Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Why don’t you take that English course? If………………………………..

1. Why don’t you take that English course?
If………………………………..

1. Why don’t you take that English course?
If……………………………………………………………………………………………………………………………
2. You forgot to turn off the TV last night, didn’t you?
You didn’t…………………………………………………………………………………………………………………….?
3. Despite his age, Mr. Thanh runs five kilometres every morning.
Even…………………………………………………………………………………………………………………………….
4. He didn’t finish his work until the bell rang.
Not until………………………………………………………………………………………………………………………..
5. When he is asked about his past, he hates it.
He hates…………………………………………………………………………………………………………………………
6. Without Tom’s help, Bill couldn’t have finished the work.
If it………………………………………………………………………………………………………………………………..
7. William said to Mary “Why don’t you put your luggage under the seat?”
William suggested…………………………………………………………………………………………………………..
GIẢI THÍCH CÔNG THỨC GIÚP MÌNH VỚI Ạ! MÌNH CẢM ƠN! MÌNH ĐG CẦN GẤP Ạ
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7
Chào em! Rất vui được đồng hành cùng em trong việc chinh phục những bài tập tiếng Anh thú vị này. Với vai trò là giáo viên tiếng Anh lớp 8, cô sẽ hướng dẫn em một cách chi tiết, dễ hiểu nhất theo chương trình sách giáo khoa mới nhé.

Chúng ta cùng bắt đầu nào!

— LỜI GIẢI CHI TIẾT —

1. Why don’t you take that English course?
If……………………………………………………………………………………………………………………………

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc là một lời gợi ý, đề nghị (suggestion) sử dụng cấu trúc “Why don’t you…?”.
  • Câu viết lại bắt đầu bằng “If…”, cho thấy chúng ta cần chuyển lời gợi ý này thành một câu điều kiện.

Cách giải:

Lời gợi ý “Why don’t you take that English course?” có nghĩa là “Nếu bạn tham gia khóa học tiếng Anh đó thì điều gì sẽ xảy ra/điều đó sẽ tốt cho bạn”. Đây là một lời khuyên hoặc gợi ý cho một hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Công thức áp dụng:

Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1) để diễn tả một điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai, và kết quả của nó.

Cấu trúc: \( \text{If} + \text{S} + \text{V (hiện tại đơn)}, \text{S} + \text{will/can/should} + \text{V (nguyên mẫu)} \)

Lời giải:

If you take that English course, you will improve your English.

Giải thích:

  • If you take that English course: Phần điều kiện (mệnh đề If) diễn tả hành động được gợi ý.
  • you will improve your English: Phần kết quả (mệnh đề chính) diễn tả lợi ích hoặc kết quả có thể đạt được nếu thực hiện hành động đó. “Will improve” thể hiện kết quả chắc chắn hoặc rất có thể xảy ra.

2. You forgot to turn off the TV last night, didn’t you?
You didn’t…………………………………………………………………………………………………………………….?

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc là một câu xác nhận (statement) có kèm câu hỏi đuôi (question tag) ở thì quá khứ đơn, diễn tả việc quên làm gì.
  • Câu viết lại bắt đầu bằng “You didn’t…”, cho thấy chúng ta cần chuyển động từ “forgot” thành một cụm từ phủ định có nghĩa tương đương.

Cách giải:

Động từ “forgot” (quên) có thể được diễn đạt lại bằng cụm “didn’t remember to” (không nhớ để làm gì). Đồng thời, chúng ta cần giữ nguyên cấu trúc câu hỏi đuôi.

Công thức áp dụng:

  • Để diễn tả “quên làm gì” (một hành động chưa được thực hiện), chúng ta dùng: \( \text{forget} + \text{to-V} \)
  • Ngược lại, để diễn tả “không nhớ làm gì” (cũng mang ý nghĩa quên), chúng ta dùng: \( \text{not remember} + \text{to-V} \)
  • Cấu trúc câu hỏi đuôi (Question Tag) trong quá khứ đơn: \( \text{S} + \text{V (quá khứ đơn)}, \text{trợ động từ phủ định (didn’t)} + \text{S} \)? Hoặc \( \text{S} + \text{didn’t} + \text{V (nguyên mẫu)}, \text{trợ động từ khẳng định (did)} + \text{S} \)?

Lời giải:

You didn’t remember to turn off the TV last night, did you?

Giải thích:

  • didn’t remember to turn off: Thay thế cho “forgot to turn off”, giữ nguyên ý nghĩa quên làm hành động.
  • did you?: Giữ nguyên câu hỏi đuôi, vì mệnh đề chính là phủ định (“didn’t remember”), nên câu hỏi đuôi sẽ là khẳng định.

3. Despite his age, Mr. Thanh runs five kilometres every morning.
Even…………………………………………………………………………………………………………………………….

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc sử dụng “Despite + cụm danh từ” để diễn tả sự tương phản, nhượng bộ.
  • Câu viết lại bắt đầu bằng “Even…”, gợi ý chúng ta cần sử dụng “Even though” (hoặc “Although”) để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Cách giải:

“Despite” và “Even though/Although” đều dùng để diễn tả sự đối lập, tương phản giữa hai mệnh đề. Tuy nhiên, chúng có cấu trúc khác nhau:

  • “Despite/In spite of” theo sau bởi một cụm danh từ (Noun phrase) hoặc V-ing.
  • “Even though/Although” theo sau bởi một mệnh đề (S + V).

Chúng ta cần chuyển cụm danh từ “his age” thành một mệnh đề.

Công thức áp dụng:

  • \( \text{Despite/In spite of} + \text{Noun phrase/V-ing}, \text{Mệnh đề chính} \)
  • \( \text{Even though/Although} + \text{S} + \text{V}, \text{Mệnh đề chính} \)

Từ “his age” (tuổi của anh ấy), chúng ta có thể suy ra mệnh đề là “he is old” (anh ấy đã lớn tuổi/già).

Lời giải:

Even though Mr. Thanh is old, he runs five kilometres every morning.

Giải thích:

  • Even though Mr. Thanh is old: “Even though” theo sau bởi một mệnh đề (Mr. Thanh – chủ ngữ, is – động từ). “Mr. Thanh is old” diễn tả ý nghĩa tương đương với “his age”.
  • he runs five kilometres every morning: Giữ nguyên mệnh đề chính.

4. He didn’t finish his work until the bell rang.
Not until………………………………………………………………………………………………………………………..

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc sử dụng cấu trúc “not… until…” để nhấn mạnh thời điểm một hành động xảy ra.
  • Câu viết lại bắt đầu bằng “Not until…”, đây là cấu trúc đảo ngữ (Inversion) đặc biệt để nhấn mạnh.

Cách giải:

Khi “Not until” được đặt ở đầu câu, chúng ta phải đảo ngữ ở mệnh đề chính (mệnh đề sau “Not until”). Cụ thể, đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, giống như trong câu hỏi.

Công thức áp dụng:

\( \text{Not until} + \text{mệnh đề/cụm từ thời gian} + \text{trợ động từ} + \text{S} + \text{V (nguyên mẫu)} \)

  • Xác định mệnh đề thời gian: “the bell rang”.
  • Xác định mệnh đề chính: “He didn’t finish his work”. Vì là quá khứ đơn, trợ động từ là “did”.

Lời giải:

Not until the bell rang did he finish his work.

Giải thích:

  • Not until the bell rang: Phần nhấn mạnh về thời điểm.
  • did he finish: Đã xảy ra đảo ngữ (did – trợ động từ, he – chủ ngữ, finish – động từ nguyên mẫu) của mệnh đề chính “he finished”.

5. When he is asked about his past, he hates it.
He hates…………………………………………………………………………………………………………………………

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc diễn tả một tình huống (khi anh ấy bị hỏi về quá khứ) và cảm xúc (anh ấy ghét điều đó).
  • Câu viết lại bắt đầu bằng “He hates…”, yêu cầu chúng ta chuyển tình huống “When he is asked…” thành dạng danh động từ (Gerund) theo sau động từ “hate”.

Cách giải:

Động từ “hate” (ghét) thường được theo sau bởi một danh động từ (V-ing) hoặc một động từ nguyên mẫu có “to” (to-V) để diễn tả cảm xúc về một hành động. Trong trường hợp này, hành động “bị hỏi” (is asked) là ở thể bị động.

Công thức áp dụng:

  • Động từ theo sau động từ chỉ cảm xúc (like, love, enjoy, hate, dislike, prefer…): \( \text{S} + \text{Verb (cảm xúc)} + \text{V-ing} \) (diễn tả thói quen, sở thích nói chung) hoặc \( \text{S} + \text{Verb (cảm xúc)} + \text{to-V} \) (diễn tả một sự việc cụ thể, có chủ đích). Trong ngữ cảnh này, “ghét bị hỏi” là một trạng thái chung nên dùng V-ing.
  • Thể bị động của danh động từ (Passive Gerund): \( \text{being} + \text{V (phân từ hai – PII)} \)

Vậy, “when he is asked” (khi anh ấy bị hỏi) sẽ được chuyển thành “being asked”.

Lời giải:

He hates being asked about his past.

Giải thích:

  • hates being asked: “Hate” được theo sau bởi danh động từ. Vì hành động “hỏi” là anh ấy *bị* hỏi (thể bị động), nên chúng ta dùng “being asked” (bị động của danh động từ).
  • about his past: Giữ nguyên phần bổ ngữ.

6. Without Tom’s help, Bill couldn’t have finished the work.
If it………………………………………………………………………………………………………………………………..

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc sử dụng “Without + cụm danh từ” để diễn tả một điều kiện giả định không có thật trong quá khứ, dẫn đến một kết quả cũng không có thật trong quá khứ.
  • Câu viết lại bắt đầu bằng “If it…”, gợi ý chúng ta sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 3 với cụm từ cố định.

Cách giải:

Cụm “Without + Noun/V-ing” có thể thay thế cho một mệnh đề “If” trong câu điều kiện. Trong trường hợp này, “couldn’t have finished” là cấu trúc của câu điều kiện loại 3 (quá khứ). Do đó, chúng ta cần dùng cấu trúc “If it hadn’t been for…” (Nếu không vì/nhờ có…)

Công thức áp dụng:

  • Câu điều kiện loại 3 diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ: \( \text{If} + \text{S} + \text{had} + \text{PII}, \text{S} + \text{would/could/might} + \text{have} + \text{PII} \)
  • Cụm từ thay thế cho mệnh đề “If” trong câu điều kiện loại 3: \( \text{If it hadn’t been for} + \text{Noun phrase} \)
  • Hoặc các cách khác: \( \text{But for} + \text{Noun phrase} \)

Lời giải:

If it hadn’t been for Tom’s help, Bill couldn’t have finished the work.

Giải thích:

  • If it hadn’t been for Tom’s help: Đây là cấu trúc cố định “Nếu không vì/nhờ có…”, thay thế cho “Without Tom’s help” và phù hợp với câu điều kiện loại 3.
  • Bill couldn’t have finished the work: Giữ nguyên mệnh đề chính.

7. William said to Mary “Why don’t you put your luggage under the seat?”
William suggested…………………………………………………………………………………………………………..

Phân tích đề bài:

  • Câu gốc là một câu trực tiếp (direct speech), trong đó William đưa ra một lời gợi ý/đề nghị cho Mary.
  • Câu viết lại bắt đầu bằng “William suggested…”, yêu cầu chúng ta chuyển câu trực tiếp này sang câu tường thuật (reported speech), cụ thể là dạng gợi ý.

Cách giải:

Khi tường thuật một lời gợi ý bắt đầu bằng “Why don’t you…?”, chúng ta có hai cách phổ biến với động từ “suggest”:

  • Cách 1: Sử dụng danh động từ (V-ing).
  • Cách 2: Sử dụng mệnh đề “that” với “should”.

Chúng ta cần chú ý đổi đại từ và sở hữu tính từ cho phù hợp (you -> Mary, your -> her).

Công thức áp dụng:

  • \( \text{S} + \text{suggested} + \text{V-ing} \) (khi chủ ngữ của hành động gợi ý và hành động tường thuật là một hoặc không rõ ràng, hoặc khi gợi ý một hành động chung chung).
  • \( \text{S} + \text{suggested} + \text{that} + \text{S’} + \text{(should)} + \text{V (nguyên mẫu)} \) (khi muốn chỉ rõ ai là người được gợi ý làm gì, “should” có thể được lược bỏ nhưng động từ vẫn ở dạng nguyên mẫu).

Lời giải:

William suggested that Mary (should) put her luggage under the seat.
(Hoặc: William suggested Mary putting her luggage under the seat.)

Giải thích:

  • suggested that Mary (should) put: Chúng ta dùng cấu trúc “suggested that S (should) V”. Chủ ngữ Mary được đưa vào rõ ràng. “Should” có thể được lược bỏ, nhưng động từ “put” vẫn giữ nguyên dạng nguyên mẫu.
  • her luggage: “Your luggage” trong câu trực tiếp được đổi thành “her luggage” để phù hợp với chủ ngữ “Mary”.
  • Nếu dùng V-ing: “William suggested putting her luggage under the seat” (gợi ý một hành động), nhưng nếu muốn chỉ rõ người thực hiện thì có thể dùng “William suggested Mary’s putting…” hoặc “William suggested Mary putting…” (ít phổ biến hơn trong văn viết). Cấu trúc với “that” rõ ràng và thông dụng hơn trong trường hợp này.

Hy vọng những lời giải thích chi tiết này sẽ giúp em hiểu rõ hơn về các cấu trúc ngữ pháp và cách áp dụng chúng. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 8

1.If I were you, I would take that English course.

Câu điều kiện loại 2: [If + thì quá khứ đơn], [would + động từ nguyên mẫu]

2. You didn’t turned off the TV last night , did you ?

quá khứ đơn do có last night

3. Even though Mr. Thanh is old, he runs five kilometers every morning.

  Even though + S + V, S + V +…

4. Not until the bell rang, did he finish his work?

Cấu trúc Not until mang nghĩa là “mãi cho đến khi”.

5 He hates being asked about his past.

hates+Ving

asked about: nói về

6. If it hadn’t for Tom’s help, Bill couldn’t have finished the work.

 Câu điều kiện loại 3: [If + thì quá khứ hoàn thành], [would + have + V3/V-ed]

7.  William suggested that Mary should put her luggage under the seat.

Suggest + that-clause (Suggest + mệnh đề “that”) : được dùng để đề xuất rằng ai đó (nên làm gì đó)

Trả lời bởi:
▲ 1

1.If I were you, I would take that English course.

Câu điều kiện loại 2: [If + thì quá khứ đơn], [would + động từ nguyên mẫu]

2. You didn’t turned off the TV last night , did you ?

quá khứ đơn do có last night

3. Even though Mr. Thanh is old, he runs five kilometers every morning.

  Even though + S + V, S + V +…

4. Not until the bell rang, did he finish his work?

Cấu trúc Not until mang nghĩa là “mãi cho đến khi”.

5 He hates being asked about his past.

hates+Ving

asked about: nói về

6. If it hadn’t for Tom’s help, Bill couldn’t have finished the work.

 Câu điều kiện loại 3: [If + thì quá khứ hoàn thành], [would + have + V3/V-ed]

7.  William suggested that Mary should put her luggage under the seat.

Suggest + that-clause (Suggest + mệnh đề “that”) : được dùng để đề xuất rằng ai đó (nên làm gì đó)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo