1. You can ring this number whenever there is any difficulty
Should
2. We regret…
Should
2. We regret to inform you that your application has not been successful
Much
3. People say that Jenny lived in Texas, America fr 8 year
Jenny
4. It rained heavily, so the football macth was cancelled
But for
5. His disabilities did not prevent him from sailing around the world
Although
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” những câu bài tập viết lại câu đầy thú vị này nhé. Đây là dạng bài rất quan trọng giúp các em luyện tập và củng cố ngữ pháp, từ đó nâng cao kỹ năng viết và giao tiếp. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm ngữ pháp cần nhớ nhé!
—
1. Bạn có thể gọi số này bất cứ khi nào có khó khăn.
Đề bài cho từ gợi ý: Should
Dàn ý:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Bước 2: Nhận diện cấu trúc cần biến đổi (câu điều kiện đảo ngữ với “Should”).
Bước 3: Thực hiện biến đổi theo công thức.
Lời giải chi tiết:
Phân tích câu gốc: “You can ring this number whenever there is any difficulty.”
Cụm từ “whenever there is any difficulty” có nghĩa tương đương với “if there is any difficulty” (nếu có bất kỳ khó khăn nào). Đây là một dạng câu điều kiện loại 1.
Bước 1: Nhận diện cấu trúc đảo ngữ với “Should”.
Trong tiếng Anh, chúng ta có thể dùng cấu trúc đảo ngữ với “Should” để thay thế cho câu điều kiện loại 1 (If-clause) mang ý nghĩa giả định một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai.
Công thức: \( \text{Should} + \text{S} + \text{V (nguyên thể)} + \dots, \text{S} + \text{will/can/may} + \text{V (nguyên thể)} + \dots \)
(Giải thích: “Should” ở đây không mang nghĩa “nên” mà mang nghĩa “nếu”).
Bước 2: Áp dụng công thức vào phần mệnh đề “if”.
Mệnh đề “if” của chúng ta là “if there is any difficulty”.
Khi đảo ngữ với “Should”, chúng ta sẽ đưa “Should” lên đầu câu, sau đó là chủ ngữ “there” và động từ chính “is” sẽ được chuyển về dạng nguyên thể là “be”.
Vậy, “if there is any difficulty” sẽ trở thành “Should there be any difficulty”.
Bước 3: Ghép phần đã biến đổi với mệnh đề chính.
Mệnh đề chính vẫn giữ nguyên: “you can ring this number”.
Kết hợp lại, ta được:
Đáp án: Should there be any difficulty, you can ring this number.
—
2. Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn đăng ký của bạn không thành công.
Đề bài cho từ gợi ý: Much
Dàn ý:
Bước 1: Xác định cảm xúc được thể hiện trong câu gốc.
Bước 2: Áp dụng cấu trúc “Much to one’s + noun” để diễn tả cảm xúc mạnh.
Bước 3: Viết lại phần thông tin sau cụm từ cảm xúc.
Lời giải chi tiết:
Phân tích câu gốc: “We regret to inform you that your application has not been successful.”
Câu này diễn tả sự tiếc nuối của người nói (“we regret”) về một thông tin không vui.
Bước 1: Nhận diện cấu trúc với “Much to”.
Cụm từ “Much to” thường được dùng để nhấn mạnh một cảm xúc mạnh như tiếc nuối, ngạc nhiên, vui mừng, v.v., theo cấu trúc: \( \text{Much to} + \text{tính từ sở hữu (my/our/his/her/their)} + \text{danh từ (regret/surprise/delight/chagrin)} \).
Ở đây, cảm xúc là “regret” (tiếc nuối), và nó thuộc về “we” (chúng tôi), nên chúng ta sẽ dùng “our regret”.
Bước 2: Áp dụng cấu trúc.
Chúng ta sẽ có cụm từ “Much to our regret”. Cụm từ này có nghĩa là “Điều đáng tiếc lớn đối với chúng tôi là…” hoặc “Với sự tiếc nuối sâu sắc của chúng tôi…”.
Bước 3: Viết lại phần thông tin sau cụm từ cảm xúc.
Phần thông tin mà người nói muốn thông báo vẫn giữ nguyên: “your application has not been successful.”
Kết hợp lại, ta được:
Đáp án: Much to our regret, your application has not been successful.
—
3. Người ta nói rằng Jenny đã sống ở Texas, Mỹ trong 8 năm.
Đề bài cho từ gợi ý: Jenny
Dàn ý:
Bước 1: Nhận diện cấu trúc “câu bị động với động từ tường thuật”.
Bước 2: Xác định thì của động từ tường thuật và động từ chính trong mệnh đề phụ.
Bước 3: Áp dụng công thức phù hợp.
Lời giải chi tiết:
Phân tích câu gốc: “People say that Jenny lived in Texas, America for 8 years.”
Đây là dạng câu tường thuật bị động, thường gặp với các động từ như “say”, “think”, “believe”, “report”, “know”.
Bước 1: Nhận diện hai dạng của câu bị động với động từ tường thuật.
Dạng 1: It is said/thought/believed that + S + V…
Dạng 2: S + is/am/are + said/thought/believed + to V…
Đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “Jenny”, tức là dạng 2.
Bước 2: Xác định thì của động từ.
– Động từ tường thuật: “say” (thì hiện tại đơn).
– Động từ trong mệnh đề phụ: “lived” (thì quá khứ đơn).
Bước 3: Áp dụng công thức.
Khi động từ tường thuật ở thì hiện tại (is said) và động từ trong mệnh đề phụ ở thì quá khứ (lived), chúng ta sử dụng cấu trúc: \( \text{S} + \text{be (hiện tại)} + \text{V3 (tường thuật)} + \text{to have} + \text{V3 (của động từ chính)} \).
Trong trường hợp này:
– S là “Jenny”.
– “be” sẽ là “is” (vì Jenny là số ít).
– V3 của “say” là “said”.
– “to have” + V3 của “lived” là “to have lived”.
Bước 4: Ghép các phần lại.
Chúng ta được: “Jenny is said to have lived in Texas, America for 8 years.”
Giải thích thêm: Việc dùng “to have lived” thay vì “to live” là để thể hiện rằng hành động “sống” đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ, trước thời điểm “người ta nói” (hiện tại).
Đáp án: Jenny is said to have lived in Texas, America for 8 years.
—
4. Trời mưa to, vì vậy trận đấu bóng đá đã bị hủy.
Đề bài cho từ gợi ý: But for
Dàn ý:
Bước 1: Phân tích mối quan hệ nhân – quả trong câu gốc.
Bước 2: Hiểu ý nghĩa của “But for” (Nếu không nhờ/Nếu không vì…).
Bước 3: Biến đổi nguyên nhân thành cụm danh từ sau “But for”.
Bước 4: Xác định loại câu điều kiện (loại 3) và viết lại mệnh đề kết quả.
Lời giải chi tiết:
Phân tích câu gốc: “It rained heavily, so the football match was cancelled.”
Nguyên nhân: Trời mưa to (It rained heavily).
Kết quả: Trận đấu bóng đá bị hủy (the football match was cancelled).
Cả hai hành động đều đã xảy ra trong quá khứ.
Bước 1: Hiểu ý nghĩa của “But for”.
“But for” có nghĩa là “Nếu không nhờ có…” hoặc “Nếu không vì…”. Nó thường được dùng để diễn tả một điều kiện trái ngược với sự thật trong quá khứ (tức là câu điều kiện loại 3) hoặc hiện tại (câu điều kiện loại 2), theo cấu trúc: \( \text{But for} + \text{Noun/Gerund}, \text{S} + \text{would/could/might have V3 (đối với loại 3)} \) hoặc \( \text{S} + \text{would/could/might V (nguyên thể) (đối với loại 2)} \).
Trong trường hợp này, vì sự việc đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta sẽ dùng câu điều kiện loại 3.
Bước 2: Biến đổi nguyên nhân thành cụm danh từ sau “But for”.
Nguyên nhân là “It rained heavily” (Trời mưa to). Chúng ta có thể biến đổi nó thành cụm danh từ: “the heavy rain” (trận mưa lớn).
Vậy, ta có: “But for the heavy rain,” (Nếu không vì trận mưa lớn,)
Bước 3: Viết lại mệnh đề kết quả theo dạng câu điều kiện loại 3.
Kết quả ban đầu là “the football match was cancelled” (trận đấu bị hủy).
Nếu không có mưa to, thì trận đấu sẽ không bị hủy.
Công thức mệnh đề chính của câu điều kiện loại 3 là: \( \text{S} + \text{would/could/might have} + \text{V3} \).
Động từ “was cancelled” là dạng bị động. Chúng ta sẽ chuyển nó thành bị động của câu điều kiện loại 3: “wouldn’t have been cancelled”.
Vậy, mệnh đề kết quả sẽ là: “the football match wouldn’t have been cancelled.”
Bước 4: Ghép các phần lại.
Đáp án: But for the heavy rain, the football match wouldn’t have been cancelled.
—
5. Những khuyết tật của anh ấy không ngăn cản anh ấy đi thuyền vòng quanh thế giới.
Đề bài cho từ gợi ý: Although
Dàn ý:
Bước 1: Xác định hai ý trái ngược nhau trong câu gốc.
Bước 2: Hiểu công dụng của “Although” (mặc dù).
Bước 3: Biến đổi ý đầu tiên thành một mệnh đề hoàn chỉnh bắt đầu bằng “Although”.
Bước 4: Giữ nguyên ý thứ hai và kết nối hai mệnh đề.
Lời giải chi tiết:
Phân tích câu gốc: “His disabilities did not prevent him from sailing around the world.”
Câu này diễn tả sự tương phản giữa hai ý:
– Ý 1: Anh ấy có những khuyết tật.
– Ý 2: Anh ấy đã đi thuyền vòng quanh thế giới (điều mà người ta có thể nghĩ là khó khăn đối với người khuyết tật).
Bước 1: Hiểu công dụng của “Although”.
“Although” (mặc dù) là một liên từ dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản nhau.
Công thức: \( \text{Although} + \text{mệnh đề 1 (S + V)}, \text{mệnh đề 2 (S + V)} \).
Bước 2: Biến đổi ý đầu tiên thành một mệnh đề hoàn chỉnh sau “Although”.
“His disabilities” là một cụm danh từ. Để tạo thành mệnh đề, chúng ta cần một chủ ngữ và một động từ.
Chúng ta có thể chuyển thành: “he had disabilities” (anh ấy có những khuyết tật).
Vậy, mệnh đề đầu tiên sẽ là: “Although he had disabilities”.
Bước 3: Xác định và giữ nguyên ý thứ hai.
Ý thứ hai là “he sailed around the world” (anh ấy đã đi thuyền vòng quanh thế giới). Chúng ta sẽ giữ nguyên mệnh đề này.
Bước 4: Ghép hai mệnh đề lại.
Đáp án: Although he had disabilities, he sailed around the world.
Lưu ý: Các em cũng có thể dùng cách nói khác như “Although he was disabled” (Mặc dù anh ấy bị khuyết tật) cũng đúng nhé. Nhưng cách dùng “he had disabilities” sẽ sát nghĩa hơn với câu gốc “His disabilities”.
—
Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập viết lại câu và củng cố được kiến thức ngữ pháp của mình. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững các cấu trúc này nhé! Có câu hỏi gì, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(1\) Should there be any difficulty, you can ring this number.
\(->\) Đảo ngữ câu điều kiện loại 1:
\(-\) Should + S\(1\) + (not) be + Adj/ Noun, S\(2\) + can/will … + V
\(2\) Much to our regret, we must inform you that your application has not been successful.
\(-\) Much to + Noun
\(3\) Jenny is said to have lived in Texas, America for 8 years.
\(-\) Bị động: S + be + said + to have + Ved/V3
\(4\) But for the heavy rain, the football match wouldn’t have been cancelled.
\(-\) But for + Ving
\(5\) Although he was disabled, he managed to sail around the world.
\(-\) Although S + V, S + V: mặc dù
\(color{~Qcil~}\)
=>
1. Should there by any difficulty, you can ring this number.
-> đảo ngữ: Should S V, S can V
2. Much to our regret, we have to inform you that your application has not been successful.
-> Much to + tính từ sở hữu + N
3. Jenny is said to have lived in Texas, America for 8 years.
-> S is said to have V3/ed
4. But for the heavy rain, the football match wouldn’t have been cancelled.
-> but for + N/Ving
5. Although he was disabled, he managed to sail around the world.
-> although S V ~ mặc dù