1.You will pass this entrance examination with enough hard work
–} If you don’…
–} If you don’t ______________
2. Tom passed the test easily.
–} Tom had no ____________
3.You remembered her birthday last week . It’s Aunt Mai’s happiness.
–} Aunt Mai is _________________
4. You passed your English exam . I am delighted .
–} I am ________________
Câu 1:
Đây là dạng bài viết lại câu sử dụng câu điều kiện.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là: “Bạn sẽ đỗ kỳ thi tuyển sinh này với đủ sự chăm chỉ”.
Ở đây, mệnh đề “với đủ sự chăm chỉ” (with enough hard work) chính là điều kiện, và “Bạn sẽ đỗ kỳ thi tuyển sinh này” (You will pass this entrance examination) là kết quả. Đây là một điều kiện có thể xảy ra ở tương lai, nên chúng ta sẽ dùng câu điều kiện loại 1.
Bước 2: Ôn lại công thức câu điều kiện loại 1.
Công thức: If + S + V(s/es), S + will + V (nguyên mẫu)
Nó dùng để diễn tả một giả định có thật, có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Bước 3: Phân tích câu đề bài yêu cầu.
Câu mới bắt đầu bằng “If you don’t…” (Nếu bạn không…). Đây là một mệnh đề điều kiện ở thể phủ định.
Bước 4: Viết lại câu.
Câu gốc nói rằng: “NẾU bạn làm việc chăm chỉ” thì “bạn SẼ đỗ”.
Câu mới yêu cầu chúng ta viết: “NẾU bạn KHÔNG làm việc chăm chỉ” thì sao? Rõ ràng kết quả sẽ ngược lại, tức là “bạn SẼ KHÔNG đỗ”.
Vậy, chúng ta sẽ chuyển mệnh đề kết quả sang thể phủ định.
Động từ “work” (làm việc) đi với trạng từ “hard” (chăm chỉ).
Đáp án hoàn chỉnh:
If you don’t work hard enough, you won’t pass this entrance examination.
Câu 2:
Đây là dạng bài chuyển đổi từ câu có trạng từ sang câu sử dụng danh từ.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có nghĩa là: “Tom đã vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.”
Trạng từ ở đây là “easily” (một cách dễ dàng).
Bước 2: Phân tích câu đề bài yêu cầu.
Câu mới bắt đầu bằng “Tom had no…”. Cụm từ “had no” có nghĩa là “không có…”.
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương.
Trong chương trình lớp 9, chúng ta có học cấu trúc:
S + have/has + difficulty + (in) + V-ing: Ai đó gặp khó khăn khi làm gì.
Khi làm việc gì đó “dễ dàng” (easily), tức là chúng ta “không gặp khó khăn” (have no difficulty).
Lưu ý: Câu gốc dùng động từ “passed” (thì quá khứ đơn), nên chúng ta sẽ dùng “had”.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc.
“Tom had no…” + “difficulty” + “passing the test”.
Động từ “pass” phải được chuyển thành dạng V-ing là “passing”.
Đáp án hoàn chỉnh:
Tom had no difficulty (in) passing the test.
Câu 3:
Đây là dạng bài kết hợp hai câu đơn, sử dụng cấu trúc với tính từ.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu 1: “Bạn đã nhớ sinh nhật của cô ấy tuần trước.” (Đây là nguyên nhân).
Câu 2: “Đó là niềm hạnh phúc của Dì Mai.” (Đây là kết quả, cảm xúc).
Bước 2: Phân tích câu đề bài yêu cầu.
Câu mới bắt đầu bằng “Aunt Mai is…”. Chúng ta cần chuyển danh từ “happiness” (niềm hạnh phúc) thành tính từ tương ứng là “happy” (hạnh phúc, vui).
Bước 3: Tìm cấu trúc phù hợp.
Để diễn tả cảm xúc của ai đó về một sự việc, chúng ta dùng công thức:
S + be + adjective + that + S + V…
Ví dụ: I am glad that you came. (Tôi mừng rằng bạn đã đến).
Bước 4: Ghép hai câu lại bằng cấu trúc trên.
Chủ ngữ là “Aunt Mai”. Tính từ là “happy”. Sự việc làm dì vui là “bạn đã nhớ sinh nhật của dì”.
Chúng ta sẽ nối chúng bằng “that”.
Đáp án hoàn chỉnh:
Aunt Mai is happy that you remembered her birthday last week.
Câu 4:
Câu này có cấu trúc tương tự như câu số 3.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu 1: “Bạn đã đỗ bài kiểm tra Tiếng Anh.” (Nguyên nhân).
Câu 2: “Tôi rất vui mừng.” (Cảm xúc).
Bước 2: Phân tích câu đề bài yêu cầu.
Câu mới bắt đầu bằng “I am…”. Câu gốc đã cho sẵn “I am delighted” (Tôi rất vui mừng).
Bước 3: Áp dụng cấu trúc tương tự câu 3.
Chúng ta tiếp tục sử dụng cấu trúc S + be + adjective + that + S + V…
Ở đây:
S + be + adjective: I am delighted
Sự việc gây ra niềm vui: you passed your English exam
Chúng ta chỉ cần thêm “that” vào giữa để kết nối.
Đáp án hoàn chỉnh:
I am delighted that you passed your English exam.
Các em làm rất tốt! Hãy ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp này vì chúng rất hữu ích cho các bài kiểm tra và đặc biệt là kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 sắp tới. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé
1. If you don’t work hard enough, you won’t pass this entrance examination.
– Điều kiện loại 1 : If + S + V (s/es), S + will/can/may + V
\(->\) Diễn tả sự việc có thật ở hiện tại (tương lai)
2. Tom had no difficulty passing the test.
– have (no) difficulty (in) Ving: (không) gặp khó khăn trong việc làm gì
3. Aunt Mai is happy that you remembered her birthday last week.
– S + be + adj + that + mệnh đề: như thế nào rằng …
– Biến đổi : happiness (n) sự vui vẻ -> happy (adj) vui vẻ
4. I am delighted that you passed your English exam.
– S + be + adj + that + mệnh đề: như thế nào rằng …