1 “Why don’t you complain to the company Peter ?” said William – William muggest…
2 He started to play the guitar five years ago. – He has. 3. I won’t swim in the sea because it is too cold -The sea is not.
4. She has ridden a horse before. – It’s
5. We wouldn’t answer those two difficult questione → Those two difficult questions
6. Haven’t you got any cheaper television -> Are there
7. Please don’t make such a mess in your room his mother said. -his mother said.
8. Although he is intelligent, he doesn’t do well at school. – In
9. They arrived very late because they had flat tyre
-If
Cô rất vui được cùng các em ôn tập và củng cố kiến thức tiếng Anh qua các bài tập chuyển đổi câu này nhé. Đây là những dạng bài rất hay gặp và giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cấu trúc ngữ pháp. Chúng ta hãy cùng phân tích thật kỹ từng câu một nha!
***
Bài tập số 1:
Câu gốc: William suggested…
Phân tích:
Đây là dạng bài chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, cụ thể là câu gợi ý (suggestion).
Cấu trúc gợi ý với “Why don’t you…?” có thể được chuyển sang câu gián tiếp bằng các công thức sau:
1. S + suggested + V-ing… (áp dụng khi không muốn nhấn mạnh người được gợi ý hoặc người nói cũng tham gia)
2. S + suggested + that + S + (should) + V (nguyên thể)… (áp dụng khi gợi ý cho một người cụ thể hoặc một nhóm người)
Trong câu gốc, “Peter” là người được William gợi ý.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta có thể áp dụng cả hai cấu trúc trên.
– Cách 1 (đơn giản, thường dùng cho lớp 8): Dùng V-ing.
“Why don’t you complain…?” => chuyển thành “complaining”.
=> William suggested complaining to the company.
– Cách 2 (đầy đủ hơn): Dùng “that S should V”.
“Why don’t you complain to the company Peter?” (William nói với Peter)
=> William suggested that Peter should complain to the company.
Tuy nhiên, để ngắn gọn và phổ biến trong cấp độ này, chúng ta sẽ chọn cách 1.
Đáp án: William suggested complaining to the company.
***
Bài tập số 2:
Câu gốc: He has…
Phân tích:
Đây là dạng bài chuyển đổi từ thì quá khứ đơn (started five years ago) sang thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
– Thì quá khứ đơn: S + V-ed/V2 + … + (khoảng thời gian) + ago. (Ví dụ: He started five years ago.)
– Thì hiện tại hoàn thành: S + has/have + P.P. + … + for + (khoảng thời gian). (Ví dụ: He has done something for five years.)
Động từ “start to play” sẽ chuyển thành “play” ở thì hiện tại hoàn thành.
Lời giải chi tiết:
“He started to play the guitar five years ago.”
– Hành động “play the guitar” bắt đầu 5 năm trước và kéo dài đến hiện tại.
– Chúng ta dùng “has” vì chủ ngữ là “He”.
– Động từ “play” chuyển thành quá khứ phân từ “played”.
– Cụm “five years ago” chuyển thành “for five years”.
=> He has played the guitar for five years.
Đáp án: He has played the guitar for five years.
***
Bài tập số 3:
Câu gốc: The sea is not…
Phân tích:
Đây là dạng bài chuyển đổi câu sử dụng cấu trúc “too… to” và “enough… to”, diễn tả sự cản trở hoặc khả năng thực hiện hành động.
– “I won’t swim because it is too cold.” nghĩa là nước biển quá lạnh nên tôi không thể bơi.
– Cấu trúc “too + adj/adv + (for O) + to V” diễn tả cái gì đó “quá … để làm gì”.
– Cấu trúc “not + adj/adv + enough + (for O) + to V” diễn tả cái gì đó “không đủ … để làm gì”.
Trong trường hợp này, “quá lạnh” (too cold) đồng nghĩa với “không đủ ấm” (not warm enough).
Lời giải chi tiết:
“I won’t swim in the sea because it is too cold.”
– “it is too cold” => nghĩa là “nó không đủ ấm”. Tính từ đối lập với “cold” là “warm”.
– Áp dụng cấu trúc “not + adj + enough + for O + to V”.
– “for O” ở đây là “for me” (vì “I won’t swim”).
=> The sea is not warm enough for me to swim in.
Đáp án: The sea is not warm enough for me to swim in.
***
Bài tập số 4:
Câu gốc: It’s…
Phân tích:
Đây là dạng bài chuyển đổi từ câu thì hiện tại hoàn thành sang cấu trúc “It’s the first/second/third… time…”.
– Câu “She has ridden a horse before.” nghĩa là cô ấy đã từng cưỡi ngựa rồi (không phải lần đầu tiên).
– Vì vậy, chúng ta sẽ dùng cấu trúc “It’s not the first time…” để diễn đạt ý nghĩa này.
– Cấu trúc: It’s (not) the + ordinal number (first, second, third…) + time + S + has/have + P.P.
Lời giải chi tiết:
“She has ridden a horse before.”
– Điều này có nghĩa là “đây không phải là lần đầu tiên” cô ấy cưỡi ngựa.
– Chúng ta giữ nguyên thì hiện tại hoàn thành ở mệnh đề sau “time”.
=> It’s not the first time she has ridden a horse.
Đáp án: It’s not the first time she has ridden a horse.
***
Bài tập số 5:
Câu gốc: Those two difficult questions…
Phân tích:
Đây là dạng bài chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động.
– Câu gốc: “We wouldn’t answer those two difficult questions.” là câu chủ động với động từ khiếm khuyết (modal verb) “wouldn’t”.
– Cấu trúc câu bị động với động từ khiếm khuyết: Object + modal verb + be + P.P. + (by Subject).
– Chủ ngữ trong câu chủ động: “We”
– Động từ: “wouldn’t answer”
– Tân ngữ: “those two difficult questions”
Lời giải chi tiết:
“We wouldn’t answer those two difficult questions.”
– Lấy tân ngữ “those two difficult questions” làm chủ ngữ mới.
– Giữ nguyên động từ khiếm khuyết “wouldn’t”.
– Thêm “be” sau động từ khiếm khuyết.
– Chuyển động từ chính “answer” sang dạng quá khứ phân từ “answered”.
– Cụm “by us” có thể lược bỏ vì “we” là chủ ngữ chung chung.
=> Those two difficult questions wouldn’t be answered.
Đáp án: Those two difficult questions wouldn’t be answered.
***
Bài tập số 6:
Câu gốc: Are there…
Phân tích:
Đây là dạng bài chuyển đổi câu hỏi, từ cách hỏi về sự sở hữu (have/has got) sang cách hỏi về sự tồn tại (there is/are).
– “Haven’t you got any cheaper television?” (Bạn không có cái tivi nào rẻ hơn à?) – Đây là cách hỏi theo kiểu Anh-Anh, tương đương với “Don’t you have…” hoặc hỏi về sự tồn tại của một vật.
– “Are there any…?” là cấu trúc dùng để hỏi về sự tồn tại của nhiều vật (số nhiều).
– Từ “television” ở đây có thể hiểu là “những chiếc tivi” (số nhiều) khi đi với “any”.
Lời giải chi tiết:
“Haven’t you got any cheaper television?”
– “any cheaper television” ám chỉ “bất kỳ chiếc tivi nào rẻ hơn”.
– Vì “television” là danh từ đếm được, khi dùng với “any” trong câu hỏi, chúng ta thường dùng ở dạng số nhiều là “televisions”.
– Cấu trúc “Are there any…?” phù hợp để hỏi về sự tồn tại của các vật ở số nhiều.
=> Are there any cheaper televisions?
Đáp án: Are there any cheaper televisions?
***
Bài tập số 7:
Câu gốc: his mother said.
Phân tích:
Đây là dạng bài chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, cụ thể là câu mệnh lệnh phủ định (negative command).
– Câu gốc: “Please don’t make such a mess in your room.” là một lời yêu cầu/mệnh lệnh phủ định.
– Cấu trúc câu gián tiếp cho mệnh lệnh phủ định: S + told/asked + O + not + to V.
– Trong câu gốc, người mẹ nói với “con trai của bà ấy” (his mother said, ngụ ý nói với anh ấy).
Lời giải chi tiết:
“Please don’t make such a mess in your room his mother said.”
– Chủ ngữ là “his mother”.
– Động từ tường thuật: “told” hoặc “asked”.
– Tân ngữ (người được nói): “him” (con trai của bà).
– Từ “don’t” chuyển thành “not to”.
– Động từ “make” giữ nguyên.
– Đại từ sở hữu “your” (trong câu trực tiếp) chuyển thành “his” (trong câu gián tiếp, vì nói về phòng của anh ấy).
=> His mother told him not to make such a mess in his room.
Đáp án: his mother said told him not to make such a mess in his room.
***
Bài tập số 8:
Câu gốc: In…
Phân tích:
Đây là dạng bài chuyển đổi câu nhượng bộ, từ liên từ “Although” sang cấu trúc “In spite of/Despite”.
– “Although S + V…” (mặc dù anh ấy thông minh)
– “In spite of/Despite + Noun/V-ing…” (mặc dù sự thông minh của anh ấy / mặc dù việc anh ấy thông minh)
– Tính từ “intelligent” (thông minh) cần được chuyển thành danh từ “intelligence” (sự thông minh) hoặc dùng dạng V-ing “being intelligent”.
Lời giải chi tiết:
“Although he is intelligent, he doesn’t do well at school.”
– Sử dụng cấu trúc “In spite of + Noun”.
– “he is intelligent” => danh từ là “his intelligence” (sự thông minh của anh ấy).
=> In spite of his intelligence, he doesn’t do well at school.
(Hoặc: In spite of being intelligent, he doesn’t do well at school. Cả hai cách đều đúng)
Đáp án: In spite of his intelligence, he doesn’t do well at school.
***
Bài tập số 9:
Câu gốc: If…
Phân tích:
Đây là dạng bài chuyển đổi sang câu điều kiện, cụ thể là câu điều kiện loại 3, dùng để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả không có thật trong quá khứ.
– Câu gốc “They arrived very late because they had a flat tyre.” mô tả hai sự việc đã xảy ra trong quá khứ (họ đến muộn vì họ bị xịt lốp).
– Để chuyển sang câu điều kiện loại 3, chúng ta sẽ giả định điều ngược lại với sự thật trong quá khứ.
– Thực tế: Họ bị xịt lốp => Họ đến muộn.
– Giả định ngược lại: Nếu họ không bị xịt lốp (quá khứ hoàn thành phủ định), thì họ đã không đến muộn (wouldn’t have + P.P.).
– Cấu trúc câu điều kiện loại 3: If + S + had + P.P., S + would/could/might + have + P.P.
Lời giải chi tiết:
“They arrived very late because they had a flat tyre.”
– Nguyên nhân: “they had a flat tyre” (họ bị xịt lốp). Giả định ngược lại: “If they hadn’t had a flat tyre…” (Nếu họ đã không bị xịt lốp…).
– Kết quả: “They arrived very late.” (Họ đến rất muộn). Giả định ngược lại: “…they wouldn’t have arrived very late.” (thì họ đã không đến rất muộn).
=> If they hadn’t had a flat tyre, they wouldn’t have arrived very late.
Đáp án: If they hadn’t had a flat tyre, they wouldn’t have arrived very late.
***
Hy vọng những giải thích chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững kiến thức và làm tốt các dạng bài tập tương tự nhé! Cứ tự tin và chăm chỉ luyện tập, tiếng Anh của các em sẽ tiến bộ rất nhanh!
1.William suggested that Peter should complain to the company.
2.He has played the guitar for five years.
3.The sea is not warm enough for me to swim in.
4.It’s the first time she has ridden a horse.
5.Those two questions are too difficult for us to answer.
6.Are there the cheapest television that you have got ?
7.His mother said him not to make a mess in his room.
8.In spite of his intelligence, he doesn’t do well at school.
9. If they had had flat tyre, they wouldn’t have arrived very late.
Chúc bạn học tốt!Nếu được cho mình xin CTLHN nha!
1. William suggested that Peter should omplain to the company
2. He has played the guitar for five years.
3. The sea is not warm enough for me to swim in.
4. It is the fist time she has ridden a horse.
5. Those two difficult questions were too difficult for us to answer.
6. Are there the cheapest television that you have got ?
7. In spite of being intelligent, he doesn’t do well at school.
8. If they hadn’t had a flat type , they wouldn’t hae arrived late.