11. He wore dark glasses to avoid (recognize) ………………..……..
12. You always …
12. You always (complain)…………………………..………about my cooking.
GIẢI THÍCH
Chúng ta bắt đầu với bài tập số 11 và 12.
Bài tập 11: He wore dark glasses to avoid (recognize) ………………..……..
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu
Câu này có cấu trúc “to avoid + …”. “To avoid” là một động từ có nghĩa là “tránh”.
Bước 2: Xác định dạng của từ cần điền
Sau động từ “avoid”, chúng ta cần sử dụng dạng danh động từ (gerund), tức là động từ thêm “-ing”.
Bước 3: Chia động từ
Động từ cho sẵn là “recognize”. Chúng ta sẽ thêm “-ing” vào cuối động từ này.
Bước 4: Hoàn thành câu
Do đó, “recognize” sẽ trở thành “recognizing”.
Lời giải chi tiết: He wore dark glasses to avoid recognizing.
Giải thích: Động từ “avoid” (tránh) luôn đi kèm với danh động từ (V-ing) ở phía sau để diễn tả việc tránh làm một hành động nào đó.
—
Bài tập 12: You always (complain)…………………………..………about my cooking.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu
Câu này có trạng từ chỉ tần suất “always” (luôn luôn).
Bước 2: Xác định thì của động từ
Sự hiện diện của “always” thường chỉ ra rằng hành động diễn ra một cách thường xuyên, lặp đi lặp lại. Trong trường hợp này, nó cũng mang một chút sắc thái phàn nàn, không hài lòng. Chúng ta sẽ sử dụng thì hiện tại đơn (Simple Present Tense).
Bước 3: Xác định chủ ngữ và chia động từ
Chủ ngữ của câu là “You” (Bạn).
Trong thì hiện tại đơn, với chủ ngữ “You”, động từ được giữ nguyên dạng nguyên thể.
Bước 4: Hoàn thành câu
Động từ cho sẵn là “complain”. Vì chủ ngữ là “You”, chúng ta giữ nguyên dạng “complain”.
Lời giải chi tiết: You always complain about my cooking.
Giải thích: Trạng từ “always” đi cùng với thì hiện tại đơn để diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên. Với chủ ngữ “You”, động từ ở thì hiện tại đơn không chia theo ngôi thứ ba số ít nên giữ nguyên dạng nguyên thể.
Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập. Hãy ôn tập kỹ các cấu trúc ngữ pháp đã học để áp dụng thật tốt nhé! Chúc các em học tốt!
\(\Rightarrow\)
11. being recognized ( Cấu trúc: avoid + N/ pronoun/ V-ing: tránh khỏi điều gì ).
12. are always complaining ( Thì HTTD dùng với “always” để chỉ sự phàn nàn ).
11. being recognized
– avoid+ being+ PII: tránh bị làm gì.
12. are always complaining
– Hiện tại tiếp diễn (is/am/are+ Ving), diễn tả sự phàn nàn.