Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. You have to fill in an______________form for admission to the university at t…

1. You have to fill in an______________form for admission to the university at t…

1. You have to fill in an______________form for admission to the university at the front desk
A. applicator B. apply C. applycation D. applicable
gt + dịch từ ở đáp án+ dịch cả câu
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 1
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một câu bài tập về từ vựng rất thú vị trong chương trình sách giáo khoa mới nhé. Chúng ta sẽ áp dụng kiến thức về các loại từ để tìm ra đáp án chính xác nhất.

Bài tập của chúng ta là:
Điền vào chỗ trống một từ thích hợp.
A. applicator B. apply C. application D. applicable

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng bước để tìm ra đáp án đúng.

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ý nghĩa cần điền.

Câu “You have to fill in an______________form for admission to the university at the front desk” có nghĩa là “Bạn phải điền vào một mẫu đơn ______________ để nhập học đại học tại quầy lễ tân”.

Chúng ta cần một danh từ để bổ nghĩa cho “form” (mẫu đơn), mô tả loại mẫu đơn đó là gì. Cụ thể ở đây, chúng ta cần một danh từ chỉ “sự nộp đơn” hoặc “đơn xin”.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn và ý nghĩa của chúng.

A. applicator (danh từ): người nộp đơn, người ứng tuyển.
B. apply (động từ): nộp đơn, ứng tuyển.
C. application (danh từ): đơn, đơn xin, việc nộp đơn.
D. applicable (tính từ): có thể áp dụng, thích hợp.

Bước 3: Đối chiếu ý nghĩa và loại từ cần điền với các lựa chọn.

Dựa vào Bước 1, chúng ta cần một danh từ để điền vào chỗ trống và bổ nghĩa cho “form”.
Trong các lựa chọn:
– A. “applicator” là danh từ, nhưng nó chỉ người nộp đơn chứ không phải bản thân đơn.
– B. “apply” là động từ, không phù hợp với cấu trúc “an _______ form”.
– C. “application” là danh từ, có nghĩa là “đơn xin” hoặc “việc nộp đơn”, rất phù hợp để bổ nghĩa cho “form”. Chúng ta có cụm “an application form” nghĩa là “một đơn xin”.
– D. “applicable” là tính từ, không thể đứng một mình trước danh từ “form” để tạo thành một cụm danh từ có nghĩa trong trường hợp này.

Bước 4: Chọn đáp án đúng và dịch nghĩa.

Dựa trên phân tích trên, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “application”.

Đáp án đúng là: C. application

Dịch nghĩa từ ở đáp án:

A. applicator: người nộp đơn
B. apply: nộp đơn
C. application: đơn xin, đơn
D. applicable: có thể áp dụng

Dịch cả câu với đáp án đúng:

“You have to fill in an application form for admission to the university at the front desk.”
Nghĩa là: “Bạn phải điền vào một đơn xin để nhập học đại học tại quầy lễ tân.”

Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững kiến thức về các loại từ (danh từ, động từ, tính từ) và ý nghĩa của chúng, chúng ta có thể dễ dàng giải quyết dạng bài tập này. Hãy luôn chú ý đến vị trí của từ trong câu và chức năng ngữ pháp của nó nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

=> C

A. applicator (n) người điền đơn, người bôi thuốc

B. apply (v): ứng  dụng

C. applycation (n): đăng ký

D. applicable (adj): áp dụng

Giải thích: Sau a/an ta cần 1 danh từ nên chọn C vì A ko hợp lí

Dịch: Bạn phải điền vào đơn đăng ký nhập học vào trường đại học tại quầy lễ tân

Trả lời bởi: dangkhoa
▲ 0

1. C

– compound noun = N + N

– Application form : đơn đăng kí , đơn xin việc

Trả lời bởi: Khang Trần

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo