1. You must never take your helmet off while you are riding a motorcycle. (all)
…
-> Helmet must be worn……………………..
2. They wanted to apologize for their behaviors: that’s why they paid for dinner. (order)
-> They paid for dinner………………………..
3. Do you think you could give me a hand to move the sofa? (mind)
-> Would you……………………………………….
4. He doesn’t have enough money to buy the computer. (too)
-> The computer………………………………….
5. I could never have passed that exam without your help. (you)
-> I could never……………………………………
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “gỡ rối” 5 câu viết lại câu này nhé. Đây đều là những dạng bài quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 của chúng ta. Các em hãy chú ý lắng nghe cô phân tích từng câu để nắm vững kiến thức và áp dụng cho các bài tập tương tự nha!
———————————
Câu 1:
Đây là dạng bài chuyển từ câu chủ động sang câu bị động với động từ khuyết thiếu (modal verbs).
1. Phân tích:
Động từ khuyết thiếu trong câu gốc là must.
Động từ chính là take off.
Tân ngữ (Object) là your helmet.
Trạng từ phủ định là never. \(never take off\) (không bao giờ được cởi ra) có nghĩa tương đương với \(always wear\) (luôn luôn phải đội).
Từ gợi ý là \(all\), chúng ta sẽ dùng cụm at all times (mọi lúc).
2. Công thức:
Câu bị động với động từ khuyết thiếu có công thức:
S + modal verb + be + V3/ed + …
3. Áp dụng:
Chủ ngữ mới của chúng ta là “Helmet”. Động từ khuyết thiếu là “must”. Theo công thức, ta thêm “be” và V3 của động từ “wear” (đội) là “worn”.
Vậy ta có: Helmet must be worn.
Bây giờ, ta thêm phần còn lại của câu: “at all times while you are riding a motorcycle.”
-> Đáp án hoàn chỉnh: Helmet must be worn at all times while you are riding a motorcycle.
———————————
Câu 2:
Đây là dạng bài dùng mệnh đề chỉ mục đích với in order to.
1. Phân tích:
Câu gốc có hai vế:
– Vế chỉ mục đích: \(They wanted to apologize for their behaviors\) (Họ muốn xin lỗi về hành vi của mình).
– Vế chỉ hành động: \(that’s why they paid for dinner\) (đó là lý do tại sao họ trả tiền cho bữa tối).
2. Công thức:
Để diễn tả mục đích, ta dùng cấu trúc:
S + V + … + in order to + V (nguyên thể)
3. Áp dụng:
Câu bắt đầu bằng hành động “They paid for dinner”.
Sau đó, ta dùng “in order to” và động từ nguyên thể của mục đích là “apologize”.
-> Đáp án hoàn chỉnh: They paid for dinner in order to apologize for their behaviors.
———————————
Câu 3:
Đây là dạng bài đưa ra lời yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự với từ gợi ý là mind.
1. Phân tích:
Câu gốc \(Do you think you could give me a hand…?\) là một lời nhờ giúp đỡ.
Động từ chính của hành động nhờ vả là \(give\).
2. Công thức:
Khi nhờ ai đó làm gì, ta có cấu trúc:
Would you mind + V-ing + …? (Bạn có phiền làm gì đó không?)
3. Áp dụng:
Ta bắt đầu câu bằng “Would you mind”.
Sau đó, lấy động từ chính \(give\) và thêm đuôi \(-ing\) vào thành \(giving\).
Viết lại phần còn lại của câu.
-> Đáp án hoàn chỉnh: Would you mind giving me a hand to move the sofa?
———————————
Câu 4:
Đây là dạng bài viết lại câu dùng cấu trúc too… to… (quá… đến nỗi không thể…).
1. Phân tích:
Câu gốc: \(He doesn’t have enough money to buy the computer.\) (Anh ấy không có đủ tiền để mua cái máy tính).
Điều này có nghĩa là “cái máy tính quá đắt để anh ấy mua”.
Tính từ (adj) tương ứng là \(expensive\) (đắt).
2. Công thức:
Cấu trúc \(too… to…\) như sau:
S + be + too + adj + (for somebody) + to + V (nguyên thể)
3. Áp dụng:
Chủ ngữ mới là \(The computer\). Động từ “to be” là \(is\).
Tính từ là \(expensive\).
Đối tượng \(He\) trong câu gốc sẽ được chuyển thành \(for him\).
Động từ nguyên thể là \(to buy\).
Ghép lại ta có: The computer + is + too + expensive + for him + to buy.
-> Đáp án hoàn chỉnh: The computer is too expensive for him to buy.
———————————
Câu 5:
Câu này hơi nâng cao một chút, là cách diễn đạt khác của câu điều kiện, nói về một sự việc không có thật trong quá khứ.
1. Phân tích:
Câu gốc: \(I could never have passed that exam without your help.\) (Tôi đã không bao giờ có thể qua được kỳ thi đó nếu không có sự giúp đỡ của bạn).
Cụm \(without your help\) (nếu không có sự giúp đỡ của bạn) cần được viết lại thành một mệnh đề dùng từ \(you\).
2. Công thức:
Chúng ta có thể biến đổi cụm \(without + Noun\) thành mệnh đề \(if… not\).
Trong trường hợp này, để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ, ta dùng cấu trúc:
without your help -> if you hadn’t helped me
3. Áp dụng:
Câu gốc đã có sẵn vế chính \(I could never have passed that exam\).
Chúng ta chỉ cần thay thế \(without your help\) bằng mệnh đề \(if you hadn’t helped me\).
-> Đáp án hoàn chỉnh: I could never have passed that exam if you hadn’t helped me.
———————————
Vậy là chúng ta đã hoàn thành 5 câu rồi! Các em thấy không, chỉ cần nắm vững công thức và phân tích câu cẩn thận là chúng ta có thể làm được ngay. Nếu có phần nào chưa hiểu, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt
\(@\) \(\text{Ché}\)
\(1\). Helmets must be worn at all times while you are riding a motorbike.
\(2\). They paid for dinnner in order to apologize for their behavior.
\(3\). Would you mind giving me a hand to move the sofa?
\(4\). The computer is too expensive for him to buy.
\(5\). I could never have passed that exam if you hadn’t helped me.
\(———————-\)
\(\text{(1). S + must + V + O.}\)
\(\text{(2). in order to/ so as to + V : để làm gì (diễn tả mục đích).}\)
\(\text{(3). Would you mind + V_ing?}\)
\(\text{(4). tobe + too + adj + (for O) + to V : quá…đến nỗi mà ai không thể làm gì.}\)
\(\text{(5). If + S + had + Vp2, S + would/ could/ might + have + Vp2.}\)
\(color{red}{\text{Chúc Bạn Học Tốt}}\)
\(1.\) Helmet must be worn at all times while riding a motorcycle.
\(-\) BD ĐTKT : S + ĐTKT + be + Vpp + (by O)
\(2.\) They paid for dinner in order to apologize for their behaviors.
\(-\) paid for sth : trả tiền cho cái gì đó
\(-\) S + V + in order + to V : để làm gì
\(3.\) Would you mind giving me a hand to move the sofa?
\(-\) Would you mind doing sb/sth : Bạn có thể làm gì đó không?
\(4.\) The computer is too expensive for him to buy.
\(-\) enough money to do sth : đủ tiền để làm gì đó
\(-\) too adj for sb to V : quá đến nỗi mà
\(5.\) I could never have passed that exam if it hadn’t been for you.
\(-\) CĐKL 3 : If + S + had + V (quá khứ phân từ), S + would/could/might + have + Vpp
\(->\) Diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả giả định nếu điều kiện đó xảy ra.