1) where were you on holiday
2) where did you go?
3) How did you g…
2) where did you go?
3) How did you get there
Giúp mình với
Chào các em học sinh thân mến của cô! Hôm nay, cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh thú vị này. Chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” các câu hỏi về chủ đề kỳ nghỉ, một chủ đề rất quen thuộc và giúp chúng ta kể lại những trải nghiệm đáng nhớ của mình.
Các câu hỏi chúng ta sẽ cùng tìm hiểu hôm nay là:
- where were you on holiday?
- where did you go?
- How did you get there?
Đây là những câu hỏi giúp chúng ta kể về kỳ nghỉ đã qua. Vì là những việc đã xảy ra rồi, chúng ta sẽ sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple) để trả lời nhé!
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích từng câu một nhé!
Bước 1: Hiểu và trả lời câu hỏi 1 – “where were you on holiday?”
1. Dịch nghĩa:
- “where” (ở đâu): Từ hỏi về địa điểm.
- “were” (là/ở): Là dạng quá khứ của động từ “to be” (là/thì/ở). Chúng ta dùng “were” với chủ ngữ số nhiều (you, we, they) hoặc “was” với chủ ngữ số ít (I, he, she, it).
- “on holiday” (trong kỳ nghỉ): Cụm từ chỉ thời điểm.
Vậy, cả câu có nghĩa là: “Bạn đã ở đâu trong kỳ nghỉ?”
2. Phân tích cấu trúc và cách trả lời:
- Câu hỏi dùng động từ “to be” ở thì quá khứ (“were”).
- Khi trả lời, chúng ta cũng dùng “to be” ở thì quá khứ (“was” hoặc “were”) và thêm địa điểm mà mình đã ở.
- Cấu trúc chung: I + was/were + địa điểm.
3. Ví dụ minh họa:
- Cô giáo hỏi: “Where were you on holiday?”
- Em có thể trả lời:
- “I was in Da Nang.” (Tôi đã ở Đà Nẵng.)
- “I was at my grandparents’ house.” (Tôi đã ở nhà ông bà.)
- “I was at the beach.” (Tôi đã ở bãi biển.)
- “I was in the mountains.” (Tôi đã ở trên núi.)
Giải thích: Chúng ta dùng “was” vì chủ ngữ “I” là số ít. Địa điểm có thể là một thành phố (Da Nang), một nơi cụ thể (my grandparents’ house, the beach) hoặc một khu vực (the mountains).
Bước 2: Hiểu và trả lời câu hỏi 2 – “where did you go?”
1. Dịch nghĩa:
- “where” (ở đâu): Từ hỏi về địa điểm.
- “did” (đã): Là trợ động từ ở thì quá khứ đơn, dùng cho câu hỏi và câu phủ định với các động từ thường.
- “go” (đi): Động từ thường.
Vậy, cả câu có nghĩa là: “Bạn đã đi đâu?”
2. Phân tích cấu trúc và cách trả lời:
- Câu hỏi dùng trợ động từ “did” và động từ nguyên thể “go”.
- Khi trả lời, chúng ta phải chuyển động từ “go” sang dạng quá khứ của nó là “went”.
- Cấu trúc chung: I + went + to + địa điểm.
Giải thích: “Go” là một động từ bất quy tắc. Khi dùng ở thì quá khứ đơn, nó sẽ đổi thành “went”. Chúng ta dùng “to” trước địa điểm để chỉ hướng đi đến đó.
3. Ví dụ minh họa:
- Cô giáo hỏi: “Where did you go?”
- Em có thể trả lời:
- “I went to Ha Long Bay.” (Tôi đã đi Vịnh Hạ Long.)
- “I went to my hometown.” (Tôi đã đi về quê.)
- “I went to Phu Quoc Island.” (Tôi đã đi đảo Phú Quốc.)
Bước 3: Hiểu và trả lời câu hỏi 3 – “How did you get there?”
1. Dịch nghĩa:
- “How” (bằng cách nào): Từ hỏi về cách thức, phương tiện.
- “did” (đã): Trợ động từ ở thì quá khứ đơn.
- “get there” (đến đó): Cụm động từ có nghĩa là “đi đến một nơi nào đó”.
Vậy, cả câu có nghĩa là: “Bạn đã đến đó bằng cách nào/bằng phương tiện gì?”
2. Phân tích cấu trúc và cách trả lời:
- Câu hỏi dùng trợ động từ “did” và động từ nguyên thể “get”.
- Khi trả lời, chúng ta phải chuyển động từ “get” sang dạng quá khứ của nó là “got” và dùng giới từ “by” để chỉ phương tiện giao thông.
- Cấu trúc chung: I + got there + by + phương tiện giao thông.
Giải thích: “Get” là một động từ bất quy tắc. Khi dùng ở thì quá khứ đơn, nó sẽ đổi thành “got”. Chúng ta dùng “by” trước phương tiện giao thông (ví dụ: by car, by plane, by train, by bus) để nói cách mình di chuyển. Nếu đi bộ, chúng ta dùng “on foot”.
3. Ví dụ minh họa:
- Cô giáo hỏi: “How did you get there?”
- Em có thể trả lời:
- “I got there by plane.” (Tôi đã đến đó bằng máy bay.)
- “I got there by train.” (Tôi đã đến đó bằng tàu hỏa.)
- “I got there by bus.” (Tôi đã đến đó bằng xe buýt.)
- “I got there by car.” (Tôi đã đến đó bằng ô tô.)
- “I got there on foot.” (Tôi đã đi bộ đến đó.)
Lời khuyên của cô:
Các em hãy nhớ rằng, để trả lời tốt các câu hỏi này, chúng ta cần:
- Hiểu nghĩa của từ hỏi (where, how) và các từ vựng trong câu.
- Nắm vững thì quá khứ đơn (Past Simple) của động từ “to be” (was/were) và các động từ thường (go → went, get → got).
- Nắm các cụm giới từ chỉ địa điểm (in/at + địa điểm, to + địa điểm) và phương tiện (by + phương tiện).
Bây giờ, các em hãy thử tự mình trả lời 3 câu hỏi này dựa trên kỳ nghỉ gần đây nhất của mình nhé! Đừng ngại chia sẻ câu trả lời với bạn bè và cô giáo. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp các em nói tiếng Anh trôi chảy và tự tin hơn rất nhiều đó!
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!
1,where were you on holiday ? ( bạn đã ở đâu vào kỳ nghỉ? )
– I was in ………….. ( Ho Chi Minh city, Ha Noi , …..)
ví dụ :
1,where were you on holiday ?
I was in Ha Long Bay
2, where did you go? ( Bạn đã đi đâu ? )
– I went to ………………. ( Ha Long bay , Ha Noi ,……. )
Ví dụ :
2) where did you go?
– I went to Ho Chi Minh city
3) How did you get there ? ( Bạn đến đó bằng cách nào )
– I went …………….. ( on foot , by plane , by train , by …… )
Ví dụ :
3) How did you get there ?
I went by plane
___________________________________________Chúc Bạn học tốt_________________________________________