Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

11.I wanted to know ______ return home. A. when would she B. when will she C. …

11.I wanted to know ______ return home.
A. when would she B. when will she C. …

11.I wanted to know ______ return home.
A. when would she B. when will she C. when she will D. when she would
12.Peter said he was leaving for Paris ______.
A. next week B. the week previous
C. following week D. the following week
13.She advised me _______ an apple everyday to stay healthy.
A. eating B. I should eat C. to eat D. please, eat
14.She wanted to know ______.
A. what was happening B. was happening
C. it was happening D. was happening what
15.My father asked me _____ of the film.
A. what do you think B. what I think
C. what did you think D. what I thought
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một số bài tập về câu tường thuật (Reported Speech) và cấu trúc câu gián tiếp (Indirect Speech). Đây là một chủ đề quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 theo cả ba bộ sách. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm cần thiết nhé!

Chúng ta sẽ đi vào từng câu một.

Câu 11: I wanted to know ______ return home.
A. when would she B. when will she C. when she will D. when she would

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định đây là câu tường thuật lại lời nói gián tiếp.
Bước 2: Quan sát động từ tường thuật ở thì quá khứ (“wanted to know”). Điều này có nghĩa là chúng ta cần lùi thì của động từ trong mệnh đề được tường thuật.
Bước 3: Mệnh đề gốc có thể là “When will she return home?” hoặc “When would she return home?” (nếu người nói muốn hỏi về một dự định trong tương lai gần hoặc một hành động mang tính dự đoán). Tuy nhiên, vì động từ tường thuật là “wanted”, nó cho thấy sự mong muốn biết một điều gì đó trong quá khứ hoặc một điều chưa xảy ra nhưng được hỏi ở thời điểm trong quá khứ.
Bước 4: Khi lùi thì từ “will” ta được “would”. Cấu trúc câu hỏi gián tiếp theo sau “when” là chủ ngữ + động từ.
Bước 5: Xét các lựa chọn:
A. when would she: Phù hợp với cấu trúc câu hỏi gián tiếp và quy tắc lùi thì.
B. when will she: Sai vì động từ tường thuật ở quá khứ, không lùi thì.
C. when she will: Sai cấu trúc câu hỏi gián tiếp (thiếu trợ động từ đứng trước chủ ngữ).
D. when she would: Sai vì thiếu trợ động từ “did” hoặc động từ tường thuật không đúng để dẫn đến cấu trúc này (ví dụ: She said she would return home là câu trần thuật).

Giải thích: Khi tường thuật lại câu hỏi có từ để hỏi (wh-word), ta giữ nguyên từ để hỏi, sau đó là chủ ngữ và động từ chia theo quy tắc lùi thì. Động từ “want to know” là động từ tường thuật ở quá khứ, nên “will” trong câu trực tiếp sẽ lùi thành “would” trong câu gián tiếp.
Đáp án: A

Câu 12: Peter said he was leaving for Paris ______.
A. next week B. the week previous
C. following week D. the following week

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định đây là câu tường thuật lại lời nói gián tiếp.
Bước 2: Động từ tường thuật là “said” (quá khứ đơn).
Bước 3: Chúng ta cần tìm cụm từ chỉ thời gian phù hợp để diễn tả “next week” (tuần tới) trong lời nói gián tiếp.
Bước 4: Xét các lựa chọn:
A. next week: Sai, đây là cách diễn đạt trong câu trực tiếp.
B. the week previous: Diễn tả “tuần trước”, không phù hợp với “next week”.
C. following week: Thiếu mạo từ “the” đứng trước.
D. the following week: Là cách diễn đạt chính xác cho “next week” khi tường thuật lại từ lời nói ở quá khứ.

Giải thích: Khi tường thuật lại một câu có cụm “next week” và động từ tường thuật ở quá khứ, ta chuyển “next week” thành “the following week”. Tương tự, “today” thành “that day”, “tomorrow” thành “the next day/the following day”, “yesterday” thành “the day before/the previous day”.
Đáp án: D

Câu 13: She advised me _______ an apple everyday to stay healthy.
A. eating B. I should eat C. to eat D. please, eat

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu với động từ “advise”.
Bước 2: Động từ “advise” khi theo sau là tân ngữ (me) có hai cấu trúc chính:
– advise somebody to do something (khuyên ai đó làm gì)
– advise somebody that… (khuyên ai đó rằng…) – cấu trúc này thường đi với mệnh đề với “should” hoặc động từ chia ở dạng nguyên thể có “should”.
Bước 3: Xét các lựa chọn dựa trên hai cấu trúc trên:
A. eating: Sai, “advise me eating” không đúng cấu trúc.
B. I should eat: Đúng nếu động từ tường thuật là “advise me that I should eat”, nhưng câu hỏi chỉ cho phép điền vào chỗ trống.
C. to eat: Phù hợp với cấu trúc “advise somebody to do something”.
D. please, eat: Đây là cấu trúc câu mệnh lệnh, không phù hợp với “advise”.

Giải thích: Động từ “advise” (khuyên bảo) đi với cấu trúc “advise + tân ngữ + to-infinitive”. Trong trường hợp này, “She advised me to eat an apple everyday” có nghĩa là cô ấy khuyên tôi nên ăn một quả táo mỗi ngày.
Đáp án: C

Câu 14: She wanted to know ______.
A. what was happening B. was happening
C. it was happening D. was happening what

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định đây là câu tường thuật lại lời nói gián tiếp, cụ thể là tường thuật lại một câu hỏi hoặc một sự việc.
Bước 2: Động từ tường thuật là “wanted to know” (quá khứ).
Bước 3: Phần được tường thuật bắt đầu bằng “what”, một từ để hỏi.
Bước 4: Cấu trúc câu hỏi gián tiếp theo sau một từ để hỏi là: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ chia theo quy tắc lùi thì.
Bước 5: Xét các lựa chọn:
A. what was happening: Đúng, “what” là từ để hỏi, “was happening” là động từ chia lùi thì (nếu câu gốc là “What is happening?”). Chủ ngữ “what” ở đây đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề sau “what was happening”. Tuy nhiên, cách hiểu phổ biến hơn là “what” là từ để hỏi và “it” là chủ ngữ bị thiếu.
Cách hiểu đúng nhất: Câu gốc có thể là “What is happening?”. Khi tường thuật, “What is happening?” -> “She wanted to know what was happening.” Trong cấu trúc này, “what” là từ để hỏi, và “was happening” là động từ. Không có chủ ngữ rõ ràng cho “was happening” mà nó ngầm hiểu là “what” đang xảy ra.
Hoặc câu gốc có thể là “What is going on?”.
Hoặc câu gốc là “What is happening?”. Tường thuật lại là “She wanted to know what was happening.” Trong trường hợp này, “what” là từ để hỏi, và “was happening” là động từ chính, ngụ ý “what” là chủ ngữ của nó.
Để rõ ràng hơn, xét trường hợp câu gốc là “What is this?” -> “She wanted to know what it was.”
Xét trường hợp câu gốc là “What is happening?”. Khi tường thuật, “What is happening?” -> “She wanted to know what was happening.”
Tuy nhiên, nếu câu gốc là “What is happening?” thì câu tường thuật sẽ là “She wanted to know what was happening.” Trong ngữ cảnh này, “what” là từ để hỏi, và “was happening” là động từ.
Nếu câu gốc là “What is it that is happening?”, thì tường thuật lại sẽ là “She wanted to know what it was that was happening.”
Trong trường hợp này, “what was happening” là cấu trúc phổ biến nhất và đúng ngữ pháp nhất khi tường thuật một câu hỏi về một hành động đang diễn ra.
B. was happening: Sai, thiếu từ để hỏi.
C. it was happening: Sai, “it” là chủ ngữ, nhưng không đi kèm từ để hỏi hoặc cấu trúc câu gián tiếp phù hợp.
D. was happening what: Sai, thứ tự từ không đúng.

Giải thích: Câu hỏi gián tiếp theo sau “wanted to know” có dạng: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ.
Trong trường hợp này, “what” là từ để hỏi. Mệnh đề “what was happening” có thể hiểu là “what” là chủ ngữ của “was happening” hoặc “what” là từ để hỏi và hành động “was happening” đang xảy ra mà không cần chủ ngữ rõ ràng.
Đáp án: A

Câu 15: My father asked me _____ of the film.
A. what do you think B. what I think
C. what did you think D. what I thought

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định đây là câu tường thuật lại lời nói gián tiếp, cụ thể là tường thuật lại một câu hỏi.
Bước 2: Động từ tường thuật là “asked” (quá khứ đơn).
Bước 3: Phần được tường thuật bắt đầu bằng “what”.
Bước 4: Cấu trúc câu hỏi gián tiếp theo sau “what” là: “what” + chủ ngữ + động từ chia theo quy tắc lùi thì.
Bước 5: Câu gốc có thể là “What do you think of the film?” hoặc “What did you think of the film?”. Vì động từ tường thuật là “asked” (quá khứ), chúng ta cần lùi thì.
Bước 6: Xét các lựa chọn:
A. what do you think: Sai, động từ chia ở hiện tại đơn, không lùi thì.
B. what I think: Sai, động từ chia ở hiện tại đơn, không lùi thì.
C. what did you think: Sai, đây là cấu trúc câu hỏi trực tiếp, không phải câu gián tiếp (thiếu chủ ngữ “I” và động từ “thought” sau “what”).
D. what I thought: Đúng, “what” là từ để hỏi, “I” là chủ ngữ, “thought” là động từ được lùi từ “think” (hoặc “did think”).

Giải thích: Động từ tường thuật “asked” ở thì quá khứ đòi hỏi động từ trong mệnh đề gián tiếp phải lùi về một thì (hoặc giữ nguyên nếu đó là sự thật hiển nhiên hoặc hành động đã kết thúc). Từ “think” trong câu hỏi trực tiếp sẽ lùi thành “thought” trong câu hỏi gián tiếp.
Đáp án: D

Cô hy vọng với những lời giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm các dạng bài tập này. Hãy ôn tập thật kỹ nhé! Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

@ Mai xin gửi bạn ạ

11. D (will => would, chủ ngữ đứng trước trợ động từ)

12. D ( next week => the following week)

13. C. ( advise + sb + to V: khuyên ai làm gì)

14. A

15. D ( S + asked+ wh question +S + Vlt)

chúc bạn học tốt :)))

Trả lời bởi: Trần Mai

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo