11. He tried (explain) but she refused (listen)12. At dinner she annoyed me by (…
11. He tried (explain) but she refused (listen)
12. At dinner she annoyed me by (smoke) between the courses.
13. I am prepared (wait) here all night if necessary.
14. Would you mind (show) me how (work) the lift.
15. After (walk) 3 hours we stopped (rest) and let the others (catch) up with us.
16. Are we allowed (go) out with Tom?
17. The teller was made (raise) his hands.
18. I don’t allow (smoke) in my drawing-room.
19. I don’t allow my family (smoke) at all.
20. They don’t have enough patience (wait) for him
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu nhé. Các em hãy mở sách giáo khoa và theo dõi.
—
Câu 11: He tried (explain) but she refused (listen)
Ở câu này, chúng ta cần chú ý đến cách dùng của động từ “try” và “refuse”.
– Động từ “try” có thể đi với cả infinitive (to + V) và V-ing.
– “try + to V” mang nghĩa là cố gắng làm gì đó.
– “try + V-ing” mang nghĩa là thử làm gì đó để xem kết quả.
Trong câu này, “He tried (explain)” có nghĩa là anh ấy đã cố gắng giải thích, nên chúng ta dùng “to explain”.
– Động từ “refuse” luôn đi với infinitive (to + V), có nghĩa là từ chối làm gì đó.
“she refused (listen)” có nghĩa là cô ấy từ chối lắng nghe, nên chúng ta dùng “to listen”.
Vậy câu hoàn chỉnh là: He tried to explain but she refused to listen.
—
Câu 12: At dinner she annoyed me by (smoke) between the courses.
Ở đây, chúng ta có cấu trúc “annoy sb by V-ing”. Cấu trúc này diễn tả việc ai đó làm phiền mình bằng cách nào đó.
Do đó, “by (smoke)” chúng ta sẽ chia thành “by smoking”.
Câu hoàn chỉnh là: At dinner she annoyed me by smoking between the courses.
—
Câu 13: I am prepared (wait) here all night if necessary.
Động từ “prepared” thường đi với infinitive (to + V) để diễn tả sự sẵn sàng làm gì đó.
Vì vậy, “(wait)” sẽ được chia thành “to wait”.
Câu hoàn chỉnh là: I am prepared to wait here all night if necessary.
—
Câu 14: Would you mind (show) me how (work) the lift.
Chúng ta có hai trường hợp cần xem xét:
– “Would you mind + V-ing”: Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong Tiếng Anh để yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự.
Vì vậy, “(show)” sẽ được chia thành “showing”.
– “how + to V”: Cấu trúc này dùng để hỏi về cách thức làm một việc gì đó.
Vì vậy, “(work)” sẽ được chia thành “to work”.
Câu hoàn chỉnh là: Would you mind showing me how to work the lift.
—
Câu 15: After (walk) 3 hours we stopped (rest) and let the others (catch) up with us.
Chúng ta sẽ xem xét từng phần của câu:
– “After + V-ing”: Sau khi làm gì đó. “After (walk)” sẽ thành “After walking”.
– “stop + to V”: Dừng lại để làm gì đó.
“we stopped (rest)” nghĩa là chúng tôi dừng lại để nghỉ ngơi, nên chúng ta dùng “to rest”.
– “let sb do sth”: Cho phép ai đó làm gì đó (động từ theo sau không có “to”).
“let the others (catch)” nghĩa là cho phép những người khác bắt kịp, nên chúng ta dùng “catch” (không có “to”).
Câu hoàn chỉnh là: After walking 3 hours we stopped to rest and let the others catch up with us.
—
Câu 16: Are we allowed (go) out with Tom?
Động từ “allow” khi ở dạng bị động (be allowed) thì theo sau là infinitive (to + V).
Trong câu này, “allowed (go)” sẽ thành “allowed to go”.
Câu hoàn chỉnh là: Are we allowed to go out with Tom?
—
Câu 17: The teller was made (raise) his hands.
Ở đây, chúng ta gặp cấu trúc bị động của “make”.
– “make sb do sth” (chủ động): Bắt ai đó làm gì.
– “sb be made to do sth” (bị động): Ai đó bị bắt làm gì.
Vì câu này ở dạng bị động, “made (raise)” sẽ thành “made to raise”.
Câu hoàn chỉnh là: The teller was made to raise his hands.
—
Câu 18: I don’t allow (smoke) in my drawing-room.
Động từ “allow” khi dùng ở dạng chủ động thì theo sau là một tân ngữ và một infinitive (to + V) hoặc V-ing tùy thuộc vào ý nghĩa.
Tuy nhiên, trong trường hợp này, “allow” được hiểu là “cho phép hành động hút thuốc”, nên nó đi với V-ing.
Do đó, “(smoke)” sẽ thành “smoking”.
Câu hoàn chỉnh là: I don’t allow smoking in my drawing-room.
—
Câu 19: I don’t allow my family (smoke) at all.
Khác với câu 18, ở đây “allow” đi với một tân ngữ cụ thể là “my family”.
Cấu trúc “allow sb to do sth” có nghĩa là cho phép ai đó làm gì đó.
Vì vậy, “allow my family (smoke)” sẽ thành “allow my family to smoke”.
Câu hoàn chỉnh là: I don’t allow my family to smoke at all.
—
Câu 20: They don’t have enough patience (wait) for him
Cấu trúc “enough + danh từ + to V” có nghĩa là đủ cái gì đó để làm gì.
Trong câu này, “enough patience (wait)” sẽ thành “enough patience to wait”.
Câu hoàn chỉnh là: They don’t have enough patience to wait for him.
—
Các em thân mến, vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua toàn bộ các bài tập. Các em hãy xem lại phần bài làm của mình và ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp quan trọng đã được ôn tập nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
11. to explain – to listen (try to V; cố gắng làm gì; refuse to V: từ chối làm gì)
12. smoking (by Ving: bằng cách làm gì)
13. to wait (prepare to V: chuẩn bị làm gì)
14. showing – to work (mind Ving: phiền làm gì; how to V: cách làm gì)
15. walking – to rest – catch (after Ving: sau khi làm gì; stop to V: dừng lại việc đang làm để làm gì; let sb V: để ai làm gì)
16. to go (be allowed to V: được cho phép làm gì)
17. to raise (be made to V: bị bắt làm gì)
18. smoking (allow Ving: cho phép việc làm gì)
19. to smoke (allow sb to V: cho phép ai làm gì)
20. to wait (cấu trúc enough…to V: đủ… để làm gì)
11. He tried to explain (explain) but she refused (listen) to listen
try + To V
refuse + to V
12. At dinner she annoyed me by smoking(smoke) between the courses.
Sau giới từ là 1 V-ing hoặc 1 danh từ
13. I am prepared to wait (wait) here all night if necessary.
prepare + To V
14. Would you mind showing (show) me how to work (work) the lift.
would you mind + V-ing
how + to V
15. After walking (walk) 3 hours we stopped to rest (rest) and let the others catch(catch) up with us.
After + V-ing
stop to V : dừng lại để làm gì?
let sb + V
16. Are we allowed going (go) out with Tom?
allow + V-ing
17. The teller was made to raise (raise) his hands.
S + tobe + made+ to-V
18. I don’t allow smoking (smoke) in my drawing-room.
allow + V-ing
19. I don’t allow my family to smoke(smoke) at all.
allow + To V
20. They don’t have enough patience to wait (wait) for him
S + have + enough + Noun+ To-V.
Nói qua chút về cấu trúc “allow”.
“allow + V-ing” chỉ chung việc cho phép một hành động nào đó, áp dụng với tất cả mọi người.
“allow + sb + to V” chỉ rõ đối tượng được cho phép là ai.