Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Động từ của wide là gì vậy ạ mk đang làm btvn

Động từ của wide là gì vậy ạ mk đang làm btvn

Động từ của wide là gì vậy ạ mk đang làm btvn
Hỏi bởi: vietanhphan
3 câu trả lời

▲ 5
Chào em, cô rất vui được hướng dẫn em giải bài tập này nhé! Đây là một câu hỏi rất hay về cấu tạo từ trong tiếng Anh đấy!

Chúng ta cùng đi từng bước một để tìm ra động từ của “wide” và hiểu rõ hơn về cách dùng của nó nhé.

Bước 1: Xác định loại từ và nghĩa của từ “wide”

Đầu tiên, em hãy nhớ lại xem từ “wide” thuộc loại từ nào và có nghĩa là gì nhé.

  • Từ “wide” là một tính từ (adjective).
  • Nghĩa của nó là: rộng, bao la, lớn về chiều ngang.

Ví dụ:

  • The river is very wide here. (Dòng sông rất rộng ở đây.)
  • She gave me a wide smile. (Cô ấy tặng tôi một nụ cười rạng rỡ/tươi rói.)

Bước 2: Tìm hiểu về cấu tạo từ (Word Formation)

Trong tiếng Anh, nhiều từ có thể thay đổi dạng (tính từ, danh từ, động từ, trạng từ) để phù hợp với ngữ cảnh sử dụng trong câu. Đây là phần kiến thức rất quan trọng mà chúng ta thường gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 8, đặc biệt khi học về từ vựng và cách dùng từ (ví dụ, trong các bài tập “Word Form” hoặc “Fill in the blank with the correct form of the word”).

Một trong những cách phổ biến để tạo động từ từ tính từ là thêm hậu tố “-en” vào cuối tính từ. Hậu tố này thường mang nghĩa “làm cho trở nên [tính từ]” hoặc “trở nên [tính từ]“.

Bước 3: Xác định động từ của “wide”

Áp dụng quy tắc ở Bước 2, chúng ta có thể suy ra động từ của “wide” bằng cách thêm hậu tố “-en“.

Vậy, động từ của “wide” chính là “widen“.

Bước 4: Giải thích nghĩa và cách dùng của động từ “widen”

Động từ “widen” có nghĩa là:

  • Mở rộng, làm cho rộng hơn, nới rộng ra.
  • Trở nên rộng hơn.

Ví dụ về cách dùng “widen” trong câu:

  • The road will be widened next year. (Con đường sẽ được mở rộng vào năm tới.)

    (Giải thích: Ở đây, “widened” là dạng bị động, mang nghĩa “được làm cho rộng hơn”)
  • Her eyes widened in surprise. (Mắt cô ấy mở to vì ngạc nhiên.)

    (Giải thích: “widened” ở đây mang nghĩa “trở nên rộng hơn/mở to ra”)
  • We need to widen our knowledge about different cultures. (Chúng ta cần mở rộng kiến thức của mình về các nền văn hóa khác nhau.)

Tóm lại:

Tính từ là: wide (rộng)

Động từ là: widen (mở rộng, làm cho rộng hơn, trở nên rộng hơn)

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, em đã hiểu rõ hơn về từ “wide” và “widen” nhé. Cứ luyện tập thêm về các dạng từ (word forms) này, em sẽ thấy Tiếng Anh thật thú vị và dễ dàng hơn nhiều đó!

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

wide (adj.) rộng -> widen (v.) mở rộng.

– Eg: This road will be widened next month.

– Tạm dịch: Con đường này sẽ được mở rộng vào tháng sau.

– Bị động thì tương lai đơn: S + will + be + Vpp + (by O).

– Trong câu: “widen” đang ở dạng Vpp, vì có quy tắc nên thêm -ed.

Trả lời bởi: Zinn Nee
▲ 0

\(→\) Động từ của “wide” là: widen.

\(===”\)

\(-\) wide (adj.): rộng.

\(-\) widen (v.): mở rộng.

  \(+\) Cột \(1:\) widen.

  \(+\) Cột \(2:\) widened.

  \(+\) Cột \(3:\) widened.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo