Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Mã đề 101: He talked about the books and the authors _____ interested him. A….

Mã đề 101: He talked about the books and the authors _____ interested him.
A….

Mã đề 101: He talked about the books and the authors _____ interested him.
A. who B. that C. which D. whom
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 3

Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!

Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một bài tập ngữ pháp quen thuộc nhưng cũng rất dễ gây nhầm lẫn về đại từ quan hệ nhé. Đây là dạng bài rất thường gặp trong các bài kiểm tra và thi cử đó!

Đề bài: He talked about the books and the authors _____ interested him.

Lựa chọn: A. who   B. that   C. which   D. whom

Lời giải chi tiết từng bước:

Bước 1: Đọc và hiểu nghĩa câu gốc

  • Câu gốc: “He talked about the books and the authors _____ interested him.”
  • Dịch nghĩa: “Anh ấy đã nói về những cuốn sách và các tác giả đã làm anh ấy thích thú.”
  • Mục tiêu của chúng ta là điền một đại từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống để nối hai phần của câu lại với nhau một cách chính xác.

Bước 2: Phân tích cấu trúc câu và xác định mệnh đề quan hệ

  • Phần “He talked about the books and the authors” là mệnh đề chính (main clause).
  • Phần “_____ interested him” là mệnh đề quan hệ (relative clause). Mệnh đề này có chức năng bổ nghĩa, làm rõ hơn cho cụm danh từ “the books and the authors” đứng trước nó.

Bước 3: Xác định danh từ đứng trước (antecedent) mà đại từ quan hệ sẽ thay thế

  • Danh từ đứng ngay trước chỗ trống, mà đại từ quan hệ sẽ thay thế hoặc bổ nghĩa cho nó, là “the books and the authors“.
  • Chúng ta hãy phân tích cụm danh từ này:
    • the books” là danh từ chỉ vật (things).
    • the authors” là danh từ chỉ người (people).
  • Như vậy, antecedent của chúng ta là sự kết hợp giữa người và vật.

Bước 4: Xác định chức năng của đại từ quan hệ trong mệnh đề phụ

  • Trong mệnh đề quan hệ “_____ interested him”, động từ là “interested” (đã làm thích thú).
  • Vị trí cần điền đứng trước động từ, đóng vai trò là chủ ngữ (subject) của động từ “interested”.
    • (Ai/Cái gì) đã làm anh ấy thích thú? -> Những cuốn sách và các tác giả (họ/chúng).
    • Vì vậy, đại từ quan hệ cần điền phải đóng vai trò chủ ngữ.

Bước 5: Đánh giá từng lựa chọn dựa trên phân tích

  • A. who:
    • \(who\) dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò chủ ngữ.
    • Ở đây, antecedent có cả “books” (vật), nên \(who\) không thể dùng để thay thế cho cả vật và người. Do đó, lựa chọn A là sai.
  • B. that:
    • \(that\) là một đại từ quan hệ đặc biệt. Nó có thể thay thế cho cả người, vật hoặc cả hai (khi người và vật kết hợp).
    • \(that\) có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định.
    • Trong trường hợp này, antecedent là sự kết hợp giữa “người” (authors) và “vật” (books), và đại từ quan hệ cần làm chủ ngữ. Do đó, \(that\) là một lựa chọn rất phù hợp.
  • C. which:
    • \(which\) dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật và có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
    • Ở đây, antecedent có cả “authors” (người), nên \(which\) không thể dùng để thay thế cho cả người và vật. Do đó, lựa chọn C là sai.
  • D. whom:
    • \(whom\) dùng để thay thế cho danh từ chỉ người nhưng chỉ đóng vai trò tân ngữ (object).
    • Như chúng ta đã phân tích ở Bước 4, vị trí cần điền phải là chủ ngữ. Do đó, lựa chọn D là sai.

Bước 6: Rút ra kết luận và công thức áp dụng

Dựa trên phân tích ở trên, khi danh từ đứng trước (antecedent) bao gồm cả người và vật, và đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ, thì “that” là lựa chọn đúng và phù hợp nhất.

Công thức ghi nhớ:

Nếu danh từ đứng trước (antecedent) bao gồm cả người + vật (hoặc người + con vật, hoặc vật + con vật), thì đại từ quan hệ phù hợp nhất là that.

Ví dụ: The man and his dog that were walking down the street.

He talked about the books and the authors that interested him.

Dịch nghĩa một số từ vựng quan trọng:

  • Antecedent (n): Danh từ/cụm danh từ đứng trước mà đại từ quan hệ thay thế hoặc bổ nghĩa.
  • Relative pronoun (n): Đại từ quan hệ (ví dụ: who, which, that, whom, whose).
  • Subject (n): Chủ ngữ (thực hiện hành động).
  • Object (n): Tân ngữ (chịu tác động của hành động).

Vậy, đáp án chính xác của câu này là B. that.

Cô mong rằng với lời giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng đại từ quan hệ, đặc biệt là trong trường hợp đặc biệt khi có sự kết hợp giữa người và vật. Hãy luyện tập thêm để nắm vững kiến thức này nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Mã đề 101: He talked about the books and the authors _____ interested him.

A. who

B. that

C. which

D. whom

– động từ quan hệ “that”:

+, Dùng trong mệnh đề quan hệ xác định 

+, Thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo