Match the word or phrase with its definition:
1.Buffalo drawn cart a.circula…
1.Buffalo drawn cart a.circular wooden canvas and felt tent
2.harvest time b.land covered with grass where sheep, cows, horses, etc, feed
3.paddy field c.a vehicle with two or four wheels pulled by buffalo
4.cattle d.a structure where bees are kept for producing honey
5.pasture e.cows and bulls that are kept as farm animals
6.ger f.a high mountainous area of a country
7.beehive g.a field in which rice is grown
8.highlands h.the time of year when crops are cut and collected from the fields
9.dairy products i.a member of a community that moves with its animals from place to place
10.nomad j.food made from milk, such as butter and cheese
Chào các em học sinh yêu quý!
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập nối từ với định nghĩa ngày hôm nay. Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp chúng ta mở rộng vốn từ vựng và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ. Hãy cùng cô thực hiện từng bước một nhé!
DÀN Ý / PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TẬP NỐI TỪ:
Để giải dạng bài tập này một cách hiệu quả, chúng ta sẽ làm theo các bước sau:
- Đọc lướt qua tất cả các từ/cụm từ (column A) và các định nghĩa (column B):
Lý do: Để có cái nhìn tổng quan về nội dung bài tập, xem có từ nào mình đã biết rõ nghĩa ngay từ đầu không. - Dịch nghĩa các từ/cụm từ và định nghĩa (nếu cần):
Lý do: Đảm bảo các em hiểu rõ ý nghĩa của từng từ/cụm từ và định nghĩa, đặc biệt là những từ khóa quan trọng. - Tìm từ khóa (keywords) trong mỗi từ/cụm từ và định nghĩa:
Lý do: Từ khóa là những từ mang ý nghĩa cốt lõi, giúp chúng ta nhanh chóng xác định sự liên kết giữa hai vế. - Thực hiện các cặp nối dễ nhất trước:
Lý do: Nối những cặp mà em chắc chắn nhất sẽ giúp giảm bớt số lượng lựa chọn cho các cặp khó hơn, từ đó dễ dàng hơn trong việc tìm ra đáp án chính xác. - Sử dụng phương pháp loại trừ cho các từ còn lại:
Lý do: Sau khi đã nối các cặp dễ, chỉ còn lại một số ít từ và định nghĩa. Em có thể loại bỏ các định nghĩa không phù hợp để tìm ra câu trả lời đúng. - Kiểm tra lại toàn bộ các cặp nối:
Lý do: Đảm bảo tất cả các cặp đều hợp lý và không có sự trùng lặp (mỗi từ chỉ nối với một định nghĩa duy nhất).
DỊCH NGHĨA CÁC TỪ VỰNG KHÓ TRONG BÀI:
Trước khi bắt đầu nối, chúng ta hãy cùng xem qua nghĩa của các từ nhé:
- Buffalo drawn cart (n): xe trâu kéo (phương tiện di chuyển dùng trâu để kéo)
- harvest time (n): mùa thu hoạch, mùa gặt (thời điểm thu hoạch cây trồng)
- paddy field (n): cánh đồng lúa nước
- cattle (n): gia súc (đặc biệt là bò, trâu được nuôi ở nông trại)
- pasture (n): đồng cỏ, bãi chăn thả (đất có cỏ cho gia súc ăn)
- ger (n): lều tròn (của người du mục Mông Cổ), còn gọi là yurt
- beehive (n): tổ ong
- highlands (n): vùng cao nguyên, vùng núi cao
- dairy products (n): các sản phẩm từ sữa (bơ, phô mai, sữa chua, v.v.)
- nomad (n): người du mục (người di chuyển từ nơi này sang nơi khác cùng với gia súc)
Và các từ trong phần định nghĩa:
- circular (adj): hình tròn
- wooden (adj): bằng gỗ
- canvas (n): vải bạt
- felt (n): nỉ (loại vải dày, mềm)
- tent (n): lều
- covered with grass: được bao phủ bởi cỏ
- feed (v): ăn, chăn thả (động vật)
- vehicle (n): phương tiện (giao thông)
- pulled by: được kéo bởi
- structure (n): cấu trúc, công trình
- kept for producing honey: được nuôi để sản xuất mật ong
- farm animals: động vật nuôi ở nông trại
- mountainous area: khu vực núi non
- crops (n): cây trồng, hoa màu
- cut and collected: cắt và thu hoạch
- community (n): cộng đồng
- moves with its animals from place to place: di chuyển cùng gia súc từ nơi này sang nơi khác
- made from milk: làm từ sữa
- butter and cheese: bơ và phô mai
GIẢI BÀI TẬP CHI TIẾT:
Bây giờ, chúng ta hãy cùng áp dụng phương pháp đã học để giải từng câu một nhé!
1. Buffalo drawn cart
– Phân tích từ/cụm từ: Cụm từ này nói về một loại phương tiện được kéo bởi “buffalo” (con trâu).
– Tìm từ khóa trong định nghĩa: Tìm định nghĩa nào có nhắc đến “vehicle” (phương tiện) và “pulled by buffalo”.
– Kết quả: Định nghĩa c. a vehicle with two or four wheels pulled by buffalo hoàn toàn trùng khớp.
=> 1 – c
2. harvest time
– Phân tích từ/cụm từ: “Harvest time” có nghĩa là “mùa thu hoạch”.
– Tìm từ khóa trong định nghĩa: Tìm định nghĩa nào nhắc đến “time of year” (thời điểm trong năm) và việc “crops are cut and collected” (cây trồng được cắt và thu hoạch).
– Kết quả: Định nghĩa h. the time of year when crops are cut and collected from the fields chính xác là mùa thu hoạch.
=> 2 – h
3. paddy field
– Phân tích từ/cụm từ: “Paddy field” là một thuật ngữ đặc trưng chỉ “đồng lúa nước”.
– Tìm từ khóa trong định nghĩa: Tìm định nghĩa có “field” (cánh đồng) và “rice is grown” (lúa được trồng).
– Kết quả: Định nghĩa g. a field in which rice is grown hoàn toàn phù hợp.
=> 3 – g
4. cattle
– Phân tích từ/cụm từ: “Cattle” là từ dùng để chỉ chung các loại “gia súc” như bò, trâu được nuôi ở nông trại.
– Tìm từ khóa trong định nghĩa: Tìm định nghĩa có “cows and bulls” (bò cái và bò đực) và “farm animals” (động vật nuôi ở nông trại).
– Kết quả: Định nghĩa e. cows and bulls that are kept as farm animals miêu tả đúng về gia súc.
=> 4 – e
5. pasture
– Phân tích từ/cụm từ: “Pasture” là “đồng cỏ”, nơi gia súc ăn cỏ.
– Tìm từ khóa trong định nghĩa: Tìm định nghĩa có “land covered with grass” (đất được bao phủ bởi cỏ) và nơi “sheep, cows, horses, etc, feed” (cừu, bò, ngựa,… ăn).
– Kết quả: Định nghĩa b. land covered with grass where sheep, cows, horses, etc, feed mô tả chính xác một đồng cỏ.
=> 5 – b
6. ger
– Phân tích từ/cụm từ: “Ger” là một từ đặc biệt, thường dùng để chỉ loại “lều tròn” của người du mục Mông Cổ.
– Tìm từ khóa trong định nghĩa: Tìm định nghĩa có “circular” (tròn), “wooden canvas and felt tent” (lều làm bằng khung gỗ, vải bạt và nỉ).
– Kết quả: Định nghĩa a. circular wooden canvas and felt tent miêu tả chính xác một ger.
=> 6 – a
7. beehive
– Phân tích từ/cụm từ: “Beehive” có nghĩa là “tổ ong”.
– Tìm từ khóa trong định nghĩa: Tìm định nghĩa có “structure” (cấu trúc) và nơi “bees are kept for producing honey” (ong được nuôi để sản xuất mật ong).
– Kết quả: Định nghĩa d. a structure where bees are kept for producing honey hoàn toàn trùng khớp.
=> 7 – d
8. highlands
– Phân tích từ/cụm từ: “Highlands” có từ “high” (cao), gợi ý về một khu vực có địa hình cao.
– Tìm từ khóa trong định nghĩa: Tìm định nghĩa có “high mountainous area” (khu vực núi cao).
– Kết quả: Định nghĩa f. a high mountainous area of a country mô tả đúng về vùng cao nguyên/vùng núi cao.
=> 8 – f
9. dairy products
– Phân tích từ/cụm từ: “Dairy” liên quan đến “sữa”, vậy “dairy products” là “sản phẩm từ sữa”.
– Tìm từ khóa trong định nghĩa: Tìm định nghĩa có “food made from milk” (thực phẩm làm từ sữa) và ví dụ như “butter and cheese” (bơ và phô mai).
– Kết quả: Định nghĩa j. food made from milk, such as butter and cheese hoàn toàn chính xác.
=> 9 – j
10. nomad
– Phân tích từ/cụm từ: “Nomad” là “người du mục”, người không ở cố định một chỗ mà di chuyển liên tục.
– Tìm từ khóa trong định nghĩa: Tìm định nghĩa có “member of a community” (thành viên của một cộng đồng) và “moves with its animals from place to place” (di chuyển cùng gia súc từ nơi này sang nơi khác).
– Kết quả: Định nghĩa i. a member of a community that moves with its animals from place to place mô tả đúng về người du mục.
=> 10 – i
TỔNG KẾT ĐÁP ÁN:
Vậy, chúng ta có các cặp nối chính xác như sau:
- 1 – c
- 2 – h
- 3 – g
- 4 – e
- 5 – b
- 6 – a
- 7 – d
- 8 – f
- 9 – j
- 10 – i
LỜI KHUYÊN THÊM:
Để làm tốt dạng bài tập này và mở rộng vốn từ vựng, các em hãy nhớ:
- Luôn cố gắng đoán nghĩa của từ mới dựa vào ngữ cảnh.
- Ghi chép từ vựng mới vào sổ tay kèm theo nghĩa, ví dụ và cách phát âm.
- Thường xuyên ôn tập từ vựng đã học thông qua các trò chơi, flashcards hoặc đọc sách báo, truyện tiếng Anh.
- Luyện tập thường xuyên các dạng bài tập nối từ, điền từ để củng cố kiến thức.
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh nhé!
Bài lm nek
Nhớ vote cho mk 5 sao nhá 😉
1. C
Buffalo-drawn cart: a vehicle with two or four wheels pulled by buffalo.
-> Xe trâu kéo: loại phương tiện có hai hoặc bốn bánh được kéo bởi con trâu.
2. H
Harvest time: the time of year when crops are cut and collected from the fields.
-> Mùa thu hoạch: thời điểm trong năm khi cây trồng được cắt hái và thu lượm từ các cánh đồng.
3. G
Paddy field: a field in which rice is grown.
-> Cánh đồng lúa: vùng đất gieo trồng lúa gạo
4. E
Cattle: cows and bulls that are kept as farm animals
-> Gia súc: những con bò sữa và bò được nuôi làm động vật trang trại
5. B
Pasture: land covered with grass where sheep, cows, horses, etc feed
-> Đồng cỏ: vùng đất được bao phủ bởi cỏ, nơi mà cừu, bò sữa, ngựa, vân vân… kiếm ăn.
6. A
Ger: circular wooden canvas and felt tent
-> Lều của dân du mục Mông Cổ: lều hình tròn bằng vải bạt và vải nỉ.
7. D
Beehive: a structure where bees are kept for producing honey
-> Tổ ong: một cấu trúc nơi mà ông được nuôi để sản xuất ra mật ong.
8. F
Highlands: a high mountainous area of a country
-> Cao nguyên: vị trí thuộc vùng núi cao của một đất nước
9. J
Dairy products: food made from milk, such as butter and cheese
-> Sản phẩm từ sữa: thực phẩm được làm từ sữa, như bơ và phô mai.
10. I
Nomad: a member of a community that moves with its animals from place to place
-> Dân du mục: một thành viên của tập thể di chuyển cùng loài của mình từ nơi này sang nơi khác.
Match the word or phrase with its definition:
1/C
2/H
3/B
4/E
5/B
6/A
7/D
8/F
9/J
10/I