11.If Today were Sunday, we wouldnt go to school. They said to me.
_____________…
_________________________________________________________ .
12.She said to me, If I were you, I wouldnt tell her about this.
_________________________________________________________ .
13.There would not be enough seats if a lot of guests came., they said.
_________________________________________________________ .
14.You will be surprised if you meet him. , Peter said to Linda.
_________________________________________________________ .
15.The boy said : I wont be strong if I dont swim everyday.
_________________________________________________________ .
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau “giải mã” những câu điều kiện gián tiếp (Reported Speech with Conditional Sentences) nhé. Đây là một phần kiến thức rất thú vị và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 của chúng ta đó. Cô biết là đôi khi các em thấy phần này hơi “rối” một chút, nhưng đừng lo, cô sẽ hướng dẫn thật chi tiết từng bước một để các em nắm vững bài nhé!
Trước khi đi vào giải bài tập, cô muốn nhắc lại một số kiến thức quan trọng về câu điều kiện gián tiếp:
Khi chuyển câu điều kiện từ trực tiếp sang gián tiếp, chúng ta cần lưu ý:
- Thay đổi động từ tường thuật: Thông thường, “said to” sẽ chuyển thành “told”.
- Thêm từ nối “that” (có thể có hoặc không).
- Thay đổi đại từ nhân xưng: Thay đổi cho phù hợp với người nói và người nghe trong câu gián tiếp.
- Thay đổi thì của động từ: Đây là phần quan trọng nhất và có sự khác biệt tùy theo loại câu điều kiện.
- Đối với câu điều kiện loại 1 (Type 1 Conditional): (If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V)
Chúng ta sẽ lùi thì như sau:- Thì hiện tại đơn (Present Simple) trong mệnh đề “If” sẽ lùi về thì quá khứ đơn (Past Simple).
- “will” trong mệnh đề chính sẽ lùi về “would”.
- Đối với câu điều kiện loại 2 (Type 2 Conditional) và loại 3 (Type 3 Conditional): (If + S + V(quá khứ đơn), S + would + V)
MỘT ĐIỀU CỰC KỲ QUAN TRỌNG: Thì của động từ trong cả hai mệnh đề (mệnh đề “If” và mệnh đề chính) KHÔNG THAY ĐỔI khi chuyển sang câu gián tiếp. Chỉ thay đổi đại từ nhân xưng và các trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn (nếu có).
- Đối với câu điều kiện loại 1 (Type 1 Conditional): (If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V)
- Thay đổi các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (ví dụ: today -> that day, now -> then, here -> there… Nhưng trong các câu điều kiện, đặc biệt là loại 2 và 3, sự thay đổi này ít xảy ra hơn vì bản chất của câu là giả định.)
Nào, bây giờ chúng ta hãy cùng nhau giải từng bài một nhé!
—
11.If Today were Sunday, we wouldnt go to school. They said to me.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu điều kiện.
- Câu gốc là “If Today were Sunday, we wouldn’t go to school.”
- Mệnh đề “If” sử dụng thì quá khứ đơn (“were”) và mệnh đề chính sử dụng “would + V”.
- Đây chính là câu điều kiện loại 2 (Type 2 Conditional).
Bước 2: Áp dụng quy tắc chuyển sang câu gián tiếp cho câu điều kiện loại 2.
- Theo quy tắc, đối với câu điều kiện loại 2, thì của động từ KHÔNG THAY ĐỔI.
Bước 3: Thay đổi động từ tường thuật và thêm từ nối.
- “They said to me” sẽ chuyển thành “They told me that”.
Bước 4: Thay đổi đại từ nhân xưng.
- Trong câu trực tiếp: “we” (chúng tôi) là chủ ngữ trong mệnh đề chính.
- Khi chuyển sang gián tiếp, “we” sẽ thay đổi thành “they” (họ) để phù hợp với người nói (“They”).
- “Today” có thể giữ nguyên nếu bối cảnh giả định vẫn là “hôm nay” nhưng không có thật. Nếu muốn cụ thể hơn, có thể dùng “that day”, nhưng giữ nguyên “today” trong loại 2 là phổ biến và đúng.
Bước 5: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Kết hợp tất cả các bước trên, chúng ta có:
They told me that if today were Sunday, they wouldn’t go to school.
Lý do: Vì đây là câu điều kiện loại 2, thể hiện một điều không có thật ở hiện tại, nên chúng ta không lùi thì các động từ trong câu. Chỉ cần thay đổi động từ tường thuật và đại từ nhân xưng cho phù hợp.
—
12.She said to me, If I were you, I wouldnt tell her about this.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu điều kiện.
- Câu gốc là “If I were you, I wouldn’t tell her about this.”
- Mệnh đề “If” sử dụng thì quá khứ đơn (“were”) và mệnh đề chính sử dụng “wouldn’t + V”.
- Đây là câu điều kiện loại 2 (Type 2 Conditional), dùng để đưa ra lời khuyên.
Bước 2: Áp dụng quy tắc chuyển sang câu gián tiếp cho câu điều kiện loại 2.
- Thì của động từ KHÔNG THAY ĐỔI.
Bước 3: Thay đổi động từ tường thuật và thêm từ nối.
- “She said to me” sẽ chuyển thành “She told me that”.
Bước 4: Thay đổi đại từ nhân xưng và các từ chỉ định.
- Trong mệnh đề “If I were you”:
- “I” (người nói là “She”) sẽ thay đổi thành “she”.
- “you” (người nghe là “me”) sẽ thay đổi thành “I” (hoặc “me” nếu đứng sau động từ to be, nhưng “I” hợp lý hơn trong cấu trúc “If she were I”).
- Trong mệnh đề chính “I wouldn’t tell her about this”:
- “I” (người nói là “She”) sẽ thay đổi thành “she”.
- “her” giữ nguyên.
- “this” (một vật/sự việc gần) sẽ thay đổi thành “that” (một vật/sự việc xa hoặc đã được nhắc đến).
Bước 5: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Kết hợp tất cả các bước trên, chúng ta có:
She told me that if she were I, she wouldn’t tell her about that.
Lý do: Tương tự câu 11, đây là câu điều kiện loại 2 nên thì không thay đổi. Chúng ta chỉ cần điều chỉnh đại từ nhân xưng và từ chỉ định cho phù hợp với ngữ cảnh gián tiếp.
—
13.There would not be enough seats if a lot of guests came., they said.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu điều kiện.
- Câu gốc là “There would not be enough seats if a lot of guests came.”
- Mệnh đề chính sử dụng “would not be” và mệnh đề “If” sử dụng thì quá khứ đơn (“came”).
- Đây là câu điều kiện loại 2 (Type 2 Conditional).
Bước 2: Áp dụng quy tắc chuyển sang câu gián tiếp cho câu điều kiện loại 2.
- Thì của động từ KHÔNG THAY ĐỔI.
Bước 3: Thay đổi động từ tường thuật và thêm từ nối.
- “they said” sẽ chuyển thành “They said that”. (Ở đây không có đối tượng nghe cụ thể nên giữ “said”).
Bước 4: Thay đổi đại từ nhân xưng.
- Trong câu này không có đại từ nhân xưng cần thay đổi (“a lot of guests” là danh từ, “there” là chủ ngữ giả).
Bước 5: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Kết hợp tất cả các bước trên, chúng ta có:
They said that there would not be enough seats if a lot of guests came.
Lý do: Vì đây là câu điều kiện loại 2, thì của động từ không thay đổi. Chỉ thêm từ nối “that” và điều chỉnh vị trí của cụm “they said” cho phù hợp.
—
14.You will be surprised if you meet him. , Peter said to Linda.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu điều kiện.
- Câu gốc là “You will be surprised if you meet him.”
- Mệnh đề “If” sử dụng thì hiện tại đơn (“meet”) và mệnh đề chính sử dụng “will + V”.
- Đây chính là câu điều kiện loại 1 (Type 1 Conditional).
Bước 2: Áp dụng quy tắc chuyển sang câu gián tiếp cho câu điều kiện loại 1.
- Thì hiện tại đơn (“meet”) trong mệnh đề “If” sẽ lùi về thì quá khứ đơn (“met”).
- “will” trong mệnh đề chính sẽ lùi về “would”.
Bước 3: Thay đổi động từ tường thuật và thêm từ nối.
- “Peter said to Linda” sẽ chuyển thành “Peter told Linda that”.
Bước 4: Thay đổi đại từ nhân xưng.
- “You” (người nghe là Linda) sẽ thay đổi thành “she”.
- “him” giữ nguyên (là người thứ ba, không liên quan trực tiếp đến Peter hay Linda).
Bước 5: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Kết hợp tất cả các bước trên, chúng ta có:
Peter told Linda that she would be surprised if she met him.
Lý do: Vì đây là câu điều kiện loại 1, chúng ta cần lùi thì các động từ và thay đổi đại từ nhân xưng để câu văn phù hợp với ngữ cảnh gián tiếp.
—
15.The boy said : I wont be strong if I dont swim everyday.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu điều kiện.
- Câu gốc là “I won’t be strong if I don’t swim everyday.”
- Mệnh đề “If” sử dụng thì hiện tại đơn (“don’t swim”) và mệnh đề chính sử dụng “won’t be” (will not be).
- Đây chính là câu điều kiện loại 1 (Type 1 Conditional).
Bước 2: Áp dụng quy tắc chuyển sang câu gián tiếp cho câu điều kiện loại 1.
- Thì hiện tại đơn (“don’t swim”) trong mệnh đề “If” sẽ lùi về thì quá khứ đơn (“didn’t swim”).
- “won’t” (will not) trong mệnh đề chính sẽ lùi về “wouldn’t” (would not).
Bước 3: Thay đổi động từ tường thuật và thêm từ nối.
- “The boy said” sẽ chuyển thành “The boy said that”.
Bước 4: Thay đổi đại từ nhân xưng.
- “I” (người nói là “The boy”) sẽ thay đổi thành “he”.
Bước 5: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Kết hợp tất cả các bước trên, chúng ta có:
The boy said that he wouldn’t be strong if he didn’t swim everyday.
Lý do: Đây cũng là câu điều kiện loại 1, vì vậy chúng ta cần lùi thì các động từ và thay đổi đại từ nhân xưng cho phù hợp với câu gián tiếp.
—
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn cách chuyển câu điều kiện từ trực tiếp sang gián tiếp. Điều quan trọng nhất là hãy luôn nhớ: xác định đúng loại câu điều kiện để áp dụng quy tắc lùi thì cho đúng nhé!
Cứ luyện tập nhiều, các em sẽ thành thạo phần này thôi. Cố gắng lên!
=>
11. They told me if that day were Sunday, they wouldn’t go to school.
12. She told me if she were me, she wouldn’t tell her about that.
13. They said that there would not be enough seats if a lot of guests came.
14. Peter said to Linda that she would be surprised if she met him.
15. The boy said that he wouldn’t be strong if he didn’t swim everyday.
Câu tường thuật -> lùi thì
HTĐ -> QKĐ
Will -> Would
Lùi thì câu đk loại 1, câu đk loại 2 không lùi
\(11.\) They told me that if today were Sunday, we wouldn’t go to school.
\(->\) S \(+\) told \(+\) that \(+\) S \(+\) V
\(12.\) She told me that if she were me, she wouldn’t tell her about that.
\(->\) S \(+\) told \(+\) that \(+\) S \(+\) V
\(13.\) They said that there would not be enough seats if a lot of guests came.
\(->\) S \(+\) say(s)/said \(+\) that \(+\) S \(+\) V
\(14.\) Peter told Linda that she would be surprised if she met him.
\(->\) S \(+\) told \(+\) that \(+\) S \(+\) V
\(15.\) The boy said that he wouldn’t be strong if he didn’t swim every day.
\(->\) S \(+\) say(s)/said \(+\) that \(+\) S \(+\) V
\(\text{#kieuank.}\)