Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1) you must cover ……. sockets so that children do not try put anythinh into …

1) you must cover ……. sockets so that children do not try put anythinh into …

1) you must cover ……. sockets so that children do not try put anythinh into them
A.electrical B.dangerous C.safe D.suitable
2) ……….Was Alexander Graham bell born? he was born in 1847
A.When B.Where C.WHy D.Who
3) Can I speak to lan please? this is hung.
A.hello,lan B.hello,hung C.how are you? D.how about tomorrow
4) revision is………when we learn new words
A.necessary B.necessarily C.more necessary D.unnecessary
5) could you do my a favor?……………..
A.Why B.I’m sorry.I’m really busy
C.What can I do for you? D.Bouth B and C are correct
6) hey! lan. how about……..to the cinema this afternoon?-OK
A.to go B.going C.we go D.go
7) ………..you need any help? yes.that’s very kind of you
A.do B.may C.can D.Could
8) “Why was Ba late?” “………..he got up late.”
A.however B.so C.because D.While
Hỏi bởi: Tin Nhanh
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải chi tiết 8 câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh để củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng nhé. Hãy cùng tập trung nào!

***

Hướng dẫn chung:

Để giải quyết các bài tập trắc nghiệm hiệu quả, chúng ta sẽ thực hiện theo các bước sau:

  1. Đọc kỹ câu hỏi và các phương án trả lời: Hiểu rõ ngữ cảnh và yêu cầu của câu.
  2. Phân tích ngữ pháp/từ vựng: Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ), thì của động từ, cấu trúc câu, hay nghĩa của từ vựng.
  3. Loại bỏ các phương án sai: Dựa trên phân tích ngữ pháp, từ vựng hoặc logic, loại bỏ những lựa chọn không phù hợp.
  4. Chọn đáp án đúng nhất: Giải thích lý do tại sao đáp án đó là phù hợp và chính xác nhất.

***

Giải chi tiết các câu hỏi:

1) you must cover ……. sockets so that children do not try put anythinh into them

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc phải che các ổ cắm điện để trẻ em không nghịch ngợm. Đây là một biện pháp an toàn.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. electrical (tính từ): thuộc về điện, liên quan đến điện. Cụm từ “electrical sockets” (ổ cắm điện) là một collocation (sự kết hợp từ tự nhiên) rất phổ biến.
    • B. dangerous (tính từ): nguy hiểm. Mặc dù ổ cắm điện *có thể* nguy hiểm, nhưng “dangerous sockets” không phải là cụm từ mô tả chính xác loại ổ cắm cần che. Chúng ta che ổ cắm *điện* vì chúng *tiềm ẩn nguy hiểm*.
    • C. safe (tính từ): an toàn. Nghĩa đối lập với ngữ cảnh cần che để bảo vệ.
    • D. suitable (tính từ): phù hợp. Không liên quan đến ngữ cảnh an toàn điện.
  • Loại bỏ và chọn đáp án:
    • Các lựa chọn B, C, D không tạo thành cụm từ hoặc không phù hợp về mặt ý nghĩa trong ngữ cảnh này.
    • Chỉ có A. electrical là tính từ phù hợp nhất để bổ nghĩa cho “sockets” (ổ cắm), tạo thành cụm danh từ “electrical sockets” (ổ cắm điện), nói rõ loại ổ cắm cần được che chắn.
  • Đáp án đúng: A. electrical

2) ……….Was Alexander Graham Bell born? he was born in 1847

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu hỏi cần điền từ để hỏi. Câu trả lời là “he was born in 1847“, tức là một năm (thời gian).
  • Phân tích các lựa chọn: Đây là các từ để hỏi (WH-questions).
    • A. When: hỏi về thời gian.
    • B. Where: hỏi về địa điểm.
    • C. Why: hỏi về lý do.
    • D. Who: hỏi về người.
  • Loại bỏ và chọn đáp án:
    • Vì câu trả lời là một mốc thời gian (năm 1847), nên từ để hỏi phù hợp nhất phải là “When”.
  • Đáp án đúng: A. When

3) Can I speak to Lan please? this is Hung.

  • Phân tích ngữ cảnh: Đây là một đoạn hội thoại qua điện thoại. Người gọi hỏi muốn nói chuyện với Lan. Người nghe trả lời “this is Hung.” (Tôi là Hùng đây.). Vậy người gọi phải làm gì tiếp theo?
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. hello, Lan: Không đúng, vì người gọi đang nói chuyện với Hùng, không phải Lan.
    • B. hello, Hung: Đúng. Khi người nghe tự giới thiệu là Hùng, người gọi sẽ chào lại và gọi đúng tên người đang nghe máy.
    • C. how are you?: Có thể, nhưng thường người gọi sẽ chào và xác nhận đúng người trước khi hỏi thăm.
    • D. how about tomorrow: Không liên quan đến ngữ cảnh hiện tại của cuộc điện thoại.
  • Loại bỏ và chọn đáp án:
    • Sau khi người ở đầu dây bên kia tự giới thiệu tên, phép lịch sự là người gọi sẽ chào và xác nhận lại tên của họ. Do đó, “Hello, Hung.” là câu trả lời phù hợp nhất.
  • Đáp án đúng: B. hello, Hung

4) revision is………when we learn new words

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về tầm quan trọng của việc ôn tập khi học từ mới.
  • Phân tích các lựa chọn: Từ cần điền đứng sau động từ “is” (tobe), vậy nó phải là một tính từ hoặc một danh từ.
    • A. necessary (tính từ): cần thiết, quan trọng. Phù hợp để mô tả “revision”.
    • B. necessarily (trạng từ): một cách cần thiết. Không đứng trực tiếp sau “is” để bổ nghĩa cho chủ ngữ. (Ví dụ: It is *necessarily* true.)
    • C. more necessary (tính từ so sánh hơn): cần thiết hơn. Không có đối tượng để so sánh trong câu.
    • D. unnecessary (tính từ): không cần thiết. Ngược nghĩa với logic của việc học từ mới (ôn tập là cần thiết).
  • Loại bỏ và chọn đáp án:
    • “Revision is necessary” là một cấu trúc câu hoàn chỉnh và mang ý nghĩa đúng đắn, khẳng định tầm quan trọng của việc ôn tập. Các lựa chọn khác sai về ngữ pháp hoặc nghĩa.
  • Đáp án đúng: A. necessary

5) could you do my a favor?……………..

  • Phân tích ngữ cảnh: Một người đang hỏi xin giúp đỡ (“làm ơn giúp một việc”). Chúng ta cần điền câu trả lời phù hợp để đáp lại lời đề nghị giúp đỡ đó.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. Why: “Tại sao?”. Ngắn gọn, có thể hơi thô lỗ và không thể hiện sự sẵn lòng.
    • B. I’m sorry. I’m really busy: Đây là cách từ chối khéo léo một lời đề nghị. Tuy nhiên, khi ai đó hỏi “Could you do me a favor?”, phản ứng đầu tiên thường là hỏi xem đó là việc gì, chứ không phải từ chối ngay lập tức.
    • C. What can I do for you?: “Tôi có thể giúp gì cho bạn?”. Đây là một cách rất lịch sự và thông thường để hỏi xem người kia muốn nhờ việc gì, thể hiện sự sẵn lòng lắng nghe.
    • D. Both B and C are correct: Sai, vì B là từ chối còn C là chấp nhận lắng nghe, hai ý nghĩa khác nhau.
  • Loại bỏ và chọn đáp án:
    • Khi ai đó đề nghị giúp đỡ, câu trả lời lịch sự và phù hợp nhất là hỏi xem họ cần giúp gì.
  • Đáp án đúng: C. What can I do for you?

6) hey! lan. how about……..to the cinema this afternoon?-OK

  • Phân tích ngữ cảnh: Đây là lời đề nghị hoặc gợi ý đi đâu đó (“how about…”). Câu trả lời “OK” cho thấy lời đề nghị được chấp nhận.
  • Quy tắc ngữ pháp: Cấu trúc “How about…?” và “What about…?” được theo sau bởi một V-ing (danh động từ) hoặc một danh từ để đưa ra gợi ý.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. to go: Dạng nguyên thể có “to” (infinitive). Sai cấu trúc sau “How about”.
    • B. going: Dạng V-ing (gerund). Đúng cấu trúc sau “How about”.
    • C. we go: Nếu dùng cấu trúc này, cần thêm “if” (How about *if* we go…).
    • D. go: Dạng nguyên thể không “to”. Sai cấu trúc sau “How about”.
  • Loại bỏ và chọn đáp án:
    • Dựa vào quy tắc ngữ pháp, “How about + V-ing” là cấu trúc chính xác để đưa ra gợi ý.
  • Đáp án đúng: B. going

7) ………..you need any help? yes.that’s very kind of you

  • Phân tích ngữ cảnh: Người A hỏi, người B trả lời “yes. that’s very kind of you” (Vâng, bạn thật tốt bụng). Điều này cho thấy người A đang đưa ra lời đề nghị giúp đỡ và người B chấp nhận.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • A. Do: “Do you need any help?” là cách hỏi và đưa ra lời đề nghị giúp đỡ rất thông dụng và đúng ngữ pháp.
    • B. May: “May you need any help?” không phải là cấu trúc thông dụng để hỏi về nhu cầu giúp đỡ. “May I help you?” thì đúng, nhưng cấu trúc câu hỏi ở đây là “___ you need…”.
    • C. Can: “Can you need any help?” không đúng ngữ pháp. “Can” thường dùng cho khả năng hoặc xin phép (“Can I help you?”).
    • D. Could: “Could you need any help?” cũng không thông dụng trong ngữ cảnh này. “Could I help you?” thì đúng.
  • Loại bỏ và chọn đáp án:
    • Trong ngữ cảnh đề nghị giúp đỡ và hỏi về nhu cầu của người khác, “Do you need any help?” là câu hỏi tự nhiên và chính xác nhất về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.
  • Đáp án đúng: A. Do

8) “Why was Ba late?” “………..he got up late.”

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu hỏi là “Why…?” (Tại sao…?) yêu cầu một lý do. Câu trả lời cần cung cấp lý do cho việc Ba bị muộn.
  • Phân tích các lựa chọn: Đây là các từ nối hoặc trạng từ.
    • A. however: tuy nhiên (chỉ sự đối lập).
    • B. so: vì vậy, do đó (chỉ kết quả).
    • C. because: bởi vì (chỉ lý do).
    • D. While: trong khi, mặc dù (chỉ thời gian hoặc sự đối lập).
  • Loại bỏ và chọn đáp án:
    • Vì câu hỏi là “Why?” (Tại sao?), chúng ta cần một từ nối chỉ lý do. “Because” là từ phù hợp nhất. (Bởi vì anh ấy dậy muộn.)
  • Đáp án đúng: C. because

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và các kiến thức ngữ pháp liên quan. Hãy tiếp tục ôn tập và thực hành để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1d

2a

3d

4a

5c

6b

7a

8c

#NoCoppy

Trả lời bởi: Trần Ích Bách
▲ 0

D a d a cb d a c b

Trả lời bởi: Phan Thị Thu Lan

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo