10. My friend asked me if Caron had talked to Kevin

Trả lời bởi: Đàm Thanh An
▲ 12

1. She asked where my umbrella was.

2. Martin asked us how I was.

3. He asked if he had to do it.

4. The mother asked her daughter where she had been.

5. She asked her boyfriend which dress he liked best.

6. She wanted to know what they were doing.

7. He wanted to know if I was going to the cinema.

8. The teacher wanted to know who spoke English.

9. She asked me how I knew that.

10. My friend asked me if Caron talked to Kevin.

Trả lời bởi: Thiều Khuê

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo