Đề : Cung cấp dạng đúng của từ
57. He warned her (not touch)________the wire.
58…
57. He warned her (not touch)________the wire.
58. Don’t forget (lock)________the door before (go)________to bed.
59. My mother told me (not speak)________to anyone about it
Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, vừa giải thích cách làm, vừa nhắc lại các quy tắc ngữ pháp liên quan nhé!
—
Lời giải chi tiết:
57. He warned her (not touch)________the wire.
Bước 1: Xác định động từ chính và cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Trong câu này, động từ chính là “warned” (quá khứ của “warn”). Động từ “warn” có nghĩa là “cảnh báo”.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc của động từ “warn”.
Cấu trúc phổ biến của “warn” khi cảnh báo ai đó không làm gì là: warn + somebody + (not) to-infinitive.
(Dịch nghĩa: cảnh báo ai đó (không) làm gì.)
Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu.
Chúng ta có “her” là tân ngữ (somebody) và “(not touch)” là hành động cần cảnh báo không làm. Dựa vào cấu trúc, chúng ta sẽ chuyển “(not touch)” thành “not to touch”.
Đáp án: not to touch
(Dịch nghĩa câu: Anh ấy cảnh báo cô ấy không được chạm vào sợi dây điện.)
58. Don’t forget (lock)________the door before (go)________to bed.
Câu này có hai chỗ trống, chúng ta sẽ xử lý từng chỗ một nhé!
a. Chỗ trống thứ nhất: Don’t forget (lock)________the door
Bước 1: Xác định động từ chính và cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Động từ chính ở đây là “forget” (quên). Đây là một lời nhắc nhở hoặc yêu cầu.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc của động từ “forget”.
Khi “forget” đi với to-infinitive (to + V), nó có nghĩa là quên làm một việc gì đó mà mình có trách nhiệm hoặc cần phải làm (hành động chưa xảy ra).
(Ví dụ: Don’t forget to do your homework. – Đừng quên làm bài tập về nhà nhé.)
Khi “forget” đi với gerund (V-ing), nó có nghĩa là quên một hành động mình đã làm trong quá khứ.
(Ví dụ: I’ll never forget meeting him for the first time. – Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu gặp anh ấy.)
Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu.
Trong câu “Don’t forget…”, đây là một lời dặn dò, nhắc nhở về một hành động cần phải làm (khóa cửa) trước khi đi ngủ. Hành động này chưa xảy ra. Vì vậy, chúng ta sẽ dùng to-infinitive.
Đáp án (chỗ trống thứ nhất): to lock
b. Chỗ trống thứ hai: before (go)________to bed.
Bước 1: Xác định giới từ và cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Trong cụm này, “before” là một giới từ (preposition).
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc của giới từ.
Một quy tắc quan trọng là: Sau giới từ (preposition), động từ luôn ở dạng danh động từ (gerund – V-ing).
(Ví dụ: after eating, by learning, without saying…)
Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu.
Vì “before” là giới từ, động từ “(go)” sẽ được chuyển thành dạng V-ing.
Đáp án (chỗ trống thứ hai): going
(Dịch nghĩa câu: Đừng quên khóa cửa trước khi đi ngủ.)
59. My mother told me (not speak)________to anyone about it
Bước 1: Xác định động từ chính và cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Trong câu này, động từ chính là “told” (quá khứ của “tell”). Động từ “tell” có nghĩa là “bảo” hoặc “nói”.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc của động từ “tell”.
Khi “tell” đi với tân ngữ và một hành động, cấu trúc phổ biến là: tell + somebody + (not) to-infinitive.
(Dịch nghĩa: bảo/yêu cầu ai đó (không) làm gì.)
Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu.
Chúng ta có “me” là tân ngữ (somebody) và “(not speak)” là hành động cần được dặn dò không làm. Dựa vào cấu trúc, chúng ta sẽ chuyển “(not speak)” thành “not to speak”.
Đáp án: not to speak
(Dịch nghĩa câu: Mẹ tôi bảo tôi không được nói chuyện với bất cứ ai về điều đó.)
—
Các em thấy không, chỉ cần nắm vững các cấu trúc ngữ pháp cơ bản về to-infinitive và gerund sau các động từ và giới từ, chúng ta có thể dễ dàng hoàn thành dạng bài này. Hãy luyện tập thật nhiều để ghi nhớ các quy tắc này nhé! Chúc các em học tốt!
\(57.\) not to touch
\(-\) warned sb + (not) to do do sth : Cảnh báo ai (không) được làm gì
\(58.\) to lock \(-\) going
*Phân biệt “forget + to V-inf \(&\) forget + V-ing”
\(-\) forget + to do sth : quên phải làm gì
\(-\) forget + V-ing : quên đã làm gì
\(-\) Sau các giới từ “After/ Before” \(->\) + V-ing
\(59.\) not to speak
\(-\) told + sb + to V-inf : bảo ai làm gì
\(-\) Reported speech: Commands : S + asked/ told + O + to V-inf
57. He warned her not to touch the wire.
-> Warn Sb not to V
58. Don’t forget to lock the door before go to bed.
→ Don’t forget + Ving: quên đã làm gì đó
→ Don’t forget + to V: quên việc cần làm
59. My mother told me not to speak to anyone about it
Tường thuật câu cầu khiến: S + tell/told + Someone + (not) + to V..