102. They say that the company is in difficulty.
The company
The company
Đề bài của chúng ta là:
102. They say that the company is in difficulty.
The company _______________
Trước khi bắt tay vào giải, cô sẽ hướng dẫn các em một dàn ý chung để chúng ta dễ dàng theo dõi và hiểu bài hơn nhé!
Dàn ý giải bài tập:
- Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc.
- Bước 2: Xác định yêu cầu chuyển đổi câu.
- Bước 3: Nhắc lại công thức chuyển đổi câu bị động với động từ tường thuật (Personal Passive).
- Bước 4: Áp dụng công thức vào câu cụ thể.
- Bước 5: Hoàn thành câu và giải thích ý nghĩa.
Nào, chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc
Câu gốc của chúng ta là: “They say that the company is in difficulty.“
- Chủ ngữ (Subject): \(They\) (Đây là một chủ ngữ chung chung, không xác định, thường dùng để chỉ “người ta”).
- Động từ tường thuật (Reporting Verb): \(say\) (Động từ này đang ở thì hiện tại đơn).
- Mệnh đề “that” (That-clause): \(that the company is in difficulty\) (Đây là mệnh đề phụ chứa thông tin được tường thuật).
- Trong mệnh đề “that” này, \(the company\) là chủ ngữ và \(is in difficulty\) là vị ngữ.
- Động từ trong mệnh đề phụ là \(is\) (thì hiện tại đơn).
Dịch nghĩa: Người ta nói rằng công ty đang gặp khó khăn.
Bước 2: Xác định yêu cầu chuyển đổi câu
Câu cần hoàn thành bắt đầu bằng “The company…“.
Điều này cho thấy chúng ta cần chuyển đổi câu gốc từ dạng chủ động (active voice) có chủ ngữ chung chung (\(They\)) sang dạng bị động (passive voice) mà chủ ngữ của câu bị động mới là \(the company\) (chủ ngữ của mệnh đề “that” trong câu gốc). Đây chính là dạng Personal Passive (câu bị động chủ ngữ riêng) với động từ tường thuật.
Bước 3: Nhắc lại công thức chuyển đổi câu bị động với động từ tường thuật (Personal Passive)
Khi chúng ta có một câu dạng:
\(S_1 + \text{Reporting Verb} + \text{that} + S_2 + V_2…\)
Và chúng ta muốn chuyển sang dạng bị động bắt đầu bằng \(S_2\), chúng ta sẽ áp dụng công thức sau:
\(S_2 + \text{be} + \text{V}_{\text{ed/3 (Reporting Verb)}} + \text{to-infinitive}\)
Phần \(to-infinitive\) sẽ có hai trường hợp chính, phụ thuộc vào mối quan hệ thì giữa \(Reporting Verb\) và \(V2\):
- Trường hợp 1: Nếu \(V_2\) (động từ trong mệnh đề “that”) **cùng thì** với \(Reporting Verb\) (động từ tường thuật), hoặc \(V_2\) xảy ra **sau** \(Reporting Verb\) thì chúng ta dùng \(to + V_2 (nguyên mẫu)\).
- Trường hợp 2: Nếu \(V_2\) (động từ trong mệnh đề “that”) xảy ra **trước thì** so với \(Reporting Verb\), chúng ta dùng \(to have + V_2\text{ed/3}\).
Giải thích lý do: Việc dùng \(to-infinitive\) giúp rút gọn mệnh đề “that” và vẫn giữ được mối quan hệ về thì giữa hành động được tường thuật và hành động tường thuật.
Bước 4: Áp dụng công thức vào câu cụ thể
- Chủ ngữ mới ( \(S_2\) ): \(The company\).
- Động từ tường thuật: \(say\) (hiện tại đơn). Chuyển sang bị động sẽ là \(is said\) (vì \(The company\) là chủ ngữ số ít, và \(say\) ở hiện tại đơn).
- Động từ trong mệnh đề “that” ( \(V_2\) ): \(is\) (hiện tại đơn).
Bây giờ chúng ta xét mối quan hệ thì:
- \(Reporting Verb\): \(say\) (hiện tại đơn).
- \(V_2\): \(is\) (hiện tại đơn).
Ta thấy rằng \(is\) (hiện tại đơn) **cùng thì** với \(say\) (hiện tại đơn). Do đó, chúng ta sẽ áp dụng Trường hợp 1: \(to + V_2 (nguyên mẫu)\).
Động từ \(is\) (từ \(to be\)) khi chuyển sang dạng nguyên mẫu sẽ là \(be\).
Vậy, phần \(is in difficulty\) sẽ trở thành \(to be in difficulty\).
Bước 5: Hoàn thành câu và giải thích ý nghĩa
Ghép các phần đã phân tích lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh là:
The company is said to be in difficulty.
Dịch nghĩa: Công ty được cho là đang gặp khó khăn. (Hoặc: Công ty được nói là đang gặp khó khăn.)
Kiến thức bổ sung (Tùy chọn):
- \(in difficulty\): (idiom) gặp khó khăn, trong tình trạng khó khăn.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm rõ cách làm dạng bài tập này. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo ngữ pháp tiếng Anh nhé!
\(102.\) The company is said to be in difficulty.
Câu chủ động: S\(_{1}\) + V\(_{1}\) + that + S\(_{2}\) + V\(_{2}\) + O
⇒ Câu bị động đặc biệt: S\(_{2}\) is \(VPII\) + to V\(_{2}\)
\(102.\) They say that the company is in difficulty
\(->\) The company is said to be in difficulty
* Cấu trúc câu bị động thì HTĐ
– S + V/ V (es/s) + O
\(->\) S + am/is/are + V-pp ( by O)