Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

10. Electronic dictionaries are now common in English classes. They can be very …

10. Electronic dictionaries are now common in English classes. They can be very …

10. Electronic dictionaries are now common in English classes. They can be very easily downloaded into your personal electronic device.
→ ______________________________________________________
11. Many devices offer apps. These apps use voice recognition technology
→ ______________________________________________________
12. This is my new tablet. It uses the latest digital technology.
→ ______________________________________________________
Hỏi bởi: Anh Phuong
2 câu trả lời

▲ 9

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em ôn tập và thực hành một phần ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh lớp 10, đó là kết hợp câu sử dụng Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách dùng Phân từ (Participle Phrases). Đây là những cấu trúc giúp câu văn của chúng ta trở nên tự nhiên và mạch lạc hơn rất nhiều.

Chúng ta cùng nhau giải quyết 3 câu bài tập này nhé!


Câu 10: Electronic dictionaries are now common in English classes. They can be very easily downloaded into your personal electronic device.

1. Dàn ý chiến lược:

  • Đọc và hiểu rõ nghĩa của cả hai câu.
  • Tìm từ/cụm từ chung mà hai câu cùng nói đến.
  • Xác định loại thông tin mà câu thứ hai bổ sung (thông tin cần thiết để xác định đối tượng hay thông tin bổ sung không cần thiết).
  • Chọn đại từ quan hệ (relative pronoun) phù hợp.
  • Viết lại câu bằng cách kết hợp hai câu lại.
  • (Tùy chọn) Rút gọn mệnh đề quan hệ nếu phù hợp.

2. Dịch nghĩa từ vựng khó (nếu có):

  • common /’kɒmən/: phổ biến, thông dụng.
  • downloaded /ˌdaʊnˈləʊdɪd/: được tải xuống.
  • personal electronic device: thiết bị điện tử cá nhân.

3. Lời giải chi tiết từng bước:

Bước 1: Đọc và hiểu nghĩa hai câu.

  • Câu 1: “Electronic dictionaries are now common in English classes.” (Từ điển điện tử hiện nay rất phổ biến trong các lớp học tiếng Anh.)
  • Câu 2: “They can be very easily downloaded into your personal electronic device.” (Chúng có thể được tải xuống rất dễ dàng vào thiết bị điện tử cá nhân của bạn.)

Bước 2: Tìm từ/cụm từ chung.

  • Cụm từ “Electronic dictionaries” ở câu 1 và đại từ “They” ở câu 2 cùng chỉ về “từ điển điện tử”.

Bước 3: Xác định loại mệnh đề quan hệ.

  • Câu thứ hai cung cấp thêm thông tin về “Electronic dictionaries” (chúng có thể được tải xuống dễ dàng), đây là một thông tin bổ sung, không nhất thiết để xác định “những từ điển nào”. Vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) và cần dùng dấu phẩy.

Bước 4: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.

  • “Electronic dictionaries” là vật (things), và đại từ “They” đóng vai trò chủ ngữ trong câu thứ hai. Do đó, chúng ta sẽ dùng đại từ quan hệ “which”.

Bước 5: Kết hợp hai câu.

  • Chúng ta đặt mệnh đề quan hệ ngay sau cụm danh từ mà nó bổ nghĩa.

    Electronic dictionaries, which can be very easily downloaded into your personal electronic device, are now common in English classes.

4. Lý do áp dụng phương pháp:

  • Chúng ta dùng mệnh đề quan hệ không xác định với “which” để nối hai câu, tránh lặp lại từ “Electronic dictionaries” và cung cấp thêm thông tin bổ sung về chúng. Dấu phẩy được sử dụng để phân tách mệnh đề không xác định với phần còn lại của câu, thể hiện rằng thông tin này là thêm vào, không bắt buộc để hiểu danh từ chính.

Câu 11: Many devices offer apps. These apps use voice recognition technology.

1. Dàn ý chiến lược:

  • Tương tự câu 10, ta đọc hiểu, tìm từ chung, xác định loại thông tin và chọn cách kết hợp.
  • Cân nhắc rút gọn mệnh đề quan hệ để câu ngắn gọn hơn.

2. Dịch nghĩa từ vựng khó (nếu có):

  • offer /’ɒfər/: cung cấp.
  • apps (applications) /æps/: ứng dụng.
  • voice recognition technology: công nghệ nhận dạng giọng nói.

3. Lời giải chi tiết từng bước:

Bước 1: Đọc và hiểu nghĩa hai câu.

  • Câu 1: “Many devices offer apps.” (Nhiều thiết bị cung cấp ứng dụng.)
  • Câu 2: “These apps use voice recognition technology.” (Những ứng dụng này sử dụng công nghệ nhận dạng giọng nói.)

Bước 2: Tìm từ/cụm từ chung.

  • Cụm từ “apps” ở câu 1 và “These apps” ở câu 2 cùng chỉ về “các ứng dụng”.

Bước 3: Xác định loại mệnh đề quan hệ.

  • Câu thứ hai “use voice recognition technology” xác định rõ “những ứng dụng nào” mà nhiều thiết bị cung cấp (không phải tất cả các ứng dụng, mà là những ứng dụng sử dụng công nghệ nhận dạng giọng nói). Vì vậy, đây là mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và không dùng dấu phẩy.

Bước 4: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.

  • “Apps” là vật, và “These apps” là chủ ngữ của câu thứ hai. Do đó, chúng ta sẽ dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that”.

Bước 5: Kết hợp hai câu.

  • Cách 1: Dùng mệnh đề quan hệ.

    Many devices offer apps which/that use voice recognition technology.
  • Cách 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ (dùng hiện tại phân từ – Present Participle).
    • Mệnh đề quan hệ “which/that use voice recognition technology” có chủ ngữ là “which/that” và động từ là “use” (chủ động).
    • Để rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ về dạng V-ing.

    Many devices offer apps using voice recognition technology.

4. Lý do áp dụng phương pháp:

  • Chúng ta dùng mệnh đề quan hệ xác định với “which/that” để nối hai câu, giúp xác định rõ danh từ “apps”. Không dùng dấu phẩy vì thông tin này là cần thiết để hiểu “apps” nào đang được nói đến.
  • Việc rút gọn mệnh đề quan hệ thành hiện tại phân từ (V-ing) giúp câu văn trở nên ngắn gọn, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, là một cách rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp.

Câu 12: This is my new tablet. It uses the latest digital technology.

1. Dàn ý chiến lược:

  • Tương tự các câu trên, đọc hiểu, tìm từ chung, xác định loại thông tin và chọn cách kết hợp.
  • Cân nhắc rút gọn mệnh đề quan hệ.

2. Dịch nghĩa từ vựng khó (nếu có):

  • tablet /’tæblət/: máy tính bảng.
  • latest /’leɪtɪst/: mới nhất, gần đây nhất.
  • digital technology: công nghệ kỹ thuật số.

3. Lời giải chi tiết từng bước:

Bước 1: Đọc và hiểu nghĩa hai câu.

  • Câu 1: “This is my new tablet.” (Đây là máy tính bảng mới của tôi.)
  • Câu 2: “It uses the latest digital technology.” (Nó sử dụng công nghệ kỹ thuật số mới nhất.)

Bước 2: Tìm từ/cụm từ chung.

  • Cụm từ “my new tablet” ở câu 1 và đại từ “It” ở câu 2 cùng chỉ về “máy tính bảng mới của tôi”.

Bước 3: Xác định loại mệnh đề quan hệ.

  • Câu thứ hai cung cấp thêm thông tin về “my new tablet” (nó sử dụng công nghệ mới nhất). Vì “my new tablet” đã đủ rõ nghĩa (là máy tính bảng *của tôi* và là máy *mới*), thông tin bổ sung này không cần thiết để xác định đối tượng. Do đó, đây là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) và cần dùng dấu phẩy.

Bước 4: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.

  • “My new tablet” là vật, và “It” là chủ ngữ của câu thứ hai. Do đó, chúng ta sẽ dùng đại từ quan hệ “which”. (Không dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định.)

Bước 5: Kết hợp hai câu.

  • Cách 1: Dùng mệnh đề quan hệ.

    This is my new tablet, which uses the latest digital technology.
  • Cách 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ (dùng hiện tại phân từ – Present Participle).
    • Mệnh đề quan hệ “which uses the latest digital technology” có chủ ngữ là “which” và động từ là “uses” (chủ động).
    • Để rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ về dạng V-ing.

    This is my new tablet, using the latest digital technology.

4. Lý do áp dụng phương pháp:

  • Chúng ta dùng mệnh đề quan hệ không xác định với “which” để nối hai câu, cung cấp thêm thông tin bổ sung về “máy tính bảng mới của tôi”. Dấu phẩy được sử dụng vì thông tin này không bắt buộc để hiểu danh từ chính.
  • Việc rút gọn mệnh đề quan hệ thành hiện tại phân từ (V-ing) là một lựa chọn tuyệt vời để làm cho câu văn gọn gàng và mượt mà hơn.

Chúc các em học tốt và nắm vững kiến thức ngữ pháp này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

10. Electronic dictionaries, which can be very easily downloaded into your personal electronic device, are now common in English classes.

Electronic dictionarieslà danh từ chỉ vật

11. many devices offer apps which use voice recognition technology

12. this is my new tablet digitcal technology.

which làm chủ ngữ hoạc tân ngữ đại diện ngôi đồ vật, động vật.

Trả lời bởi: ngoctrieu702

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo